Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Bỉ
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 149.5 B EUR | 1.30% | +0.06% | 2.47 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 53.8 B EUR | 0.36% | +0.24% | 260.32 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 51.28 B EUR | — | +0.02% | 102.81 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 48.78 B EUR | 3.06% | +0.30% | 507.42 K | Tài chính | 1 | |
| 28.25 B EUR | 2.60% | +0.04% | 55.99 K | Tài chính | 6 | |
| 16.39 B EUR | 3.36% | −1.27% | 187.03 K | Tài chính | 1 | |
| 14.92 B EUR | 1.16% | −1.50% | 24.93 K | Tài chính | 4 | |
| 14.23 B EUR | 1.10% | +0.30% | 96.21 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 13.69 B EUR | 1.46% | −0.82% | 18.74 K | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 12.7 B EUR | 4.49% | +0.41% | 43.29 K | Tài chính | 11 | |
| 12.02 B EUR | 0.45% | −0.38% | 1.07 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 9.58 B EUR | 0.77% | −2.03% | 73.8 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 9.1 B EUR | 3.94% | +0.04% | 321.72 K | Tài chính | 15 | |
| 8.75 B EUR | 1.64% | +1.01% | 259.31 K | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 7.86 B EUR | 1.46% | −2.91% | 91.24 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 5.47 B EUR | 0.97% | −0.01% | 6.98 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 5.35 B EUR | 0.74% | −2.01% | 219.02 K | Vận chuyển | 2 | |
| 4.34 B EUR | 6.10% | −0.91% | 325.79 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 4.33 B EUR | 2.66% | −1.03% | 104.07 K | Bán lẻ | 1 | |
| 3.77 B EUR | 1.57% | −0.83% | 11.98 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 2.93 B EUR | 1.32% | −1.67% | 187.62 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 2.23 B EUR | 4.69% | +1.71% | 148.58 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 2.03 B EUR | 6.69% | −0.71% | 293.54 K | Truyền thông | 1 | |
| 1.94 B EUR | 3.36% | −1.60% | 24.06 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 1.77 B EUR | 1.17% | −0.82% | 101.37 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 1.5 B EUR | — | −0.45% | 201 | Truyền thông | 1 | |
| 1.47 B EUR | 4.69% | +0.48% | 863 | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 1.44 B EUR | 0.80% | −2.30% | 24 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 1.33 B EUR | 0.92% | −2.28% | 27.28 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 1.18 B EUR | 5.08% | −0.58% | 46.67 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 1.15 B EUR | 2.72% | −0.18% | 2.01 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 1.13 B EUR | 0.77% | −1.44% | 14.28 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 1.1 B EUR | — | −1.26% | 22.54 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 703.2 M EUR | 0.74% | −1.44% | 71.98 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 685.16 M EUR | 1.80% | +0.65% | 43.54 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 552.34 M EUR | 0.28% | −3.12% | 3.37 K | Dịch vụ công nghệ | 4 | |
| 547.18 M EUR | 5.92% | −1.34% | 67.9 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 371.86 M EUR | 5.71% | −0.34% | 1.98 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 344.63 M EUR | 2.55% | −1.22% | 38.1 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 306.94 M EUR | 3.67% | −0.53% | 46.11 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 256.87 M EUR | — | −21.01% | 3.04 M | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 204.92 M EUR | 3.25% | −2.53% | 69.11 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 147.29 M EUR | — | −0.43% | 600 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 134 M EUR | — | −1.18% | 26 | Chính phủ | 1 | |
| 132.79 M EUR | — | +1.20% | 277.75 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 91.91 M EUR | 1.77% | 0.00% | 196 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 44.98 M EUR | — | 0.00% | 1.21 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 12.62 M EUR | — | −2.78% | 11.27 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 7.98 M EUR | — | +7.57% | 3.67 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 6.16 M EUR | — | −2.91% | 9.35 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 4.94 M EUR | — | 0.00% | 19.11 K | Hỗn hợp | 1 | |
| 284.38 K EUR | — | −9.66% | 13.74 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 19.49 K EUR | — | 0.00% | 1 | Tài chính | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 2 |