Tài chính
Các công ty Brazil hoạt động trên nhiều thị trường tài chính
Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy B3 SA - Brasil, Bolsa, Balcao dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Valley National Bancorp Shs Unsponsored Brazilian Depository Receipt Repr 1 Sh ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 6.78 T BRL | 157.20 BRL | +0.04% | 119.48 K | 1.31 | 14,971.43 | 0.01 BRL | +26.51% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.12 T BRL | 183.60 BRL | −0.86% | 23.57 K | 0.34 | 14,806.45 | 0.01 BRL | +7.83% | 1.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.58 T BRL | 117.30 BRL | +0.68% | 35.32 K | 0.67 | 37,838.71 | 0.00 BRL | +6.90% | 0.39% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.21 T BRL | 115.80 BRL | +0.69% | 28.91 K | 0.71 | 1,163.82 | 0.10 BRL | +11.92% | 0.31% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.95 T BRL | 68.18 BRL | −0.81% | 16.66 K | 0.17 | 12,396.36 | 0.01 BRL | +5.77% | 1.46% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.67 T BRL | 200.58 BRL | −0.57% | 490 | 0.30 | 15,311.45 | 0.01 BRL | +18.02% | 1.64% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.66 T BRL | 120.210 BRL | +0.50% | 1.54 K | 1.74 | 15.35 | 7.83 BRL | +51.85% | 4.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.46 T BRL | 157.85 BRL | −0.81% | 9.07 K | 0.35 | 13,154.17 | 0.01 BRL | +27.66% | 1.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.44 T BRL | 115.76 BRL | −0.56% | 4.95 K | 0.41 | 12,582.61 | 0.01 BRL | +6.98% | 1.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.31 T BRL | 116.160 BRL | −0.72% | 31 | 0.93 | 15.38 | 7.55 BRL | +25.37% | 2.95% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.22 T BRL | 177.16 BRL | −0.69% | 327 | 0.10 | 19,256.52 | 0.01 BRL | +8.24% | 0.70% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.14 T BRL | 108.26 BRL | −0.32% | 46.29 K | 1.06 | 12,302.27 | 0.01 BRL | +31.34% | 1.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 T BRL | 98.31 BRL | +0.42% | 527 | 0.06 | 3,413.54 | 0.03 BRL | −21.53% | 1.20% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 995.23 B BRL | 80.01 BRL | −6.03% | 16 | 0.05 | — | −0.00 BRL | −168.42% | 0.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 958.31 B BRL | 64.75 BRL | −1.49% | 2.51 K | 0.24 | 10.28 | 6.30 BRL | +17.03% | 1.90% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 883.3 B BRL | 63.06 BRL | −0.66% | 459 | 0.54 | 9,554.55 | 0.01 BRL | +8.20% | 0.84% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 845.86 B BRL | 65.99 BRL | −1.49% | 18 | 0.08 | 4,203.18 | 0.02 BRL | +52.43% | 1.59% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 823.03 B BRL | 129.220 BRL | −0.58% | 1 | 0.19 | 18.19 | 7.11 BRL | +23.94% | 2.69% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 782.07 B BRL | 83.88 BRL | −1.27% | 285 | 0.76 | 13,529.03 | 0.01 BRL | +8.77% | 0.98% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 757.57 B BRL | 138.70 BRL | −0.01% | 40 | 0.62 | 11,368.85 | 0.01 BRL | +7.96% | 3.21% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 744.23 B BRL | 63.91 BRL | +1.74% | 109 | 0.60 | 12,290.38 | 0.01 BRL | 0.00% | 3.94% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 724.82 B BRL | 26.160 BRL | +5.48% | 230 | 0.39 | 1.93 | 13.57 BRL | +22.67% | 0.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 696.74 B BRL | 58.38 BRL | −0.41% | 326 | 0.18 | 29,190.00 | 0.00 BRL | +25.00% | 2.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 678.9 B BRL | 69.92 BRL | +0.32% | 1 | 0.00 | 2,444.76 | 0.03 BRL | +276.32% | 0.99% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 659.11 B BRL | 27.470 BRL | +1.37% | 332 | 0.92 | 9.79 | 2.81 BRL | −0.48% | 1.77% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 603.61 B BRL | 84.16 BRL | −1.20% | 21 | 0.02 | 8,416.00 | 0.01 BRL | +244.83% | 2.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 593.58 B BRL | 176.800 BRL | +2.93% | 2 | 0.04 | 40.15 | 4.40 BRL | +1.44% | 0.84% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 577.37 B BRL | 57.300 BRL | −0.31% | 2.28 K | 0.64 | 81,857.14 | 0.00 BRL | +75.00% | 0.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 570.8 B BRL | 69.66 BRL | +1.65% | 2.46 K | 0.77 | 63,327.27 | 0.00 BRL | +37.50% | 1.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 562.17 B BRL | 830.44 BRL | +1.02% | 700 | 14.74 | 17,631.42 | 0.05 BRL | +19.54% | 0.94% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 547.26 B BRL | 70.98 BRL | −1.55% | 7.04 K | 6.83 | 5,770.73 | 0.01 BRL | +310.00% | 1.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 534.77 B BRL | 79.84 BRL | +1.73% | 7 | 0.03 | 22,177.78 | 0.00 BRL | +28.57% | 0.77% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 520.22 B BRL | 82.32 BRL | +0.98% | 246 | 1.27 | 12,286.57 | 0.01 BRL | +8.06% | 2.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 506.72 B BRL | 63.35 BRL | +4.64% | 1 | 0.01 | 3,862.80 | 0.02 BRL | +14.69% | 2.02% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 498.17 B BRL | 175.86 BRL | −1.85% | 10 | 0.51 | 12.72 | 13.82 BRL | +10.43% | 3.64% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 494.36 B BRL | 43.36 BRL | −1.81% | 491 | 0.29 | 28,906.67 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.29% | Không được đánh giá |
| 464.38 B BRL | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Không được đánh giá | |
| 464.38 B BRL | 45.05 BRL | +2.02% | 14.09 K | 0.40 | 10.90 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 458.83 B BRL | 67.34 BRL | −4.09% | 2.14 K | 5.90 | 866.67 | 0.08 BRL | +7.77% | 0.74% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 425.75 B BRL | 123.200 BRL | −5.23% | 45 | 0.56 | 34.16 | 3.61 BRL | +18.97% | 2.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 410.2 B BRL | 28.050 BRL | −1.79% | 5 K | 10.24 | 40.78 | 0.69 BRL | — | 4.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 404.51 B BRL | 762.75 BRL | +1.97% | 1 | 0.02 | 44,867.65 | 0.02 BRL | −5.56% | 0.64% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 404.44 B BRL | 78.80 BRL | +1.29% | 60 | 0.06 | 46,352.94 | 0.00 BRL | −32.00% | 2.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 400.02 B BRL | 78.31 BRL | +0.81% | 1 | 0.01 | 19,577.50 | 0.00 BRL | +33.33% | 0.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 396.58 B BRL | 42.840 BRL | 0.00% | 119 | 0.06 | — | −9.59 BRL | −126.66% | 1.75% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 382.63 B BRL | 59.88 BRL | −1.48% | 234 | 0.89 | 31,515.79 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.71% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 380.64 B BRL | 207.12 BRL | +0.15% | 46 | 0.22 | 24,657.14 | 0.01 BRL | +6.33% | 0.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 372.18 B BRL | 58.80 BRL | −5.04% | 700 | 6.69 | 5,297.30 | 0.01 BRL | +117.65% | 1.03% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 367.43 B BRL | 192.00 BRL | −4.00% | 299 | 0.90 | 9,504.95 | 0.02 BRL | +4.12% | 2.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 357.68 B BRL | 559.66 BRL | +4.45% | 2 | 0.03 | 20,277.54 | 0.03 BRL | −18.34% | 1.44% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 355.1 B BRL | 86.220 BRL | −1.84% | 369 | 0.40 | 16.92 | 5.10 BRL | +8.95% | 5.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 350.34 B BRL | 73.01 BRL | +2.86% | 2 | 0.04 | 8,489.53 | 0.01 BRL | −21.82% | 2.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 343.65 B BRL | 653.00 BRL | +0.56% | 21 | 0.40 | 13,138.83 | 0.05 BRL | +93.39% | 1.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 333.52 B BRL | 63.00 BRL | +7.38% | 2 | 0.22 | 12,600.00 | 0.01 BRL | −46.24% | 2.90% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 333.04 B BRL | 295.51 BRL | +0.11% | 30 | 0.17 | 31,106.32 | 0.01 BRL | +18.75% | 0.69% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 329.33 B BRL | 10.130 BRL | −0.69% | 4.19 M | 1.21 | — | −0.05 BRL | −380.41% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 316.84 B BRL | 11.010 BRL | +2.04% | 13.04 M | 0.74 | 18,350.00 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 308.09 B BRL | 54.44 BRL | +0.63% | 968 | 0.33 | 41,876.92 | 0.00 BRL | −13.33% | 4.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 269.72 B BRL | 59.940 BRL | +1.94% | 241 | 12.62 | 29,970.00 | 0.00 BRL | −20.00% | 2.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 263.61 B BRL | 243.75 BRL | +5.45% | 216 | 21.82 | 174,107.14 | 0.00 BRL | −6.67% | 1.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 258.1 B BRL | 917.70 BRL | −0.53% | 1 | 0.07 | 14,451.97 | 0.06 BRL | +18.25% | 1.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 250.47 B BRL | 71.28 BRL | +2.86% | 196 | 0.94 | 2,179.82 | 0.03 BRL | +22.01% | 0.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 238.99 B BRL | 338.58 BRL | +10.43% | 399 | 14.46 | 7,203.83 | 0.05 BRL | +15.20% | 3.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 233.73 B BRL | 443.70 BRL | +2.69% | 1 | 0.09 | 13,909.09 | 0.03 BRL | 0.00% | 1.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 222.47 B BRL | 752.35 BRL | −1.83% | 3 | 0.42 | 30,834.02 | 0.02 BRL | +6.09% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 214.52 B BRL | 124.26 BRL | +1.92% | 25 | 0.01 | 24,364.71 | 0.01 BRL | — | 3.00% | Không được đánh giá |
