Dịch vụ Công nghiệp

Các công ty Áo hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp

Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, STRABAG SE dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Baker Hughes Company Class A ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
WMWaste Management, Inc.
84.46 B EUR211.3 EUR−2.40%00.0031.406.73 EUR+24.44%1.53%
Mua
PWRQuanta Services, Inc.
77.9 B EUR495.3 EUR−3.07%00.0050.829.75 EUR+69.67%0.08%
Mua mạnh
WMBWilliams Companies, Inc.
75.56 B EUR58.36 EUR−3.19%0—26.012.24 EUR+36.23%3.06%
Mua mạnh
RSGIRepublic Services, Inc.
66.59 B EUR219.5 EUR−1.30%00.0034.406.38 EUR+11.26%1.04%
Mua
KMIKinder Morgan Inc Class P
62.54 B EUR27.18 EUR−3.72%0—19.111.42 EUR+36.80%3.74%
Mua
DGVINCI SA
62.16 B EUR110.50 EUR−2.04%00.0012.279.01 EUR+8.24%4.53%
Mua
BKRBaker Hughes Company Class A
44.11 B EUR43.240 EUR+0.76%00.0016.832.57 EUR+3.80%1.84%
Mua
FIXCComfort Systems USA, Inc.
34.01 B EUR916.5 EUR−3.42%00.0022.4240.88 EUR+103.15%0.27%
Mua mạnh
HOTHOCHTIEF Aktiengesellschaft
27.36 B EUR348.8 EUR−2.57%27616.6329.5211.81 EUR+8.35%1.82%
Trung tính
OTISOtis Worldwide Corporation
27.06 B EUR70.90 EUR−0.28%00.0019.943.56 EUR+22.93%2.16%
Mua
EMCOEMCOR Group, Inc.
24.93 B EUR555.2 EUR−2.01%00.0018.1330.63 EUR+44.54%0.25%
Mua
HALHalliburton Company
24.31 B EUR29.24 EUR−0.48%13.3313.862.11 EUR+63.85%2.06%
Mua
ACSACS, Actividades de Construccion y Servicios SA
23.31 B EUR85.70 EUR−1.78%32735.1622.093.88 EUR+14.97%2.15%
Mua
FTITechnipFMC plc
22.34 B EUR56.96 EUR0.00%00.0020.322.80 EUR+47.44%0.31%
Mua
GEBNGeberit AG
19.85 B EUR636.4 EUR−1.24%00.0031.1620.43 EUR+7.91%2.20%
Trung tính
CLNXCellnex Telecom S.A.
17.59 B EUR26.47 EUR−1.74%0——−0.51 EUR−230.68%2.26%
Mua
ENBouygues SA
16.23 B EUR41.65 EUR−3.54%0—12.793.26 EUR+17.79%5.00%
Mua
STRSTRABAG SE
12.13 B EUR101.4 EUR−0.20%30.48 K1.0512.458.15 EUR+13.80%2.82%
Mua mạnh
ANAAcciona SA
11.65 B EUR213.6 EUR−1.02%0—32.246.62 EUR−56.65%2.18%
Trung tính
FGREiffage SA
10.1 B EUR104.45 EUR−1.37%00.009.5110.98 EUR+7.74%4.60%
Mua
ACKBAckermans & van Haaren NV
8.85 B EUR265.4 EUR−1.34%760.4413.2020.11 EUR+23.59%1.19%
Mua
SPM3Saipem S.p.A.
8.54 B EUR4.098 EUR−4.83%0—31.310.13 EUR−14.67%3.93%
Mua
TEENTechnip Energies NV
6.01 B EUR33.98 EUR+0.53%1.05 K0.6222.261.53 EUR−30.59%2.97%
Mua
SBMOSBM Offshore NV
5.52 B EUR32.18 EUR−3.42%00.007.044.57 EUR+147.29%3.06%
Mua
ARCDArcadis NV
4.02 B EUR45.92 EUR−1.96%4780.4919.682.33 EUR−12.00%2.22%
Mua
ATEAlten SA
3.17 B EUR86.20 EUR−4.80%0—21.414.03 EUR−6.16%1.66%
Mua
TRETecnicas Reunidas SA
2.31 B EUR29.28 EUR−1.94%00.0014.492.02 EUR+48.82%0.00%
Mua
GBFBilfinger SE
2.3 B EUR60.85 EUR−0.33%00.0011.985.08 EUR+1.76%4.53%
Mua
BFSABefesa SA
1.48 B EUR37.40 EUR−2.22%00.00———2.70%
Mua mạnh
VH2Friedrich Vorwerk Group SE
1.43 B EUR69.70 EUR−2.59%00.0012.885.41 EUR+98.52%0.98%
Mua
POSPORR AG
1.26 B EUR31.85 EUR−0.78%30.3 K0.55———3.26%
Mua mạnh
NCH2thyssenkrupp nucera AG & Co. KGaA
990.31 M EUR7.595 EUR−2.75%0——−0.52 EUR−587.09%0.00%
Mua
SBOSBO AG
451.44 M EUR28.80 EUR−0.86%7.39 K0.3986.180.33 EUR−86.45%2.61%
Mua
BDTBertrandt AG
80.85 M EUR7.78 EUR−2.02%00.00—−5.76 EUR+44.17%0.00%
Trung tính