Phần mềm đã đóng gói
Các công ty Brazil phát triển phần mềm đóng gói
Các nhà phát triển phần mềm đóng gói tạo ra và phân phối các ứng dụng thương mại có sẵn. Biến động thường xuất hiện trong lĩnh vực này khi ngân sách cấp phép của doanh nghiệp hoặc nhu cầu của người tiêu dùng thay đổi. Trong phiên hôm nay, TOTVS S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi AppLovin Corp. Shs A UnSp Brazilian Depositary Receipt Repr 0.03125 Shs A tăng giá nhiều nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 22.58 T BRL | 122.03 BRL | −0.63% | 429.06 K | 0.63 | 29,054.76 | 0.00 BRL | +27.27% | 0.42% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.26 T BRL | 294.570 BRL | +3.61% | 195.43 K | 2.48 | 117,828.00 | 0.00 BRL | +212.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.05 T BRL | 105.76 BRL | +1.48% | 167.56 K | 0.95 | 18,885.71 | 0.01 BRL | +36.59% | 1.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.56 T BRL | 28.650 BRL | +0.14% | 85.24 K | 0.48 | — | 0.00 BRL | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.54 T BRL | 91.70 BRL | −3.88% | 1.56 K | 2.01 | 2.21 | 41.43 BRL | +9.98% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.35 T BRL | 54.330 BRL | +0.89% | 66.59 K | 0.53 | — | 0.00 BRL | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.02 T BRL | 53.65 BRL | −3.23% | 8.48 K | 1.29 | 20,634.62 | 0.00 BRL | +44.44% | 0.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 655.5 B BRL | 70.56 BRL | +2.23% | 1 | 0.01 | 28,224.00 | 0.00 BRL | +4.17% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 617.86 B BRL | 10.950 BRL | −0.45% | 73.42 K | 0.91 | 109,500.00 | 0.00 BRL | −50.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 560.85 B BRL | 37.900 BRL | +1.80% | 1.9 K | 0.02 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 529.04 B BRL | 26.35 BRL | −2.37% | 15.68 K | 0.61 | 13,868.42 | 0.00 BRL | +5.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 521.37 B BRL | 42.75 BRL | −2.66% | 8.47 K | 1.28 | 1,988.37 | 0.02 BRL | +8.59% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 497.49 B BRL | 69.440 BRL | +12.47% | 15.77 K | 3.19 | 1.03 | 67.48 BRL | +84.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 494.6 B BRL | 51.95 BRL | +2.87% | 1.58 K | 0.02 | 64,937.50 | 0.00 BRL | +14.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 485.33 B BRL | 61.98 BRL | +1.67% | 3.02 K | 0.04 | 88,542.86 | 0.00 BRL | −61.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 452.6 B BRL | 21.400 BRL | +4.95% | 46 | 0.08 | 0.78 | 27.58 BRL | −7.16% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 406.23 B BRL | 69.43 BRL | +4.93% | 2 | 0.02 | 9.32 | 7.45 BRL | −6.35% | 2.51% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 370.7 B BRL | 101.860 BRL | +6.21% | 6.21 K | 0.06 | 339,533.33 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 308.8 B BRL | 72.86 BRL | −1.71% | 2.86 K | 3.67 | 36,430.00 | 0.00 BRL | +42.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 275.13 B BRL | 56.170 BRL | −1.35% | 3.7 K | 3.27 | 51,063.64 | 0.00 BRL | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 266.67 B BRL | 258.93 BRL | −4.65% | 9 | 0.12 | 19,765.65 | 0.01 BRL | +57.83% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 261.61 B BRL | 42.000 BRL | −16.08% | 7.97 K | 5.52 | — | −0.00 BRL | +66.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 213.68 B BRL | 296.00 BRL | +5.71% | 3.23 K | 1.35 | — | −0.00 BRL | +93.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 200.2 B BRL | 36.600 BRL | −2.06% | 6.04 K | 0.10 | — | −0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 193.06 B BRL | 27.500 BRL | +6.01% | 978 | 0.15 | — | −0.00 BRL | +12.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 182.71 B BRL | 45.000 BRL | −5.22% | 17.82 K | 0.20 | 112,500.00 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.72 B BRL | 44.440 BRL | −0.02% | 3.07 K | 1.32 | 27,775.00 | 0.00 BRL | +1,500.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 146.59 B BRL | 19.890 BRL | +2.26% | 6.42 K | 1.32 | 9,040.91 | 0.00 BRL | +144.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 144.71 B BRL | 86.000 BRL | −6.95% | 6 | 0.01 | 430,000.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 132.76 B BRL | 44.050 BRL | 0.00% | 2 | 0.00 | 48,944.44 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 115.99 B BRL | 71.100 BRL | +1.17% | 1 | 0.02 | 19,216.22 | 0.00 BRL | +131.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| CC1RB34Cerebras Systems, Inc. Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.04 Sh Chứng chỉ lưu ký | 112.48 B BRL | 19.200 BRL | +3.78% | 127 | 0.10 | — | −11.71 BRL | −258.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 102.47 B BRL | 429.58 BRL | −0.14% | 4.35 K | 0.40 | 26,354.60 | 0.02 BRL | −2.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 102.22 B BRL | 14.300 BRL | +6.88% | 40.89 K | 19.01 | — | −0.00 BRL | −33.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 100.25 B BRL | 164.38 BRL | −2.53% | 4.72 K | 0.52 | 15,959.22 | 0.01 BRL | +98.08% | 1.04% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 90.55 B BRL | 73.640 BRL | −0.90% | 1 | 0.02 | 12,696.55 | 0.01 BRL | −4.92% | 0.81% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 83.96 B BRL | 9.91 BRL | −2.46% | 290 | 0.31 | 4,719.05 | 0.00 BRL | +2,000.00% | 3.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.31 B BRL | 21.510 BRL | −2.71% | 2.33 K | 1.88 | 53,775.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 73.43 B BRL | 29.940 BRL | −6.99% | 182 | 0.58 | 74,850.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 68.72 B BRL | 211.05 BRL | +3.91% | 75 | 1.05 | 22,215.79 | 0.01 BRL | +2.15% | 1.02% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 64.96 B BRL | 44.040 BRL | −2.33% | 1.07 K | 0.79 | 27,525.00 | 0.00 BRL | +14.29% | 0.36% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 59.1 B BRL | 22.000 BRL | −3.17% | 3.33 K | 3.88 | 73,333.33 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 54.77 B BRL | 4.540 BRL | −1.30% | 11 | 0.04 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 51.99 B BRL | 38.880 BRL | −5.49% | 2 | 0.00 | 2,541.18 | 0.02 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 48.79 B BRL | 32.000 BRL | +2.76% | 1.25 K | 1.95 | 35,555.56 | 0.00 BRL | +12.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 43.64 B BRL | 86.630 BRL | −2.08% | 402 | 0.70 | — | −0.07 BRL | +93.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.28 B BRL | 27.720 BRL | +5.12% | 45 | 0.00 | 1.82 | 15.25 BRL | −63.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 38.52 B BRL | 8.920 BRL | +0.45% | 1.56 K | 0.79 | 22,300.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 36.02 B BRL | 16.060 BRL | −4.40% | 2.45 K | 1.22 | 10,706.67 | 0.00 BRL | — | 0.23% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 34.22 B BRL | 70.030 BRL | −1.62% | 183 | 2.40 | 15,562.22 | 0.00 BRL | −6.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.81 B BRL | 29.310 BRL | −6.33% | 1.8 K | 2.37 | 36,637.50 | 0.00 BRL | −27.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 31.32 B BRL | 16.100 BRL | +2.94% | 99 | 0.24 | 6.50 | 2.48 BRL | +563.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.78 B BRL | 44.730 BRL | +0.45% | 9.87 K | 0.70 | — | −0.00 BRL | −10.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 24.37 B BRL | 1.610 BRL | +3.87% | 31.82 K | 4.92 | — | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 19.05 B BRL | 33.14 BRL | +1.50% | 7.3 M | 0.79 | 13.83 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.05 B BRL | 33.16 BRL | +2.09% | 12.45 K | 0.63 | 13.84 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 19.03 B BRL | 22.670 BRL | −7.88% | 1.22 K | 0.45 | 17,438.46 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 18.43 B BRL | 14.000 BRL | −0.85% | 2.21 K | 0.79 | — | −0.00 BRL | −220.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.86 B BRL | 10.410 BRL | −21.26% | 1.8 K | 2.14 | 52,050.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.94 B BRL | 11.920 BRL | −23.64% | 1.58 K | 1.36 | 59,600.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.78 B BRL | 2.410 BRL | −2.03% | 6.44 K | 1.80 | — | −0.00 BRL | −700.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 4.68 B BRL | 14.440 BRL | +0.28% | 1.19 M | 0.46 | 7.56 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.68 B BRL | 14.260 BRL | −1.93% | 4.19 K | 0.41 | 7.47 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.39 B BRL | 6.410 BRL | −2.14% | 22 | 0.02 | — | −0.00 BRL | +47.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.17 B BRL | 11.070 BRL | −2.29% | 10 | 0.05 | — | −0.00 BRL | +44.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 505.72 M BRL | 5.600 BRL | +6.46% | 1.09 M | 0.49 | 1.51 | 3.70 BRL | +218.95% | 19.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 505.72 M BRL | 5.510 BRL | +6.58% | 4.95 K | 0.51 | 1.49 | 3.70 BRL | +218.95% | 19.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.42 M BRL | 0.870 BRL | −3.33% | 341 | 2.01 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.42 M BRL | 0.850 BRL | −4.49% | 1.1 K | 0.18 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |