Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Áo sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, PUMA SE có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Japan Tobacco Inc. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
KOCoca-Cola Company
367.06 B EUR85.92 EUR+0.17%00.0028.702.99 EUR+16.31%2.19%
Mua
PGProcter & Gamble Company
345.41 B EUR148.92 EUR−0.59%10.0125.425.86 EUR+0.34%2.58%
Mua
PMORPhilip Morris International Inc.
293.3 B EUR179.04 EUR−2.58%00.0029.616.05 EUR+28.51%2.84%
Mua
NESNNestle S.A.
240.76 B EUR92.70 EUR−0.56%00.0029.643.13 EUR−27.01%3.61%
Mua
ORL'Oreal S.A.
236.59 B EUR445.30 EUR−1.73%1640.3737.7811.79 EUR+3.14%1.62%
Mua
MCLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE
204.95 B EUR407.35 EUR−1.86%160.0818.5621.95 EUR−0.26%3.12%
Mua
PEPSPepsiCo, Inc.
172.86 B EUR126.56 EUR−0.78%1004.6118.486.85 EUR+52.23%4.08%
Trung tính
ABINAnheuser-Busch InBev SA/NV
149.34 B EUR75.82 EUR−0.45%20.0219.053.98 EUR+23.83%1.07%
Mua
RMSHermes International SCA
143.62 B EUR1,354.5 EUR−1.13%160.4531.5043.00 EUR+0.76%1.31%
Mua
ALTRAltria Group, Inc.
115.58 B EUR68.62 EUR−2.33%115.5016.054.28 EUR−4.28%5.50%
Trung tính
MNSTMonster Beverage Corporation
85.06 B EUR41.435 EUR−4.12%10019.2343.910.94 EUR+38.82%0.00%
Mua
CDIChristian Dior SE
81.76 B EUR436.6 EUR−4.38%0—17.3025.23 EUR−0.04%3.16%
Không được đánh giá
MDLZMondelez International, Inc. Class A
75.97 B EUR59.60 EUR−1.00%00.0021.282.80 EUR+22.76%3.00%
Mua
JATJapan Tobacco Inc.
73.67 B EUR43.70 EUR+5.17%00.0022.411.95 EUR+141.77%3.60%
Mua
COLGColgate-Palmolive Company
69.92 B EUR87.02 EUR−1.92%00.0038.512.26 EUR−25.70%2.14%
Mua
KMBCKimberly-Clark Corporation
59.46 B EUR97.09 EUR+0.30%00.0018.905.14 EUR−16.57%4.69%
Mua
NKENIKE, Inc. Class B
53.56 B EUR34.685 EUR−1.71%910.3619.321.80 EUR+7.51%4.05%
Trung tính
HEIAHeineken NV
45.95 B EUR84.38 EUR+1.93%00.0020.654.09 EUR+26.56%2.31%
Mua
CCEPCoca-Cola Europacific Partners plc
45.28 B EUR105.2 EUR+0.38%00.0023.214.53 EUR+47.22%2.06%
Mua
KDPKeurig Dr Pepper Inc.
44.59 B EUR32.890 EUR−1.32%00.0034.150.96 EUR−2.63%2.50%
Mua
BNDanone SA
43.43 B EUR67.08 EUR−2.50%00.0022.233.02 EUR+5.84%3.33%
Mua
GIVNGivaudan SA
40.95 B EUR4,390 EUR−1.77%00.0039.46111.24 EUR−11.87%1.77%
Trung tính
ESLAEstee Lauder Companies Inc. Class A
36.16 B EUR97.58 EUR−4.33%00.00110.040.89 EUR—1.25%
Mua
HSYHershey Company
31.24 B EUR160.70 EUR+3.05%00.0023.486.84 EUR+20.13%3.28%
Trung tính
ADSadidas AG
30.43 B EUR174.00 EUR−3.97%330.3118.629.35 EUR+36.95%1.59%
Mua
KHCKraft Heinz Company
26.87 B EUR22.200 EUR−1.27%5011.36—−2.58 EUR+18.52%6.29%
Trung tính
DSFIDSM-Firmenich AG
25.72 B EUR110.20 EUR−2.26%4120.83—−5.48 EUR−301.20%2.33%
Trung tính
CHDChurch & Dwight Co., Inc.
23.55 B EUR98.06 EUR−2.28%00.0034.202.87 EUR+5.91%1.09%
Mua
KERKering SA
23.5 B EUR185.98 EUR−1.46%4750.50—−1.74 EUR−129.28%1.56%
Trung tính
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
22.32 B EUR97,000 EUR−2.02%00.0028.173,443.92 EUR+16.30%1.98%
Trung tính
HEIOHeineken Holding N.V.
21.96 B EUR78.45 EUR−1.26%0—18.504.24 EUR+26.48%2.43%
Mua
STZConstellation Brands, Inc. Class A
21.93 B EUR128.0 EUR−1.54%0—13.349.60 EUR+63.65%2.82%
Mua
CCHCoca-Cola HBC AG
21.57 B EUR50.10 EUR+3.73%0—18.172.76 EUR+12.26%2.11%
Mua
IFFInternational Flavors & Fragrances Inc.
19.55 B EUR75.10 EUR−3.20%00.00120.710.62 EUR—1.83%
Mua
CARLCarlsberg AS Class B
18.58 B EUR137.40 EUR−0.69%00.0021.346.44 EUR−6.30%2.83%
Mua
TSNTyson Foods, Inc. Class A
18.44 B EUR53.68 EUR−0.92%0—37.031.45 EUR−24.12%3.40%
Mua
BEIBeiersdorf AG
18.32 B EUR84.56 EUR−0.82%3871.2819.704.29 EUR+8.61%1.17%
Trung tính
RIPernod Ricard SA
17.67 B EUR70.22 EUR−0.99%00.0014.734.77 EUR−26.11%6.68%
Trung tính
GISGeneral Mills, Inc.
17.07 B EUR31.84 EUR−1.64%00.00—−1.44 EUR−131.81%6.81%
Trung tính
MONCMoncler SpA
12.7 B EUR45.10 EUR−2.89%00.0019.212.35 EUR+3.85%2.99%
Mua
MKCMcCormick & Company, Incorporated
12.1 B EUR43.23 EUR−3.61%0—9.084.76 EUR+92.54%3.80%
Mua
LULUlululemon athletica inc.
11.56 B EUR99.8 EUR+1.73%0—9.4210.59 EUR−17.24%0.00%
Trung tính
LOTBLotus Bakeries NV
11.42 B EUR13,760 EUR−1.43%0—58.60234.82 EUR+19.42%0.45%
Mua
PUIGPuig Brands, S.A. Class B
11.27 B EUR19.76 EUR−1.79%0—19.141.03 EUR−10.79%1.71%
Mua
HRLHormel Foods Corporation
11.16 B EUR19.71 EUR−2.38%200—36.490.54 EUR−55.04%5.14%
Mua
DECKDeckers Outdoor Corporation
10.59 B EUR78.10 EUR+0.31%0—11.736.66 EUR+15.93%0.00%
Mua
LEVILevi Strauss & Co. Class A
8.13 B EUR20.50 EUR−1.01%0—16.361.25 EUR+26.33%2.52%
Mua mạnh
CPRIDavide Campari-Milano N.V.
7.92 B EUR6.590 EUR−0.66%0—29.390.22 EUR+45.21%1.51%
Mua
BARNBarry Callebaut AG
7.78 B EUR1,366 EUR−2.50%360.9828.0648.68 EUR+74.11%2.23%
Trung tính
VFCV.F. Corporation
7.34 B EUR18.235 EUR−1.30%0—22.490.81 EUR+320.28%1.72%
Mua
BCBrunello Cucinelli S.p.A.
5.96 B EUR85.66 EUR−1.68%0—42.212.03 EUR+4.63%1.19%
Mua
PUMPUMA SE
3.96 B EUR26.76 EUR−0.89%7.2 K0.75—−2.96 EUR−53.97%2.26%
Trung tính
RBRERoyal Unibrew A/S
2.99 B EUR60.80 EUR−2.25%0—13.924.37 EUR+4.49%3.47%
Trung tính
RCORemy Cointreau SA
2.72 B EUR51.80 EUR−0.86%00.0034.531.50 EUR−35.89%0.97%
Trung tính
BOSSHUGO BOSS AG
2.6 B EUR38.37 EUR−0.72%00.0012.183.15 EUR−1.35%0.10%
Trung tính
SZUSuedzucker AG
2.34 B EUR11.12 EUR−2.80%0——−1.45 EUR+3.89%1.75%
Trung tính
UACUnder Armour, Inc. Class C
2.17 B EUR4.708 EUR−5.84%5116.45—−1.01 EUR−618.24%0.00%
Trung tính
UAAUnder Armour, Inc. Class A
2.17 B EUR4.89 EUR−4.68%00.00—−1.01 EUR−618.24%0.00%
Trung tính
SFERSalvatore Ferragamo S.p.A.
1.1 B EUR6.455 EUR−4.65%00.00110.340.06 EUR—0.00%
Trung tính
AGRAGRANA Beteiligungs-AG
728 M EUR11.70 EUR+1.30%4.03 K0.501,114.290.01 EUR—3.00%
Trung tính
MANJosef Manner & Comp. AG
192.78 M EUR102 EUR0.00%30.22———1.96%
Không được đánh giá
ONTXOntex Group N.V.
123.78 M EUR1.486 EUR−0.54%0——−2.52 EUR−103.89%0.00%
Bán
BYN2Beyond Meat, Inc.
116.48 M EUR5.240 EUR−16.09%00.00—−48.72 EUR+10.32%0.00%
Bán mạnh
WOLWolford Aktiengesellschaft
31.93 M EUR2.16 EUR0.00%500.13—−2.74 EUR+55.21%0.00%
Không được đánh giá
STMStadlauer Malzfabrik AG
30.24 M EUR54.0 EUR0.00%1987.20———1.85%
Không được đánh giá