Truyền thông
Các công ty Áo tham gia một lĩnh vực: truyền thông
Các công ty Các công ty Áo này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là truyền thông. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Space Exploration Technologies Corp. Class A hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Telekom Austria AG, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.34 T EUR | 99.43 EUR | −0.09% | 2.04 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Mua | |
| 170.24 B EUR | 39.790 EUR | +2.26% | 2.96 K | 5.78 | 11.83 | 3.36 EUR | −7.98% | 5.96% | Mua | |
| 169.82 B EUR | 157.26 EUR | −0.25% | 150 | 1.97 | 18.80 | 8.37 EUR | −7.05% | 2.19% | Mua mạnh | |
| 168.44 B EUR | 29.680 EUR | −2.85% | 0 | — | 6.24 | 4.75 EUR | +298.55% | 0.20% | Mua | |
| 145.35 B EUR | 20.975 EUR | +3.84% | 2.91 K | 1.22 | 7.92 | 2.65 EUR | +77.80% | 4.60% | Mua | |
| 126.21 B EUR | 26.32 EUR | +0.53% | 6.06 K | 2.40 | 14.51 | 1.81 EUR | −26.06% | 3.79% | Mua mạnh | |
| 69.19 B EUR | 0.815 EUR | +1.24% | 0 | — | 11.88 | 0.07 EUR | −6.81% | 3.50% | Mua | |
| 42.97 B EUR | 16.165 EUR | −1.04% | 0 | 0.00 | 79.87 | 0.20 EUR | −76.30% | 4.64% | Mua | |
| 34.7 B EUR | 670 EUR | −0.74% | 0 | — | 25.93 | 25.84 EUR | −11.83% | 4.18% | Bán | |
| 22.39 B EUR | 77.84 EUR | −1.38% | 0 | — | — | −43.38 EUR | −5,653.87% | 0.00% | Mua | |
| 20.31 B EUR | 3.592 EUR | −0.11% | 0 | 0.00 | — | −0.61 EUR | −85.34% | 6.75% | Trung tính | |
| 15.67 B EUR | 4.089 EUR | −2.69% | 549 | 0.06 | 17.69 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.44% | Mua | |
| TTIT2Telecom Italia S.p.A. | 15 B EUR | 7.357 EUR | −2.88% | 0 | 0.00 | 121.20 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Trung tính |
| 6.48 B EUR | 9.76 EUR | +2.52% | 31.43 K | 0.65 | 9.88 | 0.99 EUR | +2.66% | 4.30% | Trung tính | |
| 5.57 B EUR | 6.335 EUR | −0.78% | 0 | 0.00 | 16.39 | 0.39 EUR | +1.58% | 8.71% | Mua | |
| 4.41 B EUR | 23.64 EUR | +0.51% | 0 | 0.00 | 13.99 | 1.69 EUR | — | 2.12% | Mua | |
| 3.6 B EUR | 20.50 EUR | +0.74% | 0 | 0.00 | 26.78 | 0.77 EUR | −23.59% | 0.25% | Mua | |
| 3.26 B EUR | 44.76 EUR | −0.04% | 0 | — | — | −2.26 EUR | — | 8.24% | Trung tính | |
| 2.9 B EUR | 24.40 EUR | +0.49% | 0 | 0.00 | 10.99 | 2.22 EUR | +10.31% | 8.48% | Trung tính | |
| 2.37 B EUR | 2.016 EUR | −2.04% | 207 | 0.02 | — | −0.76 EUR | +53.37% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.97 B EUR | 6.145 EUR | +0.49% | 0 | — | 4.98 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Trung tính | |
| 739.26 M EUR | 4.45 EUR | −1.11% | 882 | 0.35 | 22.12 | 0.20 EUR | +12.72% | 0.00% | Mua |