Dịch vụ thương mại hỗn hợp
Các công ty Brazil đáp ứng đa dạng nhu cầu thương mại
Ngành đa dạng này bao gồm các doanh nghiệp cung cấp những dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, dịch vụ ăn uống và bảo trì cơ sở vật chất. Biến động chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ của doanh nghiệp là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá cổ phiếu. Hiện tại, Cogna Educacao S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn FASA S.A. ghi nhận mức tăng cao nhất trong ngày. Bạn có thể phân tích các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 T BRL | 6.840 BRL | +4.11% | 67.85 K | 1.42 | 68,400.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 497.5 B BRL | 246.50 BRL | −0.40% | 110 | 0.86 | 46,509.43 | 0.01 BRL | +3.92% | 0.52% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 390.88 B BRL | 56.900 BRL | +0.98% | 478 | 2.24 | 6.63 | 8.58 BRL | +11.17% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 289.79 B BRL | 18.880 BRL | +1.72% | 273 | 0.07 | 94,400.00 | 0.00 BRL | −81.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 273.55 B BRL | 16.50 BRL | +2.04% | 40.6 K | 0.33 | 1,527.78 | 0.01 BRL | −23.94% | 0.60% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.5 B BRL | 170.00 BRL | −0.89% | 10 | 0.03 | — | −0.02 BRL | −202.72% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 100.37 B BRL | 182.52 BRL | +1.12% | 482 | 10.32 | 32,021.05 | 0.01 BRL | −5.00% | 1.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 83.24 B BRL | 57.100 BRL | −0.09% | 520 | 1.13 | 1.90 | 30.12 BRL | +40.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.29 B BRL | 48.590 BRL | −0.02% | 3 | 0.00 | 14,291.18 | 0.00 BRL | −8.11% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.11 B BRL | 5.580 BRL | −0.71% | 12 | 0.01 | 0.82 | 6.85 BRL | +330.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.46 B BRL | 2.630 BRL | +1.94% | 111 | 0.03 | 13,150.00 | 0.00 BRL | −33.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.02 B BRL | 8.470 BRL | +1.56% | 109.88 K | 0.16 | 5.64 | 1.50 BRL | +6.25% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.35 B BRL | 185.060 BRL | −0.51% | 82 | 0.69 | 23,132.50 | 0.01 BRL | −37.98% | 0.55% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.23 B BRL | 41.360 BRL | +1.95% | 218.13 K | 0.37 | 3.22 | 12.83 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 8.24 B BRL | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.24 B BRL | 10.430 BRL | −0.67% | 3.08 K | 0.68 | 8.55 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 5.64 B BRL | 10.230 BRL | −2.57% | 3.63 K | 9.58 | — | −0.00 BRL | −137.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 5.25 B BRL | 10.410 BRL | +1.56% | 13.91 K | 0.53 | 8.88 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.25 B BRL | 10.370 BRL | +2.47% | 1.52 M | 0.45 | 8.85 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.51 B BRL | 9.150 BRL | −0.44% | 2.05 K | 0.57 | 10.91 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.51 B BRL | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.95 B BRL | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.95 B BRL | 1.47 BRL | +5.76% | 43.66 K | 0.77 | 4.19 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.41 B BRL | 9.25 BRL | +0.54% | 8.16 K | 0.76 | 22.55 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.41 B BRL | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 0.72 | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.82 B BRL | 12.840 BRL | +4.82% | 1.41 M | 0.64 | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.82 B BRL | 12.710 BRL | +5.56% | 4.34 K | 0.69 | 1.70 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 574.78 M BRL | 14.45 BRL | +3.07% | 36.2 K | 0.33 | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 574.78 M BRL | 14.45 BRL | +0.42% | 3.68 K | 0.53 | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 233.86 M BRL | 0.14 BRL | 0.00% | 509.9 K | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 233.86 M BRL | 0.140 BRL | 0.00% | 7.93 K | 1.45 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 197.08 M BRL | 20.02 BRL | 0.00% | 13 | 0.59 | 3.40 | 5.88 BRL | −51.58% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 145.55 M BRL | 1.00 BRL | −4.76% | 1.73 K | 0.51 | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 145.55 M BRL | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 104.33 M BRL | 0.740 BRL | 0.00% | 600 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 104.33 M BRL | 0.740 BRL | +1.37% | 85 | 1.63 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.97 M BRL | 0.270 BRL | 0.00% | 746 | 0.37 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.97 M BRL | 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.57 M BRL | 0.820 BRL | 0.00% | 1 K | 0.10 | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.57 M BRL | 0.890 BRL | −1.11% | 22 | 0.16 | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |