Dịch vụ chăm sóc Sức khỏe
Các công ty Brazil hỗ trợ hoạt động chăm sóc bệnh nhân
Các doanh nghiệp vận hành bệnh viện chăm sóc cấp tính, phòng khám ngoại trú và cơ sở điều dưỡng tạo thành lĩnh vực dịch vụ y tế. Số lượng bệnh nhân nhập viện và những thay đổi trong chính sách y tế của chính phủ có ảnh hưởng lớn đến định giá và thanh khoản của tài sản. Hiện tại, Oncoclinicas do Brasil Servicos Medicos SA ghi nhận mức tăng giá cao nhất trong ngày, trong khi Hapvida Participacoes e Investimentos SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bạn có thể xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 2.01 T BRL | 30.40 BRL | −1.62% | 10.32 K | 0.55 | 23,384.62 | 0.00 BRL | −18.75% | 1.44% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 583.6 B BRL | 136.78 BRL | −1.96% | 127 | 0.20 | 17,313.92 | 0.01 BRL | +6.76% | 0.39% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 441.48 B BRL | 67.62 BRL | −1.40% | 460 | 5.18 | 12,758.49 | 0.01 BRL | −50.00% | 1.33% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 274.2 B BRL | 49.65 BRL | −3.78% | 553 | 0.70 | 41,375.00 | 0.00 BRL | −25.00% | 0.52% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 205.85 B BRL | 407.00 BRL | +1.76% | 5 | 0.15 | 27,876.71 | 0.01 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 163.46 B BRL | 167.45 BRL | −1.10% | 1 | 0.01 | 27,908.33 | 0.01 BRL | — | 2.85% | Không được đánh giá |
| 71.63 B BRL | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 0.66 | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Mua mạnh | |
| 71.63 B BRL | 33.450 BRL | +0.94% | 12.88 K | 0.68 | 15.25 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 66.78 B BRL | 130.15 BRL | +4.96% | 100 | 0.75 | 6,317.96 | 0.02 BRL | +48.20% | 2.44% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 66.29 B BRL | 1,044.32 BRL | −1.82% | 4 | 0.38 | 15,201.16 | 0.07 BRL | +23.78% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 63.33 B BRL | 275.40 BRL | +3.17% | 4 | 0.11 | 8,826.92 | 0.03 BRL | +4.35% | 0.26% | Không được đánh giá |
| 43.15 B BRL | 15.05 BRL | +2.94% | 17.07 K | 0.64 | 15.31 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Mua mạnh | |
| 43.15 B BRL | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Mua mạnh | |
| 11.31 B BRL | 20.17 BRL | −0.64% | 31.11 K | 1.09 | 15.60 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Trung tính | |
| 11.31 B BRL | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 9.67 B BRL | 48.760 BRL | −4.95% | 25 | 0.01 | — | −0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.38 B BRL | 16.080 BRL | −9.26% | 1.01 K | 2.64 | — | −0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 3.65 B BRL | 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 1.17 | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Mua | |
| 3.65 B BRL | 3.27 BRL | +12.76% | 6.5 K | 1.73 | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Mua | |
| 2.02 B BRL | 4.48 BRL | +5.16% | 19.71 K | 0.57 | — | −0.37 BRL | +61.66% | 0.00% | Trung tính | |
| 2.02 B BRL | 4.45 BRL | +6.46% | 12.03 M | 0.62 | — | −0.37 BRL | +61.66% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.53 B BRL | 4.820 BRL | +6.64% | 343.7 K | 0.81 | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Mua | |
| 1.53 B BRL | 4.860 BRL | +7.52% | 487 | 0.58 | 11.38 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Mua | |
| 928.7 M BRL | 0.170 BRL | +13.33% | 64 | 0.36 | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 928.7 M BRL | 0.980 BRL | +12.64% | 10.68 M | 1.58 | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Bán | |
| 928.7 M BRL | 1.000 BRL | +16.28% | 5.14 K | 1.01 | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Bán | |
| 928.7 M BRL | 0.160 BRL | +14.29% | 355.7 K | 0.08 | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 410.88 M BRL | 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Trung tính | |
| 410.88 M BRL | 1.43 BRL | +4.38% | 5.2 K | 0.50 | 22.48 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Trung tính | |
| 341.08 M BRL | 2.20 BRL | −2.22% | 871 | 1.41 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 341.08 M BRL | 2.16 BRL | −1.82% | 32.8 K | 0.38 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |