Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Brazil bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Brazil quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.89 | 0.290 BRL | 0.00% | 18.5 K | 0.67 | 5.68 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.14 | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.72 | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 20.26 | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 20.98 | 0.850 BRL | −4.49% | 1.1 K | 0.18 | 21.42 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.22 | 2.16 BRL | −1.82% | 32.8 K | 0.38 | 341.08 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.19 | 0.21 BRL | +5.00% | 1.06 M | 0.84 | 5.98 M BRL | 0.00 | 152.46 BRL | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.31 | 4.300 BRL | −4.44% | 100 | 0.23 | 690.59 K BRL | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.44 | 0.710 BRL | +4.41% | 720.2 K | 0.75 | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.79 | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 6.22 B BRL | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 26.70 | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.79 | 4.880 BRL | −4.50% | 1.5 K | 0.12 | 13.39 M BRL | — | −91.37 BRL | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.81 | 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 0.77 | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.02 | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 28.14 | 50.21 BRL | +0.52% | 7.73 K | 0.72 | 111.27 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 29.19 | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 29.58 | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 29.92 | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |