Tài chính
Các công ty của Bỉ hoạt động trên nhiều thị trường tài chính
Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy Warehouses De Pauw SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Accentis nv ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.78 B EUR | 117.40 EUR | +0.30% | 507.42 K | 1.02 | 12.99 | 9.03 EUR | +3.62% | 3.06% | Mua | |
| 16.39 B EUR | 77.50 EUR | −1.27% | 187.03 K | 0.93 | 7.97 | 9.72 EUR | +55.29% | 3.36% | Mua | |
| 10.37 B EUR | 240.0 EUR | +0.08% | 21.11 K | 0.95 | 108.55 | 2.21 EUR | +6.12% | 0.32% | Mua | |
| 10.08 B EUR | 267.6 EUR | −1.98% | 31.49 K | 1.14 | 6.92 | 38.66 EUR | +225.53% | 0.92% | Mua mạnh | |
| 9.47 B EUR | 79.05 EUR | −0.06% | 104.05 K | 1.04 | — | −5.10 EUR | −513.32% | 4.55% | Mua | |
| 7.27 B EUR | 94.2 EUR | +0.21% | 50.54 K | 0.84 | 18.63 | 5.06 EUR | +23.44% | 3.20% | Mua mạnh | |
| 6.05 B EUR | 65.65 EUR | +0.84% | 69.86 K | 0.61 | 5.78 | 11.36 EUR | +207.26% | 4.29% | Mua | |
| 5.09 B EUR | 19.40 EUR | 0.00% | 544.65 K | 0.94 | 11.77 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Mua | |
| 2.97 B EUR | 100.8 EUR | −0.79% | 3.64 K | 0.75 | — | — | — | 1.01% | Trung tính | |
| 2.53 B EUR | 25.55 EUR | +0.20% | 60.08 K | 1.11 | 8.26 | 3.09 EUR | −46.20% | 3.26% | Mua | |
| 1.99 B EUR | 65.5 EUR | −1.50% | 22.49 K | 0.63 | 7.90 | 8.29 EUR | −30.62% | 3.63% | Mua | |
| 1.82 B EUR | 49.35 EUR | 0.00% | 23.86 K | 0.88 | — | — | — | 2.76% | Mua | |
| 1.58 B EUR | 69.4 EUR | +1.17% | 27.03 K | 0.98 | 11.05 | 6.28 EUR | −7.60% | 4.06% | Mua mạnh | |
| 955.68 M EUR | 63.5 EUR | +0.47% | 6.83 K | 0.88 | 7.72 | 8.22 EUR | +12.88% | 5.72% | Trung tính | |
| 580.85 M EUR | 51.4 EUR | +1.98% | 912 | 0.46 | 11.25 | 4.57 EUR | +23.05% | 5.72% | Trung tính | |
| 533.46 M EUR | 12.68 EUR | −0.31% | 52.23 K | 1.37 | 9.23 | 1.37 EUR | +116.15% | 6.66% | Trung tính | |
| 506.18 M EUR | 10.40 EUR | −0.38% | 18.56 K | 0.82 | 10.48 | 0.99 EUR | −13.32% | 3.96% | Mua | |
| 467.87 M EUR | 45.960 EUR | −0.41% | 706 | 0.49 | 15.35 | 2.99 EUR | — | 1.52% | Trung tính | |
| 447.16 M EUR | 27.35 EUR | −0.73% | 2.79 K | 0.56 | 8.06 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Trung tính | |
| 444.42 M EUR | 278 EUR | −1.42% | 787 | 1.50 | 10.08 | 27.58 EUR | — | 2.17% | Mua mạnh | |
| 369.53 M EUR | 52.9 EUR | −0.94% | 8.04 K | 2.17 | 9.56 | 5.53 EUR | −5.10% | 5.82% | Trung tính | |
| 363.8 M EUR | 18.02 EUR | +0.11% | 3.85 K | 0.50 | 6.44 | 2.80 EUR | +39.54% | 4.51% | Trung tính | |
| 187.53 M EUR | 18.8 EUR | +1.08% | 500 | 1.48 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 180.47 M EUR | 17.25 EUR | 0.00% | 4.91 K | 2.11 | 6.05 | 2.85 EUR | +8.15% | 0.00% | Mua | |
| 135.18 M EUR | 10.75 EUR | −0.92% | 3.19 K | 0.61 | 3.96 | 2.71 EUR | +576.40% | 5.46% | Trung tính | |
| 131.01 M EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 342 | 0.37 | 7.43 | 5.01 EUR | +54.92% | 6.27% | Trung tính | |
| 129.8 M EUR | 36.0 EUR | +0.56% | 118 | 0.45 | 15.79 | 2.28 EUR | +11.02% | 3.73% | Mua | |
| 118.28 M EUR | 15.30 EUR | +0.66% | 608 | 0.18 | 5.56 | 2.75 EUR | +26.76% | 4.25% | Trung tính | |
| 55.25 M EUR | 0.900 EUR | +2.04% | 16.45 K | 1.18 | — | −2.22 EUR | −67.04% | 0.00% | Bán | |
| 33.75 M EUR | 3.00 EUR | −0.66% | 4 | 0.00 | 3.71 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Trung tính | |
| 32.2 M EUR | 0.0265 EUR | +3.92% | 7.54 K | 0.04 | 22.08 | 0.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.68 M EUR | 30.4 EUR | +3.40% | 18 | 0.30 | 10.86 | 2.80 EUR | +69.37% | 4.26% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 13.29 M EUR | 214.00 EUR | +2.88% | 5 | 0.27 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 2.84 M EUR | 0.770 EUR | 0.00% | 250 | 0.31 | — | −0.17 EUR | −160.78% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 19.49 K EUR | 0.0100 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | — | 212 EUR | −0.93% | 40 | 0.38 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | — | 101.00 EUR | 0.00% | 267 | 2.99 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 515 EUR | 0.00% | 1 | 0.22 | — | — | — | — | Không được đánh giá |