Truyền thông

Các công ty Áo kết nối người dân và doanh nghiệp

Các nhà khai thác mạng viễn thông và nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng tạo thành lĩnh vực truyền thông. Chi phí triển khai cơ sở hạ tầng và những thay đổi trong tốc độ thu hút thuê bao thường xuyên tạo ra biến động cho các cổ phiếu trong ngành này. Ngay lúc này, Telekom Austria AG dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Space Exploration Technologies Corp. Class A ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
SPCXSpace Exploration Technologies Corp. Class A
1.64 T EUR117.50 EUR+4.80%1.34 K1.04———0.00%
Mua
VZVerizon Communications Inc.
170.43 B EUR40.940 EUR−1.05%10.0211.833.46 EUR−13.45%6.09%
Mua
TMUST-Mobile US, Inc.
150.17 B EUR143.54 EUR+0.89%00.0015.689.15 EUR+3.29%2.56%
Mua mạnh
SFTSoftBank Group Corp.
136.96 B EUR20.925 EUR+1.11%00.004.524.63 EUR+164.41%0.26%
Mua
ATTAT&T Inc
130.98 B EUR19.330 EUR−0.90%00.0011.811.64 EUR−37.62%5.08%
Mua
DTEDeutsche Telekom AG
127.98 B EUR25.97 EUR−1.40%1.43 K0.3514.531.79 EUR−30.39%3.74%
Mua mạnh
NITTNTT Inc
78.56 B EUR0.915 EUR−1.61%0—14.140.06 EUR−10.48%3.26%
Mua
ORAOrange SA
40.31 B EUR14.930 EUR−2.42%00.009.871.51 EUR+256.29%4.95%
Mua
SCMNSwisscom AG
40.13 B EUR790 EUR0.00%0—28.7527.48 EUR−0.13%3.66%
Bán
ECHOEchoStar Corporation Class A
25.56 B EUR84.13 EUR−3.87%0—3.4824.19 EUR—0.00%
Mua mạnh
TEFTelefonica SA
19.47 B EUR3.340 EUR−3.38%1220.30—−0.59 EUR−40.72%7.05%
Trung tính
KPNRoyal KPN NV
16.61 B EUR4.395 EUR−1.35%2.42 K0.8719.020.23 EUR+8.60%4.29%
Mua
TIT2Telecom Italia S.p.A.
12.37 B EUR5.665 EUR−3.34%00.0053.490.11 EUR+158.92%0.00%
Trung tính
INWInfrastrutture Wireless Italiane S.p.A.
6.63 B EUR7.300 EUR−0.48%00.0019.530.37 EUR−3.44%7.54%
Mua
TKATelekom Austria AG
5.78 B EUR8.64 EUR−1.14%56.25 K0.818.710.99 EUR+1.08%4.82%
Mua
DRI1&1 AG
5.21 B EUR24.40 EUR−2.01%0—35.810.68 EUR−20.26%0.20%
Mua
UTDIUnited Internet AG
4.66 B EUR24.50 EUR−4.45%00.0013.741.78 EUR+149.73%2.00%
Mua
SUNNSunrise Communications AG Class A
3.53 B EUR47.98 EUR−1.64%00.00—−1.77 EUR—7.66%
Trung tính
FNTNfreenet AG
2.72 B EUR23.24 EUR−0.60%00.0011.352.05 EUR−6.66%8.88%
Trung tính
ETLEutelsat Communications SA
2.1 B EUR1.8005 EUR−3.90%10.03—−0.60 EUR+65.99%0.00%
Trung tính
PROXProximus SA
2.03 B EUR6.265 EUR−2.34%00.005.571.12 EUR−19.05%6.69%
Trung tính
ETSEuroTeleSites AG
725.97 M EUR4.45 EUR−0.22%5.92 K1.0519.290.23 EUR+15.47%0.00%
Mua