Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bỉ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Bỉ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.00 | 0.885 EUR | −23.31% | 3.41 M | 229.6 M EUR | — | −0.19 EUR | +86.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 9.41 | 55.5 EUR | −5.13% | 2.11 K | 566.68 M EUR | 40.04 | 1.39 EUR | +68.22% | 0.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.77 | 1.00 EUR | −2.91% | 9.35 K | 6.16 M EUR | 13.51 | 0.07 EUR | −76.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.89 | 14.92 EUR | −1.97% | 262 K | 4.46 B EUR | 5.96 | 2.50 EUR | +119.00% | 5.91% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.17 | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 369.53 M EUR | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.11 | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 180.47 M EUR | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.05 | 340 EUR | −2.30% | 24 | 1.44 B EUR | 24.76 | 13.73 EUR | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.98 | 7.380 EUR | −2.89% | 500 | 9.8 M EUR | — | −0.41 EUR | +44.52% | 15.75% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 53.40 EUR | +1.71% | 148.58 K | 2.23 B EUR | 19.73 | 2.71 EUR | +0.25% | 4.69% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.81 | 11.15 EUR | −2.19% | 2.64 K | 886.61 M EUR | 12.40 | 0.90 EUR | −63.96% | 3.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.69 | 0.1780 EUR | −1.11% | 18.43 K | 8.65 M EUR | 2.18 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.63 | 14,060 EUR | −0.14% | 1.02 K | 11.42 B EUR | 59.88 | 234.82 EUR | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.57 | 36.60 EUR | −1.03% | 104.07 K | 4.33 B EUR | 14.48 | 2.53 EUR | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.50 | 278 EUR | −1.42% | 787 | 444.42 M EUR | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.44 | 178.6 EUR | −2.03% | 73.8 K | 9.58 B EUR | 21.64 | 8.25 EUR | −1.66% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.41 | 24.36 EUR | −0.73% | 557.21 K | 2.53 B EUR | 75.28 | 0.32 EUR | −77.82% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 1.37 | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 533.46 M EUR | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.31 | 74.4 EUR | +0.54% | 5.25 K | 701.17 M EUR | 12.47 | 5.97 EUR | +8.65% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.28 | 164.2 EUR | −2.15% | 6.44 K | 4.29 B EUR | 10.83 | 15.16 EUR | +17.45% | 1.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.21 | 75.70 EUR | +0.05% | 2.47 M | 149.34 B EUR | 19.02 | 3.98 EUR | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.18 | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 55.25 M EUR | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.18 | 17.18 EUR | −1.26% | 22.54 K | 1.1 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.16 | 134.0 EUR | +0.30% | 96.21 K | 14.23 B EUR | 23.01 | 5.82 EUR | −2.78% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.14 | 815.8 EUR | +0.02% | 102.85 K | 51.25 B EUR | 36.24 | 22.51 EUR | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.14 | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 10.08 B EUR | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.13 | 45.54 EUR | −0.83% | 11.98 K | 3.77 B EUR | 10.66 | 4.27 EUR | +52.60% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.11 | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 2.53 B EUR | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 1.10 | 268.0 EUR | −0.30% | 25.82 K | 8.85 B EUR | 13.33 | 20.11 EUR | +23.59% | 1.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.04 | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 9.47 B EUR | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.03 | 11.45 EUR | −0.43% | 600 | 147.29 M EUR | 70.77 | 0.16 EUR | +25.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 25.50 EUR | −0.58% | 46.67 K | 1.18 B EUR | 10.14 | 2.51 EUR | +19.61% | 4.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.02 | 0.754 EUR | −1.57% | 229.21 K | 79.84 M EUR | — | −2.16 EUR | −2.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.02 | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 48.78 B EUR | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Tài chính | Mua | |
| 1.01 | 24.20 EUR | −0.82% | 101.37 K | 1.77 B EUR | 19.36 | 1.25 EUR | +6.43% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.98 | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 1.58 B EUR | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.98 | 2,200 EUR | +2.80% | 4 | 160.5 M EUR | — | −154.73 EUR | −56.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 29.4 EUR | −0.34% | 1.98 K | 371.86 M EUR | 20.14 | 1.46 EUR | −34.62% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.96 | 11.75 EUR | −1.67% | 187.62 K | 2.93 B EUR | 25.36 | 0.46 EUR | −33.04% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.95 | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 10.37 B EUR | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Tài chính | Mua | |
| 0.94 | 3.40 EUR | −2.86% | 24 | 14.81 M EUR | 7.44 | 0.46 EUR | +64.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 5.09 B EUR | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 0.93 | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 16.39 B EUR | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 0.88 | 18.00 EUR | −0.99% | 33.05 K | 245.79 M EUR | 6.08 | 2.96 EUR | +22.20% | 4.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.88 | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 955.68 M EUR | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.88 | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 1.82 B EUR | — | — | — | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 0.86 | 18.47 EUR | −0.91% | 497.77 K | 4.54 B EUR | 9.15 | 2.02 EUR | +277.06% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.84 | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 7.27 B EUR | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.83 | 290.9 EUR | +0.24% | 260.81 K | 53.69 B EUR | 25.73 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.82 | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 506.18 M EUR | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 0.82 | 6.270 EUR | −1.34% | 67.9 K | 547.18 M EUR | 12.21 | 0.51 EUR | −41.24% | 5.