Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Bỉ biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Bỉ trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33.33% | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.26 M | 0.31 | 185.6 K EUR | — | −0.05 EUR | −102.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 31.29% | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 18.00 | 229.6 M EUR | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.00% | 0.0500 EUR | 0.00% | 19.11 K | 0.52 | 4.94 M EUR | — | −0.04 EUR | −73.56% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 9.30% | 3.27 EUR | +7.57% | 3.67 K | 0.46 | 7.98 M EUR | — | −0.33 EUR | +85.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.78% | 0.754 EUR | −1.57% | 229.21 K | 1.02 | 79.84 M EUR | — | −2.16 EUR | −2.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.40% | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 0.52 | 12.62 M EUR | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.56% | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 0.31 | 27.27 M EUR | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.88% | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 0.37 | 32.02 M EUR | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.81% | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | 55.25 M EUR | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 5.57% | 0.1780 EUR | −1.11% | 18.43 K | 1.69 | 8.65 M EUR | 2.18 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.41% | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 9.41 | 566.68 M EUR | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.96% | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 0.61 | 385.09 M EUR | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.86% | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 0.72 | 61.15 M EUR | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 4.56% | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 0.53 | 123.78 M EUR | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 4.53% | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 0.95 | 10.37 B EUR | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| 4.41% | 290.9 EUR | +0.24% | 260.81 K | 0.83 | 53.69 B EUR | 25.73 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.33% | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 1.91 | 2.23 B EUR | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.19% | 86.0 EUR | −1.15% | 1.04 K | 0.47 | 1.81 B EUR | — | — | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.08% | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 0.74 | 7.86 B EUR | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.97% | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 0.86 | 4.54 B EUR | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.92% | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 32.2 M EUR | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.92% | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 0.62 | 204.92 M EUR | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 3.58% | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 0.63 | 1.99 B EUR | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Tài chính | Mua | |
| 3.42% | 815.8 EUR | +0.02% | 102.85 K | 1.14 | 51.25 B EUR | 36.24 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.41% | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 1.14 | 10.08 B EUR | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.40% | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 0.30 | 13.68 M EUR | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.38% | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 0.62 | 1.33 B EUR | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.31% | 1.780 EUR | −0.89% | 204.94 K | 0.65 | 132.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.26% | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 2.89 | 4.46 B EUR | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.13% | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 0.88 | 245.79 M EUR | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.11% | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 1.44 | 9.58 B EUR | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.07% | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 1.57 | 4.33 B EUR | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| 3.00% | 1.00 EUR | −2.91% | 9.35 K | 3.77 | 6.16 M EUR | 13.51 | 0.07 EUR | −76.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.98% | 7.380 EUR | −2.89% | 500 | 1.98 | 9.8 M EUR | — | −0.41 EUR | +44.52% | 15.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.94% | 3.40 EUR | −2.86% | 24 | 0.94 | 14.81 M EUR | 7.44 | 0.46 EUR | +64.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.84% | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 0.96 | 2.93 B EUR | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.82% | 17.18 EUR | −1.26% | 22.54 K | 1.18 | 1.1 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.82% | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 0.73 | 685.16 M EUR | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.82% | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 1.28 | 4.29 B EUR | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.81% | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 0.48 | 1.04 B EUR | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.78% | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 0.80 | 4.63 B EUR | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.73% | 2,200 EUR | +2.80% | 4 | 0.98 | 160.5 M EUR | — | −154.73 EUR | −56.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.70% | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 1.81 | 886.61 M EUR | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.65% | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 1.13 | 3.77 B EUR | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.64% | 3.49 EUR | −0.29% | 1.99 K | 0.33 | 102.76 M EUR | — | −0.17 EUR | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.62% | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 1.63 | 11.42 B EUR | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.61% | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 2.53 B EUR | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.59% | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 0.77 | 491.26 M EUR | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.57% | 2.530 EUR | 0.00% | 1.21 K | 0.36 | 44.98 M EUR | — | −0.48 EUR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.55% | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 444.42 M EUR | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.46% | 1.998 EUR | +2.46% | 4.94 K | 0.21 | 90.63 M EUR | — | −0.44 EUR | −5.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.39% | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 0.64 | 1.94 B EUR | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.35% | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 0.46 | 580.85 M EUR | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.35% | 340 EUR | −2.30% | 24 | 2.05 | 1.44 B EUR | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.34% | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 180.47 M EUR | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.33% | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 0.65 | 2.03 B EUR | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.29% | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 1.16 | 14.23 B EUR | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.28% | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 0.84 | 7.27 B EUR | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.21% | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 16.39 B EUR | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 2.19% | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 0.37 | 131.01 M EUR | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.12% | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 1.10 | 8.85 B EUR | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.12% | 75.70 EUR | +0.05% | 2.47 M | 1.21 | 149.34 B EUR | 19.02 | 3.98 EUR | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.11% | 335 EUR | −1.18% | 26 | 0.43 | 134 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 2.09% | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.01 | 1.77 B EUR | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.08% | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 2.17 | 369.53 M EUR | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.06% | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | 9.47 B EUR | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 2.06% | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 0.98 | 1.58 B EUR | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.00% | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 1.41 | 2.53 B EUR | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 1.95% | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 0.45 | 1.47 B EUR | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.94% | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 0.61 | 6.05 B EUR | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Tài chính | Mua | |
| 1.88% | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 0.61 | 135.18 M EUR | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.87% | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 48.78 B EUR | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua | |
| 1.78% | 25.50 EUR | −0.58% | 46.67 K | 1.03 | 1.18 B EUR | 10.14 | 2.51 EUR | +19.61% | 4.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.75% | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 1.37 | 533.46 M EUR | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.68% | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 0.82 | 547.18 M EUR | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.68% | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 5.09 B EUR | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 1.65% | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 447.16 M EUR | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.60% | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 0.88 | 955.68 M EUR | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.57% | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 0.50 | 363.8 M EUR | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.54% | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 0.88 | 1.82 B EUR | — | — | — | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 1.52% | 670 EUR | +1.52% | 12 | 0.27 | 270.63 M EUR | 7.21 | 92.92 EUR | +44.24% | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.45% | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 0.33 | 344.63 M EUR | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.39% | 180.5 EUR | −0.55% | 105 | 0.21 | 280.5 M EUR | 5.28 | 34.18 EUR | +8.10% | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.37% | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 0.96 | 371.86 M EUR | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.37% | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 0.55 | 91.91 M EUR | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.36% | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 0.18 | 1.5 B EUR | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.36% | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 1.31 | 701.17 M EUR | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.16% | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 0.82 | 506.18 M EUR | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 1.08% | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 467.87 M EUR | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.99% | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 118.28 M EUR | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.93% | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 0.33 | 273.4 M EUR | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.74% | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 0.66 | 1.15 B EUR | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.67% | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 33.75 M EUR | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.56% | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 129.8 M EUR | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 0.44% | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 1.03 | 147.29 M EUR | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 3.86 EUR | 0.00% | 1.15 K | 0.77 | 125.43 M EUR | 57.61 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 515 EUR | 0.00% | 1 | 0.22 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |