Hàng tiêu dùng không lâu bền
Các công ty Brazil sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu
Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, Ambev SA có khối lượng giao dịch cao nhất, còn J.M. Smucker Company Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.5 Sh ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 2.25 T BRL | 87.72 BRL | +0.37% | 58.34 K | 0.75 | 4,984.09 | 0.02 BRL | +2.33% | 1.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.12 T BRL | 65.25 BRL | −0.24% | 5.7 K | 0.78 | 26,100.00 | 0.00 BRL | −10.71% | 1.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.8 T BRL | 68.53 BRL | −1.71% | 2.35 K | 3.08 | 20,766.67 | 0.00 BRL | −17.50% | 2.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.06 T BRL | 51.74 BRL | +1.00% | 1.26 K | 0.10 | 18,478.57 | 0.00 BRL | +40.00% | 2.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 917.28 B BRL | 76.88 BRL | −0.83% | 79 | 1.13 | 3.26 | 23.58 BRL | +14.51% | 1.07% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 788.76 B BRL | 72.66 BRL | −2.34% | 31 | 0.04 | 22,706.25 | 0.00 BRL | +3.23% | 2.99% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 734.98 B BRL | 67.060 BRL | −6.85% | 3.52 K | 0.95 | 3.35 | 20.00 BRL | +94.07% | 5.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 709.87 B BRL | 84.51 BRL | −3.42% | 468 | 0.45 | 5,993.62 | 0.01 BRL | +135.00% | 3.48% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 522.45 B BRL | 31.59 BRL | −3.92% | 2.15 K | 0.53 | 45,128.57 | 0.00 BRL | +16.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 466.59 B BRL | 60.78 BRL | −0.69% | 115 | 0.34 | 12,662.50 | 0.00 BRL | +84.62% | 1.91% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 429.47 B BRL | 76.32 BRL | −1.54% | 2.45 K | 3.01 | 40,168.42 | 0.00 BRL | −34.48% | 1.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 365.2 B BRL | 614.25 BRL | +6.23% | 10 | 0.10 | 19,750.80 | 0.03 BRL | −24.70% | 3.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 328.99 B BRL | 105.89 BRL | −1.62% | 8.56 K | 0.26 | 19,609.26 | 0.01 BRL | −3.57% | 2.58% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 297.38 B BRL | 30.75 BRL | +0.62% | 245 | 0.19 | 7,151.16 | 0.00 BRL | −28.33% | 1.79% | Không được đánh giá |
| 236.08 B BRL | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Trung tính | |
| 236.08 B BRL | 15.48 BRL | −0.45% | 23.71 K | 0.66 | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 222.08 B BRL | 25.24 BRL | −0.04% | 5 | 0.01 | 4,762.26 | 0.01 BRL | — | 0.80% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 191.86 B BRL | 64.56 BRL | +5.08% | 135 | 0.13 | 16,553.85 | 0.00 BRL | +50.00% | 2.18% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 165.03 B BRL | 34.00 BRL | −1.39% | 170 | 0.17 | — | −0.00 BRL | +43.55% | 4.01% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 142.63 B BRL | 661.32 BRL | +1.93% | 1 | 0.22 | 244,933.33 | 0.00 BRL | +68.75% | 4.97% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.68 B BRL | 65.38 BRL | −1.16% | 2.55 K | 1.40 | 5,998.17 | 0.01 BRL | +240.63% | 1.78% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.2 B BRL | 1,096.77 BRL | +2.60% | 1 | 0.02 | 26,113.57 | 0.04 BRL | +16.99% | 0.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 113.23 B BRL | 65.24 BRL | +0.85% | 65 | 0.35 | 38,376.47 | 0.00 BRL | −34.62% | 2.20% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 104.86 B BRL | 66.00 BRL | −1.08% | 11 | 0.06 | — | −0.01 BRL | −178.66% | 4.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 77.75 B BRL | 151.50 BRL | +10.46% | 1 | 0.06 | 18,475.61 | 0.01 BRL | −19.61% | 2.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 77.39 B BRL | 355.00 BRL | +18.33% | 2 | 0.01 | 72,448.98 | 0.00 BRL | — | 2.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 75.99 B BRL | 68.210 BRL | −2.04% | 1.84 M | 0.80 | 11.72 | 5.82 BRL | −22.23% | 0.00% | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 74.32 B BRL | 69.65 BRL | 0.00% | 1 | 0.01 | 9,541.10 | 0.01 BRL | +78.05% | 2.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 71 B BRL | 150.00 BRL | −1.57% | 1 | 0.00 | 9,316.77 | 0.02 BRL | −23.70% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 68.52 B BRL | 116.40 BRL | +12.14% | 349 | 0.29 | 36,375.00 | 0.00 BRL | −58.97% | 3.48% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 65.72 B BRL | 137.76 BRL | +0.85% | 2 | 0.01 | 19,133.33 | 0.01 BRL | −20.88% | 3.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 45.15 B BRL | 35.500 BRL | −5.38% | 18 | 0.07 | 10,441.18 | 0.00 BRL | +580.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 45.07 B BRL | 56.10 BRL | 0.00% | 1 | 0.01 | 23,375.00 | 0.00 BRL | +300.00% | 1.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 44.1 B BRL | 222.03 BRL | −8.53% | 1 | 0.00 | — | −0.06 BRL | −319.31% | 2.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 42.66 B BRL | 151.28 BRL | +4.21% | 1 | 0.00 | 31,516.67 | 0.00 BRL | −20.00% | 1.75% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 39.88 B BRL | 78.40 BRL | +7.69% | 1 | 0.00 | — | −0.02 BRL | −302.97% | 5.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 37.95 B BRL | 109.89 BRL | 0.00% | 9 | 0.03 | 15,477.46 | 0.01 BRL | −38.26% | 4.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.59 B BRL | 66.850 BRL | +1.01% | 240 | 26.67 | 10,959.02 | 0.01 BRL | −16.44% | 2.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.45 B BRL | 125.970 BRL | −0.82% | 6 | 0.01 | 37.97 | 3.32 BRL | +1.47% | 3.52% | Không được đánh giá |
| 21.95 B BRL | 15.560 BRL | −3.05% | 11.82 K | 0.71 | 51.90 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Mua | |
| 21.95 B BRL | 15.61 BRL | −0.13% | 4.21 M | 0.49 | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 16.72 B BRL | 11.11 BRL | +3.45% | 395 | 0.62 | — | −0.00 BRL | −38.46% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 13.34 B BRL | 28.01 BRL | +6.22% | 3 | 0.04 | — | −0.01 BRL | −616.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 7.85 B BRL | 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Mua | |
| 7.85 B BRL | 10.56 BRL | +4.35% | 487 | 0.80 | 10.43 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Mua | |
| 7.45 B BRL | 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 0.78 | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Trung tính | |
| 7.45 B BRL | 5.170 BRL | −2.45% | 11.7 K | 0.61 | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.32 B BRL | 22.000 BRL | 0.00% | 3 | 0.02 | — | −0.00 BRL | −250.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 5.52 B BRL | 17.00 BRL | +3.98% | 11.24 K | 0.58 | 8.84 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Trung tính | |
| 5.52 B BRL | 17.02 BRL | +4.10% | 758.5 K | 0.49 | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Trung tính | |
| 3.78 B BRL | 12.23 BRL | +3.21% | 1.74 M | 0.50 | 3.73 | 3.28 BRL | +17.60% | 43.27% | Mua mạnh | |
| 3.78 B BRL | 12.21 BRL | +2.78% | 19.92 K | 0.48 | 3.72 | 3.28 BRL | +17.60% | 43.27% | Mua mạnh | |
| 3.31 B BRL | 3.89 BRL | +4.85% | 3.33 M | 0.73 | 6.06 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Không được đánh giá | |
| 3.31 B BRL | 3.90 BRL | +4.00% | 26.55 K | 0.86 | 6.07 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Không được đánh giá | |
| 2.88 B BRL | 14.670 BRL | +3.53% | 21.31 K | 0.72 | 9.27 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Mua | |
| 2.88 B BRL | 14.76 BRL | +4.98% | 4.14 M | 0.74 | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 715.45 M BRL | 33.360 BRL | +4.64% | 632 | 2.88 | — | −0.02 BRL | +17.93% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 302.27 M BRL | 7.28 BRL | +1.39% | 1.41 K | 1.07 | 4.99 | 1.46 BRL | −12.29% | 12.36% | Không được đánh giá | |
| 302.27 M BRL | 7.15 BRL | −0.28% | 69.9 K | 1.54 | 4.90 | 1.46 BRL | −12.29% | 12.36% | Không được đánh giá | |
| 275.95 M BRL | 2.42 BRL | +2.11% | 174 | 0.57 | 5.86 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Không được đánh giá | |
| 275.95 M BRL | 2.50 BRL | +3.31% | 68.7 K | 1.17 | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Không được đánh giá | |
| 174.6 M BRL | 17.60 BRL | −11.82% | 1.3 K | 0.73 | — | −3.38 BRL | −319.53% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 174.6 M BRL | 16.46 BRL | −8.10% | 7 | 0.11 | — | −3.38 BRL | −319.53% | 0.00% | Không được đánh giá |