Các công ty Brazil tập trung vào sản xuất thép

Luyện quặng sắt và sản xuất các loại dầm kết cấu, thép tấm và hợp kim được sử dụng trong cơ sở hạ tầng trên toàn cầu là hoạt động cốt lõi của ngành này. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi ngành mang tính chu kỳ này vì chi phí nguyên liệu đầu vào và thuế nhập khẩu thường xuyên tạo ra những biến động về giá. Hiện tại, Companhia Siderurgica Nacional dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
N1UE34Nucor Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.08333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
332.51 B BRL113.96 BRL−1.79%10.0316,758.820.01 BRL+106.06%0.53%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARMT34ArcelorMittal SA Shs Unsponsored Brazilian Depository Receipts Repr 1/2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
251.82 B BRL168.12 BRL+1.35%1140.1427,116.130.01 BRL−34.04%0.72%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VALE3Vale S.A.
248.5 B BRL64.04 BRL+2.19%19.03 M0.51125.670.51 BRL−92.78%9.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VALE3FVale S.A.
248.5 B BRL63.99 BRL+1.89%101.14 K0.41125.570.51 BRL−92.78%9.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
T1SS34Tenaris S.A. Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
154.35 B BRL160.160 BRL−0.95%92.2516.849.51 BRL−12.30%3.08%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
P1KX34POSCO Holdings Inc. ADR Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.25 ADR
Chứng chỉ lưu ký
82.71 B BRL70.000 BRL+0.78%90.08———1.99%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TXSA34Ternium S.A. ADR Unsponsored Brazilian Depository Receipt Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
55.2 B BRL271.28 BRL+1.13%220.0214.7718.37 BRL+13.41%4.28%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GGBR3FGerdau S.A.
45.99 B BRL20.55 BRL+0.83%2.11 K0.7414.951.37 BRL−7.53%3.69%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GGBR3Gerdau S.A.
45.99 B BRL20.82 BRL+0.92%17.6 K0.2815.141.37 BRL−7.53%3.69%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CMIN3FCSN Mineracao SA
28.31 B BRL5.050 BRL+1.20%26.26 K0.5611.770.43 BRL+4.89%11.22%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
CMIN3CSN Mineracao SA
28.31 B BRL5.030 BRL+2.65%6.46 M0.5611.720.43 BRL+4.89%11.22%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
GOAU3Metalurgica Gerdau S.A.
13.98 B BRL9.54 BRL0.00%20.5 K0.2513.030.73 BRL−7.35%3.85%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GOAU3FMetalurgica Gerdau S.A.
13.98 B BRL9.53 BRL+0.11%4.28 K1.1013.020.73 BRL−7.35%3.85%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
USIM3Usinas Siderurgicas de Minas Gerais SA-Usiminas
5.86 B BRL4.90 BRL+4.03%728.7 K0.61—−2.12 BRL−1,923.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
USIM3FUsinas Siderurgicas de Minas Gerais SA-Usiminas
5.86 B BRL4.92 BRL+4.46%3.18 K0.69—−2.12 BRL−1,923.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CSNA3Companhia Siderurgica Nacional
5.38 B BRL4.41 BRL+8.89%27.3 M1.05—−1.98 BRL−16.31%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
CSNA3FCompanhia Siderurgica Nacional
5.38 B BRL4.39 BRL+8.40%165.04 K3.61—−1.98 BRL−16.31%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
FESA3FCia de Ferro Ligas da Bahia
2.34 B BRL9.53 BRL−7.21%1030.4121.890.44 BRL−45.63%8.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FESA3Cia de Ferro Ligas da Bahia
2.34 B BRL9.03 BRL−7.86%9000.2120.740.44 BRL−45.63%8.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá