Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Bỉ

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
149.5 B EUR1.30%+0.06%2.47 MHàng tiêu dùng không lâu bền2
53.8 B EUR0.36%+0.24%260.32 KCông nghệ y tế3
51.28 B EUR—+0.02%102.81 KCông nghệ y tế3
48.78 B EUR3.06%+0.30%507.42 KTài chính1
28.25 B EUR2.60%+0.04%55.99 KTài chính6
16.39 B EUR3.36%−1.27%187.03 KTài chính1
14.92 B EUR1.16%−1.50%24.93 KTài chính4
14.23 B EUR1.10%+0.30%96.21 KCông ty dịch vụ công cộng1
13.69 B EUR1.46%−0.82%18.74 KDịch vụ công nghiệp4
12.7 B EUR4.49%+0.41%43.29 KTài chính11
12.02 B EUR0.45%−0.38%1.07 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
9.58 B EUR0.77%−2.03%73.8 KDịch vụ Khách hàng1
9.1 B EUR3.94%+0.04%321.72 KTài chính15
8.75 B EUR1.64%+1.01%259.31 KKhoáng sản phi năng lượng3
7.86 B EUR1.46%−2.91%91.24 KCông nghiệp chế biến1
5.47 B EUR0.97%−0.01%6.98 KCông nghiệp chế tạo3
5.35 B EUR0.74%−2.01%219.02 KVận chuyển2
4.34 B EUR6.10%−0.91%325.79 KCông nghiệp chế biến2
4.33 B EUR2.66%−1.03%104.07 KBán lẻ1
3.77 B EUR1.57%−0.83%11.98 KKhoáng sản phi năng lượng1
2.93 B EUR1.32%−1.67%187.62 KDịch vụ phân phối1
2.23 B EUR4.69%+1.71%148.58 KCông nghệ điện tử1
2.03 B EUR6.69%−0.71%293.54 KTruyền thông1
1.94 B EUR3.36%−1.60%24.06 KCông nghiệp chế tạo1
1.77 B EUR1.17%−0.82%101.37 KDịch vụ phân phối1
1.5 B EUR—−0.45%201Truyền thông1
1.47 B EUR4.69%+0.48%863Công ty dịch vụ công cộng1
1.44 B EUR0.80%−2.30%24Hàng tiêu dùng không lâu bền1
1.33 B EUR0.92%−2.28%27.28 KDịch vụ Khách hàng1
1.18 B EUR5.08%−0.58%46.67 KDịch vụ Khách hàng1
1.15 B EUR2.72%−0.18%2.01 KCông nghiệp chế biến1
1.13 B EUR0.77%−1.44%14.28 KCông nghiệp chế biến2
1.1 B EUR—−1.26%22.54 KCông ty dịch vụ công cộng1
703.2 M EUR0.74%−1.44%71.98 KCông nghệ y tế3
685.16 M EUR1.80%+0.65%43.54 KCông nghiệp chế biến1
552.34 M EUR0.28%−3.12%3.37 KDịch vụ công nghệ4
547.18 M EUR5.92%−1.34%67.9 KCông nghệ điện tử1
371.86 M EUR5.71%−0.34%1.98 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
344.63 M EUR2.55%−1.22%38.1 KKhoáng sản phi năng lượng1
306.94 M EUR3.67%−0.53%46.11 KHàng tiêu dùng lâu bền2
256.87 M EUR—−21.01%3.04 MDịch vụ thương mại2
204.92 M EUR3.25%−2.53%69.11 KDịch vụ công nghệ1
147.29 M EUR—−0.43%600Dịch vụ Khách hàng1
134 M EUR—−1.18%26Chính phủ1
132.79 M EUR—+1.20%277.75 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
91.91 M EUR1.77%0.00%196Công nghiệp chế tạo1
44.98 M EUR—0.00%1.21 KDịch vụ công nghiệp1
12.62 M EUR—−2.78%11.27 KHàng tiêu dùng lâu bền1
7.98 M EUR—+7.57%3.67 KCông nghệ điện tử1
6.16 M EUR—−2.91%9.35 KCông nghiệp chế tạo1
4.94 M EUR—0.00%19.11 KHỗn hợp1
284.38 K EUR—−9.66%13.74 KDịch vụ công nghệ1
19.49 K EUR—0.00%1Tài chính1
————Hỗn hợp2