Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Bỉ có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10,720 EUR | +0.37% | 451 | 0.84 | 8.75 B EUR | 50.60 | 211.88 EUR | +12.91% | 0.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 804.4 EUR | +0.93% | 131.35 K | 1.71 | 50.32 B EUR | 35.73 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 754 EUR | 0.00% | 67 | 2.67 | 300.08 M EUR | 8.64 | 87.24 EUR | +41.44% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 412 EUR | +4.04% | 16 | 0.30 | 1.71 B EUR | 33.40 | 12.33 EUR | +24.77% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 357 EUR | 0.00% | 210 | 3.52 | 142.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 301 EUR | +0.33% | 131 | 0.52 | 482.93 M EUR | 12.76 | 23.58 EUR | — | 2.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 265.8 EUR | −0.08% | 24.54 K | 1.01 | 8.72 B EUR | 14.69 | 18.10 EUR | +28.77% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 246.0 EUR | +1.23% | 149.52 K | 0.92 | 46.74 B EUR | 30.66 | 8.02 EUR | +46.56% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 238.0 EUR | +1.45% | 12.14 K | 0.68 | 8.6 B EUR | 71.10 | 3.35 EUR | −91.59% | 1.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 209.8 EUR | +1.25% | 10.83 K | 0.80 | 9.34 B EUR | 100.17 | 2.09 EUR | +3.47% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 207 EUR | −1.43% | 168 | 0.63 | 310.5 M EUR | 5.48 | 37.75 EUR | +154.33% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 174.8 EUR | +0.92% | 24.1 K | 0.55 | 9.2 B EUR | 21.95 | 7.97 EUR | +14.61% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 168.0 EUR | +0.12% | 5.08 K | 0.76 | 4.25 B EUR | 12.25 | 13.72 EUR | +20.41% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 142.0 EUR | +0.35% | 77 | 0.70 | 263.58 M EUR | 10.34 | 13.73 EUR | +229.71% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 138.5 EUR | −0.22% | 44.56 K | 0.66 | 15.1 B EUR | 25.05 | 5.53 EUR | +1.82% | 1.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 122.40 EUR | +1.32% | 405 K | 1.31 | 51.12 B EUR | 14.05 | 8.71 EUR | +2.84% | 2.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 93.1 EUR | +0.54% | 1.73 K | 0.59 | 970.04 M EUR | 8.77 | 10.62 EUR | +81.88% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 87.5 EUR | +1.86% | 39.61 K | 0.64 | 6.74 B EUR | 21.33 | 4.10 EUR | −14.48% | 3.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 84.4 EUR | +1.44% | 17.43 K | 1.23 | 2.56 B EUR | 7.93 | 10.64 EUR | +1.20% | 2.82% | Tài chính | Mua | |
| 84.4 EUR | +0.48% | 761 | 0.30 | 812.89 M EUR | 13.48 | 6.26 EUR | +44.98% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 78.45 EUR | +0.58% | 41.08 K | 0.68 | 9.43 B EUR | — | −5.20 EUR | −689.97% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 77.5 EUR | +2.65% | 134 | 0.43 | 1.66 B EUR | 13.22 | 5.86 EUR | +19.69% | 5.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 71.65 EUR | −0.21% | 153 K | 0.62 | 15.04 B EUR | 7.89 | 9.09 EUR | +49.20% | 3.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.64 EUR | +1.16% | 909.34 K | 0.77 | 142.12 B EUR | 23.76 | 3.01 EUR | +13.86% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 71.05 EUR | +1.57% | 88.28 K | 0.62 | 7.2 B EUR | 3,570.35 | 0.02 EUR | — | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 70.65 EUR | −2.35% | 24.73 K | 0.49 | 2.85 B EUR | 25.40 | 2.78 EUR | −21.52% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 70.05 EUR | −0.36% | 90.3 K | 1.06 | 6.49 B EUR | 6.09 | 11.49 EUR | +184.66% | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| 68.2 EUR | −1.02% | 30.59 K | 1.47 | 1.59 B EUR | 9.62 | 7.09 EUR | −12.70% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 66.0 EUR | 0.00% | 219 | 1.51 | 81.97 M EUR | 6.97 | 9.47 EUR | — | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 65.9 EUR | +1.23% | 6.68 K | 0.60 | 990.24 M EUR | 8.01 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 61.0 EUR | +0.83% | 13 | 0.06 | 607.02 M EUR | 75.24 | 0.81 EUR | −49.56% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 53.4 EUR | 0.00% | 740 | 0.52 | 610.58 M EUR | 11.69 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 52.3 EUR | 0.00% | 1.88 K | 0.88 | 361.25 M EUR | 9.45 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 50.45 EUR | +2.50% | 6.72 K | 1.11 | 3.89 B EUR | 14.77 | 3.42 EUR | −9.35% | 1.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.000 EUR | −0.66% | 53 | 0.10 | 467.87 M EUR | 13.97 | 3.29 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.75 EUR | +0.45% | 7.99 K | 0.70 | 1.65 B EUR | — | — | — | 3.05% | Tài chính | Mua | |
| 42.05 EUR | +1.08% | 27.17 K | 0.93 | 1.96 B EUR | 32.39 | 1.30 EUR | −71.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 41.4 EUR | +0.49% | 272 | 1.81 | 151.8 M EUR | 16.89 | 2.45 EUR | +21.01% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| 38.9 EUR | −0.26% | 1.13 K | 1.58 | 136.26 M EUR | 9.00 | 4.32 EUR | +35.74% | 6.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 38.10 EUR | 0.00% | 18.81 K | 0.62 | 1.02 B EUR | 27.32 | 1.39 EUR | −6.32% | 1.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 38.00 EUR | −0.21% | 31.06 K | 0.73 | 4.46 B EUR | 15.03 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.54% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 31.8 EUR | −0.62% | 10 | 0.12 | 14.7 M EUR | 11.36 | 2.80 EUR | +69.37% | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.8 EUR | −0.67% | 527 | 0.17 | 376.92 M EUR | 21.03 | 1.42 EUR | −43.70% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 29.50 EUR | +0.34% | 2.6 K | 0.46 | 476.22 M EUR | 9.71 | 3.04 EUR | +45.02% | 4.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.65 EUR | −0.36% | 16.02 K | 0.44 | 1.29 B EUR | 17.14 | 1.61 EUR | −28.09% | 4.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 27.05 EUR | +0.56% | 18.84 K | 0.88 | 362.52 M EUR | 9.90 | 2.73 EUR | −9.64% | 3.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 26.42 EUR | −0.30% | 198.68 K | 0.68 | 2.76 B EUR | — | −0.25 EUR | −113.68% | 6.44% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 25.55 EUR | +0.99% | 66.03 K | 1.14 | 2.57 B EUR | 4.26 | 5.99 EUR | +45.56% | 3.21% | Tài chính | Mua | |
| 23.25 EUR | +0.22% | 58.34 K | 1.00 | 1.71 B EUR | 18.69 | 1.24 EUR | +12.67% | 1.20% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 22.14 EUR | −2.64% | 1.35 M | 4.01 | 5.33 B EUR | 13.54 | 1.63 EUR | −8.39% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 21.9 EUR | −1.35% | 54 | 0.02 | 1.48 B EUR | 26.17 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 21.6 EUR | −0.46% | 2.64 K | 1.41 | 220.86 M EUR | 4.63 | 4.67 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 20.98 EUR | −2.60% | 3.75 K | 0.25 | 4.5 B EUR | 23.02 | 0.91 EUR | +27.37% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 20.80 EUR | +0.73% | 4.25 K | 0.31 | 1.23 B EUR | — | −1.37 EUR | −300.92% | 2.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 20.28 EUR | +3.42% | 446.96 K | 0.69 | 4.88 B EUR | 12.71 | 1.60 EUR | — | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 20.0 EUR | 0.00% | 8.29 K | 32.89 | 43.1 M EUR | — | — | — | 2.28% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.00 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.14 | 1.41 B EUR | 18.30 | 1.09 EUR | −7.41% | 4.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 19.88 EUR | +0.81% | 4.72 K | 0.70 | 401.35 M EUR | 6.63 | 3.00 EUR | −26.97% | 4.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.2 EUR | −3.37% | 25 | 0.26 | 163.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.50 EUR | +0.30% | 2.78 K | 1.58 | 128.82 M EUR | 7.67 | 2.15 EUR | −9.90% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.42 EUR | +2.11% | 49.66 K | 2.12 | 487.69 M EUR | 39.08 | 0.42 EUR | +33.91% | 1.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.90 EUR | +0.40% | 3.13 K | 0.83 | 912.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.86 EUR | +0.87% | 72.82 K | 0.72 | 4.02 B EUR | 9.51 | 1.46 EUR | −26.74% | 3.89% | Vận chuyển | Mua | |
| 12.68 EUR | +0.48% | 17.57 K | 0.60 | 536 M EUR | 9.55 | 1.33 EUR | +45.40% | 6.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.10 EUR | +1.68% | 1.29 K | 0.44 | 306.31 M EUR | 8.90 | 1.36 EUR | +40.63% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.90 EUR | −0.17% | 35.1 K | 0.63 | 675.23 M EUR | 65.96 | 0.18 EUR | −36.86% | 1.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.50 EUR | 0.00% | 418 | 0.47 | 914.44 M EUR | 11.17 | 1.03 EUR | −64.59% | 3.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.30 EUR | +0.36% | 11.66 K | 0.98 | 547.88 M EUR | 11.84 | 0.95 EUR | −15.27% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 10.62 EUR | +0.28% | 126.25 K | 0.50 | 2.59 B EUR | 23.42 | 0.45 EUR | −38.82% | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.30 EUR | +0.98% | 2.2 K | 0.35 | 133.88 M EUR | 4.84 | 2.13 EUR | +58.11% | 5.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.100 EUR | −2.41% | 217 | 0.51 | 9.92 M EUR | — | −0.99 EUR | — | 15.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.05 EUR | 0.00% | 101 | 0.10 | 142.25 M EUR | 14.96 | 0.54 EUR | −19.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.950 EUR | −0.56% | 68.8 K | 0.61 | 669.24 M EUR | 15.49 | 0.51 EUR | −41.24% | 4.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.115 EUR | +0.33% | 222.65 K | 0.77 | 1.97 B EUR | 4.96 | 1.23 EUR | −14.11% | 6.87% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.80 EUR | 0.00% | 34 | 0.02 | 340.11 M EUR | 34.00 | 0.17 EUR | −49.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.60 EUR | +4.07% | 4.36 K | 1.40 | 11.66 M EUR | — | −1.12 EUR | +40.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.56 EUR | −2.98% | 793 | 0.73 | 127.68 M EUR | — | −0.23 EUR | +0.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.98 EUR | +3.65% | 1.24 K | 1.14 | 130.69 M EUR | 59.40 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.74 EUR | −4.10% | 62 | 0.27 | 39.53 M EUR | 59.55 | 0.06 EUR | −65.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.660 EUR | −0.54% | 1.2 K | 0.21 | 64.06 M EUR | — | −0.79 EUR | +4.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.975 EUR | +0.34% | 3.78 K | 0.70 | 135.2 M EUR | — | −0.42 EUR | −5.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.94 EUR | 0.00% | 31 | 0.02 | 33.07 M EUR | 39.30 | 0.07 EUR | −63.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.405 EUR | 0.00% | 60.62 K | 0.92 | 167.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.190 EUR | +0.23% | 70.7 K | 0.43 | 177.18 M EUR | — | −2.16 EUR | −1,888.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.135 EUR | −2.95% | 188.92 K | 2.66 | 297.89 M EUR | 12.79 | 0.17 EUR | +76.43% | 2.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.10 EUR | 0.00% | 1.27 K | 0.28 | 78 M EUR | — | −0.97 EUR | +32.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.560 EUR | −0.32% | 6.33 K | 0.34 | 94.72 M EUR | — | −2.33 EUR | −156.76% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.518 EUR | −0.52% | 99.59 K | 0.87 | 303.6 M EUR | — | −0.17 EUR | +86.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.410 EUR | −3.42% | 211.61 K | 4.36 | 187.62 M EUR | — | — | — | 2.48% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.240 EUR | −4.62% | 380.8 K | 2.56 | 124.09 M EUR | — | −2.13 EUR | −7.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.765 EUR | −6.71% | 1.05 K | 5.85 | 2.82 M EUR | 3.06 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.491 EUR | −1.80% | 3.08 K | 0.12 | 17.65 M EUR | — | −0.18 EUR | −162.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.3710 EUR | +0.27% | 141.75 K | 1.26 | 57.44 M EUR | — | −0.41 EUR | +30.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.289 EUR | +9.47% | 21.3 K | 0.96 | 12.94 M EUR | 14.45 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0600 EUR | −1.64% | 50.78 K | 2.04 | 6.59 M EUR | — | −0.03 EUR | +33.91% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.0250 EUR | −3.85% | 49.31 K | 0.31 | 31.57 M EUR | 25.00 | 0.00 EUR | +66.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0026 EUR | +8.33% | 519.62 K | 0.75 | 365.91 K EUR | — | −0.18 EUR | −402.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.00 EUR | −99.96% | 5 | 0.01 | 17.61 K EUR | 0.04 | 0.05 EUR | −66.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |