Phát triển Bất động sản
Các công ty của Bỉ phát triển bất động sản
Các nhà phát triển bất động sản quản lý toàn bộ vòng đời xây dựng bất động sản thương mại, công nghiệp và nhà ở. Thanh khoản trên thị trường tín dụng và những thay đổi trong quy hoạch phân khu của địa phương là những động lực chính chi phối diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Warehouses De Pauw SA có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Accentis nv tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.09 B EUR | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 2.53 B EUR | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 467.87 M EUR | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 447.16 M EUR | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 180.47 M EUR | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 129.8 M EUR | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 118.28 M EUR | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 55.25 M EUR | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 33.75 M EUR | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.2 M EUR | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 13.29 M EUR | 214.00 EUR | +2.88% | 5 | 0.27 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2.84 M EUR | 0.770 EUR | 0.00% | 250 | 0.31 | — | −0.17 EUR | −160.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | — | 212 EUR | −0.93% | 40 | 0.38 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 515 EUR | 0.00% | 1 | 0.22 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | — | 101.00 EUR | 0.00% | 267 | 2.99 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |