Dịch vụ Khách hàng
Các công ty Brazil hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tiêu dùng
Các công ty trong lĩnh vực này cung cấp những trải nghiệm tiêu dùng vô hình, trải rộng từ dịch vụ lưu trú, giải trí đến chăm sóc cá nhân. Lạm phát tiền lương tại từng khu vực và những thay đổi trong chi tiêu không thiết yếu của hộ gia đình có thể khiến giá cổ phiếu biến động đáng kể. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Marriott International, Inc. (New) Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.25 Sh là cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất, còn Anima Holding SA ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng để phân tích.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.12 T BRL | 42.01 BRL | −1.62% | 21.49 K | 0.27 | 24,711.76 | 0.00 BRL | −29.17% | 0.82% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.08 T BRL | 76.50 BRL | +0.25% | 10.73 K | 0.45 | 23,181.82 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.71% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 695.57 B BRL | 5.02 BRL | −4.02% | 640.86 K | 1.69 | 16,733.33 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 684.18 B BRL | 585.08 BRL | 0.00% | 282 | 1.37 | 51,322.81 | 0.01 BRL | +21.28% | 1.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 598.5 B BRL | 571.88 BRL | +16.13% | 13 | 0.93 | 43,990.77 | 0.01 BRL | −2.99% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 577.72 B BRL | 52.460 BRL | +11.64% | 23.51 K | 1.21 | 43,716.67 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 487.46 B BRL | 64.38 BRL | +2.09% | 181 | 0.43 | 23,844.44 | 0.00 BRL | −68.97% | 1.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 482.73 B BRL | 26.94 BRL | −1.35% | 945 | 0.15 | 8,163.64 | 0.00 BRL | −52.17% | 3.35% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 458.31 B BRL | 83.45 BRL | −0.54% | 2 | 0.14 | 52,156.25 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 248.28 B BRL | 412.40 BRL | +1.05% | 8 | 0.05 | 12,807.45 | 0.03 BRL | +120.55% | 1.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 243.58 B BRL | 9.50 BRL | −0.52% | 8.59 K | 0.60 | 31,666.67 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 231.42 B BRL | 44.400 BRL | +1.14% | 1 | — | — | −0.00 BRL | −1,450.00% | 1.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 230.38 B BRL | 162.92 BRL | −3.94% | 5 | 0.03 | 13,806.78 | 0.01 BRL | +10.28% | 1.31% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 207.39 B BRL | 798.18 BRL | +4.82% | 24 | 0.24 | 9,445.92 | 0.08 BRL | +84.50% | 0.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 151.04 B BRL | 368.22 BRL | −0.75% | 52 | 0.47 | 15,153.09 | 0.02 BRL | −3.57% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 147.52 B BRL | 236.00 BRL | +9.26% | 1 | 0.02 | 8,973.38 | 0.03 BRL | +28.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 142.74 B BRL | 300.00 BRL | +12.82% | 376 | 2.08 | 22,556.39 | 0.01 BRL | −0.75% | 1.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 139.74 B BRL | 44.300 BRL | +3.72% | 5 | 0.03 | 17,720.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.93% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 138.26 B BRL | 151.950 BRL | +6.65% | 17 | 0.38 | 6.23 | 24.41 BRL | −4.92% | 1.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 115.86 B BRL | 10.90 BRL | −4.89% | 14.47 K | 0.71 | 3,205.88 | 0.00 BRL | −2.86% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 93.14 B BRL | 147.90 BRL | −10.57% | 4 | 0.02 | 27,388.89 | 0.01 BRL | +14.89% | 0.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 81.88 B BRL | 60.300 BRL | +2.97% | 10 | 0.27 | 52.76 | 1.14 BRL | +29.01% | 4.38% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.76 B BRL | 17.360 BRL | −17.73% | 20.74 K | 24.35 | — | −0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 61.32 B BRL | 37.280 BRL | +1.33% | 126 | 1.06 | 19,621.05 | 0.00 BRL | −5.00% | 1.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 46.73 B BRL | 95.30 BRL | −2.85% | 8.02 K | 7.71 | 10,247.31 | 0.01 BRL | +27.40% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 46.41 B BRL | 225.12 BRL | +12.02% | 2 | 0.01 | 20,465.45 | 0.01 BRL | +11.11% | 0.78% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 45.43 B BRL | 150.45 BRL | +0.31% | 10 | 0.20 | 10,902.17 | 0.01 BRL | +961.54% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 39.32 B BRL | 20.200 BRL | +4.83% | 28 | 0.25 | 202,000.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 32.73 B BRL | 15.960 BRL | +8.20% | 15 | 0.06 | — | −0.00 BRL | −100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 23.69 B BRL | 35.160 BRL | +1.47% | 102 | 0.07 | 18,505.26 | 0.00 BRL | +18.75% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 18.23 B BRL | 103.460 BRL | −2.94% | 1.2 K | 3.75 | 10,890.53 | 0.01 BRL | +2.15% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 17.05 B BRL | 39.640 BRL | +2.06% | 600 | 0.39 | 8.06 | 4.92 BRL | +94.90% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.51 B BRL | 56.010 BRL | +6.99% | 300 | 0.52 | 14,002.50 | 0.00 BRL | +100.00% | 1.76% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.79 B BRL | 9.350 BRL | 0.00% | 4 | 0.14 | — | −0.00 BRL | −1,066.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 10.34 B BRL | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 0.62 | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Mua mạnh | |
| 10.34 B BRL | 18.33 BRL | +1.61% | 15.77 K | 0.70 | 16.65 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 9.8 B BRL | 10.110 BRL | −2.03% | 1 | 0.01 | 3.26 | 3.10 BRL | +315.97% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.08 B BRL | 37.080 BRL | −1.64% | 26 | 0.43 | 5,704.62 | 0.01 BRL | +85.71% | 3.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.54 B BRL | 38.97 BRL | −3.49% | 1.67 K | 0.37 | 389,700.00 | 0.00 BRL | −96.30% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.25 B BRL | 28.900 BRL | +2.16% | 3 K | 0.21 | 6.68 | 4.33 BRL | +16.36% | 5.74% | Không được đánh giá |
| 1.54 B BRL | 4.750 BRL | +7.22% | 1.09 K | 0.56 | 5.59 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Mua | |
| 1.54 B BRL | 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Mua | |
| 1.4 B BRL | 11.55 BRL | +7.84% | 8.31 K | 0.66 | 5.43 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Mua | |
| 1.4 B BRL | 11.36 BRL | +5.09% | 995.9 K | 0.59 | 5.34 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Mua | |
| 924.32 M BRL | 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 1.96 | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Bán | |
| 924.32 M BRL | 2.42 BRL | −0.41% | 11.16 K | 1.37 | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Bán | |
| 791.69 M BRL | 3.830 BRL | +4.64% | 188.7 K | 0.55 | 50.00 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Không được đánh giá | |
| 791.69 M BRL | 3.900 BRL | −0.26% | 478 | 0.06 | 50.91 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Không được đánh giá | |
| 425.72 M BRL | 0.84 BRL | +2.44% | 8.8 M | 0.44 | — | −0.25 BRL | −24.99% | 0.00% | Trung tính | |
| 425.72 M BRL | 0.86 BRL | +3.61% | 15.7 K | 0.52 | — | −0.25 BRL | −24.99% | 0.00% | Trung tính | |
| 228.6 M BRL | 0.75 BRL | −3.85% | 313.1 K | 0.49 | — | −0.57 BRL | −24.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 228.6 M BRL | 0.81 BRL | 0.00% | 1.23 K | 0.64 | — | −0.57 BRL | −24.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 178.18 M BRL | 5.000 BRL | +5.26% | 67.9 K | 0.43 | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Không được đánh giá | |
| 178.18 M BRL | 5.000 BRL | +0.81% | 384 | 0.33 | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 163.27 M BRL | 24.320 BRL | −16.71% | 535 | 1.10 | — | −0.93 BRL | −83.94% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 125.45 M BRL | 4.45 BRL | −1.11% | 74 | 1.78 | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 125.45 M BRL | 4.54 BRL | −3.61% | 100 | 0.04 | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Không được đánh giá |