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.80 | 21.16 EUR | −0.09% | 7.45 K | 4.63 B EUR | 19.04 | 1.11 EUR | +28.21% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.77 | 16.36 EUR | −1.56% | 10.67 K | 491.26 M EUR | 20.07 | 0.82 EUR | +40.53% | 1.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.77 | 3.86 EUR | 0.00% | 1.15 K | 125.43 M EUR | 57.61 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 76.70 EUR | −2.91% | 91.24 K | 7.86 B EUR | — | −0.23 EUR | +72.60% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.73 | 12.36 EUR | +0.65% | 43.54 K | 685.16 M EUR | — | −0.10 EUR | −159.78% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.72 | 0.3905 EUR | +1.30% | 98.59 K | 61.15 M EUR | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 0.66 | 109.2 EUR | −0.18% | 2.01 K | 1.15 B EUR | 10.43 | 10.47 EUR | +20.59% | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.65 | 6.330 EUR | −0.71% | 293.54 K | 2.03 B EUR | 5.63 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.65 | 1.780 EUR | −0.89% | 204.94 K | 132.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.64 | 40.00 EUR | −1.60% | 24.06 K | 1.94 B EUR | 24.48 | 1.63 EUR | −51.22% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.63 | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 1.99 B EUR | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Tài chính | Mua | |
| 0.62 | 49.4 EUR | −2.28% | 27.28 K | 1.33 B EUR | 23.62 | 2.09 EUR | +20.47% | 0.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.62 | 1.540 EUR | −2.53% | 69.11 K | 204.92 M EUR | 40.10 | 0.04 EUR | −56.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 0.61 | 6.10 EUR | −3.94% | 4.06 K | 385.09 M EUR | 28.14 | 0.22 EUR | −14.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.61 | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 135.18 M EUR | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.61 | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 6.05 B EUR | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Tài chính | Mua | |
| 0.56 | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 447.16 M EUR | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.55 | 74.0 EUR | 0.00% | 196 | 91.91 M EUR | 6.70 | 11.04 EUR | +295.21% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.53 | 1.504 EUR | +1.08% | 297.97 K | 123.78 M EUR | — | −2.52 EUR | −103.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.52 | 0.350 EUR | −2.78% | 11.27 K | 12.62 M EUR | — | −0.35 EUR | −23,200.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.52 | 0.0500 EUR | 0.00% | 19.11 K | 4.94 M EUR | — | −0.04 EUR | −73.56% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.50 | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 363.8 M EUR | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.49 | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 467.87 M EUR | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.48 | 17.62 EUR | −1.78% | 15.09 K | 1.04 B EUR | — | −0.09 EUR | +79.24% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.47 | 86.0 EUR | −1.15% | 1.04 K | 1.81 B EUR | — | — | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.46 | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 580.85 M EUR | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.46 | 3.27 EUR | +7.57% | 3.67 K | 7.98 M EUR | — | −0.33 EUR | +85.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 20.9 EUR | +0.48% | 863 | 1.47 B EUR | 16.35 | 1.28 EUR | +19.01% | 4.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 129.8 M EUR | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 0.43 | 335 EUR | −1.18% | 26 | 134 M EUR | — | — | — | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 0.850 EUR | −5.56% | 4.71 K | 32.02 M EUR | — | −0.95 EUR | +28.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.37 | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 131.01 M EUR | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.36 | 2.530 EUR | 0.00% | 1.21 K | 44.98 M EUR | — | −0.48 EUR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.33 | 2.425 EUR | −1.22% | 38.1 K | 344.63 M EUR | 9.82 | 0.25 EUR | +98.15% | 2.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.33 | 3.49 EUR | −0.29% | 1.99 K | 102.76 M EUR | — | −0.17 EUR | +27.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.33 | 10.90 EUR | +0.93% | 558 | 273.4 M EUR | 6.91 | 1.58 EUR | +43.03% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.31 | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.26 M | 185.6 K EUR | — | −0.05 EUR | −102.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.31 | 2.44 EUR | −1.61% | 1.16 K | 27.27 M EUR | — | −0.27 EUR | −278.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 13.68 M EUR | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.27 | 670 EUR | +1.52% | 12 | 270.63 M EUR | 7.21 | 92.92 EUR | +44.24% | 1.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.22 | 515 EUR | 0.00% | 1 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 1.998 EUR | +2.46% | 4.94 K | 90.63 M EUR | — | −0.44 EUR | −5.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.21 | 180.5 EUR | −0.55% | 105 | 280.5 M EUR | 5.28 | 34.18 EUR | +8.10% | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.18 | 22.2 EUR | −0.45% | 201 | 1.5 B EUR | 26.53 | 0.84 EUR | +51.05% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 0.18 | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 118.28 M EUR | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.04 | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 32.2 M EUR | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 33.75 M EUR | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính |