Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Bỉ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
163.47 B EUR1.24%+0.00%2.26 M59
130.14 B EUR2.98%−0.17%255.49 K739
105.77 B EUR0.19%+0.12%182.71 K39
16.8 B EUR1.34%+0.21%83.04 K33
15.16 B EUR2.85%−1.86%143.72 K57
13.73 B EUR1.46%−0.81%18.68 K25
12.87 B EUR1.65%+0.41%180.94 K35
12.24 B EUR1.19%−1.90%65.25 K44
7.5 B EUR1.59%−0.42%11.31 K46
5.35 B EUR0.74%−2.01%219.02 K12
4.69 B EUR1.26%−1.35%155.16 K22
4.33 B EUR2.66%−1.03%104.07 K11
3.52 B EUR3.85%−0.60%168.93 K22
2.79 B EUR4.92%+1.13%132.31 K33
757.54 M EUR1.08%−2.96%21.16 K36
319.56 M EUR3.52%−0.62%44.74 K23
256.87 M EUR—−21.01%3.04 M12
134 M EUR—−1.18%2611
4.94 M EUR—0.00%19.11 K23