Năng lượng Mỏ

Các công ty Áo khai thác tài nguyên năng lượng

Các doanh nghiệp khoáng sản năng lượng khai thác và tinh chế nhiên liệu hóa thạch, bao gồm dầu thô, khí tự nhiên và than đá. Những hạn chế về nguồn cung do địa chính trị và sự thay đổi trong nhu cầu năng lượng toàn cầu chi phối biến động giao dịch của các tài sản này. Hiện tại, OMV Aktiengesellschaft dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi ConocoPhillips ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
XOM2Exxonmobil Holdings Corporation
614.99 B EUR149.18 EUR−2.38%1050.3317.368.59 EUR+46.41%2.43%
Mua
CVXChevron Corporation
377 B EUR192.74 EUR−1.76%100.1115.9712.07 EUR+99.94%3.25%
Mua
PECNPetroChina Co., Ltd. Class H
319.97 B EUR1.1885 EUR+0.68%0—9.090.13 EUR+27.77%5.44%
Mua
FPTotalEnergies SE
182.08 B EUR79.70 EUR−2.12%1.21 K0.479.178.70 EUR+52.86%4.23%
Mua
COPHConocoPhillips
146.52 B EUR123.70 EUR+1.94%0—18.726.61 EUR+4.45%2.45%
Mua
MPCMarathon Petroleum Corporation
95.23 B EUR334.9 EUR−4.91%0—7.4245.12 EUR+464.67%1.02%
Mua
VLOValero Energy Corporation
90.75 B EUR312.1 EUR−4.38%00.007.9539.25 EUR+858.74%1.29%
Trung tính
PSXCPhillips 66
90.2 B EUR222.9 EUR−3.42%0—8.0627.65 EUR+786.68%1.93%
Mua
ENIEni S.p.A.
74.7 B EUR24.975 EUR−1.85%00.009.772.56 EUR+194.80%4.15%
Trung tính
EOGREOG Resources, Inc.
68.7 B EUR133.80 EUR+0.34%0—11.8911.26 EUR+28.93%2.77%
Mua
OXYPOccidental Petroleum Corporation
51.04 B EUR51.18 EUR−1.24%0—17.322.96 EUR+104.56%1.81%
Mua
FANGDiamondback Energy, Inc.
45.48 B EUR163.36 EUR−0.50%0—25.096.51 EUR−46.89%2.32%
Mua
DVNDevon Energy Corporation
43.23 B EUR38.68 EUR−2.67%0—10.463.70 EUR−2.43%2.54%
Mua mạnh
REPRepsol SA
32.09 B EUR29.88 EUR−1.06%0—5.675.27 EUR+420.67%4.30%
Mua
EQTCEQT Corporation
29.26 B EUR45.96 EUR−1.37%0—12.343.72 EUR+49.11%1.26%
Mua
OMVOMV Aktiengesellschaft
23.68 B EUR71.75 EUR−1.37%249.71 K0.797.869.13 EUR+151.51%6.08%
Trung tính
PETGPetrol dd Ljubljana
2.35 B EUR58.2 EUR−1.02%0—15.323.80 EUR−4.89%4.37%
Trung tính