Dịch vụ Thương mại
Các công ty Brazil cung cấp dịch vụ doanh nghiệp
Các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, quảng cáo và tư vấn thuộc nhóm ngành này. Chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ là những yếu tố chính tác động đến đà tăng giảm của giá cổ phiếu. Các chỉ số thị trường hiện cho thấy FASA S.A. là cổ phiếu có mức tăng trưởng cao nhất, trong khi Cogna Educacao S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 T BRL | 6.840 BRL | +4.11% | 67.85 K | 1.42 | 68,400.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 763.91 B BRL | 71.75 BRL | −2.38% | 322.99 K | 17.98 | 29,895.83 | 0.00 BRL | +9.09% | 0.53% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 498.28 B BRL | 87.06 BRL | −1.39% | 2.82 K | 3.44 | 32,244.44 | 0.00 BRL | +22.73% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 497.5 B BRL | 246.50 BRL | −0.40% | 110 | 0.86 | 46,509.43 | 0.01 BRL | +3.92% | 0.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 390.88 B BRL | 56.900 BRL | +0.98% | 478 | 2.24 | 6.63 | 8.58 BRL | +11.17% | 2.25% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 289.79 B BRL | 18.880 BRL | +1.72% | 273 | 0.07 | 94,400.00 | 0.00 BRL | −81.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 273.55 B BRL | 16.50 BRL | +2.04% | 40.6 K | 0.33 | 1,527.78 | 0.01 BRL | −23.94% | 0.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 263.74 B BRL | 83.55 BRL | +7.13% | 250 | 2.22 | 37,977.27 | 0.00 BRL | +10.00% | 0.75% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.5 B BRL | 170.00 BRL | −0.89% | 10 | 0.03 | — | −0.02 BRL | −202.72% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 130.62 B BRL | 236.67 BRL | +7.15% | 100 | 0.36 | 57,724.39 | 0.00 BRL | −78.76% | 2.33% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 100.37 B BRL | 182.52 BRL | +1.12% | 482 | 10.32 | 32,021.05 | 0.01 BRL | −5.00% | 1.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 93.15 B BRL | 40.300 BRL | +0.65% | 2 | 0.05 | 23,705.88 | 0.00 BRL | +112.50% | 1.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 83.24 B BRL | 57.100 BRL | −0.09% | 520 | 1.13 | 1.90 | 30.12 BRL | +40.15% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.83 B BRL | 82.030 BRL | −2.01% | 700 | 0.13 | 20,507.50 | 0.00 BRL | +21.21% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.29 B BRL | 48.590 BRL | −0.02% | 3 | 0.00 | 14,291.18 | 0.00 BRL | −8.11% | 1.67% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.31 B BRL | 29.700 BRL | −4.59% | 15 | 0.05 | — | −1.53 BRL | −158.20% | 3.58% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.11 B BRL | 5.580 BRL | −0.71% | 12 | 0.01 | 0.82 | 6.85 BRL | +330.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 25.17 B BRL | 227.92 BRL | −0.77% | 280 | 3.83 | 36,177.78 | 0.01 BRL | −28.41% | 3.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.46 B BRL | 2.630 BRL | +1.94% | 111 | 0.03 | 13,150.00 | 0.00 BRL | −33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.02 B BRL | 8.470 BRL | +1.56% | 109.88 K | 0.16 | 5.64 | 1.50 BRL | +6.25% | 6.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.35 B BRL | 185.060 BRL | −0.51% | 82 | 0.69 | 23,132.50 | 0.01 BRL | −37.98% | 0.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.23 B BRL | 41.360 BRL | +1.95% | 218.13 K | 0.37 | 3.22 | 12.83 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 8.24 B BRL | 10.430 BRL | −0.67% | 3.08 K | 0.68 | 8.55 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Mua mạnh | |
| 8.24 B BRL | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.11 B BRL | 11.070 BRL | −0.63% | 26 | 0.03 | 13,837.50 | 0.00 BRL | −60.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.64 B BRL | 10.230 BRL | −2.57% | 3.63 K | 9.58 | — | −0.00 BRL | −137.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 5.25 B BRL | 10.410 BRL | +1.56% | 13.91 K | 0.53 | 8.88 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Mua mạnh | |
| 5.25 B BRL | 10.370 BRL | +2.47% | 1.52 M | 0.45 | 8.85 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Mua mạnh | |
| 4.51 B BRL | 9.150 BRL | −0.44% | 2.05 K | 0.57 | 10.91 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Mua mạnh | |
| 4.51 B BRL | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Mua mạnh | |
| 2.95 B BRL | 1.47 BRL | +5.76% | 43.66 K | 0.77 | 4.19 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Mua | |
| 2.95 B BRL | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Mua | |
| 2.41 B BRL | 9.25 BRL | +0.54% | 8.16 K | 0.76 | 22.55 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Mua mạnh | |
| 2.41 B BRL | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 0.72 | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Mua mạnh | |
| 1.82 B BRL | 12.710 BRL | +5.56% | 4.34 K | 0.69 | 1.70 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Mua | |
| 1.82 B BRL | 12.840 BRL | +4.82% | 1.41 M | 0.64 | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Mua | |
| 1.06 B BRL | 14.66 BRL | +4.49% | 6.01 K | 0.59 | 5.09 | 2.88 BRL | −18.58% | 13.15% | Không được đánh giá | |
| 1.06 B BRL | 14.47 BRL | +4.55% | 337.3 K | 0.57 | 5.03 | 2.88 BRL | −18.58% | 13.15% | Không được đánh giá | |
| 574.78 M BRL | 14.45 BRL | +0.42% | 3.68 K | 0.53 | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Không được đánh giá | |
| 574.78 M BRL | 14.45 BRL | +3.07% | 36.2 K | 0.33 | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Không được đánh giá | |
| 451.71 M BRL | 4.020 BRL | +2.03% | 1.69 M | 0.94 | — | −0.89 BRL | −261.11% | 0.00% | Mua | |
| 451.71 M BRL | 4.040 BRL | +3.86% | 6.06 K | 0.63 | — | −0.89 BRL | −261.11% | 0.00% | Mua | |
| 233.86 M BRL | 0.14 BRL | 0.00% | 509.9 K | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 233.86 M BRL | 0.140 BRL | 0.00% | 7.93 K | 1.45 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 197.08 M BRL | 20.02 BRL | 0.00% | 13 | 0.59 | 3.40 | 5.88 BRL | −51.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 145.55 M BRL | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Trung tính | |
| 145.55 M BRL | 1.00 BRL | −4.76% | 1.73 K | 0.51 | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Trung tính | |
| 104.33 M BRL | 0.740 BRL | 0.00% | 600 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 104.33 M BRL | 0.740 BRL | +1.37% | 85 | 1.63 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 10.97 M BRL | 0.270 BRL | 0.00% | 746 | 0.37 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 10.97 M BRL | 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.57 M BRL | 0.820 BRL | 0.00% | 1 K | 0.10 | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.57 M BRL | 0.890 BRL | −1.11% | 22 | 0.16 | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Không được đánh giá |