Khách hàng Lâu năm
Các công ty Brazil sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền
Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy MRV Engenharia e Participacoes S.A. có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Stanley Black & Decker, Inc. Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.25 Sh ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 8.33 T BRL | 61.95 BRL | +4.82% | 2.36 M | 1.79 | 619,500.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.24 T BRL | 74.00 BRL | −1.66% | 1.6 K | 0.71 | 6.60 | 11.21 BRL | −8.91% | 3.30% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 426.53 B BRL | 119.52 BRL | −2.35% | 4.24 K | 2.03 | 22,133.33 | 0.01 BRL | −23.94% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 276.77 B BRL | 68.66 BRL | +1.12% | 206 | 0.20 | — | −0.01 BRL | −251.52% | 3.05% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 241.59 B BRL | 196.80 BRL | −1.60% | 4 | 0.08 | — | −0.00 BRL | −127.78% | 2.75% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 233.11 B BRL | 768.00 BRL | +8.76% | 38 | 3.42 | 14,600.76 | 0.05 BRL | −20.30% | 0.82% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 136.93 B BRL | 655.82 BRL | +8.11% | 46 | 1.99 | 13,438.93 | 0.05 BRL | −34.23% | 0.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 119.65 B BRL | 61.98 BRL | −0.39% | 1.24 K | 3.00 | 7,043.18 | 0.01 BRL | +22.22% | 1.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 97.76 B BRL | 143.70 BRL | +16.72% | 101 | 5.71 | 27,113.21 | 0.01 BRL | +17.78% | 2.06% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 93.02 B BRL | 331.32 BRL | −1.08% | 3 | 0.09 | 19,041.38 | 0.02 BRL | — | 1.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 92.96 B BRL | 626.02 BRL | −4.74% | 4 | 0.06 | 16,517.68 | 0.04 BRL | −27.12% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 88.88 B BRL | 483.36 BRL | +1.10% | 1 | 0.11 | 23,127.27 | 0.02 BRL | −0.48% | 0.84% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 87.93 B BRL | 91.600 BRL | −2.04% | 2 | 0.30 | 27,757.58 | 0.00 BRL | +65.00% | 0.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 28.91 B BRL | 113.26 BRL | −0.65% | 2 | 0.13 | 21,369.81 | 0.01 BRL | −65.36% | 3.71% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.69 B BRL | 188.46 BRL | +4.12% | 53 | 1.80 | — | −0.01 BRL | −127.31% | 1.40% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.74 B BRL | 44.94 BRL | +5.89% | 1.1 K | 6.73 | — | −0.00 BRL | +47.06% | 9.02% | Không được đánh giá |
| 4.77 B BRL | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Không được đánh giá | |
| 4.77 B BRL | 3.18 BRL | −1.55% | 337 | 1.15 | 16.30 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Không được đánh giá | |
| 4.33 B BRL | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Mua mạnh | |
| 4.33 B BRL | 17.86 BRL | −1.38% | 50.59 K | 1.86 | 7.17 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Mua mạnh | |
| 2.27 B BRL | 4.45 BRL | +6.71% | 29.25 K | 0.68 | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Mua | |
| 2.27 B BRL | 4.45 BRL | +8.54% | 17.31 M | 0.63 | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.12 B BRL | 4.95 BRL | +1.43% | 2.26 K | 3.49 | — | −0.01 BRL | −25.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 949.28 M BRL | 4.42 BRL | +6.00% | 236.9 K | 0.37 | 4.79 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Trung tính | |
| 949.28 M BRL | 4.46 BRL | +5.69% | 2.43 K | 0.50 | 4.84 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Trung tính | |
| 429.72 M BRL | 7.89 BRL | +1.15% | 1.11 K | 0.64 | 4.05 | 1.95 BRL | +115.17% | 5.38% | Không được đánh giá | |
| 429.72 M BRL | 7.74 BRL | +1.04% | 28.6 K | 0.42 | 3.97 | 1.95 BRL | +115.17% | 5.38% | Không được đánh giá | |
| 191.08 M BRL | 1.52 BRL | +1.33% | 2.77 K | 0.72 | 44.31 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Trung tính | |
| 191.08 M BRL | 1.45 BRL | −1.36% | 1.08 M | 0.79 | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Trung tính | |
| 159.16 M BRL | 360.00 BRL | +2.86% | 61 | 0.95 | 2.75 | 130.97 BRL | +295.37% | 37.16% | Không được đánh giá | |
| 62.78 M BRL | 1.00 BRL | +5.26% | 7.3 K | 0.22 | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 62.78 M BRL | 0.99 BRL | +5.32% | 1.94 K | 1.80 | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 23.56 M BRL | 2.48 BRL | 0.00% | 600 | 0.07 | 0.34 | 7.28 BRL | +9,862.11% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 23.56 M BRL | 2.72 BRL | +10.12% | 29 | 0.49 | 0.37 | 7.28 BRL | +9,862.11% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.62 M BRL | 2.59 BRL | −3.36% | 26.5 K | 0.29 | — | −3.72 BRL | +47.73% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.62 M BRL | 2.71 BRL | −0.73% | 2.84 K | 0.44 | — | −3.72 BRL | +47.73% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 9.35 M BRL | 3.24 BRL | −14.51% | 1.14 K | 1.06 | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 9.35 M BRL | 3.13 BRL | −19.95% | 38.3 K | 1.46 | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 690.59 K BRL | 4.780 BRL | +6.22% | 30 | 0.72 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 690.59 K BRL | 4.300 BRL | −4.44% | 100 | 0.23 | — | — | — | — | Không được đánh giá |