Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bỉ có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty của Bỉ với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.49 K EUR | 0.0100 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.6 K EUR | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.26 M | 0.31 | — | −0.05 EUR | −102.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 284.38 K EUR | 0.131 EUR | −9.66% | 13.74 K | 20.91 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.84 M EUR | 0.770 EUR | 0.00% | 250 | 0.31 | — | −0.17 EUR | −160.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.94 M EUR | 0.0500 EUR | 0.00% | 19.11 K | 0.52 | — | −0.04 EUR | −73.56% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 6.16 M EUR | 1.00 EUR | −2.91% | 9.35 K | 3.77 | 13.51 | 0.07 EUR | −76.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.98 M EUR | 3.27 EUR | +7.57% | 3.67 K | 0.46 | — | −0.33 EUR | +85.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.65 M EUR | 0.1780 EUR | −1.11% | 18.43 K | 1.69 | 2.18 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.01 M EUR | 14.0 EUR | +2.94% | 18 | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.8 M EUR | 7.380 EUR | −2.89% | 500 | 1.98 | — | −0.41 EUR | +44.52% | 15.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.62 M EUR | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 0.52 | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.68 M EUR | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 0.30 | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.81 M EUR | 3.40 EUR | −2.86% | 24 | 0.94 | 7.44 | 0.46 EUR | +64.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25 M EUR | 1.95 EUR | 0.00% | 2 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.27 M EUR | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 0.31 | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.02 M EUR | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 0.37 | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 32.2 M EUR | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.75 M EUR | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.98 M EUR | 2.530 EUR | 0.00% | 1.21 K | 0.36 | — | −0.48 EUR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 55.25 M EUR | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 61.15 M EUR | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 0.72 | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 79.84 M EUR | 0.754 EUR | −1.57% | 229.21 K | 1.02 | — | −2.16 EUR | −2.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 90.63 M EUR | 1.998 EUR | +2.46% | 4.94 K | 0.21 | — | −0.44 EUR | −5.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 91.91 M EUR | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 0.55 | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 102.76 M EUR | 3.49 EUR | −0.29% | 1.99 K | 0.33 | — | −0.17 EUR | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 118.28 M EUR | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 123.78 M EUR | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 0.53 | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 125.43 M EUR | 3.86 EUR | 0.00% | 1.15 K | 0.77 | 57.61 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 129.8 M EUR | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 131.01 M EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 0.37 | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 132.1 M EUR | 1.780 EUR | −0.89% | 204.94 K | 0.65 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 134 M EUR | 335 EUR | −1.18% | 26 | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 134.3 M EUR | 7.60 EUR | 0.00% | 89 | 0.49 | 17.83 | 0.43 EUR | −29.91% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 135.18 M EUR | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 0.61 | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 147.29 M EUR | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 1.03 | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 160.5 M EUR | 2,200 EUR | +2.80% | 4 | 0.98 | — | −154.73 EUR | −56.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 180.47 M EUR | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 187.53 M EUR | 18.8 EUR | +1.08% | 500 | 1.48 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 204.92 M EUR | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 0.62 | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 229.6 M EUR | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 18.00 | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 245.79 M EUR | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 0.88 | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 270.63 M EUR | 670 EUR | +1.52% | 12 | 0.27 | 7.21 | 92.92 EUR | +44.24% | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 273.4 M EUR | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 0.33 | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 280.5 M EUR | 180.5 EUR | −0.55% | 105 | 0.21 | 5.28 | 34.18 EUR | +8.10% | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 344.63 M EUR | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 0.33 | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 363.8 M EUR | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 0.50 | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 369.53 M EUR | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 2.17 | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 371.86 M EUR | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 0.96 | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 385.09 M EUR | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 0.61 | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 444.42 M EUR | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 447.16 M EUR | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 467.87 M EUR | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 491.26 M EUR | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 0.77 | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 506.18 M EUR | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 0.82 | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 533.46 M EUR | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 1.37 | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 547.18 M EUR | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 0.82 | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 566.68 M EUR | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 9.41 | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 580.85 M EUR | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 0.46 | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 685.16 M EUR | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 0.73 | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 701.17 M EUR | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 1.31 | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 886.61 M EUR | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 1.81 | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 955.68 M EUR | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 0.88 | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.04 B EUR | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 0.48 | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.1 B EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 22.54 K | 1.18 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.15 B EUR | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 0.66 | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.18 B EUR | 25.50 EUR | −0.58% | 46.67 K | 1.03 | 10.14 | 2.51 EUR | +19.61% | 4.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.33 B EUR | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 0.62 | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.44 B EUR | 340 EUR | −2.30% | 24 | 2.05 | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.47 B EUR | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 0.45 | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.5 B EUR | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 0.18 | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.58 B EUR | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 0.98 | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.77 B EUR | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.01 | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.81 B EUR | 86.0 EUR | −1.15% | 1.04 K | 0.47 | — | — | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.82 B EUR | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 0.88 | — | — | — | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 1.94 B EUR | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 0.64 | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.99 B EUR | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 0.63 | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Tài chính | Mua | |
| 2.03 B EUR | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 0.65 | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.23 B EUR | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 1.91 | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.53 B EUR | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.53 B EUR | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 1.41 | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 2.93 B EUR | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 0.96 | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.77 B EUR | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 1.13 | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.29 B EUR | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 1.28 | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.33 B EUR | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 1.57 | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| 4.46 B EUR | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 2.89 | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.54 B EUR | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 0.86 | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.63 B EUR | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 0.80 | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.09 B EUR | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 6.05 B EUR | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 0.61 | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Tài chính | Mua | |
| 7.27 B EUR | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 0.84 | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.86 B EUR | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 0.74 | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.85 B EUR | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 1.10 | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.47 B EUR | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 9.58 B EUR | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 1.44 | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.08 B EUR | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 1.14 | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.37 B EUR | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 0.95 | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| 11.42 B EUR | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 1.63 | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.23 B EUR | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 1.16 | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 16.39 B EUR | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 48.78 B EUR | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua |