Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Bỉ sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +89.34% | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 2.89 | 4.46 B EUR | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| +85.24% | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 1.63 | 11.42 B EUR | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +73.54% | 17.18 EUR | −1.26% | 22.54 K | 1.18 | 1.1 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +57.92% | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 0.62 | 1.33 B EUR | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +50.37% | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 0.77 | 491.26 M EUR | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +49.12% | 340 EUR | −2.30% | 24 | 2.05 | 1.44 B EUR | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +47.32% | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 0.73 | 685.16 M EUR | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +44.74% | 2,200 EUR | +2.80% | 4 | 0.98 | 160.5 M EUR | — | −154.73 EUR | −56.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +42.01% | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 0.80 | 4.63 B EUR | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +41.82% | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 0.66 | 1.15 B EUR | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +39.35% | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 0.84 | 7.27 B EUR | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +39.10% | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 0.55 | 91.91 M EUR | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +38.75% | 75.70 EUR | +0.05% | 2.47 M | 1.21 | 149.34 B EUR | 19.02 | 3.98 EUR | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +34.20% | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 16.39 B EUR | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| +33.32% | 290.9 EUR | +0.24% | 260.81 K | 0.83 | 53.69 B EUR | 25.73 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +30.11% | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 1.28 | 4.29 B EUR | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +26.18% | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 1.16 | 14.23 B EUR | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +24.54% | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 1.10 | 8.85 B EUR | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +24.00% | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 1.31 | 701.17 M EUR | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +22.94% | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 0.45 | 1.47 B EUR | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +19.52% | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 0.33 | 273.4 M EUR | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +19.46% | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 0.33 | 344.63 M EUR | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +18.63% | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.01 | 1.77 B EUR | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +17.97% | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 1.44 | 9.58 B EUR | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +17.65% | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 0.95 | 10.37 B EUR | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| +17.56% | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 0.96 | 2.93 B EUR | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +16.23% | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 0.18 | 1.5 B EUR | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +16.17% | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 1.13 | 3.77 B EUR | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +14.14% | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 0.74 | 7.86 B EUR | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +14.02% | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 0.61 | 385.09 M EUR | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +13.95% | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 1.57 | 4.33 B EUR | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| +13.87% | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 0.86 | 4.54 B EUR | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +13.48% | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 467.87 M EUR | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| +13.31% | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 0.64 | 1.94 B EUR | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +12.68% | 815.8 EUR | +0.02% | 102.85 K | 1.14 | 51.25 B EUR | 36.24 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +12.18% | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 48.78 B EUR | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua | |
| +12.04% | 670 EUR | +1.52% | 12 | 0.27 | 270.63 M EUR | 7.21 | 92.92 EUR | +44.24% | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +10.58% | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 1.14 | 10.08 B EUR | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.52% | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 1.37 | 533.46 M EUR | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| +9.88% | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 444.42 M EUR | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +8.16% | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 0.61 | 135.18 M EUR | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| +6.12% | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 2.17 | 369.53 M EUR | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.88% | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 129.8 M EUR | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| +5.34% | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 0.88 | 1.82 B EUR | — | — | — | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| +4.21% | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 1.81 | 886.61 M EUR | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +2.46% | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | 9.47 B EUR | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| +2.04% | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 33.75 M EUR | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.84% | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 0.46 | 580.85 M EUR | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.76% | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 0.82 | 506.18 M EUR | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| +0.79% | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 0.88 | 955.68 M EUR | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.69% | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 0.61 | 6.05 B EUR | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Tài chính | Mua | |
| 0.00% | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 0.37 | 131.01 M EUR | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.00% | 3.86 EUR | 0.00% | 1.15 K | 0.77 | 125.43 M EUR | 57.61 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −0.46% | 86.0 EUR | −1.15% | 1.04 K | 0.47 | 1.81 B EUR | — | — | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −0.57% | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 0.98 | 1.58 B EUR | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.16% | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 0.96 | 371.86 M EUR | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −3.64% | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 32.2 M EUR | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.95% | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 0.50 | 363.8 M EUR | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| −6.15% | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 1.03 | 147.29 M EUR | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −6.16% | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 1.41 | 2.53 B EUR | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| −6.89% | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 0.62 | 204.92 M EUR | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| −7.21% | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 1.91 | 2.23 B EUR | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −7.29% | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 447.16 M EUR | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| −9.76% | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 9.41 | 566.68 M EUR | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −10.37% | 25.50 EUR | −0.58% | 46.67 K | 1.03 | 1.18 B EUR | 10.14 | 2.51 EUR | +19.61% | 4.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −11.00% | 0.1780 EUR | −1.11% | 18.43 K | 1.69 | 8.65 M EUR | 2.18 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −11.42% | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 5.09 B EUR | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| −13.76% | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 0.65 | 2.03 B EUR | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| −15.70% | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 118.28 M EUR | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| −16.02% | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 0.30 | 13.68 M EUR | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −18.33% | 180.5 EUR | −0.55% | 105 | 0.21 | 280.5 M EUR | 5.28 | 34.18 EUR | +8.10% | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −19.08% | 335 EUR | −1.18% | 26 | 0.43 | 134 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| −19.40% | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 2.53 B EUR | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| −27.52% | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 180.47 M EUR | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −28.43% | 3.40 EUR | −2.86% | 24 | 0.94 | 14.81 M EUR | 7.44 | 0.46 EUR | +64.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −29.58% | 0.0500 EUR | 0.00% | 19.11 K | 0.52 | 4.94 M EUR | — | −0.04 EUR | −73.56% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −31.97% | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 0.48 | 1.04 B EUR | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −35.78% | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 0.63 | 1.99 B EUR | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Tài chính | Mua | |
| −36.31% | 1.00 EUR | −2.91% | 9.35 K | 3.77 | 6.16 M EUR | 13.51 | 0.07 EUR | −76.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −36.55% | 3.49 EUR | −0.29% | 1.99 K | 0.33 | 102.76 M EUR | — | −0.17 EUR | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −39.04% | 2.530 EUR | 0.00% | 1.21 K | 0.36 | 44.98 M EUR | — | −0.48 EUR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −48.27% | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 0.82 | 547.18 M EUR | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −49.51% | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 0.88 | 245.79 M EUR | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −51.59% | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 18.00 | 229.6 M EUR | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −52.67% | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 0.72 | 61.15 M EUR | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| −53.10% | 1.780 EUR | −0.89% | 204.94 K | 0.65 | 132.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −58.64% | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 0.31 | 27.27 M EUR | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −60.67% | 1.998 EUR | +2.46% | 4.94 K | 0.21 | 90.63 M EUR | — | −0.44 EUR | −5.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −60.67% | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 0.52 | 12.62 M EUR | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −61.07% | 3.27 EUR | +7.57% | 3.67 K | 0.46 | 7.98 M EUR | — | −0.33 EUR | +85.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −67.27% | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | 55.25 M EUR | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| −74.32% | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 0.37 | 32.02 M EUR | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −76.01% | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 0.53 | 123.78 M EUR | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| −82.67% | 0.754 EUR | −1.57% | 229.21 K | 1.02 | 79.84 M EUR | — | −2.16 EUR | −2.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −90.83% | 7.380 EUR | −2.89% | 500 | 1.98 | 9.8 M EUR | — | −0.41 EUR | +44.52% | 15.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −93.22% | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.26 M | 0.31 | 185.6 K EUR | — | −0.05 EUR | −102.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |