Vận chuyển
Các công ty Brazil vận chuyển người và hàng hóa
Các doanh nghiệp logistics quản lý việc vận chuyển hàng hóa thương mại và hành khách qua các mạng lưới hàng không, đường sắt, đường biển và đường bộ. Chi phí nhiên liệu vận tải và khối lượng thương mại toàn cầu là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, EcoRodovias Infraestrutura e Logistica S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn MRS Logistica S.A. dẫn đầu về mức tăng trong ngày. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1 T BRL | 66.92 BRL | −1.95% | 6 | 0.01 | 10,295.38 | 0.01 BRL | +132.14% | 1.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 780.71 B BRL | 94.00 BRL | +1.08% | 6.47 K | 0.12 | 15,409.84 | 0.01 BRL | −28.24% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 532.02 B BRL | 37.28 BRL | −1.89% | 19 | 0.00 | 20,711.11 | 0.00 BRL | −25.00% | 3.73% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 473.67 B BRL | 65.900 BRL | −8.68% | 3.72 K | 4.46 | 82,375.00 | 0.00 BRL | +14.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 447.93 B BRL | 130.64 BRL | +7.70% | 400 | 3.00 | 31,863.41 | 0.00 BRL | −12.77% | 0.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 423.31 B BRL | 28.50 BRL | −2.16% | 4 | 0.00 | 23,750.00 | 0.00 BRL | −7.69% | 1.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 422.02 B BRL | 1,771.00 BRL | +2.42% | 20 | 0.60 | 18,071.43 | 0.10 BRL | +1.45% | 1.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 321.18 B BRL | 77.52 BRL | −0.60% | 3 | 0.11 | 8,426.09 | 0.01 BRL | +37.31% | 0.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 205.74 B BRL | 309.30 BRL | +1.75% | 5 K | 2.27 | 10,852.63 | 0.03 BRL | +0.71% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 203.49 B BRL | 49.850 BRL | +8.96% | 30 | 0.50 | 35,607.14 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 161.16 B BRL | 40.560 BRL | +2.84% | 527 | 26.89 | 4.05 | 10.01 BRL | −27.31% | 1.53% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 124.33 B BRL | 230.00 BRL | +13.52% | 2 | 0.01 | 21,100.92 | 0.01 BRL | +194.59% | 1.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 84.89 B BRL | 35.31 BRL | 0.00% | 23 | 2.95 | 2,435.17 | 0.01 BRL | +3.57% | 1.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 83.28 B BRL | 28.470 BRL | +0.42% | 9 | 0.39 | 11,862.50 | 0.00 BRL | +14.29% | 2.97% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 79.18 B BRL | 8.760 BRL | −9.32% | 1.6 K | 2.79 | — | 0.00 BRL | — | 3.21% | Không được đánh giá |
| LL1TM34LATAM Airlines Group SA Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.2 ADR Chứng chỉ lưu ký | 75.65 B BRL | 50.710 BRL | +3.81% | 539 | — | 3,739.30 | 0.01 BRL | +22.59% | 2.97% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 49.41 B BRL | 72.53 BRL | +1.97% | 4.52 K | 0.49 | — | −0.00 BRL | −179.17% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 43.47 B BRL | 69.190 BRL | +5.71% | 1 | 0.08 | 138,380.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 1.86% | Không được đánh giá |
| 29.45 B BRL | 15.09 BRL | +4.21% | 4.36 K | 0.42 | 5.02 | 3.00 BRL | +109.91% | 6.39% | Mua mạnh | |
| 29.45 B BRL | 14.86 BRL | +1.92% | 13.54 M | 0.50 | 4.95 | 3.00 BRL | +109.91% | 6.39% | Mua mạnh | |
| 26.57 B BRL | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Mua | |
| 26.57 B BRL | 14.60 BRL | +2.10% | 4.14 K | 0.46 | 22.11 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 24.43 B BRL | 215.38 BRL | −1.26% | 1 | 0.07 | — | −0.02 BRL | −366.18% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 14.4 B BRL | 47.05 BRL | +16.49% | 300 | 2.14 | 12.68 | 3.71 BRL | −13.97% | 2.22% | Không được đánh giá | |
| 14.4 B BRL | 46.98 BRL | +26.32% | 60 | 1.15 | 12.66 | 3.71 BRL | −13.97% | 2.22% | Không được đánh giá | |
| 5.01 B BRL | 11.630 BRL | +0.17% | 5.7 K | 0.44 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Mua | |
| 5.01 B BRL | 0.950 BRL | 0.00% | 7.48 K | 0.76 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.01 B BRL | 4.460 BRL | 0.00% | 5 | 0.23 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.01 B BRL | 1.000 BRL | +1.01% | 2.27 K | 0.06 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.01 B BRL | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Mua | |
| 4.18 B BRL | 3.040 BRL | +3.05% | 847.3 K | 0.29 | — | −0.13 BRL | +74.25% | 0.00% | Mua | |
| 4.18 B BRL | 3.050 BRL | +0.99% | 1.02 K | 0.48 | — | −0.13 BRL | +74.25% | 0.00% | Mua | |
| 3.6 B BRL | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Mua | |
| 3.6 B BRL | 5.21 BRL | +6.33% | 24.56 K | 0.80 | 6.64 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Mua | |
| 3.16 B BRL | 5.610 BRL | +3.12% | 19.89 K | 0.54 | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Mua | |
| 3.16 B BRL | 5.720 BRL | +6.32% | 5.66 M | 0.41 | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Mua | |
| 2.44 B BRL | 23.56 BRL | −1.30% | 25 | 0.10 | 18.21 | 1.29 BRL | +82.36% | 0.00% | Trung tính | |
| 2.44 B BRL | 22.90 BRL | −2.55% | 56.6 K | 1.46 | 17.70 | 1.29 BRL | +82.36% | 0.00% | Trung tính | |
| 2.44 B BRL | 36.74 BRL | +6.25% | 404.5 K | 0.61 | 9.54 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Mua | |
| 2.44 B BRL | 35.58 BRL | +2.36% | 7.04 K | 1.44 | 9.24 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Mua | |
| 1.67 B BRL | 5.89 BRL | +4.06% | 4 K | 0.52 | — | −0.34 BRL | −203.87% | 45.17% | Mua mạnh | |
| 1.67 B BRL | 5.75 BRL | +4.74% | 1.34 M | 0.52 | — | −0.34 BRL | −203.87% | 45.17% | Mua mạnh | |
| 498.91 M BRL | 12.50 BRL | +1.63% | 1.01 K | 1.47 | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Không được đánh giá | |
| 498.91 M BRL | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Không được đánh giá | |
| 179.65 M BRL | 6.250 BRL | +0.97% | 44.9 K | 1.07 | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 179.65 M BRL | 6.310 BRL | +2.10% | 4.23 K | 1.78 | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.73 M BRL | 10.09 BRL | +2.96% | 200 | 0.43 | — | −2.15 BRL | −4,043.05% | 0.83% | Không được đánh giá | |
| 1.73 M BRL | 10.00 BRL | +1.21% | 16 | 0.53 | — | −2.15 BRL | −4,043.05% | 0.83% | Không được đánh giá |