Bán Lẻ
Các công ty Brazil phục vụ thị trường bán lẻ
Các doanh nghiệp bán lẻ vận hành các cửa hàng vật lý và nền tảng thương mại điện tử, bán hàng tiêu dùng trực tiếp cho khách hàng. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm ngành này vì những biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu và rủi ro giảm giá hàng tồn kho có ảnh hưởng trực tiếp đến định giá. Trong phiên hôm nay, Lojas Renner S.A. ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất, còn C&A Modas SA đạt mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 15.74 T BRL | 71.55 BRL | +0.17% | 455.32 K | 0.30 | 22,359.37 | 0.00 BRL | +60.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.61 T BRL | 43.08 BRL | −2.31% | 102.36 K | 1.75 | 47,866.67 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.54 T BRL | 145.05 BRL | −1.03% | 4.62 K | 2.83 | 53,722.22 | 0.00 BRL | +3.85% | 0.34% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.94 T BRL | 67.48 BRL | −1.53% | 2.08 K | 0.48 | 24,992.59 | 0.00 BRL | −10.00% | 1.71% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.4 T BRL | 21.55 BRL | +2.04% | 230.4 K | 0.43 | 7.86 | 2.74 BRL | −52.60% | 1.02% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 871.07 B BRL | 50.70 BRL | −4.43% | 32 | 0.13 | 6,108.43 | 0.01 BRL | +388.24% | 0.80% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 704.02 B BRL | 62.58 BRL | −0.38% | 12 | 0.03 | 2,025.24 | 0.03 BRL | −10.69% | 1.35% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 639.67 B BRL | 45.510 BRL | +3.38% | 204 | 0.03 | 0.97 | 46.76 BRL | −6.24% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 559.44 B BRL | 46.12 BRL | +4.44% | 359 | 0.48 | 4,804.17 | 0.01 BRL | −7.69% | 2.10% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 482.53 B BRL | 69.29 BRL | −0.03% | 1.59 M | 0.47 | 43,306.25 | 0.00 BRL | −15.79% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 429.44 B BRL | 85.71 BRL | +0.98% | 1 | 0.01 | 9,966.28 | 0.01 BRL | +273.91% | 0.45% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 406.44 B BRL | 1.60 BRL | −1.23% | 797 | 0.16 | 16,000.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 405.34 B BRL | 868.64 BRL | −0.93% | 1 | 0.01 | 17,303.59 | 0.05 BRL | +2.03% | 1.84% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 300.55 B BRL | 341.28 BRL | +2.75% | 31 | 1.66 | 28,678.99 | 0.01 BRL | −9.16% | 0.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 292.79 B BRL | 80.07 BRL | +1.71% | 17 | 0.06 | 156.51 | 0.51 BRL | −37.92% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 268.68 B BRL | 16.610 BRL | −0.30% | 3.52 K | 0.17 | 1.21 | 13.70 BRL | +27.98% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 222.83 B BRL | 64.64 BRL | +5.29% | 2 | 0.00 | 10,773.33 | 0.01 BRL | +57.89% | 1.38% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 178.9 B BRL | 26.83 BRL | +2.33% | 13.02 K | 3.27 | 6.99 | 3.84 BRL | −59.80% | 3.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 170.94 B BRL | 32.33 BRL | +2.25% | 11 | 0.03 | 1,608.46 | 0.02 BRL | +30.52% | 1.08% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 165.31 B BRL | 88.25 BRL | +3.20% | 1.27 K | 4.50 | 21,524.39 | 0.00 BRL | −8.89% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 154.54 B BRL | 177.48 BRL | −1.14% | 20 | 0.44 | 24,650.00 | 0.01 BRL | −4.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 136.03 B BRL | 63.36 BRL | +6.49% | 21 | 1.96 | 16,246.15 | 0.00 BRL | +875.00% | 0.94% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 116.29 B BRL | 92.97 BRL | +0.39% | 30 | 0.50 | 8,084.35 | 0.01 BRL | +238.24% | 2.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 104.27 B BRL | 11.06 BRL | −0.54% | 88 | 0.17 | 22,120.00 | 0.00 BRL | −28.57% | 1.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 88.79 B BRL | 45.500 BRL | +9.48% | 2.06 K | 2.33 | 22,750.00 | 0.00 BRL | +25.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 45.39 B BRL | 33.360 BRL | −0.42% | 74 | 0.76 | 11,503.45 | 0.00 BRL | +480.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 36.72 B BRL | 135.33 BRL | 0.00% | 7 | 0.35 | 9,333.10 | 0.01 BRL | +40.78% | 1.97% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 35.82 B BRL | 38.290 BRL | +1.30% | 375 | 2.50 | 2.46 | 15.58 BRL | +55.52% | 4.36% | Không được đánh giá |
| 33.59 B BRL | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Mua | |
| 33.59 B BRL | 28.59 BRL | −0.38% | 19.23 K | 0.96 | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Mua | |
| 33.48 B BRL | 29.76 BRL | −3.22% | 14.7 K | 0.92 | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Mua | |
| 33.48 B BRL | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 27.45 B BRL | 94.800 BRL | 0.00% | 2 | 0.00 | 10,533.33 | 0.01 BRL | −8.16% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 26.98 B BRL | 14.80 BRL | 0.00% | 26.05 K | 0.72 | 19.87 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 26.98 B BRL | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 0.68 | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 25.97 B BRL | 31.17 BRL | −1.86% | 12 | 0.02 | 6,111.76 | 0.01 BRL | +4.08% | 2.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.8 B BRL | 81.700 BRL | +0.32% | 45 | 1.60 | 10,341.77 | 0.01 BRL | +2.60% | 0.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 16.77 B BRL | 15.92 BRL | −0.62% | 21 | 0.01 | 39,800.00 | 0.00 BRL | — | 1.27% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 15.73 B BRL | 128.81 BRL | −6.50% | 443 | 1.69 | 10,734.17 | 0.01 BRL | +15.38% | 1.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 15.01 B BRL | 12.910 BRL | −2.42% | 5.75 K | 4.08 | 25,820.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12 B BRL | 114.29 BRL | +2.87% | 21 | 1.69 | 15,656.16 | 0.01 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 10.97 B BRL | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Mua | |
| 10.97 B BRL | 8.700 BRL | +2.23% | 23.15 K | 0.98 | 12.13 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Mua | |
| 9.42 B BRL | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Mua | |
| 9.42 B BRL | 9.93 BRL | +4.42% | 55.68 K | 0.91 | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Mua | |
| 8.13 B BRL | 3.790 BRL | +1.88% | 14.44 K | 0.58 | 5.23 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Trung tính | |
| 8.13 B BRL | 3.800 BRL | +2.43% | 6.25 M | 0.53 | 5.24 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.75 B BRL | 88.00 BRL | −1.08% | 430 | 8.02 | 5,641.03 | 0.02 BRL | +119.72% | 2.02% | Không được đánh giá |
| 3.88 B BRL | 5.58 BRL | +3.14% | 60.54 K | 0.47 | 51.62 | 0.11 BRL | −78.30% | 1.48% | Trung tính | |
| 3.88 B BRL | 5.61 BRL | +3.31% | 36.41 M | 0.57 | 51.90 | 0.11 BRL | −78.30% | 1.48% | Trung tính | |
| 2.1 B BRL | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Mua mạnh | |
| 2.1 B BRL | 8.16 BRL | +9.97% | 34.97 K | 0.94 | 4.47 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Mua mạnh | |
| 1.83 B BRL | 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 0.80 | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Mua mạnh | |
| 1.83 B BRL | 2.480 BRL | 0.00% | 19.29 K | 0.72 | 5.06 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Mua mạnh | |
| 1.56 B BRL | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.25 | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Mua mạnh | |
| 1.56 B BRL | 11.63 BRL | +7.39% | 7.41 K | 1.14 | 12.70 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Mua mạnh | |
| 1.16 B BRL | 5.35 BRL | +5.11% | 4.49 M | 0.50 | 2.96 | 1.81 BRL | +15.60% | 10.84% | Mua mạnh | |
| 1.16 B BRL | 5.42 BRL | +5.24% | 5.36 K | 0.59 | 3.00 | 1.81 BRL | +15.60% | 10.84% | Mua mạnh | |
| 1.13 B BRL | 2.40 BRL | +0.42% | 4.59 M | 0.69 | — | −4.33 BRL | −17.95% | 0.00% | Bán | |
| 1.13 B BRL | 2.35 BRL | +0.86% | 4.73 K | 0.62 | — | −4.33 BRL | −17.95% | 0.00% | Bán | |
| 821.01 M BRL | 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 0.63 | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 821.01 M BRL | 4.34 BRL | +2.60% | 9.45 K | 0.60 | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 683.09 M BRL | 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 683.09 M BRL | 0.730 BRL | +5.80% | 17.04 K | 0.54 | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 573.58 M BRL | 22.97 BRL | +2.54% | 1.6 K | 0.65 | 7.12 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Không được đánh giá | |
| 573.58 M BRL | 22.00 BRL | −0.09% | 122 | 0.55 | 6.81 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Không được đánh giá | |
| 395.4 M BRL | 0.74 BRL | 0.00% | 1.14 K | 0.39 | — | −0.45 BRL | −274.83% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 395.4 M BRL | 0.75 BRL | 0.00% | 89 K | 0.22 | — | −0.45 BRL | −274.83% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 367.87 M BRL | 10.910 BRL | +5.00% | 55.5 K | 0.36 | — | −6.96 BRL | −81.55% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 367.87 M BRL | 10.660 BRL | +5.44% | 21.59 K | 3.09 | — | −6.96 BRL | −81.55% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 233.82 M BRL | 1.05 BRL | −4.55% | 7.53 M | 0.72 | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 233.82 M BRL | 1.100 BRL | +1.85% | 4.79 K | 0.54 | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 138.59 M BRL | 6.990 BRL | +4.33% | 77.5 K | 0.38 | — | −1.96 BRL | −93.24% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 138.59 M BRL | 6.850 BRL | +0.74% | 755 | 0.51 | — | −1.96 BRL | −93.24% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 37.25 M BRL | 3.370 BRL | +2.74% | 85 | 0.20 | — | −0.91 BRL | +27.79% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 37.25 M BRL | 3.450 BRL | +0.58% | 4.3 K | 0.20 | — | −0.91 BRL | +27.79% | 0.00% | Không được đánh giá |