Khách hàng Lâu năm

Các công ty Áo sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền

Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy Stellantis N.V. có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Fossil Group, Inc. ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
TSLATesla, Inc.
1.36 T EUR324.15 EUR+4.26%1180.33403.930.80 EUR−37.08%0.00%
Mua
TOMToyota Motor Corp.
201.52 B EUR19.198 EUR+1.04%00.0010.151.89 EUR−1.50%3.30%
Mua
CFRCompagnie Financiere Richemont SA
110.03 B EUR181.70 EUR−3.84%0—30.525.95 EUR+29.20%1.92%
Mua
RACEFerrari NV
84.08 B EUR375.40 EUR−2.48%00.0039.439.52 EUR+6.28%0.94%
Mua
GMOTGeneral Motors Company
69.44 B EUR78.45 EUR−1.94%00.0020.373.85 EUR−9.16%0.75%
Mua
NTONintendo Co., Ltd.
54.12 B EUR46.860 EUR−1.35%2091.0821.232.21 EUR+48.43%2.65%
Mua
MAT1Panasonic Holdings Corporation
45.94 B EUR17.590 EUR−2.01%00.0022.600.78 EUR−1.32%1.34%
Mua
FORDFord Motor Company
45.06 B EUR11.285 EUR−1.14%0——−1.62 EUR−262.80%4.74%
Mua
MBGMercedes-Benz Group AG
40.75 B EUR42.355 EUR+2.29%9520.307.545.62 EUR−13.31%8.27%
Mua
DHIND.R. Horton, Inc.
37.95 B EUR138.10 EUR−2.23%00.0015.438.95 EUR−9.47%1.15%
Trung tính
BMWBayerische Motoren Werke AG
36.91 B EUR59.62 EUR−3.84%1010.335.7410.38 EUR+11.84%7.22%
Trung tính
VOWIVolkswagen AG
35.6 B EUR69.40 EUR−3.21%0—32.332.15 EUR−83.83%7.33%
Mua
DTGDaimler Truck Holding AG
31.26 B EUR39.79 EUR−4.95%00.0011.893.35 EUR+8.91%4.65%
Mua
690DHaier Smart Home Co., Ltd. Class D
24.12 B EUR1.82 EUR−0.55%543—7.830.23 EUR−17.44%7.98%
Trung tính
GRUGeely Automobile Holdings Limited
17.08 B EUR1.6578 EUR−1.26%380.398.050.21 EUR+6.50%3.60%
Mua mạnh
8TRATRATON SE
16.51 B EUR33.48 EUR−1.12%0—5.376.24 EUR+75.27%2.82%
Mua
SWKStanley Black & Decker, Inc.
15.92 B EUR103.45 EUR−0.43%00.0020.954.94 EUR+100.43%2.81%
Trung tính
STLAStellantis N.V.
15.64 B EUR4.0150 EUR+1.34%31.8 K0.33———0.00%
Trung tính
HASHasbro, Inc.
15.15 B EUR107.05 EUR−1.20%00.0018.125.91 EUR—2.30%
Mua mạnh
CONContinental AG
14.08 B EUR70.12 EUR−1.46%00.0016.684.20 EUR+239.10%3.83%
Mua
GRVGreat Wall Motor Co., Ltd. Class H
13.55 B EUR0.7404 EUR−2.31%00.009.780.08 EUR−50.06%6.46%
Mua
UHRSwatch Group Ltd. Bearer
10.45 B EUR196.3 EUR−3.28%5041.671,046.640.19 EUR−84.88%2.39%
Trung tính
SHMShimano Inc.
10.08 B EUR121.4 EUR+0.25%00.0032.023.79 EUR+14.19%1.69%
Trung tính
PNDOPandora A/S
9.18 B EUR120.75 EUR+0.79%00.0013.289.09 EUR+2.33%2.39%
Trung tính
RNORenault SA
8.29 B EUR28.76 EUR+0.49%1.36 K0.288.783.28 EUR—7.68%
Mua
PCPirelli & C. S.p.A.
7.33 B EUR6.730 EUR−0.15%0—13.430.50 EUR+0.46%5.03%
Mua
DLGIDe'Longhi S.p.A.
6.74 B EUR44.96 EUR−1.01%0—19.712.28 EUR+7.34%1.90%
Mua
NISANissan Motor Co., Ltd.
5.21 B EUR1.5476 EUR−4.27%0——−0.64 EUR+53.63%0.00%
Trung tính
IVGIveco Group NV
4.95 B EUR14.340 EUR−0.35%0—3.024.75 EUR+383.74%0.00%
Bán
MATMattel, Inc.
3.96 B EUR13.918 EUR+1.95%00.0011.711.19 EUR−9.70%0.00%
Mua
FDRFluidra, S.A.
3.77 B EUR19.18 EUR−4.58%0—21.810.88 EUR−6.21%2.53%
Mua mạnh
HOGHarley-Davidson, Inc.
3.21 B EUR29.04 EUR−6.17%0——−0.96 EUR−127.25%2.15%
Trung tính
SEBSSEB SA
3.16 B EUR56.70 EUR−2.07%00.0026.092.17 EUR−9.75%4.88%
Mua
NRE1Nokian Renkaat Oyj
1.91 B EUR14.23 EUR+1.35%0—53.480.27 EUR—1.81%
Trung tính
SONOSonos, Inc.
1.77 B EUR14.440 EUR−1.70%00.0037.060.39 EUR—0.00%
Mua
TNIEtonies SE Class A
1.73 B EUR13.26 EUR−3.21%00.00—−0.13 EUR−156.14%0.00%
Mua mạnh
GYTGoodyear Tire & Rubber Company
1.17 B EUR3.899 EUR−1.14%00.00—−7.73 EUR−741.75%0.00%
Trung tính
ROSRosenbauer International AG
636.48 M EUR60.8 EUR−0.98%1.89 K1.038.667.02 EUR+140.60%0.00%
Mua mạnh
2B5BAIC Motor Corporation Limited Class H
604.91 M EUR0.0706 EUR−6.12%0——−0.03 EUR−196.90%0.00%
Trung tính
FOSLFossil Group, Inc.
401.36 M EUR7.120 EUR+8.29%00.00—−1.13 EUR−18.93%0.00%
Mua mạnh
GPROGoPro, Inc. Class A
182.92 M EUR0.800 EUR−4.99%00.00—−0.83 EUR−41.05%0.00%
Bán mạnh
KTAKnaus Tabbert AG
96.82 M EUR8.62 EUR−2.16%0——−1.99 EUR+75.39%0.00%
Mua
LEIFLeifheit AG
77.1 M EUR8.80 EUR−3.08%0—28.170.31 EUR−32.20%5.63%
Mua mạnh