Sản xuất Chế tạo
Các công ty Brazil sản xuất hàng công nghiệp
Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hôm nay, WEG SA dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Bardella SA Industrias Mecanicas ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.6 T BRL | 183.77 BRL | +6.44% | 6.44 K | 0.21 | 30,126.23 | 0.01 BRL | +27.08% | 0.35% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.51 T BRL | 26.19 BRL | +11.45% | 39.07 K | 0.23 | 32,737.50 | 0.00 BRL | +33.33% | 0.32% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 T BRL | 193.30 BRL | +1.54% | 6.23 K | 0.45 | 1,461.07 | 0.13 BRL | +19.08% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.21 T BRL | 214.200 BRL | +0.57% | 2.02 K | 0.56 | 21,207.92 | 0.01 BRL | +461.11% | 0.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 997.82 B BRL | 124.29 BRL | +1.67% | 1.98 K | 0.74 | 2,650.11 | 0.05 BRL | −14.10% | 0.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 750.39 B BRL | 134.52 BRL | +5.09% | 1.05 K | 0.20 | 36,356.76 | 0.00 BRL | −9.76% | 0.85% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 627.93 B BRL | 63.16 BRL | +1.81% | 235 | 0.50 | 5,219.83 | 0.01 BRL | +536.84% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 548.25 B BRL | 256.12 BRL | −0.90% | 264 | 0.64 | 29,439.08 | 0.01 BRL | −2.25% | 1.03% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 491.53 B BRL | 55.30 BRL | +1.62% | 280 | 0.19 | 30,722.22 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 465.67 B BRL | 48.72 BRL | −10.77% | 14 | 0.11 | 30,450.00 | 0.00 BRL | −15.79% | 0.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 396.65 B BRL | 1,213.83 BRL | +1.62% | 26 | 0.11 | 10,174.60 | 0.12 BRL | +10.67% | 2.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 355.34 B BRL | 44.76 BRL | +1.70% | 147 | 0.08 | 24,866.67 | 0.00 BRL | −83.02% | 1.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 305.76 B BRL | 300.24 BRL | 0.00% | 1 | 0.15 | 22,076.47 | 0.01 BRL | −6.85% | 0.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 297.42 B BRL | 52.64 BRL | −2.72% | 270 | 0.30 | 35,093.33 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 270.77 B BRL | 777.40 BRL | +0.07% | 648 | 5.32 | 37,375.00 | 0.02 BRL | +6.12% | 0.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 249.12 B BRL | 75.000 BRL | 0.00% | 13 | 0.32 | — | −0.00 BRL | −177.78% | 1.10% | Không được đánh giá |
| 210.01 B BRL | 48.10 BRL | −0.82% | 46.42 K | 0.47 | — | — | — | 3.97% | Mua mạnh | |
| 210.01 B BRL | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | — | — | — | 3.97% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 176.84 B BRL | 76.240 BRL | −0.44% | 31.04 K | 2.81 | 24,593.55 | 0.00 BRL | +138.46% | 0.06% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 145.65 B BRL | 166.080 BRL | +0.40% | 61 | 0.37 | 26,361.90 | 0.01 BRL | +50.00% | 0.08% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 126.77 B BRL | 275.00 BRL | −1.43% | 15 | 0.69 | 23,305.08 | 0.01 BRL | +6.31% | 1.08% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 119.42 B BRL | 48.000 BRL | −1.44% | 5 | 0.01 | 68,571.43 | 0.00 BRL | +16.67% | 0.16% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 72.8 B BRL | 70.000 BRL | +0.76% | 1 | 0.01 | 30,434.78 | 0.00 BRL | −20.69% | 2.59% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 72.11 B BRL | 58.560 BRL | +8.34% | 8 | 0.23 | 32,533.33 | 0.00 BRL | +38.46% | 0.32% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 55.37 B BRL | 261.90 BRL | −4.58% | 1 | 0.13 | 22,577.59 | 0.01 BRL | +262.50% | 0.87% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 48.77 B BRL | 31.56 BRL | +4.37% | 2 | 0.26 | 18,564.71 | 0.00 BRL | +13.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 47.91 B BRL | 115.56 BRL | +8.81% | 16 | 1.44 | 46,224.00 | 0.00 BRL | −79.84% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 40.27 B BRL | 815.00 BRL | −3.66% | 100 | 0.84 | 20,951.16 | 0.04 BRL | −2.02% | 0.59% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 31 B BRL | 231.63 BRL | +7.33% | 10 | 0.11 | 40,636.84 | 0.01 BRL | −62.75% | 1.55% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 24 B BRL | 27.560 BRL | −1.29% | 1 | 0.01 | 11,483.33 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.84 B BRL | 6.300 BRL | +0.80% | 2 K | 0.23 | 63,000.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 15.08 B BRL | 7.820 BRL | +7.12% | 50 | 0.01 | — | −0.00 BRL | +26.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.1 B BRL | 4.310 BRL | +6.16% | 13.53 K | 0.66 | — | −0.00 BRL | +85.42% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 5.92 B BRL | 21.70 BRL | +0.79% | 146.1 K | 0.23 | — | — | — | 4.00% | Mua | |
| 5.92 B BRL | 21.98 BRL | +2.85% | 1.64 K | 0.57 | — | — | — | 4.00% | Mua | |
| 5.43 B BRL | 30.00 BRL | +7.37% | 100 | — | 41.25 | 0.73 BRL | −3.78% | 1.75% | Không được đánh giá | |
| 4.34 B BRL | 4.71 BRL | +3.29% | 3.79 K | 0.65 | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 4.34 B BRL | 4.65 BRL | +1.53% | 3.33 M | 0.44 | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 4.32 B BRL | 3.45 BRL | +1.47% | 25.53 K | 0.58 | 3.86 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Mua | |
| 4.32 B BRL | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Mua | |
| 4.26 B BRL | 31.30 BRL | +0.48% | 13.84 K | 0.44 | 6.09 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Trung tính | |
| 4.26 B BRL | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Trung tính | |
| 2.02 B BRL | 16.52 BRL | +5.83% | 19 K | 2.08 | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Mua | |
| 2.02 B BRL | 17.19 BRL | +11.26% | 5.92 M | 3.72 | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Mua | |
| 1.69 B BRL | 7.93 BRL | +1.93% | 111.7 K | 2.18 | — | −0.99 BRL | −265.40% | 4.66% | Trung tính | |
| 1.69 B BRL | 7.83 BRL | +0.77% | 431 | 0.67 | — | −0.99 BRL | −265.40% | 4.66% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.68 B BRL | 21.500 BRL | +9.36% | 17 | 0.31 | — | −0.01 BRL | +44.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.31 B BRL | 9.82 BRL | +4.25% | 1.59 M | 0.92 | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Mua | |
| 1.31 B BRL | 10.00 BRL | +5.71% | 6.33 K | 0.80 | 16.37 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Mua | |
| 1.2 B BRL | 6.74 BRL | +0.75% | 852.1 K | 0.31 | 8.37 | 0.81 BRL | −5.98% | 12.56% | Bán | |
| 1.2 B BRL | 6.75 BRL | +0.15% | 11.09 K | 0.52 | 8.39 | 0.81 BRL | −5.98% | 12.56% | Bán | |
| 700.65 M BRL | 28.87 BRL | −0.45% | 300 | 0.94 | 11.42 | 2.53 BRL | −24.97% | 1.50% | Không được đánh giá | |
| 700.65 M BRL | 27.81 BRL | −2.08% | 5 | 0.07 | 11.00 | 2.53 BRL | −24.97% | 1.50% | Không được đánh giá | |
| 510.59 M BRL | 175.17 BRL | +2.82% | 1 | 0.42 | 16.84 | 10.40 BRL | +559.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 496.6 M BRL | 5.55 BRL | +2.97% | 4.8 K | 0.45 | 5.72 | 0.97 BRL | −5.59% | 9.25% | Không được đánh giá | |
| 496.6 M BRL | 5.57 BRL | +3.53% | 143 K | 0.25 | 5.74 | 0.97 BRL | −5.59% | 9.25% | Không được đánh giá | |
| 493.74 M BRL | 71.77 BRL | −0.32% | 2 | 0.71 | 18.01 | 3.99 BRL | −18.83% | 4.08% | Không được đánh giá | |
| 261.96 M BRL | 12.45 BRL | +5.06% | 30 | 0.43 | 4.74 | 2.63 BRL | −31.48% | 7.71% | Không được đánh giá | |
| 261.96 M BRL | 11.80 BRL | −1.67% | 200 | 0.43 | 4.49 | 2.63 BRL | −31.48% | 7.71% | Không được đánh giá | |
| 200.32 M BRL | 1.55 BRL | +4.03% | 1.52 K | 0.61 | — | −2.26 BRL | −117.20% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 200.32 M BRL | 1.50 BRL | +3.45% | 231 K | 0.24 | — | −2.26 BRL | −117.20% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 117.41 M BRL | 1.860 BRL | −2.11% | 3.73 K | 1.01 | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 117.41 M BRL | 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 55.87 M BRL | 0.99 BRL | 0.00% | 40.8 K | 1.15 | — | −5.25 BRL | +45.18% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 55.87 M BRL | 1.01 BRL | +1.00% | 405 | 1.46 | — | −5.25 BRL | +45.18% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 49.08 M BRL | 3.94 BRL | +1.03% | 1 | 0.02 | — | −15.96 BRL | −20.05% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 49.08 M BRL | 3.95 BRL | +1.28% | 100 | 0.09 | — | −15.96 BRL | −20.05% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 37.88 M BRL | 8.89 BRL | −10.11% | 1 | 0.12 | — | −39.88 BRL | −62.09% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 32.62 M BRL | 1.63 BRL | −1.21% | 27.3 K | 0.57 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 32.62 M BRL | 1.61 BRL | −4.73% | 298 | 0.74 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.93 M BRL | 3.91 BRL | −1.26% | 171 | 0.20 | — | −31.95 BRL | −445.39% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.93 M BRL | 3.87 BRL | −0.77% | 2.6 K | 0.08 | — | −31.95 BRL | −445.39% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 16.79 M BRL | 1.130 BRL | +1.80% | 193 | 0.55 | — | −0.01 BRL | +97.49% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 16.79 M BRL | 1.120 BRL | +0.90% | 2.6 K | 0.13 | — | −0.01 BRL | +97.49% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.61 M BRL | 1.10 BRL | +4.76% | 44 | 0.92 | — | −1.36 BRL | −123.77% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.61 M BRL | 1.10 BRL | −0.90% | 1.2 K | 0.66 | — | −1.36 BRL | −123.77% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.03 M BRL | 4.80 BRL | −4.00% | 100 | 0.45 | — | −9.74 BRL | +20.30% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.03 M BRL | 5.70 BRL | +26.67% | 13 | 0.91 | — | −9.74 BRL | +20.30% | 0.00% | Không được đánh giá |