Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ mất giá nhiều nhất
Các công ty của Bỉ sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −6.71% | 0.765 EUR | 1.05 K | 5.85 | 2.82 M EUR | 3.06 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.62% | 1.240 EUR | 380.8 K | 2.56 | 124.09 M EUR | — | −2.13 EUR | −7.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −4.10% | 3.74 EUR | 62 | 0.27 | 39.53 M EUR | 59.55 | 0.06 EUR | −65.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.42% | 1.410 EUR | 211.61 K | 4.36 | 187.62 M EUR | — | — | — | 2.48% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −3.37% | 17.2 EUR | 25 | 0.26 | 163.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.98% | 4.56 EUR | 793 | 0.73 | 127.68 M EUR | — | −0.23 EUR | +0.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −2.95% | 2.135 EUR | 188.92 K | 2.66 | 297.89 M EUR | 12.79 | 0.17 EUR | +76.43% | 2.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.64% | 22.14 EUR | 1.35 M | 4.01 | 5.33 B EUR | 13.54 | 1.63 EUR | −8.39% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| −2.60% | 20.98 EUR | 3.75 K | 0.25 | 4.5 B EUR | 23.02 | 0.91 EUR | +27.37% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.41% | 8.100 EUR | 217 | 0.51 | 9.92 M EUR | — | −0.99 EUR | — | 15.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.35% | 70.65 EUR | 24.73 K | 0.49 | 2.85 B EUR | 25.40 | 2.78 EUR | −21.52% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −1.80% | 0.491 EUR | 3.08 K | 0.12 | 17.65 M EUR | — | −0.18 EUR | −162.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −1.43% | 207 EUR | 168 | 0.63 | 310.5 M EUR | 5.48 | 37.75 EUR | +154.33% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.35% | 21.9 EUR | 54 | 0.02 | 1.48 B EUR | 26.17 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| −1.02% | 68.2 EUR | 30.59 K | 1.47 | 1.59 B EUR | 9.62 | 7.09 EUR | −12.70% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| −0.67% | 29.8 EUR | 527 | 0.17 | 376.92 M EUR | 21.03 | 1.42 EUR | −43.70% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.66% | 46.000 EUR | 53 | 0.10 | 467.87 M EUR | 13.97 | 3.29 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.62% | 31.8 EUR | 10 | 0.12 | 14.7 M EUR | 11.36 | 2.80 EUR | +69.37% | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.56% | 7.950 EUR | 68.8 K | 0.61 | 669.24 M EUR | 15.49 | 0.51 EUR | −41.24% | 4.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −0.54% | 3.660 EUR | 1.2 K | 0.21 | 64.06 M EUR | — | −0.79 EUR | +4.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −0.52% | 1.518 EUR | 99.59 K | 0.87 | 303.6 M EUR | — | −0.17 EUR | +86.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −0.46% | 21.6 EUR | 2.64 K | 1.41 | 220.86 M EUR | 4.63 | 4.67 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −0.36% | 27.65 EUR | 16.02 K | 0.44 | 1.29 B EUR | 17.14 | 1.61 EUR | −28.09% | 4.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −0.36% | 70.05 EUR | 90.3 K | 1.06 | 6.49 B EUR | 6.09 | 11.49 EUR | +184.66% | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| −0.32% | 1.560 EUR | 6.33 K | 0.34 | 94.72 M EUR | — | −2.33 EUR | −156.76% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.30% | 26.42 EUR | 198.68 K | 0.68 | 2.76 B EUR | — | −0.25 EUR | −113.68% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| −0.26% | 38.9 EUR | 1.13 K | 1.58 | 136.26 M EUR | 9.00 | 4.32 EUR | +35.74% | 6.03% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.22% | 138.5 EUR | 44.56 K | 0.66 | 15.1 B EUR | 25.05 | 5.53 EUR | +1.82% | 1.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.21% | 38.00 EUR | 31.06 K | 0.73 | 4.46 B EUR | 15.03 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.54% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −0.21% | 71.65 EUR | 153 K | 0.62 | 15.04 B EUR | 7.89 | 9.09 EUR | +49.20% | 3.66% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.17% | 11.90 EUR | 35.1 K | 0.63 | 675.23 M EUR | 65.96 | 0.18 EUR | −36.86% | 1.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.08% | 265.8 EUR | 24.54 K | 1.01 | 8.72 B EUR | 14.69 | 18.10 EUR | +28.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |