Công nghiệp Chế biến
Các công ty Brazil chế biến nguyên liệu thô
Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Suzano S.A. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Textil Renauxview S.A. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 483.32 B BRL | 83.52 BRL | −2.70% | 2 | 0.54 | 21,415.38 | 0.00 BRL | +95.00% | 0.59% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 480.4 B BRL | 188.88 BRL | −1.73% | 449 | 2.10 | 33,728.57 | 0.01 BRL | −3.45% | 0.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 388.44 B BRL | 70.55 BRL | −0.21% | 289 | 1.60 | — | 0.00 BRL | −100.00% | 1.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 184.43 B BRL | 48.50 BRL | −0.72% | 497 | 5.05 | 4,181.03 | 0.01 BRL | +314.29% | 1.87% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 129.49 B BRL | 43.260 BRL | −2.39% | 3 | 0.00 | — | −0.00 BRL | +21.74% | 2.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 122.67 B BRL | 245.320 BRL | −12.21% | 1 | 0.03 | 19,625.60 | 0.01 BRL | +20.19% | 4.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 111.33 B BRL | 181.62 BRL | +1.50% | 2 | 0.00 | 17,982.18 | 0.01 BRL | — | 4.84% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 103.28 B BRL | 65.81 BRL | +2.06% | 111 | 0.78 | — | −0.02 BRL | −291.67% | 3.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 95.94 B BRL | 178.50 BRL | +5.00% | 1 | 0.04 | 34,326.92 | 0.01 BRL | −30.67% | 0.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 92.46 B BRL | 658.45 BRL | −0.61% | 1 | 0.00 | 9,313.30 | 0.07 BRL | +61.42% | 1.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 87.5 B BRL | 53.000 BRL | +5.58% | 10 | 0.29 | 2.15 | 24.70 BRL | +167.24% | 4.05% | Không được đánh giá |
| 65.55 B BRL | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Mua mạnh | |
| 65.55 B BRL | 53.50 BRL | +1.42% | 41.69 K | 0.96 | 8.11 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 61.31 B BRL | 22.80 BRL | +1.24% | 2.18 K | 1.13 | — | −0.00 BRL | +95.45% | 1.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 44.75 B BRL | 16.460 BRL | +0.49% | 66 | 0.07 | 9,144.44 | 0.00 BRL | −40.00% | 3.87% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 42.3 B BRL | 185.40 BRL | +16.93% | 4 | 0.01 | 12,786.21 | 0.01 BRL | −16.18% | 3.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 37.6 B BRL | 20.58 BRL | +0.78% | 1.06 K | 0.05 | — | −0.01 BRL | −181.65% | 2.66% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 29.87 B BRL | 130.39 BRL | −1.47% | 80 | 0.18 | 21,375.41 | 0.01 BRL | — | 0.16% | Không được đánh giá |
| 8.22 B BRL | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Mua | |
| 8.22 B BRL | 16.58 BRL | +2.35% | 15.59 K | 0.66 | 20.89 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Mua | |
| 6.72 B BRL | 20.20 BRL | −1.89% | 15.09 K | 0.95 | 8.21 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Trung tính | |
| 6.72 B BRL | 20.18 BRL | −1.18% | 1.21 M | 0.44 | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Trung tính | |
| 5.91 B BRL | 50.97 BRL | +0.04% | 7.8 K | 0.58 | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Trung tính | |
| 5.91 B BRL | 50.97 BRL | +0.06% | 1.08 K | 0.56 | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 5.46 B BRL | 16.04 BRL | −0.93% | 407 | 0.04 | — | −0.09 BRL | −647.41% | 3.12% | Không được đánh giá |
| 3.29 B BRL | 3.920 BRL | 0.00% | 3.59 M | 0.52 | 19.19 | 0.20 BRL | — | 0.78% | Trung tính | |
| 3.29 B BRL | 4.030 BRL | +2.03% | 3.97 K | 0.62 | 19.73 | 0.20 BRL | — | 0.78% | Trung tính | |
| 2.5 B BRL | 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Trung tính | |
| 2.5 B BRL | 3.23 BRL | +3.53% | 635 | 0.32 | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.97 B BRL | 8.53 BRL | +0.83% | 952.1 K | 0.39 | 13.54 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Mua mạnh | |
| 1.97 B BRL | 8.52 BRL | −0.93% | 11.39 K | 0.33 | 13.53 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Mua mạnh | |
| 1.4 B BRL | 4.48 BRL | +8.21% | 10.57 K | 0.63 | 22.85 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Mua | |
| 1.4 B BRL | 4.41 BRL | +6.78% | 2.35 M | 0.99 | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Mua | |
| 888.62 M BRL | 7.47 BRL | +2.19% | 2.28 K | 0.86 | 6.10 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Mua mạnh | |
| 888.62 M BRL | 7.56 BRL | +5.29% | 134 K | 0.66 | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Mua mạnh | |
| 830.13 M BRL | 6.050 BRL | +2.20% | 458.5 K | 0.46 | 35.05 | 0.17 BRL | −75.98% | 6.91% | Trung tính | |
| 830.13 M BRL | 6.100 BRL | +2.69% | 6.84 K | 0.50 | 35.34 | 0.17 BRL | −75.98% | 6.91% | Trung tính | |
| 616.19 M BRL | 2.160 BRL | +8.54% | 1.18 M | 0.75 | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Mua | |
| 616.19 M BRL | 2.110 BRL | +3.94% | 3.44 K | 0.63 | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Mua | |
| 436.52 M BRL | 2.610 BRL | +0.38% | 527.2 K | 0.86 | 6.53 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Mua mạnh | |
| 436.52 M BRL | 2.600 BRL | 0.00% | 1.54 K | 0.54 | 6.50 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Mua mạnh | |
| 425.98 M BRL | 6.46 BRL | 0.00% | 20 | 1.83 | — | −0.00 BRL | +39.29% | 0.51% | Không được đánh giá | |
| 265.54 M BRL | 3.61 BRL | 0.00% | 16 K | 1.66 | 5.87 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Không được đánh giá | |
| 265.54 M BRL | 3.70 BRL | +0.82% | 231 | 1.97 | 6.02 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Không được đánh giá | |
| 210.86 M BRL | 16.90 BRL | 0.00% | 1 | 0.06 | 12.09 | 1.40 BRL | +109.19% | 1.60% | Không được đánh giá | |
| 184.83 M BRL | 34.00 BRL | −12.82% | 1 | 0.09 | 3.53 | 9.64 BRL | −49.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 145.41 M BRL | 2.70 BRL | −2.53% | 72 | 0.27 | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 145.41 M BRL | 2.79 BRL | +3.33% | 1 K | 0.15 | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 59.27 M BRL | 6.50 BRL | +0.15% | 1 | 0.04 | — | −4.88 BRL | −168.72% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 27.55 M BRL | 2.75 BRL | +5.77% | 31 | 0.22 | 3.94 | 0.70 BRL | +62.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 27.55 M BRL | 2.60 BRL | +3.17% | 1.1 K | 0.16 | 3.72 | 0.70 BRL | +62.58% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 8.1 M BRL | 10.54 BRL | +24.00% | 22 | 1.76 | — | −15.67 BRL | −12.88% | 0.00% | Không được đánh giá |