| 210.14 B BRL | 23.60 BRL | −0.17% | 5.78 K | 0.67 | 6.20 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Không được đánh giá | |
| 210.14 B BRL | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 207.19 B BRL | 153.530 BRL | −4.24% | 11 | 0.29 | — | — | — | 3.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 205.07 B BRL | 24.300 BRL | −1.42% | 12 | 0.39 | 1.36 | 17.86 BRL | +45.04% | 2.98% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 202.04 B BRL | 63.36 BRL | +1.55% | 2 | 0.02 | 8,800.00 | 0.01 BRL | +24.14% | 1.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 197.02 B BRL | 970.08 BRL | +1.57% | 10 | 0.36 | 1,915.26 | 0.51 BRL | +0.76% | 0.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 193.25 B BRL | 48.60 BRL | +0.73% | 2 | 0.02 | 81,000.00 | 0.00 BRL | −68.42% | 1.88% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 186.98 B BRL | 29.490 BRL | −2.64% | 73.91 K | 0.66 | — | −0.00 BRL | −123.08% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 183.87 B BRL | 69.72 BRL | +8.80% | 2 | 0.01 | 33,200.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 2.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 177.18 B BRL | 74.80 BRL | −2.86% | 22 | 0.10 | 14,384.62 | 0.01 BRL | +6.12% | 0.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 177.06 B BRL | 86.58 BRL | +9.32% | 1 K | 500.50 | 13,528.12 | 0.01 BRL | −20.99% | 2.74% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 176.38 B BRL | 460.00 BRL | +10.84% | 1 | 0.04 | 13,897.28 | 0.03 BRL | +35.66% | 1.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 173.47 B BRL | 32.850 BRL | +1.39% | 600 | 3.97 | 4.51 | 7.29 BRL | −1.86% | 2.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 170.19 B BRL | 430.00 BRL | +3.86% | 40 | 0.38 | 20,000.00 | 0.02 BRL | −28.57% | 0.83% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 167.66 B BRL | 73.500 BRL | −1.32% | 2 | 0.01 | 105,000.00 | 0.00 BRL | −46.15% | 2.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 156.06 B BRL | 161.920 BRL | −1.81% | 4 | 0.02 | 13,606.72 | 0.01 BRL | +17.82% | 3.67% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 155.9 B BRL | 40.800 BRL | +1.47% | 2 | 0.25 | 16,320.00 | 0.00 BRL | −7.41% | 0.33% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 151.12 B BRL | 348.60 BRL | +0.41% | 3 | 0.19 | 13,511.63 | 0.03 BRL | +27.09% | 1.89% | Không được đánh giá |
| 150.31 B BRL | 13.04 BRL | +2.35% | 127.85 K | 0.44 | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Mua mạnh | |
| 150.31 B BRL | 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 148.64 B BRL | 50.30 BRL | +2.91% | 3 | 0.01 | 11,177.78 | 0.00 BRL | −2.17% | 2.48% | Không được đánh giá |
| 144.92 B BRL | 13.36 BRL | +1.14% | 170.6 K | 0.38 | 8.25 | 1.62 BRL | +15.95% | 8.16% | Mua mạnh | |
| 144.92 B BRL | 13.29 BRL | +1.06% | 17.03 K | 0.56 | 8.20 | 1.62 BRL | +15.95% | 8.16% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 139.1 B BRL | 134.29 BRL | +0.34% | 2 | 0.07 | 31,230.23 | 0.00 BRL | −47.56% | 0.66% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.98 B BRL | 126.720 BRL | +0.28% | 656 | 1.90 | 32.82 | 3.86 BRL | −22.08% | 9.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 132.68 B BRL | 93.900 BRL | +10.63% | 110 | 1.61 | 18,780.00 | 0.01 BRL | +42.86% | 0.25% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 130.76 B BRL | 534.06 BRL | −1.65% | 20 | 1.23 | 1,478.57 | 0.36 BRL | −19.84% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 127.82 B BRL | 68.00 BRL | +0.07% | 40 | 0.50 | 8,192.77 | 0.01 BRL | −4.60% | 1.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 97.86 B BRL | 137.00 BRL | −3.18% | 17 | 0.62 | 17,564.10 | 0.01 BRL | +44.44% | 1.96% | Không được đánh giá |
| 96.77 B BRL | 12.65 BRL | −1.56% | 118.5 K | 0.54 | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Trung tính | |
| 96.77 B BRL | 12.70 BRL | −1.01% | 4.8 K | 0.46 | 7.43 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Trung tính | |
| 94.3 B BRL | 17.17 BRL | +3.75% | 437.2 K | 0.30 | 7.99 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Trung tính | |
| 94.3 B BRL | 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 94.08 B BRL | 126.08 BRL | +7.72% | 3 | 0.03 | 22,923.64 | 0.01 BRL | +14.58% | 2.99% | Không được đánh giá |