Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bỉ có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty của Bỉ này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52.56 B EUR | 75.70 EUR | +0.05% | 2.47 M | 1.21 | 149.34 B EUR | 19.02 | 3.98 EUR | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.52 B EUR | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 48.78 B EUR | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua | |
| 19.37 B EUR | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 0.86 | 4.54 B EUR | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.43 B EUR | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 16.39 B EUR | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 10.57 B EUR | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 1.57 | 4.33 B EUR | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| 8.03 B EUR | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 1.44 | 9.58 B EUR | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.74 B EUR | 290.9 EUR | +0.24% | 260.81 K | 0.83 | 53.69 B EUR | 25.73 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.69 B EUR | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | 9.47 B EUR | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 6.25 B EUR | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 0.65 | 2.03 B EUR | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.96 B EUR | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 1.10 | 8.85 B EUR | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.76 B EUR | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 0.74 | 7.86 B EUR | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.91 B EUR | 335 EUR | −1.18% | 26 | 0.43 | 134 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 4.75 B EUR | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 1.41 | 2.53 B EUR | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 4.47 B EUR | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 18.00 | 229.6 M EUR | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.44 B EUR | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 1.16 | 14.23 B EUR | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.15 B EUR | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 1.28 | 4.29 B EUR | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.11 B EUR | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 0.96 | 2.93 B EUR | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.71 B EUR | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 0.64 | 1.94 B EUR | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.68 B EUR | 815.8 EUR | +0.02% | 102.85 K | 1.14 | 51.25 B EUR | 36.24 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.92 B EUR | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 0.62 | 204.92 M EUR | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 2.76 B EUR | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 0.48 | 1.04 B EUR | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.67 B EUR | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 1.13 | 3.77 B EUR | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.28 B EUR | 0.0100 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 19.49 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.06 B EUR | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 0.80 | 4.63 B EUR | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.96 B EUR | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 0.18 | 1.5 B EUR | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.76 B EUR | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 0.53 | 123.78 M EUR | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 1.48 B EUR | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 2.89 | 4.46 B EUR | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.36 B EUR | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 1.63 | 11.42 B EUR | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.09 B EUR | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 0.72 | 61.15 M EUR | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 1.04 B EUR | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 0.33 | 273.4 M EUR | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 963.84 M EUR | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 0.82 | 547.18 M EUR | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 952.17 M EUR | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.01 | 1.77 B EUR | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 839.62 M EUR | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 1.91 | 2.23 B EUR | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 772.74 M EUR | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 0.33 | 344.63 M EUR | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 769.02 M EUR | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 0.45 | 1.47 B EUR | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 766.04 M EUR | 180.5 EUR | −0.55% | 105 | 0.21 | 280.5 M EUR | 5.28 | 34.18 EUR | +8.10% | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 725.88 M EUR | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 9.41 | 566.68 M EUR | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 655.08 M EUR | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 0.73 | 685.16 M EUR | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 620.17 M EUR | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 0.77 | 491.26 M EUR | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 564.89 M EUR | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 0.62 | 1.33 B EUR | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 540.78 M EUR | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 1.31 | 701.17 M EUR | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 523.53 M EUR | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 5.09 B EUR | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 505.44 M EUR | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 0.66 | 1.15 B EUR | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 453.41 M EUR | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 2.53 B EUR | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 399.52 M EUR | 340 EUR | −2.30% | 24 | 2.05 | 1.44 B EUR | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 396.93 M EUR | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 0.84 | 7.27 B EUR | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 369.57 M EUR | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 0.61 | 6.05 B EUR | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Tài chính | Mua | |
| 339.9 M EUR | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 444.42 M EUR | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 328.68 M EUR | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 180.47 M EUR | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 312.23 M EUR | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 0.55 | 91.91 M EUR | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 301.5 M EUR | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 1.03 | 147.29 M EUR | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 267.63 M EUR | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 0.61 | 385.09 M EUR | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 254.22 M EUR | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 0.52 | 12.62 M EUR | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 249.55 M EUR | 670 EUR | +1.52% | 12 | 0.27 | 270.63 M EUR | 7.21 | 92.92 EUR | +44.24% | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 223.94 M EUR | 25.50 EUR | −0.58% | 46.67 K | 1.03 | 1.18 B EUR | 10.14 | 2.51 EUR | +19.61% | 4.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 219.87 M EUR | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 1.81 | 886.61 M EUR | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 208.13 M EUR | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 0.88 | 245.79 M EUR | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 202.36 M EUR | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 0.96 | 371.86 M EUR | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 174.91 M EUR | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 0.63 | 1.99 B EUR | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Tài chính | Mua | |
| 173.03 M EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 22.54 K | 1.18 | 1.1 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 167.37 M EUR | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 0.98 | 1.58 B EUR | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 161.5 M EUR | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 0.88 | 955.68 M EUR | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 147.04 M EUR | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | 55.25 M EUR | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 129.33 M EUR | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 1.14 | 10.08 B EUR | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 122.91 M EUR | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 467.87 M EUR | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 115.92 M EUR | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 0.88 | 1.82 B EUR | — | — | — | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 109.13 M EUR | 2,200 EUR | +2.80% | 4 | 0.98 | 160.5 M EUR | — | −154.73 EUR | −56.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 106.45 M EUR | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 0.31 | 27.27 M EUR | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 99.35 M EUR | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 0.46 | 580.85 M EUR | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 75.72 M EUR | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 1.37 | 533.46 M EUR | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 70.51 M EUR | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 447.16 M EUR | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 62.37 M EUR | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 2.17 | 369.53 M EUR | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 54.37 M EUR | 3.86 EUR | 0.00% | 1.15 K | 0.77 | 125.43 M EUR | 57.61 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 51.64 M EUR | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 0.37 | 32.02 M EUR | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 51.12 M EUR | 2.530 EUR | 0.00% | 1.21 K | 0.36 | 44.98 M EUR | — | −0.48 EUR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 49.92 M EUR | 3.40 EUR | −2.86% | 24 | 0.94 | 14.81 M EUR | 7.44 | 0.46 EUR | +64.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 42.38 M EUR | 7.60 EUR | 0.00% | 89 | 0.49 | 134.3 M EUR | 17.83 | 0.43 EUR | −29.91% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.43 M EUR | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 0.50 | 363.8 M EUR | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.54 M EUR | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 129.8 M EUR | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 30.3 M EUR | 1.00 EUR | −2.91% | 9.35 K | 3.77 | 6.16 M EUR | 13.51 | 0.07 EUR | −76.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.07 M EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 0.37 | 131.01 M EUR | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.55 M EUR | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 0.82 | 506.18 M EUR | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 19.27 M EUR | 7.380 EUR | −2.89% | 500 | 1.98 | 9.8 M EUR | — | −0.41 EUR | +44.52% | 15.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.82 M EUR | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 118.28 M EUR | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.47 M EUR | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 0.61 | 135.18 M EUR | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.02 M EUR | 0.754 EUR | −1.57% | 229.21 K | 1.02 | 79.84 M EUR | — | −2.16 EUR | −2.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.23 M EUR | 3.27 EUR | +7.57% | 3.67 K | 0.46 | 7.98 M EUR | — | −0.33 EUR | +85.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.69 M EUR | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 33.75 M EUR | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.21 M EUR | 3.49 EUR | −0.29% | 1.99 K | 0.33 | 102.76 M EUR | — | −0.17 EUR | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.78 M EUR | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 32.2 M EUR | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.98 M EUR | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 0.30 | 13.68 M EUR | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 M EUR | 0.770 EUR | 0.00% | 250 | 0.31 | 2.84 M EUR | — | −0.17 EUR | −160.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 555 K EUR | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.26 M | 0.31 | 185.6 K EUR | — | −0.05 EUR | −102.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21 K EUR | 0.1780 EUR | −1.11% | 18.43 K | 1.69 | 8.65 M EUR | 2.18 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.77 K EUR | 86.0 EUR | −1.15% | 1.04 K | 0.47 | 1.81 B EUR | — | — | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0 EUR | 1.998 EUR | +2.46% | 4.94 K | 0.21 | 90.63 M EUR | — | −0.44 EUR | −5.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0 EUR | 0.0500 EUR | 0.00% | 19.11 K | 0.52 | 4.94 M EUR | — | −0.04 EUR | −73.56% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0 EUR | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 0.95 | 10.37 B EUR | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| — | 515 EUR | 0.00% | 1 | 0.22 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 14.0 EUR | +2.94% | 18 | 0.40 | 9.01 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |