Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bỉ có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 693.46 K EUR | 25.55 EUR | +0.99% | 66.03 K | 1.14 | 2.57 B EUR | 4.26 | 5.99 EUR | +45.56% | 3.21% | Tài chính | Mua | |
| 614.51 K EUR | 804.4 EUR | +0.93% | 131.35 K | 1.71 | 50.32 B EUR | 35.73 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 154 K EUR | 246.0 EUR | +1.23% | 149.52 K | 0.92 | 46.74 B EUR | 30.66 | 8.02 EUR | +46.56% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 153.69 K EUR | 174.8 EUR | +0.92% | 24.1 K | 0.55 | 9.2 B EUR | 21.95 | 7.97 EUR | +14.61% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 121.74 K EUR | 138.5 EUR | −0.22% | 44.56 K | 0.66 | 15.1 B EUR | 25.05 | 5.53 EUR | +1.82% | 1.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 92.07 K EUR | 122.40 EUR | +1.32% | 405 K | 1.31 | 51.12 B EUR | 14.05 | 8.71 EUR | +2.84% | 2.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 82.87 K EUR | 71.65 EUR | −0.21% | 153 K | 0.62 | 15.04 B EUR | 7.89 | 9.09 EUR | +49.20% | 3.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 75.41 K EUR | 20.00 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.14 | 1.41 B EUR | 18.30 | 1.09 EUR | −7.41% | 4.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 57.88 K EUR | 168.0 EUR | +0.12% | 5.08 K | 0.76 | 4.25 B EUR | 12.25 | 13.72 EUR | +20.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 56.96 K EUR | 13.86 EUR | +0.87% | 72.82 K | 0.72 | 4.02 B EUR | 9.51 | 1.46 EUR | −26.74% | 3.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 56.39 K EUR | 70.65 EUR | −2.35% | 24.73 K | 0.49 | 2.85 B EUR | 25.40 | 2.78 EUR | −21.52% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 48.62 K EUR | 27.05 EUR | +0.56% | 18.84 K | 0.88 | 362.52 M EUR | 9.90 | 2.73 EUR | −9.64% | 3.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 46.72 K EUR | 11.50 EUR | 0.00% | 418 | 0.47 | 914.44 M EUR | 11.17 | 1.03 EUR | −64.59% | 3.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 46.17 K EUR | 20.98 EUR | −2.60% | 3.75 K | 0.25 | 4.5 B EUR | 23.02 | 0.91 EUR | +27.37% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 44.28 K EUR | 71.64 EUR | +1.16% | 909.34 K | 0.77 | 142.12 B EUR | 23.76 | 3.01 EUR | +13.86% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 41.37 K EUR | 10,720 EUR | +0.37% | 451 | 0.84 | 8.75 B EUR | 50.60 | 211.88 EUR | +12.91% | 0.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 40.76 K EUR | 50.45 EUR | +2.50% | 6.72 K | 1.11 | 3.89 B EUR | 14.77 | 3.42 EUR | −9.35% | 1.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 37.48 K EUR | 301 EUR | +0.33% | 131 | 0.52 | 482.93 M EUR | 12.76 | 23.58 EUR | — | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.15 K EUR | 412 EUR | +4.04% | 16 | 0.30 | 1.71 B EUR | 33.40 | 12.33 EUR | +24.77% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 34.24 K EUR | 20.28 EUR | +3.42% | 446.96 K | 0.69 | 4.88 B EUR | 12.71 | 1.60 EUR | — | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 31.69 K EUR | 6.115 EUR | +0.33% | 222.65 K | 0.77 | 1.97 B EUR | 4.96 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Truyền thông | Trung tính | |
| 26.56 K EUR | 84.4 EUR | +0.48% | 761 | 0.30 | 812.89 M EUR | 13.48 | 6.26 EUR | +44.98% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.54 K EUR | 10.62 EUR | +0.28% | 126.25 K | 0.50 | 2.59 B EUR | 23.42 | 0.45 EUR | −38.82% | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 24.36 K EUR | 7.950 EUR | −0.56% | 68.8 K | 0.61 | 669.24 M EUR | 15.49 | 0.51 EUR | −41.24% | 4.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.77 K EUR | 265.8 EUR | −0.08% | 24.54 K | 1.01 | 8.72 B EUR | 14.69 | 18.10 EUR | +28.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 22.02 K EUR | 23.25 EUR | +0.22% | 58.34 K | 1.00 | 1.71 B EUR | 18.69 | 1.24 EUR | +12.67% | 1.20% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 18.16 K EUR | 38.10 EUR | 0.00% | 18.81 K | 0.62 | 1.02 B EUR | 27.32 | 1.39 EUR | −6.32% | 1.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 14.19 K EUR | 21.9 EUR | −1.35% | 54 | 0.02 | 1.48 B EUR | 26.17 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 12.52 K EUR | 12.10 EUR | +1.68% | 1.29 K | 0.44 | 306.31 M EUR | 8.90 | 1.36 EUR | +40.63% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.87 K EUR | 29.8 EUR | −0.67% | 527 | 0.17 | 376.92 M EUR | 21.03 | 1.42 EUR | −43.70% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.51 K EUR | 142.0 EUR | +0.35% | 77 | 0.70 | 263.58 M EUR | 10.34 | 13.73 EUR | +229.71% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.6 K EUR | 2.135 EUR | −2.95% | 188.92 K | 2.66 | 297.89 M EUR | 12.79 | 0.17 EUR | +76.43% | 2.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.99 K EUR | 1.410 EUR | −3.42% | 211.61 K | 4.36 | 187.62 M EUR | — | — | — | 2.48% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.53 K EUR | 16.42 EUR | +2.11% | 49.66 K | 2.12 | 487.69 M EUR | 39.08 | 0.42 EUR | +33.91% | 1.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.63 K EUR | 93.1 EUR | +0.54% | 1.73 K | 0.59 | 970.04 M EUR | 8.77 | 10.62 EUR | +81.88% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.43 K EUR | 13.25 EUR | −1.49% | 12 | 0.03 | 164.69 M EUR | 33.68 | 0.39 EUR | −18.95% | 15.85% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.06 K EUR | 11.90 EUR | −0.17% | 35.1 K | 0.63 | 675.23 M EUR | 65.96 | 0.18 EUR | −36.86% | 1.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.73 K EUR | 66.0 EUR | 0.00% | 219 | 1.51 | 81.97 M EUR | 6.97 | 9.47 EUR | — | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.66 K EUR | 42.05 EUR | +1.08% | 27.17 K | 0.93 | 1.96 B EUR | 32.39 | 1.30 EUR | −71.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.55 K EUR | 26.42 EUR | −0.30% | 198.68 K | 0.68 | 2.76 B EUR | — | −0.25 EUR | −113.68% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 3.02 K EUR | 5.80 EUR | 0.00% | 34 | 0.02 | 340.11 M EUR | 34.00 | 0.17 EUR | −49.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.14 K EUR | 2.190 EUR | +0.23% | 70.7 K | 0.43 | 177.18 M EUR | — | −2.16 EUR | −1,888.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.95 K EUR | 61.0 EUR | +0.83% | 13 | 0.06 | 607.02 M EUR | 75.24 | 0.81 EUR | −49.56% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 871 EUR | 3.74 EUR | −4.10% | 62 | 0.27 | 39.53 M EUR | 59.55 | 0.06 EUR | −65.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |