Quỹ Đầu tư Bất động sản
Các công ty Brazil hoạt động dưới hình thức quỹ đầu tư bất động sản
Các doanh nghiệp này sở hữu, vận hành hoặc tài trợ cho các bất động sản thương mại và nhà ở tạo ra thu nhập. Các nhà giao dịch theo dõi sát nhóm ngành có lợi suất cao này vì biến động của lãi suất vĩ mô và tỷ lệ lấp đầy bất động sản thương mại quyết định các hệ số định giá. Hôm nay, Gaming and Leisure Properties Inc Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.2 Sh ghi nhận mức tăng giá lớn nhất, trong khi Invista Business Park Fundo de Investimento Imobiliario Responsabilidade Limitada dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết đối với các cổ phiếu tập trung vào bất động sản này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 995.23 B BRL | 80.01 BRL | −6.03% | 16 | 0.05 | — | −0.00 BRL | −168.42% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 696.74 B BRL | 58.38 BRL | −0.41% | 326 | 0.18 | 29,190.00 | 0.00 BRL | +25.00% | 2.10% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 570.8 B BRL | 69.66 BRL | +1.65% | 2.46 K | 0.77 | 63,327.27 | 0.00 BRL | +37.50% | 1.23% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 494.36 B BRL | 43.36 BRL | −1.81% | 491 | 0.29 | 28,906.67 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 404.44 B BRL | 78.80 BRL | +1.29% | 60 | 0.06 | 46,352.94 | 0.00 BRL | −32.00% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 382.63 B BRL | 59.88 BRL | −1.48% | 234 | 0.89 | 31,515.79 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.71% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 350.34 B BRL | 73.01 BRL | +2.86% | 2 | 0.04 | 8,489.53 | 0.01 BRL | −21.82% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 308.09 B BRL | 54.44 BRL | +0.63% | 968 | 0.33 | 41,876.92 | 0.00 BRL | −13.33% | 4.13% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 269.72 B BRL | 59.940 BRL | +1.94% | 241 | 12.62 | 29,970.00 | 0.00 BRL | −20.00% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 263.61 B BRL | 243.75 BRL | +5.45% | 216 | 21.82 | 174,107.14 | 0.00 BRL | −6.67% | 1.52% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 214.52 B BRL | 124.26 BRL | +1.92% | 25 | 0.01 | 24,364.71 | 0.01 BRL | — | 3.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 193.25 B BRL | 48.60 BRL | +0.73% | 2 | 0.02 | 81,000.00 | 0.00 BRL | −68.42% | 1.88% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 183.87 B BRL | 69.72 BRL | +8.80% | 2 | 0.01 | 33,200.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.73% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 97.86 B BRL | 137.00 BRL | −3.18% | 17 | 0.62 | 17,564.10 | 0.01 BRL | +44.44% | 1.96% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 94.08 B BRL | 126.08 BRL | +7.72% | 3 | 0.03 | 22,923.64 | 0.01 BRL | +14.58% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 86.9 B BRL | 30.120 BRL | +0.40% | 268 | 0.31 | — | 0.00 BRL | −100.00% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 85.71 B BRL | 115.08 BRL | +8.06% | 2 | 0.07 | 34,872.73 | 0.00 BRL | +26.92% | 2.60% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 81.59 B BRL | 103.500 BRL | +0.29% | 1.5 K | 2.70 | 13,618.42 | 0.01 BRL | −37.19% | 9.70% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 79.17 B BRL | 33.120 BRL | +4.31% | 99 | 1.77 | — | −0.00 BRL | −168.18% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 77.96 B BRL | 111.32 BRL | +1.71% | 39 | 0.12 | 38,386.21 | 0.00 BRL | — | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 77.51 B BRL | 52.35 BRL | +1.65% | 100 | 0.68 | 13,776.32 | 0.00 BRL | +5.56% | 3.97% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 76.97 B BRL | 206.85 BRL | +5.64% | 4 | 0.08 | 258,562.50 | 0.00 BRL | +33.33% | 2.68% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 66.6 B BRL | 31.530 BRL | +6.27% | 2 | 0.04 | 28,663.64 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.34% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 64.52 B BRL | 188.10 BRL | +3.35% | 1 | 0.67 | 22,662.65 | 0.01 BRL | +277.27% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 63.39 B BRL | 44.400 BRL | +9.36% | 15 | 0.04 | 13,058.82 | 0.00 BRL | +6.25% | 5.12% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.61 B BRL | 33.69 BRL | +0.18% | 15 | 0.35 | 18,716.67 | 0.00 BRL | — | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 49.79 B BRL | 48.100 BRL | 0.00% | 15 | 0.74 | 4.78 | 10.07 BRL | +10.57% | 4.54% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 48.1 B BRL | 22.470 BRL | +3.07% | 8 | 2.22 | — | −3.73 BRL | +73.46% | 5.50% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 43.83 B BRL | 60.96 BRL | −1.45% | 7 | 0.02 | — | −0.01 BRL | −229.41% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.61 B BRL | 37.090 BRL | −15.45% | 8 | 0.01 | 20,605.56 | 0.00 BRL | +38.46% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 40.96 B BRL | 46.560 BRL | −2.18% | 71 | — | 6.07 | 7.67 BRL | +9.20% | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 39.93 B BRL | 40.320 BRL | −0.40% | 377 | 2.69 | 26,880.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 36 B BRL | 24.500 BRL | −1.61% | 3 | 0.09 | — | −0.00 BRL | +81.25% | 3.58% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 31.3 B BRL | 73.780 BRL | 0.00% | 1 | 0.00 | 10.38 | 7.11 BRL | +115.69% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 28.06 B BRL | 37.290 BRL | −4.78% | 10 | — | 4.42 | 8.44 BRL | +1,309.38% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.22 B BRL | 22.230 BRL | −4.59% | 2 K | 54.70 | 20,209.09 | 0.00 BRL | −47.62% | 9.57% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 23.72 B BRL | 26.280 BRL | +0.46% | 1 | 0.01 | — | −0.00 BRL | −575.00% | 4.10% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.48 B BRL | 69.58 BRL | −3.68% | 2 | 0.04 | — | −0.00 BRL | — | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.43 B BRL | 86.850 BRL | +4.39% | 6 | 0.98 | 10.07 | 8.62 BRL | +40.38% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.85 B BRL | 51.000 BRL | −1.83% | 15 | 3.33 | 102,000.00 | 0.00 BRL | — | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.25 B BRL | 40.360 BRL | −4.36% | 1 | — | 153.02 | 0.26 BRL | −35.03% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.7 B BRL | 5.030 BRL | −1.18% | 1.31 K | 1.46 | 4,572.73 | 0.00 BRL | — | 11.15% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.34 B BRL | 8.56 BRL | −1.61% | 177 | 0.23 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 4.78 M BRL | 4.96 BRL | +4.42% | 7.35 K | 0.26 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIVBP11Invista Business Park Fundo de Investimento Imobiliario Responsabilidade Limitada | — | 9.42 BRL | — | 488.32 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 81.38 BRL | +2.77% | 1.7 K | 0.29 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |