Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bỉ tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Bỉ trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.91 M EUR | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 1.44 | 9.58 B EUR | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.98 M EUR | 815.8 EUR | +0.02% | 102.85 K | 1.14 | 51.25 B EUR | 36.24 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.73 M EUR | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 0.86 | 4.54 B EUR | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.28 M EUR | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | 9.47 B EUR | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 981.33 K EUR | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 0.96 | 2.93 B EUR | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 971.61 K EUR | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 1.16 | 14.23 B EUR | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 765.15 K EUR | 290.9 EUR | +0.24% | 260.81 K | 0.83 | 53.69 B EUR | 25.73 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 755.42 K EUR | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 0.45 | 1.47 B EUR | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 694.31 K EUR | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 1.28 | 4.29 B EUR | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 674.23 K EUR | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 0.18 | 1.5 B EUR | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 601.43 K EUR | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 16.39 B EUR | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 590.51 K EUR | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 2.89 | 4.46 B EUR | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| 562.12 K EUR | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 1.41 | 2.53 B EUR | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 526 K EUR | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 2.53 B EUR | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 516.62 K EUR | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 0.73 | 685.16 M EUR | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 497.45 K EUR | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 0.65 | 2.03 B EUR | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 491.58 K EUR | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 0.80 | 4.63 B EUR | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 460.41 K EUR | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 1.13 | 3.77 B EUR | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 426.34 K EUR | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 0.74 | 7.86 B EUR | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 420.86 K EUR | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 1.91 | 2.23 B EUR | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 397.85 K EUR | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 0.48 | 1.04 B EUR | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 388.65 K EUR | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 0.33 | 273.4 M EUR | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 384.21 K EUR | 75.70 EUR | +0.05% | 2.47 M | 1.21 | 149.34 B EUR | 19.02 | 3.98 EUR | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 353.03 K EUR | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 48.78 B EUR | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua | |
| 352.79 K EUR | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 1.57 | 4.33 B EUR | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| 336.87 K EUR | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 444.42 M EUR | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 336.71 K EUR | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 0.62 | 204.92 M EUR | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 328.17 K EUR | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 0.82 | 547.18 M EUR | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 325.42 K EUR | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 1.63 | 11.42 B EUR | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 282.15 K EUR | 340 EUR | −2.30% | 24 | 2.05 | 1.44 B EUR | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 274.59 K EUR | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 1.03 | 147.29 M EUR | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 270.67 K EUR | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 0.62 | 1.33 B EUR | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 269.41 K EUR | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 0.77 | 491.26 M EUR | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 262.46 K EUR | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 0.88 | 245.79 M EUR | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 255.17 K EUR | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 0.72 | 61.15 M EUR | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 254.22 K EUR | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 0.52 | 12.62 M EUR | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 244.25 K EUR | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 1.31 | 701.17 M EUR | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 239.12 K EUR | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 1.10 | 8.85 B EUR | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 232.32 K EUR | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 0.55 | 91.91 M EUR | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 230.33 K EUR | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.01 | 1.77 B EUR | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 226.86 K EUR | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 0.53 | 123.78 M EUR | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 211.25 K EUR | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 0.33 | 344.63 M EUR | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 201.52 K EUR | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 0.64 | 1.94 B EUR | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 178.22 K EUR | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 9.41 | 566.68 M EUR | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 155.94 K EUR | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 1.81 | 886.61 M EUR | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 139.7 K EUR | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 0.31 | 27.27 M EUR | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 134.64 K EUR | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 0.96 | 371.86 M EUR | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 133.24 K EUR | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 18.00 | 229.6 M EUR | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 104.71 K EUR | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 0.61 | 385.09 M EUR | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 83.56 K EUR | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 0.37 | 32.02 M EUR | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 21.04 K EUR | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 0.66 | 1.15 B EUR | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua |