Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bỉ có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Bỉ sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32.68% | 0.765 EUR | −6.71% | 1.05 K | 5.85 | 2.82 M EUR | 3.06 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.17% | 238 EUR | 0.00% | 3 | 0.13 | 37.88 M EUR | 18.31 | 13.00 EUR | −25.23% | 17.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.56% | 8.100 EUR | −2.41% | 217 | 0.51 | 9.92 M EUR | — | −0.99 EUR | — | 15.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.80% | 540 EUR | +0.93% | 1 | 0.18 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.87% | 6.115 EUR | +0.33% | 222.65 K | 0.77 | 1.97 B EUR | 4.96 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Truyền thông | Trung tính | |
| 6.70% | 12.68 EUR | +0.48% | 17.57 K | 0.60 | 536 M EUR | 9.55 | 1.33 EUR | +45.40% | 6.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.44% | 26.42 EUR | −0.30% | 198.68 K | 0.68 | 2.76 B EUR | — | −0.25 EUR | −113.68% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 6.03% | 38.9 EUR | −0.26% | 1.13 K | 1.58 | 136.26 M EUR | 9.00 | 4.32 EUR | +35.74% | 6.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.96% | 52.3 EUR | 0.00% | 1.88 K | 0.88 | 361.25 M EUR | 9.45 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.71% | 10.30 EUR | +0.98% | 2.2 K | 0.35 | 133.88 M EUR | 4.84 | 2.13 EUR | +58.11% | 5.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.66% | 31.8 EUR | −0.62% | 10 | 0.12 | 14.7 M EUR | 11.36 | 2.80 EUR | +69.37% | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.64% | 29.8 EUR | −0.67% | 527 | 0.17 | 376.92 M EUR | 21.03 | 1.42 EUR | −43.70% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.52% | 65.9 EUR | +1.23% | 6.68 K | 0.60 | 990.24 M EUR | 8.01 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.44% | 53.4 EUR | 0.00% | 740 | 0.52 | 610.58 M EUR | 11.69 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.25% | 77.5 EUR | +2.65% | 134 | 0.43 | 1.66 B EUR | 13.22 | 5.86 EUR | +19.69% | 5.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.22% | 11.30 EUR | +0.36% | 11.66 K | 0.98 | 547.88 M EUR | 11.84 | 0.95 EUR | −15.27% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 4.90% | 20.00 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.14 | 1.41 B EUR | 18.30 | 1.09 EUR | −7.41% | 4.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.84% | 7.950 EUR | −0.56% | 68.8 K | 0.61 | 669.24 M EUR | 15.49 | 0.51 EUR | −41.24% | 4.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.57% | 78.45 EUR | +0.58% | 41.08 K | 0.68 | 9.43 B EUR | — | −5.20 EUR | −689.97% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 4.40% | 27.65 EUR | −0.36% | 16.02 K | 0.44 | 1.29 B EUR | 17.14 | 1.61 EUR | −28.09% | 4.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.39% | 29.50 EUR | +0.34% | 2.6 K | 0.46 | 476.22 M EUR | 9.71 | 3.04 EUR | +45.02% | 4.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.35% | 11.50 EUR | 0.00% | 418 | 0.47 | 914.44 M EUR | 11.17 | 1.03 EUR | −64.59% | 3.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.03% | 68.2 EUR | −1.02% | 30.59 K | 1.47 | 1.59 B EUR | 9.62 | 7.09 EUR | −12.70% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 4.00% | 70.05 EUR | −0.36% | 90.3 K | 1.06 | 6.49 B EUR | 6.09 | 11.49 EUR | +184.66% | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.90% | 16.50 EUR | +0.30% | 2.78 K | 1.58 | 128.82 M EUR | 7.67 | 2.15 EUR | −9.90% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.89% | 22.14 EUR | −2.64% | 1.35 M | 4.01 | 5.33 B EUR | 13.54 | 1.63 EUR | −8.39% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 3.67% | 70.65 EUR | −2.35% | 24.73 K | 0.49 | 2.85 B EUR | 25.40 | 2.78 EUR | −21.52% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.66% | 71.65 EUR | −0.21% | 153 K | 0.62 | 15.04 B EUR | 7.89 | 9.09 EUR | +49.20% | 3.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.55% | 1.410 EUR | −3.42% | 211.61 K | 4.36 | 187.62 M EUR | — | — | — | 2.48% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.50% | 20.0 EUR | 0.00% | 8.29 K | 32.89 | 43.1 M EUR | — | — | — | 2.28% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.46% | 87.5 EUR | +1.86% | 39.61 K | 0.64 | 6.74 B EUR | 21.33 | 4.10 EUR | −14.48% | 3.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.38% | 207 EUR | −1.43% | 168 | 0.63 | 310.5 M EUR | 5.48 | 37.75 EUR | +154.33% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.25% | 42.05 EUR | +1.08% | 27.17 K | 0.93 | 1.96 B EUR | 32.39 | 1.30 EUR | −71.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.23% | 93.1 EUR | +0.54% | 1.73 K | 0.59 | 970.04 M EUR | 8.77 | 10.62 EUR | +81.88% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.21% | 25.55 EUR | +0.99% | 66.03 K | 1.14 | 2.57 B EUR | 4.26 | 5.99 EUR | +45.56% | 3.21% | Tài chính | Mua | |
| 3.19% | 41.4 EUR | +0.49% | 272 | 1.81 | 151.8 M EUR | 16.89 | 2.45 EUR | +21.01% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| 3.11% | 27.05 EUR | +0.56% | 18.84 K | 0.88 | 362.52 M EUR | 9.90 | 2.73 EUR | −9.64% | 3.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.05% | 44.75 EUR | +0.45% | 7.99 K | 0.70 | 1.65 B EUR | — | — | — | 3.05% | Tài chính | Mua | |
| 2.95% | 2.135 EUR | −2.95% | 188.92 K | 2.66 | 297.89 M EUR | 12.79 | 0.17 EUR | +76.43% | 2.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.92% | 122.40 EUR | +1.32% | 405 K | 1.31 | 51.12 B EUR | 14.05 | 8.71 EUR | +2.84% | 2.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.89% | 12.10 EUR | +1.68% | 1.29 K | 0.44 | 306.31 M EUR | 8.90 | 1.36 EUR | +40.63% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.82% | 84.4 EUR | +1.44% | 17.43 K | 1.23 | 2.56 B EUR | 7.93 | 10.64 EUR | +1.20% | 2.82% | Tài chính | Mua | |
| 2.63% | 8.05 EUR | 0.00% | 101 | 0.10 | 142.25 M EUR | 14.96 | 0.54 EUR | −19.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.54% | 38.00 EUR | −0.21% | 31.06 K | 0.73 | 4.46 B EUR | 15.03 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.54% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.22% | 142.0 EUR | +0.35% | 77 | 0.70 | 263.58 M EUR | 10.34 | 13.73 EUR | +229.71% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.01% | 754 EUR | 0.00% | 67 | 2.67 | 300.08 M EUR | 8.64 | 87.24 EUR | +41.44% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.00% | 301 EUR | +0.33% | 131 | 0.52 | 482.93 M EUR | 12.76 | 23.58 EUR | — | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.98% | 66.0 EUR | 0.00% | 219 | 1.51 | 81.97 M EUR | 6.97 | 9.47 EUR | — | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.88% | 168.0 EUR | +0.12% | 5.08 K | 0.76 | 4.25 B EUR | 12.25 | 13.72 EUR | +20.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.82% | 11.90 EUR | −0.17% | 35.1 K | 0.63 | 675.23 M EUR | 65.96 | 0.18 EUR | −36.86% | 1.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.73% | 20.28 EUR | +3.42% | 446.96 K | 0.69 | 4.88 B EUR | 12.71 | 1.60 EUR | — | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.60% | 71.05 EUR | +1.57% | 88.28 K | 0.62 | 7.2 B EUR | 3,570.35 | 0.02 EUR | — | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.53% | 50.45 EUR | +2.50% | 6.72 K | 1.11 | 3.89 B EUR | 14.77 | 3.42 EUR | −9.35% | 1.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.52% | 46.000 EUR | −0.66% | 53 | 0.10 | 467.87 M EUR | 13.97 | 3.29 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.49% | 10.62 EUR | +0.28% | 126.25 K | 0.50 | 2.59 B EUR | 23.42 | 0.45 EUR | −38.82% | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.24% | 84.4 EUR | +0.48% | 761 | 0.30 | 812.89 M EUR | 13.48 | 6.26 EUR | +44.98% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.21% | 265.8 EUR | −0.08% | 24.54 K | 1.01 | 8.72 B EUR | 14.69 | 18.10 EUR | +28.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.20% | 23.25 EUR | +0.22% | 58.34 K | 1.00 | 1.71 B EUR | 18.69 | 1.24 EUR | +12.67% | 1.20% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.19% | 38.10 EUR | 0.00% | 18.81 K | 0.62 | 1.02 B EUR | 27.32 | 1.39 EUR | −6.32% | 1.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.12% | 71.64 EUR | +1.16% | 909.34 K | 0.77 | 142.12 B EUR | 23.76 | 3.01 EUR | +13.86% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.08% | 238.0 EUR | +1.45% | 12.14 K | 0.68 | 8.6 B EUR | 71.10 | 3.35 EUR | −91.59% | 1.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07% | 16.42 EUR | +2.11% | 49.66 K | 2.12 | 487.69 M EUR | 39.08 | 0.42 EUR | +33.91% | 1.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.04% | 138.5 EUR | −0.22% | 44.56 K | 0.66 | 15.1 B EUR | 25.05 | 5.53 EUR | +1.82% | 1.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.87% | 20.98 EUR | −2.60% | 3.75 K | 0.25 | 4.5 B EUR | 23.02 | 0.91 EUR | +27.37% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.80% | 174.8 EUR | +0.92% | 24.1 K | 0.55 | 9.2 B EUR | 21.95 | 7.97 EUR | +14.61% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.71% | 20.80 EUR | +0.73% | 4.25 K | 0.31 | 1.23 B EUR | — | −1.37 EUR | −300.92% | 2.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.68% | 412 EUR | +4.04% | 16 | 0.30 | 1.71 B EUR | 33.40 | 12.33 EUR | +24.77% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.59% | 10,720 EUR | +0.37% | 451 | 0.84 | 8.75 B EUR | 50.60 | 211.88 EUR | +12.91% | 0.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.41% | 246.0 EUR | +1.23% | 149.52 K | 0.92 | 46.74 B EUR | 30.66 | 8.02 EUR | +46.56% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.36% | 209.8 EUR | +1.25% | 10.83 K | 0.80 | 9.34 B EUR | 100.17 | 2.09 EUR | +3.47% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 0.34% | 61.0 EUR | +0.83% | 13 | 0.06 | 607.02 M EUR | 75.24 | 0.81 EUR | −49.56% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |