Các công ty Brazil chế biến và xay xát nông sản

Các công ty trong lĩnh vực này chế biến ngũ cốc và nông sản thô thành các sản phẩm thiết yếu như bột, dầu và thức ăn chăn nuôi. Sản lượng thu hoạch phụ thuộc vào thời tiết và thuế xuất khẩu toàn cầu là những yếu tố chính chi phối mức độ biến động của các cổ phiếu này. Hiện tại, Uniao Pet Participacoes SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Jalles Machado SA có mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
A1DM34Archer Daniels Midland Company Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
184.43 B BRL48.50 BRL−0.72%4975.054,181.030.01 BRL+314.29%1.87%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
C1TV34Corteva Inc Shs Unsponsored Brazilian Depository Receipt Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
44.75 B BRL16.460 BRL+0.49%660.079,144.440.00 BRL−40.00%3.87%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SLCE3SLC Agricola S.A.
8.22 B BRL16.61 BRL+1.59%1.38 M0.3420.930.79 BRL−41.18%7.78%Công nghiệp chế biến
Mua
SLCE3FSLC Agricola S.A.
8.22 B BRL16.58 BRL+2.35%15.59 K0.6620.890.79 BRL−41.18%7.78%Công nghiệp chế biến
Mua
AUAU3FUniao Pet Participacoes SA
3.29 B BRL4.030 BRL+2.03%3.97 K0.6219.730.20 BRL—0.78%Công nghiệp chế biến
Trung tính
AUAU3Uniao Pet Participacoes SA
3.29 B BRL3.920 BRL0.00%3.59 M0.5219.190.20 BRL—0.78%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CAML3FCamil Alimentos SA
1.4 B BRL4.48 BRL+8.21%10.57 K0.6322.850.20 BRL−57.59%7.15%Công nghiệp chế biến
Mua
CAML3Camil Alimentos SA
1.4 B BRL4.41 BRL+6.78%2.35 M0.9922.490.20 BRL−57.59%7.15%Công nghiệp chế biến
Mua
SOJA3FBoa Safra Sementes SA
830.13 M BRL6.100 BRL+2.69%6.84 K0.5035.340.17 BRL−75.98%6.91%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SOJA3Boa Safra Sementes SA
830.13 M BRL6.050 BRL+2.20%458.5 K0.4635.050.17 BRL−75.98%6.91%Công nghiệp chế biến
Trung tính
JALL3FJalles Machado SA
616.19 M BRL2.110 BRL+3.94%3.44 K0.63—−0.17 BRL+25.04%0.39%Công nghiệp chế biến
Mua
JALL3Jalles Machado SA
616.19 M BRL2.160 BRL+8.54%1.18 M0.75—−0.17 BRL+25.04%0.39%Công nghiệp chế biến
Mua
MNPR3FMinupar Participacoes S.A.
265.54 M BRL3.70 BRL+0.82%2311.976.020.61 BRL−91.58%3.47%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MNPR3Minupar Participacoes S.A.
265.54 M BRL3.61 BRL0.00%16 K1.665.870.61 BRL−91.58%3.47%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
JOPA3FJosapar Joaquim Oliveira SA Participacoes
210.86 M BRL16.90 BRL0.00%10.0612.091.40 BRL+109.19%1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá