Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Bỉ sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +101.96% | 412 EUR | +4.04% | 16 | 0.30 | 1.71 B EUR | 33.40 | 12.33 EUR | +24.77% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +97.55% | 20.98 EUR | −2.60% | 3.75 K | 0.25 | 4.5 B EUR | 23.02 | 0.91 EUR | +27.37% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +73.25% | 13.86 EUR | +0.87% | 72.82 K | 0.72 | 4.02 B EUR | 9.51 | 1.46 EUR | −26.74% | 3.89% | Vận chuyển | Mua | |
| +63.33% | 804.4 EUR | +0.93% | 131.35 K | 1.71 | 50.32 B EUR | 35.73 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +50.16% | 93.1 EUR | +0.54% | 1.73 K | 0.59 | 970.04 M EUR | 8.77 | 10.62 EUR | +81.88% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +47.33% | 209.8 EUR | +1.25% | 10.83 K | 0.80 | 9.34 B EUR | 100.17 | 2.09 EUR | +3.47% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| +46.53% | 84.4 EUR | +0.48% | 761 | 0.30 | 812.89 M EUR | 13.48 | 6.26 EUR | +44.98% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +42.74% | 10,720 EUR | +0.37% | 451 | 0.84 | 8.75 B EUR | 50.60 | 211.88 EUR | +12.91% | 0.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +39.78% | 87.5 EUR | +1.86% | 39.61 K | 0.64 | 6.74 B EUR | 21.33 | 4.10 EUR | −14.48% | 3.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +37.43% | 246.0 EUR | +1.23% | 149.52 K | 0.92 | 46.74 B EUR | 30.66 | 8.02 EUR | +46.56% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +36.72% | 138.5 EUR | −0.22% | 44.56 K | 0.66 | 15.1 B EUR | 25.05 | 5.53 EUR | +1.82% | 1.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +35.22% | 122.40 EUR | +1.32% | 405 K | 1.31 | 51.12 B EUR | 14.05 | 8.71 EUR | +2.84% | 2.92% | Tài chính | Trung tính | |
| +34.89% | 50.45 EUR | +2.50% | 6.72 K | 1.11 | 3.89 B EUR | 14.77 | 3.42 EUR | −9.35% | 1.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +33.96% | 142.0 EUR | +0.35% | 77 | 0.70 | 263.58 M EUR | 10.34 | 13.73 EUR | +229.71% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +33.28% | 16.42 EUR | +2.11% | 49.66 K | 2.12 | 487.69 M EUR | 39.08 | 0.42 EUR | +33.91% | 1.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +31.52% | 20.28 EUR | +3.42% | 446.96 K | 0.69 | 4.88 B EUR | 12.71 | 1.60 EUR | — | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +30.70% | 14.90 EUR | +0.40% | 3.13 K | 0.83 | 912.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +27.41% | 17.2 EUR | −3.37% | 25 | 0.26 | 163.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +26.89% | 168.0 EUR | +0.12% | 5.08 K | 0.76 | 4.25 B EUR | 12.25 | 13.72 EUR | +20.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +25.67% | 754 EUR | 0.00% | 67 | 2.67 | 300.08 M EUR | 8.64 | 87.24 EUR | +41.44% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +25.48% | 66.0 EUR | 0.00% | 219 | 1.51 | 81.97 M EUR | 6.97 | 9.47 EUR | — | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +24.43% | 21.9 EUR | −1.35% | 54 | 0.02 | 1.48 B EUR | 26.17 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| +23.97% | 265.8 EUR | −0.08% | 24.54 K | 1.01 | 8.72 B EUR | 14.69 | 18.10 EUR | +28.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +23.21% | 41.4 EUR | +0.49% | 272 | 1.81 | 151.8 M EUR | 16.89 | 2.45 EUR | +21.01% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| +22.27% | 71.65 EUR | −0.21% | 153 K | 0.62 | 15.04 B EUR | 7.89 | 9.09 EUR | +49.20% | 3.66% | Tài chính | Trung tính | |
| +19.68% | 71.64 EUR | +1.16% | 909.34 K | 0.77 | 142.12 B EUR | 23.76 | 3.01 EUR | +13.86% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +19.21% | 12.10 EUR | +1.68% | 1.29 K | 0.44 | 306.31 M EUR | 8.90 | 1.36 EUR | +40.63% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +16.67% | 8.05 EUR | 0.00% | 101 | 0.10 | 142.25 M EUR | 14.96 | 0.54 EUR | −19.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +15.70% | 3.98 EUR | +3.65% | 1.24 K | 1.14 | 130.69 M EUR | 59.40 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.45% | 301 EUR | +0.33% | 131 | 0.52 | 482.93 M EUR | 12.76 | 23.58 EUR | — | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.39% | 11.90 EUR | −0.17% | 35.1 K | 0.63 | 675.23 M EUR | 65.96 | 0.18 EUR | −36.86% | 1.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +10.14% | 11.30 EUR | +0.36% | 11.66 K | 0.98 | 547.88 M EUR | 11.84 | 0.95 EUR | −15.27% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| +9.65% | 42.05 EUR | +1.08% | 27.17 K | 0.93 | 1.96 B EUR | 32.39 | 1.30 EUR | −71.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +8.60% | 70.05 EUR | −0.36% | 90.3 K | 1.06 | 6.49 B EUR | 6.09 | 11.49 EUR | +184.66% | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| +8.41% | 5.80 EUR | 0.00% | 34 | 0.02 | 340.11 M EUR | 34.00 | 0.17 EUR | −49.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +6.73% | 46.000 EUR | −0.66% | 53 | 0.10 | 467.87 M EUR | 13.97 | 3.29 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.66% | 52.3 EUR | 0.00% | 1.88 K | 0.88 | 361.25 M EUR | 9.45 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.96% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.13% | 22.14 EUR | −2.64% | 1.35 M | 4.01 | 5.33 B EUR | 13.54 | 1.63 EUR | −8.39% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| +4.57% | 38.9 EUR | −0.26% | 1.13 K | 1.58 | 136.26 M EUR | 9.00 | 4.32 EUR | +35.74% | 6.03% | Tài chính | Trung tính | |
| +4.03% | 23.25 EUR | +0.22% | 58.34 K | 1.00 | 1.71 B EUR | 18.69 | 1.24 EUR | +12.67% | 1.20% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +3.67% | 38.10 EUR | 0.00% | 18.81 K | 0.62 | 1.02 B EUR | 27.32 | 1.39 EUR | −6.32% | 1.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +3.23% | 44.75 EUR | +0.45% | 7.99 K | 0.70 | 1.65 B EUR | — | — | — | 3.05% | Tài chính | Mua | |
| +2.95% | 78.45 EUR | +0.58% | 41.08 K | 0.68 | 9.43 B EUR | — | −5.20 EUR | −689.97% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| +2.25% | 68.2 EUR | −1.02% | 30.59 K | 1.47 | 1.59 B EUR | 9.62 | 7.09 EUR | −12.70% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| +2.24% | 70.65 EUR | −2.35% | 24.73 K | 0.49 | 2.85 B EUR | 25.40 | 2.78 EUR | −21.52% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.92% | 53.4 EUR | 0.00% | 740 | 0.52 | 610.58 M EUR | 11.69 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.44% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.92% | 12.68 EUR | +0.48% | 17.57 K | 0.60 | 536 M EUR | 9.55 | 1.33 EUR | +45.40% | 6.63% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.23% | 65.9 EUR | +1.23% | 6.68 K | 0.60 | 990.24 M EUR | 8.01 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.22% | 10.30 EUR | +0.98% | 2.2 K | 0.35 | 133.88 M EUR | 4.84 | 2.13 EUR | +58.11% | 5.51% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.48% | 38.00 EUR | −0.21% | 31.06 K | 0.73 | 4.46 B EUR | 15.03 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.54% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +0.07% | 71.05 EUR | +1.57% | 88.28 K | 0.62 | 7.2 B EUR | 3,570.35 | 0.02 EUR | — | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.00% | 2.135 EUR | −2.95% | 188.92 K | 2.66 | 297.89 M EUR | 12.79 | 0.17 EUR | +76.43% | 2.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −0.85% | 19.88 EUR | +0.81% | 4.72 K | 0.70 | 401.35 M EUR | 6.63 | 3.00 EUR | −26.97% | 4.08% | Tài chính | Trung tính | |
| −3.05% | 174.8 EUR | +0.92% | 24.1 K | 0.55 | 9.2 B EUR | 21.95 | 7.97 EUR | +14.61% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.38% | 20.00 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.14 | 1.41 B EUR | 18.30 | 1.09 EUR | −7.41% | 4.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −4.17% | 11.50 EUR | 0.00% | 418 | 0.47 | 914.44 M EUR | 11.17 | 1.03 EUR | −64.59% | 3.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −4.90% | 16.50 EUR | +0.30% | 2.78 K | 1.58 | 128.82 M EUR | 7.67 | 2.15 EUR | −9.90% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| −5.05% | 357 EUR | 0.00% | 210 | 3.52 | 142.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| −7.41% | 0.0250 EUR | −3.85% | 49.31 K | 0.31 | 31.57 M EUR | 25.00 | 0.00 EUR | +66.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.52% | 29.50 EUR | +0.34% | 2.6 K | 0.46 | 476.22 M EUR | 9.71 | 3.04 EUR | +45.02% | 4.39% | Tài chính | Trung tính | |
| −7.58% | 61.0 EUR | +0.83% | 13 | 0.06 | 607.02 M EUR | 75.24 | 0.81 EUR | −49.56% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −7.76% | 84.4 EUR | +1.44% | 17.43 K | 1.23 | 2.56 B EUR | 7.93 | 10.64 EUR | +1.20% | 2.82% | Tài chính | Mua | |
| −11.24% | 27.65 EUR | −0.36% | 16.02 K | 0.44 | 1.29 B EUR | 17.14 | 1.61 EUR | −28.09% | 4.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −11.67% | 31.8 EUR | −0.62% | 10 | 0.12 | 14.7 M EUR | 11.36 | 2.80 EUR | +69.37% | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.07% | 0.765 EUR | −6.71% | 1.05 K | 5.85 | 2.82 M EUR | 3.06 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.85% | 238.0 EUR | +1.45% | 12.14 K | 0.68 | 8.6 B EUR | 71.10 | 3.35 EUR | −91.59% | 1.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −12.99% | 29.8 EUR | −0.67% | 527 | 0.17 | 376.92 M EUR | 21.03 | 1.42 EUR | −43.70% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −13.04% | 20.0 EUR | 0.00% | 8.29 K | 32.89 | 43.1 M EUR | — | — | — | 2.28% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −13.09% | 26.42 EUR | −0.30% | 198.68 K | 0.68 | 2.76 B EUR | — | −0.25 EUR | −113.68% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| −13.54% | 0.0600 EUR | −1.64% | 50.78 K | 2.04 | 6.59 M EUR | — | −0.03 EUR | +33.91% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −13.75% | 207 EUR | −1.43% | 168 | 0.63 | 310.5 M EUR | 5.48 | 37.75 EUR | +154.33% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −14.65% | 77.5 EUR | +2.65% | 134 | 0.43 | 1.66 B EUR | 13.22 | 5.86 EUR | +19.69% | 5.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −15.03% | 2.94 EUR | 0.00% | 31 | 0.02 | 33.07 M EUR | 39.30 | 0.07 EUR | −63.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −17.43% | 0.289 EUR | +9.47% | 21.3 K | 0.96 | 12.94 M EUR | 14.45 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −18.34% | 21.6 EUR | −0.46% | 2.64 K | 1.41 | 220.86 M EUR | 4.63 | 4.67 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −24.13% | 6.115 EUR | +0.33% | 222.65 K | 0.77 | 1.97 B EUR | 4.96 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Truyền thông | Trung tính | |
| −25.31% | 20.80 EUR | +0.73% | 4.25 K | 0.31 | 1.23 B EUR | — | −1.37 EUR | −300.92% | 2.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −25.73% | 10.62 EUR | +0.28% | 126.25 K | 0.50 | 2.59 B EUR | 23.42 | 0.45 EUR | −38.82% | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −27.48% | 27.05 EUR | +0.56% | 18.84 K | 0.88 | 362.52 M EUR | 9.90 | 2.73 EUR | −9.64% | 3.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −28.13% | 4.60 EUR | +4.07% | 4.36 K | 1.40 | 11.66 M EUR | — | −1.12 EUR | +40.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −28.13% | 1.410 EUR | −3.42% | 211.61 K | 4.36 | 187.62 M EUR | — | — | — | 2.48% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −30.66% | 25.55 EUR | +0.99% | 66.03 K | 1.14 | 2.57 B EUR | 4.26 | 5.99 EUR | +45.56% | 3.21% | Tài chính | Mua | |
| −31.81% | 0.491 EUR | −1.80% | 3.08 K | 0.12 | 17.65 M EUR | — | −0.18 EUR | −162.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −32.14% | 4.56 EUR | −2.98% | 793 | 0.73 | 127.68 M EUR | — | −0.23 EUR | +0.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −33.57% | 1.518 EUR | −0.52% | 99.59 K | 0.87 | 303.6 M EUR | — | −0.17 EUR | +86.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −41.10% | 3.74 EUR | −4.10% | 62 | 0.27 | 39.53 M EUR | 59.55 | 0.06 EUR | −65.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −41.44% | 2.975 EUR | +0.34% | 3.78 K | 0.70 | 135.2 M EUR | — | −0.42 EUR | −5.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −42.87% | 2.405 EUR | 0.00% | 60.62 K | 0.92 | 167.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −43.70% | 7.950 EUR | −0.56% | 68.8 K | 0.61 | 669.24 M EUR | 15.49 | 0.51 EUR | −41.24% | 4.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −47.50% | 2.10 EUR | 0.00% | 1.27 K | 0.28 | 78 M EUR | — | −0.97 EUR | +32.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −52.87% | 1.560 EUR | −0.32% | 6.33 K | 0.34 | 94.72 M EUR | — | −2.33 EUR | −156.76% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −53.67% | 3.660 EUR | −0.54% | 1.2 K | 0.21 | 64.06 M EUR | — | −0.79 EUR | +4.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −65.65% | 0.3710 EUR | +0.27% | 141.75 K | 1.26 | 57.44 M EUR | — | −0.41 EUR | +30.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −66.31% | 2.190 EUR | +0.23% | 70.7 K | 0.43 | 177.18 M EUR | — | −2.16 EUR | −1,888.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −81.49% | 1.240 EUR | −4.62% | 380.8 K | 2.56 | 124.09 M EUR | — | −2.13 EUR | −7.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −90.12% | 8.100 EUR | −2.41% | 217 | 0.51 | 9.92 M EUR | — | −0.99 EUR | — | 15.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −95.61% | 0.0026 EUR | +8.33% | 519.62 K | 0.75 | 365.91 K EUR | — | −0.18 EUR | −402.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −99.96% | 0.00 EUR | −99.96% | 5 | 0.01 | 17.61 K EUR | 0.04 | 0.05 EUR | −66.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |