Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Bỉ sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +9.47% | 0.289 EUR | 21.3 K | 0.96 | 12.94 M EUR | 14.45 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +4.07% | 4.60 EUR | 4.36 K | 1.40 | 11.66 M EUR | — | −1.12 EUR | +40.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.04% | 412 EUR | 16 | 0.30 | 1.71 B EUR | 33.40 | 12.33 EUR | +24.77% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.65% | 3.98 EUR | 1.24 K | 1.14 | 130.69 M EUR | 59.40 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.42% | 20.28 EUR | 446.96 K | 0.69 | 4.88 B EUR | 12.71 | 1.60 EUR | — | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +2.65% | 77.5 EUR | 134 | 0.43 | 1.66 B EUR | 13.22 | 5.86 EUR | +19.69% | 5.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +2.50% | 50.45 EUR | 6.72 K | 1.11 | 3.89 B EUR | 14.77 | 3.42 EUR | −9.35% | 1.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.11% | 16.42 EUR | 49.66 K | 2.12 | 487.69 M EUR | 39.08 | 0.42 EUR | +33.91% | 1.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +1.86% | 87.5 EUR | 39.61 K | 0.64 | 6.74 B EUR | 21.33 | 4.10 EUR | −14.48% | 3.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.68% | 12.10 EUR | 1.29 K | 0.44 | 306.31 M EUR | 8.90 | 1.36 EUR | +40.63% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.57% | 71.05 EUR | 88.28 K | 0.62 | 7.2 B EUR | 3,570.35 | 0.02 EUR | — | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +1.45% | 238.0 EUR | 12.14 K | 0.68 | 8.6 B EUR | 71.10 | 3.35 EUR | −91.59% | 1.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.44% | 84.4 EUR | 17.43 K | 1.23 | 2.56 B EUR | 7.93 | 10.64 EUR | +1.20% | 2.82% | Tài chính | Mua | |
| +1.32% | 122.40 EUR | 405 K | 1.31 | 51.12 B EUR | 14.05 | 8.71 EUR | +2.84% | 2.92% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.25% | 209.8 EUR | 10.83 K | 0.80 | 9.34 B EUR | 100.17 | 2.09 EUR | +3.47% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| +1.23% | 246.0 EUR | 149.52 K | 0.92 | 46.74 B EUR | 30.66 | 8.02 EUR | +46.56% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +1.23% | 65.9 EUR | 6.68 K | 0.60 | 990.24 M EUR | 8.01 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.16% | 71.64 EUR | 909.34 K | 0.77 | 142.12 B EUR | 23.76 | 3.01 EUR | +13.86% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.08% | 42.05 EUR | 27.17 K | 0.93 | 1.96 B EUR | 32.39 | 1.30 EUR | −71.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +0.99% | 25.55 EUR | 66.03 K | 1.14 | 2.57 B EUR | 4.26 | 5.99 EUR | +45.56% | 3.21% | Tài chính | Mua | |
| +0.98% | 10.30 EUR | 2.2 K | 0.35 | 133.88 M EUR | 4.84 | 2.13 EUR | +58.11% | 5.51% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.93% | 540 EUR | 1 | 0.18 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.93% | 804.4 EUR | 131.35 K | 1.71 | 50.32 B EUR | 35.73 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +0.92% | 174.8 EUR | 24.1 K | 0.55 | 9.2 B EUR | 21.95 | 7.97 EUR | +14.61% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.87% | 13.86 EUR | 72.82 K | 0.72 | 4.02 B EUR | 9.51 | 1.46 EUR | −26.74% | 3.89% | Vận chuyển | Mua | |
| +0.83% | 61.0 EUR | 13 | 0.06 | 607.02 M EUR | 75.24 | 0.81 EUR | −49.56% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +0.81% | 19.88 EUR | 4.72 K | 0.70 | 401.35 M EUR | 6.63 | 3.00 EUR | −26.97% | 4.08% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.73% | 20.80 EUR | 4.25 K | 0.31 | 1.23 B EUR | — | −1.37 EUR | −300.92% | 2.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +0.58% | 78.45 EUR | 41.08 K | 0.68 | 9.43 B EUR | — | −5.20 EUR | −689.97% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| +0.56% | 27.05 EUR | 18.84 K | 0.88 | 362.52 M EUR | 9.90 | 2.73 EUR | −9.64% | 3.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.54% | 93.1 EUR | 1.73 K | 0.59 | 970.04 M EUR | 8.77 | 10.62 EUR | +81.88% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +0.49% | 41.4 EUR | 272 | 1.81 | 151.8 M EUR | 16.89 | 2.45 EUR | +21.01% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| +0.48% | 84.4 EUR | 761 | 0.30 | 812.89 M EUR | 13.48 | 6.26 EUR | +44.98% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.48% | 12.68 EUR | 17.57 K | 0.60 | 536 M EUR | 9.55 | 1.33 EUR | +45.40% | 6.63% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.45% | 44.75 EUR | 7.99 K | 0.70 | 1.65 B EUR | — | — | — | 3.05% | Tài chính | Mua | |
| +0.40% | 14.90 EUR | 3.13 K | 0.83 | 912.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +0.36% | 11.30 EUR | 11.66 K | 0.98 | 547.88 M EUR | 11.84 | 0.95 EUR | −15.27% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| +0.35% | 142.0 EUR | 77 | 0.70 | 263.58 M EUR | 10.34 | 13.73 EUR | +229.71% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.34% | 29.50 EUR | 2.6 K | 0.46 | 476.22 M EUR | 9.71 | 3.04 EUR | +45.02% | 4.39% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.34% | 2.975 EUR | 3.78 K | 0.70 | 135.2 M EUR | — | −0.42 EUR | −5.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +0.33% | 301 EUR | 131 | 0.52 | 482.93 M EUR | 12.76 | 23.58 EUR | — | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.33% | 6.115 EUR | 222.65 K | 0.77 | 1.97 B EUR | 4.96 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Truyền thông | Trung tính | |
| +0.30% | 16.50 EUR | 2.78 K | 1.58 | 128.82 M EUR | 7.67 | 2.15 EUR | −9.90% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.28% | 10.62 EUR | 126.25 K | 0.50 | 2.59 B EUR | 23.42 | 0.45 EUR | −38.82% | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +0.27% | 0.3710 EUR | 141.75 K | 1.26 | 57.44 M EUR | — | −0.41 EUR | +30.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +0.23% | 2.190 EUR | 70.7 K | 0.43 | 177.18 M EUR | — | −2.16 EUR | −1,888.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +0.22% | 23.25 EUR | 58.34 K | 1.00 | 1.71 B EUR | 18.69 | 1.24 EUR | +12.67% | 1.20% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.12% | 168.0 EUR | 5.08 K | 0.76 | 4.25 B EUR | 12.25 | 13.72 EUR | +20.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |