Dịch vụ Công nghệ
Các công ty Brazil cung cấp các giải pháp công nghệ
Các công ty dịch vụ công nghệ cung cấp giải pháp phần mềm, hạ tầng điện toán đám mây và dịch vụ tư vấn CNTT cho khách hàng doanh nghiệp. Ngân sách dành cho chuyển đổi số của doanh nghiệp và xu hướng chi tiêu cho phần mềm doanh nghiệp là những yếu tố thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành này. Ngay lúc này, TOTVS S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn AppLovin Corp. Shs A UnSp Brazilian Depositary Receipt Repr 0.03125 Shs A ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Các nhà đầu tư dựa vào bảng dưới đây để đánh giá các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 22.58 T BRL | 122.03 BRL | −0.63% | 429.06 K | 0.63 | 29,054.76 | 0.00 BRL | +27.27% | 0.42% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.27 T BRL | 131.50 BRL | +1.99% | 335.26 K | 0.50 | 16,036.59 | 0.01 BRL | +70.83% | 0.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.27 T BRL | 129.01 BRL | −0.88% | 1.01 K | 0.34 | 15,732.93 | 0.01 BRL | +70.83% | 0.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 8.81 T BRL | 121.150 BRL | +1.35% | 379.06 K | 0.74 | 22,027.27 | 0.01 BRL | +17.02% | 0.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.26 T BRL | 294.570 BRL | +3.61% | 195.43 K | 2.48 | 117,828.00 | 0.00 BRL | +212.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.05 T BRL | 105.76 BRL | +1.48% | 167.56 K | 0.95 | 18,885.71 | 0.01 BRL | +36.59% | 1.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.56 T BRL | 28.650 BRL | +0.14% | 85.24 K | 0.48 | — | 0.00 BRL | −100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.54 T BRL | 91.70 BRL | −3.88% | 1.56 K | 2.01 | 2.21 | 41.43 BRL | +9.98% | 1.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 T BRL | 7.02 BRL | −3.44% | 1.3 M | 0.95 | 17,550.00 | 0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.35 T BRL | 54.330 BRL | +0.89% | 66.59 K | 0.53 | — | 0.00 BRL | +100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.31 T BRL | 1,349.34 BRL | −1.51% | 135 | 0.34 | 21,869.37 | 0.06 BRL | +29.35% | 1.72% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.02 T BRL | 53.65 BRL | −3.23% | 8.48 K | 1.29 | 20,634.62 | 0.00 BRL | +44.44% | 0.49% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 854.45 B BRL | 1,433.52 BRL | −2.55% | 13 | 0.16 | 20,218.90 | 0.07 BRL | +1.87% | 1.72% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 706.92 B BRL | 828.00 BRL | −1.79% | 451 | 0.66 | 41,818.18 | 0.02 BRL | +120.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 655.5 B BRL | 70.56 BRL | +2.23% | 1 | 0.01 | 28,224.00 | 0.00 BRL | +4.17% | 1.44% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 617.86 B BRL | 10.950 BRL | −0.45% | 73.42 K | 0.91 | 109,500.00 | 0.00 BRL | −50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 560.85 B BRL | 37.900 BRL | +1.80% | 1.9 K | 0.02 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 529.04 B BRL | 26.35 BRL | −2.37% | 15.68 K | 0.61 | 13,868.42 | 0.00 BRL | +5.56% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 521.37 B BRL | 42.75 BRL | −2.66% | 8.47 K | 1.28 | 1,988.37 | 0.02 BRL | +8.59% | 0.89% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 520.04 B BRL | 54.00 BRL | −1.87% | 21.38 K | 0.27 | 11,020.41 | 0.00 BRL | +308.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 519.28 B BRL | 82.770 BRL | +10.51% | 30.2 K | 0.26 | — | −0.00 BRL | −100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 497.49 B BRL | 69.440 BRL | +12.47% | 15.77 K | 3.19 | 1.03 | 67.48 BRL | +84.36% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 494.6 B BRL | 51.95 BRL | +2.87% | 1.58 K | 0.02 | 64,937.50 | 0.00 BRL | +14.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 485.33 B BRL | 61.98 BRL | +1.67% | 3.02 K | 0.04 | 88,542.86 | 0.00 BRL | −61.11% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 452.6 B BRL | 21.400 BRL | +4.95% | 46 | 0.08 | 0.78 | 27.58 BRL | −7.16% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 406.23 B BRL | 69.43 BRL | +4.93% | 2 | 0.02 | 9.32 | 7.45 BRL | −6.35% | 2.51% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 370.7 B BRL | 101.860 BRL | +6.21% | 6.21 K | 0.06 | 339,533.33 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 308.8 B BRL | 72.86 BRL | −1.71% | 2.86 K | 3.67 | 36,430.00 | 0.00 BRL | +42.86% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 275.13 B BRL | 56.170 BRL | −1.35% | 3.7 K | 3.27 | 51,063.64 | 0.00 BRL | +22.22% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 266.67 B BRL | 258.93 BRL | −4.65% | 9 | 0.12 | 19,765.65 | 0.01 BRL | +57.83% | 0.53% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 266.1 B BRL | 67.11 BRL | −1.97% | 2.82 K | 5.18 | 41,943.75 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 265.51 B BRL | 34.120 BRL | +3.05% | 38 | 0.17 | 8.35 | 4.09 BRL | +0.65% | 4.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 261.61 B BRL | 42.000 BRL | −16.08% | 7.97 K | 5.52 | — | −0.00 BRL | +66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 231.17 B BRL | 326.08 BRL | +5.31% | 1 | 0.02 | 24,703.03 | 0.01 BRL | +3.12% | 2.46% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 213.68 B BRL | 296.00 BRL | +5.71% | 3.23 K | 1.35 | — | −0.00 BRL | +93.39% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 200.2 B BRL | 36.600 BRL | −2.06% | 6.04 K | 0.10 | — | −0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 193.06 B BRL | 27.500 BRL | +6.01% | 978 | 0.15 | — | −0.00 BRL | +12.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 182.71 B BRL | 45.000 BRL | −5.22% | 17.82 K | 0.20 | 112,500.00 | 0.00 BRL | +100.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.72 B BRL | 44.440 BRL | −0.02% | 3.07 K | 1.32 | 27,775.00 | 0.00 BRL | +1,500.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 160.86 B BRL | 355.25 BRL | +0.22% | 53 | 1.25 | 12,421.33 | 0.03 BRL | +15.32% | 1.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 147.65 B BRL | 156.96 BRL | −2.19% | 94 | 0.40 | 11,373.91 | 0.01 BRL | −11.54% | 2.58% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 146.59 B BRL | 19.890 BRL | +2.26% | 6.42 K | 1.32 | 9,040.91 | 0.00 BRL | +144.44% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 144.71 B BRL | 86.000 BRL | −6.95% | 6 | 0.01 | 430,000.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 141.41 B BRL | 32.15 BRL | +2.85% | 661 | 0.05 | — | −0.00 BRL | −116.88% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 140.87 B BRL | 14.37 BRL | +8.05% | 41 | 0.09 | 28,740.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 132.76 B BRL | 44.050 BRL | 0.00% | 2 | 0.00 | 48,944.44 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 117.12 B BRL | 258.00 BRL | +9.36% | 5 | 0.13 | 21,864.41 | 0.01 BRL | +6.31% | 1.35% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 115.99 B BRL | 71.100 BRL | +1.17% | 1 | 0.02 | 19,216.22 | 0.00 BRL | +131.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 115.41 B BRL | 41.560 BRL | +8.23% | 1 | 0.05 | 18,890.91 | 0.00 BRL | −4.35% | 1.07% | Không được đánh giá |
| CC1RB34Cerebras Systems, Inc. Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.04 Sh Chứng chỉ lưu ký | 112.48 B BRL | 19.200 BRL | +3.78% | 127 | 0.10 | — | −11.71 BRL | −258.40% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 102.47 B BRL | 429.58 BRL | −0.14% | 4.35 K | 0.40 | 26,354.60 | 0.02 BRL | −2.98% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 102.22 B BRL | 14.300 BRL | +6.88% | 40.89 K | 19.01 | — | −0.00 BRL | −33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 100.25 B BRL | 164.38 BRL | −2.53% | 4.72 K | 0.52 | 15,959.22 | 0.01 BRL | +98.08% | 1.04% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 95.04 B BRL | 97.500 BRL | −0.23% | 2 | 0.04 | 14,772.73 | 0.01 BRL | +633.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 90.55 B BRL | 73.640 BRL | −0.90% | 1 | 0.02 | 12,696.55 | 0.01 BRL | −4.92% | 0.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 83.96 B BRL | 9.91 BRL | −2.46% | 290 | 0.31 | 4,719.05 | 0.00 BRL | +2,000.00% | 3.71% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.33 B BRL | 66.50 BRL | −1.35% | 2.83 K | 0.17 | 8,866.67 | 0.01 BRL | −35.90% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 82.31 B BRL | 21.510 BRL | −2.71% | 2.33 K | 1.88 | 53,775.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 78.5 B BRL | 61.620 BRL | +3.11% | 7 | 0.91 | 16,215.79 | 0.00 BRL | +15.15% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 76.81 B BRL | 4.270 BRL | −0.47% | 6 | 0.00 | 1,016.67 | 0.00 BRL | −2.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 73.43 B BRL | 29.940 BRL | −6.99% | 182 | 0.58 | 74,850.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 71.71 B BRL | 1.700 BRL | −2.30% | 132 | 0.02 | — | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 71.5 B BRL | 271.36 BRL | −7.89% | 56 | 4.79 | 14,909.89 | 0.02 BRL | +10.30% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 68.72 B BRL | 211.05 BRL | +3.91% | 75 | 1.05 | 22,215.79 | 0.01 BRL | +2.15% | 1.02% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 67.56 B BRL | 38.17 BRL | +5.33% | 44.07 K | 0.65 | 31,808.33 | 0.00 BRL | −14.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 66.57 B BRL | 17.800 BRL | −2.04% | 4 | 0.01 | 89,000.00 | 0.00 BRL | −92.86% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 64.96 B BRL | 44.040 BRL | −2.33% | 1.07 K | 0.79 | 27,525.00 | 0.00 BRL | +14.29% | 0.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 59.1 B BRL | 22.000 BRL | −3.17% | 3.33 K | 3.88 | 73,333.33 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 54.77 B BRL | 4.540 BRL | −1.30% | 11 | 0.04 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 51.99 B BRL | 38.880 BRL | −5.49% | 2 | 0.00 | 2,541.18 | 0.02 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 50.05 B BRL | 10.490 BRL | −3.58% | 5 | 0.01 | 13,112.50 | 0.00 BRL | +33.33% | 1.29% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 48.79 B BRL | 32.000 BRL | +2.76% | 1.25 K | 1.95 | 35,555.56 | 0.00 BRL | +12.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 43.64 B BRL | 86.630 BRL | −2.08% | 402 | 0.70 | — | −0.07 BRL | +93.15% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.83 B BRL | 14.340 BRL | +2.58% | 8 | 0.07 | 143,400.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.28 B BRL | 27.720 BRL | +5.12% | 45 | 0.00 | 1.82 | 15.25 BRL | −63.61% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 38.76 B BRL | 12.430 BRL | +0.57% | 4.68 K | 6.72 | 17,757.14 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 38.52 B BRL | 8.920 BRL | +0.45% | 1.56 K | 0.79 | 22,300.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 36.02 B BRL | 16.060 BRL | −4.40% | 2.45 K | 1.22 | 10,706.67 | 0.00 BRL | — | 0.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 34.22 B BRL | 70.030 BRL | −1.62% | 183 | 2.40 | 15,562.22 | 0.00 BRL | −6.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 33.81 B BRL | 29.310 BRL | −6.33% | 1.8 K | 2.37 | 36,637.50 | 0.00 BRL | −27.27% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 32.1 B BRL | 21.270 BRL | −3.23% | 1.13 K | 2.63 | 16,361.54 | 0.00 BRL | −35.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 31.32 B BRL | 16.100 BRL | +2.94% | 99 | 0.24 | 6.50 | 2.48 BRL | +563.31% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.78 B BRL | 44.730 BRL | +0.45% | 9.87 K | 0.70 | — | −0.00 BRL | −10.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| BB1ZE34Braze, Inc. Unsponsored BDR Class A Chứng chỉ lưu ký | 28.64 B BRL | 126.610 BRL | +1.13% | 246 | 0.34 | — | −5.27 BRL | +10.11% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 27.48 B BRL | 84.860 BRL | +11.32% | 72 | 0.01 | — | −8.47 BRL | −36.40% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 25.69 B BRL | 28.020 BRL | −6.57% | 19 | 0.15 | 10,007.14 | 0.00 BRL | −22.22% | 4.45% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 24.41 B BRL | 12.400 BRL | +5.08% | 171 | 0.02 | 124,000.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 24.37 B BRL | 1.610 BRL | +3.87% | 31.82 K | 4.92 | — | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 19.05 B BRL | 33.14 BRL | +1.50% | 7.3 M | 0.79 | 13.83 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Mua mạnh | |
| 19.05 B BRL | 33.16 BRL | +2.09% | 12.45 K | 0.63 | 13.84 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 19.03 B BRL | 22.670 BRL | −7.88% | 1.22 K | 0.45 | 17,438.46 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 18.43 B BRL | 14.000 BRL | −0.85% | 2.21 K | 0.79 | — | −0.00 BRL | −220.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 18.33 B BRL | 8.900 BRL | +5.08% | 1.29 K | 0.15 | — | −0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 17.24 B BRL | 9.740 BRL | +0.10% | 1 | 0.42 | — | −0.00 BRL | −12.50% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.86 B BRL | 10.410 BRL | −21.26% | 1.8 K | 2.14 | 52,050.00 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 13.37 B BRL | 12.710 BRL | +1.27% | 57 | 0.77 | 127,100.00 | 0.00 BRL | −50.00% | 9.67% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 13.09 B BRL | 7.770 BRL | +4.44% | 177 | 0.07 | — | −0.10 BRL | +75.71% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.35 B BRL | 13.080 BRL | −0.53% | 3 | 0.04 | 18,685.71 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.94 B BRL | 11.920 BRL | −23.64% | 1.58 K | 1.36 | 59,600.00 | 0.00 BRL | −66.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.64 B BRL | 19.130 BRL | −5.11% | 400 | 1.09 | — | −0.00 BRL | −150.00% | 0.00% | Không được đánh giá |