Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Canada ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.055 CAD | −15.38% | 7 K | 0.54 | 2.32 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.015 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.41 M CAD | — | −0.00 CAD | +94.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.020 CAD | 0.00% | 2.52 M | 5.54 | 4.13 M CAD | — | −0.03 CAD | +30.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.055 CAD | 0.00% | 485.37 K | 1.09 | 69.18 M CAD | — | −0.02 CAD | −41.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.30 CAD | −0.28% | 377.24 K | 2.81 | 581.84 M CAD | — | −1.75 CAD | −1.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.025 CAD | 0.00% | 3 | 0.00 | 1.3 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.135 CAD | −3.57% | 23.05 K | 0.94 | 4.57 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.040 CAD | 0.00% | 33.09 K | 0.18 | 9.56 M CAD | — | −0.03 CAD | +35.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.450 CAD | +1.12% | 280.16 K | 1.33 | 102.1 M CAD | — | −0.20 CAD | −23.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 0.315 CAD | −4.55% | 873.41 K | 1.56 | 97.26 M CAD | — | −0.10 CAD | −134.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.08 CAD | +2.86% | 3.7 K | 0.30 | 43.71 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AAIV.PApolo IV Acquisition Corp. | 0.005 CAD | −66.67% | 2.3 K | 0.08 | 112.5 K CAD | 0.19 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| AALCHAlchemy Labs Inc. | 0.70 CAD | −2.78% | 14.1 K | 0.46 | 30.27 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 0.280 CAD | +3.70% | 37.5 K | 1.23 | 16.66 M CAD | — | −0.01 CAD | −125.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.17 CAD | +17.00% | 5.25 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AALTHAlthea Copper Corp. | 0.050 CAD | 0.00% | 4 K | 0.08 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| AALZIAlzai Health Corp. | 0.160 CAD | −5.88% | 20 K | 0.77 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.100 CAD | 0.00% | 6 K | 0.61 | 1.46 M CAD | — | −0.01 CAD | +23.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.010 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | 1.15 M CAD | — | −0.01 CAD | +72.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.115 CAD | −4.17% | 25.34 K | 1.05 | 23.38 M CAD | 230.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | −50.00% | 125 K | 0.66 | 2.28 M CAD | — | −0.00 CAD | −15.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.110 CAD | +10.00% | 11 K | 0.62 | 377.76 K CAD | — | −0.19 CAD | −0.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.035 CAD | 0.00% | 85 K | 1.20 | 759.18 K CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.180 CAD | −2.70% | 315.65 K | 3.35 | 52.03 M CAD | — | −0.03 CAD | −42.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.100 CAD | 0.00% | 30 K | 0.69 | 7.81 M CAD | — | −0.02 CAD | −5.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.265 CAD | −8.62% | 124.56 K | 0.40 | 34.72 M CAD | — | −0.18 CAD | −319.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.145 CAD | −3.33% | 17.1 K | 0.47 | 4.62 M CAD | — | −0.03 CAD | +77.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.185 CAD | 0.00% | 20 | 0.00 | 8.81 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.025 CAD | 0.00% | 64.01 K | 4.12 | 2.88 M CAD | — | −0.01 CAD | +56.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.070 CAD | −12.50% | 941.35 K | 4.40 | 8.03 M CAD | — | −0.10 CAD | −98.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.045 CAD | −10.00% | 65 K | 0.85 | 6.07 M CAD | — | −0.02 CAD | −25.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.320 CAD | −8.57% | 17.69 K | 4.60 | 3.3 M CAD | — | −0.19 CAD | +35.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.420 CAD | −4.55% | 232.34 K | 2.24 | 44.85 M CAD | 4.58 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.035 CAD | +16.67% | 89.8 K | 0.95 | 311.31 K CAD | — | −1.29 CAD | +75.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.40 CAD | −15.15% | 3.16 K | 0.58 | 8.61 M CAD | — | −1.77 CAD | +17.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.145 CAD | −12.12% | 79.64 K | 1.84 | 13.66 M CAD | — | −0.48 CAD | −146.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.010 CAD | 0.00% | 41.69 K | 10.34 | 113.58 K CAD | 50.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.055 CAD | −15.38% | 60.67 K | 2.16 | 8.2 M CAD | — | −0.01 CAD | −43.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | 0.00% | 397.1 K | 5.14 | 1.82 M CAD | — | −0.00 CAD | +64.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.045 CAD | 0.00% | 66 K | 3.61 | 2.24 M CAD | 18.75 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.62 CAD | −0.76% | 97.82 K | 1.71 | 135.49 M CAD | — | −3.20 CAD | −86.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.09 CAD | −7.63% | 88.08 K | 10.57 | 40.38 M CAD | — | −0.49 CAD | −50.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.030 CAD | 0.00% | 366.44 K | 1.92 | 15.2 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.030 CAD | 0.00% | 125.58 K | 2.04 | 5.36 M CAD | — | −0.00 CAD | +47.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.020 CAD | 0.00% | 200 | 0.00 | 2.26 M CAD | — | −0.05 CAD | +32.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | 0.00% | 314.44 K | 0.13 | 9.56 M CAD | — | −0.00 CAD | +58.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.090 CAD | −10.00% | 27 K | 0.66 | 2.45 M CAD | — | −0.06 CAD | −276.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.050 CAD | 0.00% | 247.01 K | 3.02 | 5.35 M CAD | — | −0.02 CAD | −607.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.215 CAD | 0.00% | 293.69 K | 1.83 | 33.78 M CAD | — | −0.04 CAD | −6.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.030 CAD | 0.00% | 166 | 0.02 | 672.31 K CAD | — | −0.00 CAD | −3.57% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| CCENTCentauri Minerals Inc. | 0.86 CAD | −4.44% | 52.23 K | 1.12 | 71.49 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.255 CAD | −8.93% | 321.32 K | 2.41 | 10.13 M CAD | — | −0.69 CAD | +59.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.150 CAD | 0.00% | 14.04 K | 0.05 | 16.67 M CAD | — | −0.06 CAD | −1,706.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.300 CAD | 0.00% | 71 | 0.01 | 9.42 M CAD | — | −0.20 CAD | −106.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.79 CAD | 0.00% | 91.88 K | 1.24 | 379.02 M CAD | — | −0.41 CAD | −122.81% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| CCOLTColt Silver Corp. | 0.125 CAD | −3.85% | 39.25 K | 0.79 | 5.89 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.040 CAD | −11.11% | 497.64 K | 20.66 | 2.05 M CAD | — | −0.01 CAD | +50.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.085 CAD | 0.00% | 30.11 K | 0.92 | 10.24 M CAD | — | −0.04 CAD | +71.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.045 CAD | 0.00% | 34 K | 0.28 | 5.43 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.035 CAD | 0.00% | 11 K | 0.05 | 2.54 M CAD | — | −0.00 CAD | +58.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.070 CAD | +7.69% | 47.86 K | 0.74 | 6.45 M CAD | — | −0.08 CAD | −14.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.255 CAD | −3.77% | 99.66 K | 1.85 | 66.13 M CAD | — | −0.01 CAD | −96.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.005 CAD | 0.00% | 28.04 K | 0.63 | 2.33 M CAD | — | −0.01 CAD | +42.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.98 CAD | −2.97% | 46.3 K | 1.64 | 126.58 M CAD | — | −0.24 CAD | −131.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.110 CAD | +10.00% | 435.74 K | 1.56 | 43.67 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.400 CAD | 0.00% | 2.27 K | 0.09 | 1.23 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.70 CAD | 0.00% | 70.46 K | 1.53 | 201.35 M CAD | 318.18 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | −50.00% | 3 K | 0.06 | 373.16 K CAD | — | −0.03 CAD | +76.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.050 CAD | −9.09% | 51.43 K | 1.66 | 2.47 M CAD | — | −0.02 CAD | +54.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.530 CAD | +10.42% | 233.41 K | 1.46 | 217.33 M CAD | 6.21 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.230 CAD | −13.21% | 290.51 K | 2.78 | 20.24 M CAD | — | −0.12 CAD | −124.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.020 CAD | 0.00% | 133.89 K | 1.01 | 11.61 M CAD | — | −0.00 CAD | +51.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.010 CAD | 0.00% | 20.5 K | 0.09 | 1.69 M CAD | — | −0.00 CAD | +73.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.40 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.69 M CAD | — | −5.76 CAD | +18.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.130 CAD | +8.33% | 35 K | 0.32 | 9.71 M CAD | — | −0.08 CAD | +79.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.085 CAD | −5.56% | 142.49 K | 0.57 | 5.42 M CAD | — | −1.57 CAD | −284.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.08 CAD | +3.19% | 2.77 M | 1.02 | 7.81 B CAD | 19.28 | 1.04 CAD | −30.50% | 2.90% | Tài chính | Mua | |
| 0.100 CAD | 0.00% | 16.25 K | 0.38 | 15.25 M CAD | — | −0.07 CAD | −16.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.015 CAD | 0.00% | 62.19 K | 1.24 | 3.11 M CAD | — | −0.00 CAD | +98.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.195 CAD | +2.63% | 350.2 K | 0.59 | 57.84 M CAD | — | −0.05 CAD | +4.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.075 CAD | 0.00% | 190.93 K | 0.48 | 9.97 M CAD | — | −0.03 CAD | +22.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | 1.72 M CAD | — | −0.00 CAD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.035 CAD | 0.00% | 878.5 K | 3.00 | 1.7 M CAD | — | −0.09 CAD | −67.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.160 CAD | −42.86% | 380.13 K | 3.13 | 13.32 M CAD | — | −0.31 CAD | +6.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | −75.00% | 443 K | 5.81 | 2.16 M CAD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.91 CAD | +4.60% | 900.56 K | 1.66 | 195.31 M CAD | — | −0.46 CAD | +0.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.120 CAD | 0.00% | 27 K | 1.92 | 1.99 M CAD | — | −0.02 CAD | +44.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.035 CAD | 0.00% | 45.1 K | 0.11 | 7.13 M CAD | — | −0.03 CAD | +10.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.210 CAD | −4.55% | 76.5 K | 1.27 | 27.62 M CAD | — | −0.06 CAD | −25.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.080 CAD | 0.00% | 250 | 0.04 | 829.35 K CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.260 CAD | −7.14% | 5.57 K | 0.27 | 27.66 M CAD | — | −0.03 CAD | +58.73% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.070 CAD | 0.00% | 152 K | 8.79 | 4.44 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.355 CAD | +1.43% | 100.41 K | 0.62 | 88.95 M CAD | — | −0.05 CAD | +29.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.150 CAD | −6.25% | 11.5 K | 0.93 | 3.15 M CAD | 4.30 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.015 USD | 0.00% | 1.58 K | 0.02 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.255 CAD | 0.00% | 126.8 K | 0.56 | 38 M CAD | — | −0.11 CAD | −38.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.265 CAD | −5.36% | 132.22 K | 2.83 | 86.85 M CAD | — | −0.02 CAD | −95.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.65 CAD | −7.14% | 1.5 K | 0.22 | 40.41 M CAD | — | −0.05 CAD | −258.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.075 CAD | −6.25% | 609.8 K | 1.16 | 53.61 M CAD | — | −0.01 CAD | −38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.185 CAD | +8.82% | 27.5 K | 0.25 | 21.26 M CAD | — | −0.07 CAD | +3.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |