Khoáng sản phi năng lượng
Các công ty Brazil khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng
Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Companhia Siderurgica Nacional dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi EAGLE MATERIALS INC Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.0625 Shs ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 777.04 B BRL | 463.02 BRL | +1.04% | 37 | 0.03 | 11,902.83 | 0.04 BRL | +8.36% | 4.87% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 671.44 B BRL | 689.42 BRL | +3.05% | 1.14 K | 1.30 | 15,423.27 | 0.04 BRL | +22.13% | 0.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 491.77 B BRL | 108.71 BRL | +0.78% | 28.26 K | 0.80 | 8,838.21 | 0.01 BRL | +53.75% | 0.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 359.54 B BRL | 89.730 BRL | +2.15% | 84 | 0.24 | 19,506.52 | 0.00 BRL | −2.13% | 1.07% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 332.51 B BRL | 113.96 BRL | −1.79% | 1 | 0.03 | 16,758.82 | 0.01 BRL | +106.06% | 0.53% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 255.38 B BRL | 7.770 BRL | +2.64% | 1.04 K | 0.31 | 38,850.00 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 251.82 B BRL | 168.12 BRL | +1.35% | 114 | 0.14 | 27,116.13 | 0.01 BRL | −34.04% | 0.72% | Không được đánh giá |
| 248.5 B BRL | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Mua | |
| 248.5 B BRL | 63.99 BRL | +1.89% | 101.14 K | 0.41 | 125.57 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 216.23 B BRL | 589.99 BRL | +1.72% | 2 | 0.09 | 13,720.70 | 0.04 BRL | +109.76% | 0.39% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 209.01 B BRL | 26.81 BRL | +2.37% | 40 | 0.03 | 38,300.00 | 0.00 BRL | −12.50% | 0.45% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 172.37 B BRL | 107.100 BRL | +4.59% | 1.8 K | 1.14 | 4.13 | 25.96 BRL | +125.07% | 5.92% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 170.5 B BRL | 76.080 BRL | +2.04% | 27 | 0.01 | 22.85 | 3.33 BRL | −27.93% | 0.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 154.35 B BRL | 160.160 BRL | −0.95% | 9 | 2.25 | 16.84 | 9.51 BRL | −12.30% | 3.08% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 90.83 B BRL | 58.580 BRL | +0.76% | 24 | 0.00 | 281.27 | 0.21 BRL | −61.08% | 0.92% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.71 B BRL | 70.000 BRL | +0.78% | 9 | 0.08 | — | — | — | 1.99% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 55.2 B BRL | 271.28 BRL | +1.13% | 22 | 0.02 | 14.77 | 18.37 BRL | +13.41% | 4.28% | Không được đánh giá |
| 45.99 B BRL | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Mua | |
| 45.99 B BRL | 20.55 BRL | +0.83% | 2.11 K | 0.74 | 14.95 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 34.99 B BRL | 39.140 BRL | +5.78% | 2.95 K | 0.54 | — | −0.00 BRL | +42.86% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 34.46 B BRL | 26.220 BRL | +0.61% | 7.69 K | 1.40 | 16.81 | 1.56 BRL | — | 9.03% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.26 B BRL | 68.100 BRL | +29.71% | 3.03 K | 2.30 | 16,214.29 | 0.00 BRL | −12.50% | 0.32% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.18 B BRL | 139.200 BRL | +4.78% | 1.21 M | 1.24 | 23,200.00 | 0.01 BRL | — | 3.43% | Mua mạnh |
| 28.31 B BRL | 5.050 BRL | +1.20% | 26.26 K | 0.56 | 11.77 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Bán | |
| 28.31 B BRL | 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Bán | |
| 21.68 B BRL | 3.64 BRL | +0.28% | 640.4 K | 0.50 | 325.00 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Mua | |
| 21.68 B BRL | 3.61 BRL | +0.84% | 20.86 K | 0.83 | 322.32 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Mua | |
| 13.98 B BRL | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Mua | |
| 13.98 B BRL | 9.53 BRL | +0.11% | 4.28 K | 1.10 | 13.02 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Mua | |
| 7.34 B BRL | 11.250 BRL | +0.54% | 2.91 K | 0.97 | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Không được đánh giá | |
| 7.34 B BRL | 11.250 BRL | 0.00% | 2.14 M | 0.39 | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Không được đánh giá | |
| 5.86 B BRL | 4.92 BRL | +4.46% | 3.18 K | 0.69 | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Trung tính | |
| 5.86 B BRL | 4.90 BRL | +4.03% | 728.7 K | 0.61 | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Trung tính | |
| 5.38 B BRL | 4.39 BRL | +8.40% | 165.04 K | 3.61 | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Bán | |
| 5.38 B BRL | 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 1.05 | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Bán | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.49 B BRL | 10.520 BRL | +9.02% | 67.82 K | 0.98 | — | −0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.34 B BRL | 9.03 BRL | −7.86% | 900 | 0.21 | 20.74 | 0.44 BRL | −45.63% | 8.62% | Không được đánh giá | |
| 2.34 B BRL | 9.53 BRL | −7.21% | 103 | 0.41 | 21.89 | 0.44 BRL | −45.63% | 8.62% | Không được đánh giá | |
| 1.75 B BRL | 20.20 BRL | +2.02% | 74 | 0.59 | 4.64 | 4.35 BRL | +54.97% | 4.40% | Không được đánh giá | |
| 1.75 B BRL | 19.75 BRL | −1.00% | 200 | 0.31 | 4.54 | 4.35 BRL | +54.97% | 4.40% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 569.31 M BRL | 9.810 BRL | +4.92% | 3.27 K | 0.81 | — | −4.54 BRL | +66.15% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 179.12 M BRL | 2.82 BRL | 0.00% | 112.7 K | 0.55 | 5.71 | 0.49 BRL | −34.74% | 5.89% | Không được đánh giá | |
| 179.12 M BRL | 2.91 BRL | +1.04% | 1.84 K | 0.55 | 5.89 | 0.49 BRL | −34.74% | 5.89% | Không được đánh giá | |
| 104.38 M BRL | 0.26 BRL | −7.14% | 7.67 K | 0.52 | — | −10.68 BRL | +37.64% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 104.38 M BRL | 0.26 BRL | 0.00% | 1.22 M | 0.14 | — | −10.68 BRL | +37.64% | 0.00% | Không được đánh giá |