Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Canada được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Canada hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 276.98 M CAD | 66.27 CAD | −1.57% | 4.18 M | 0.52 | 154.25 B CAD | 25.46 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 214.02 M CAD | 242.66 CAD | +0.40% | 881.99 K | 0.27 | 172.04 B CAD | 19.78 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 95.27 M CAD | 68.71 CAD | +0.34% | 1.39 M | 0.21 | 142.66 B CAD | 12.22 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 91.43 M CAD | 173.05 CAD | +0.29% | 528.32 K | 0.10 | 302.3 B CAD | 18.56 | 9.32 CAD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 89.89 M CAD | 285.90 CAD | +0.01% | 314.42 K | 0.08 | 405.68 B CAD | 18.03 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 61.22 M CAD | 97.73 CAD | +1.01% | 626.41 K | 0.13 | 117.95 B CAD | 10.36 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 60.02 M CAD | 2,674.32 CAD | −1.33% | 22.44 K | 0.33 | 61.64 B CAD | 9.86 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 56.93 M CAD | 38.93 CAD | +0.44% | 1.46 M | 0.22 | 72.04 B CAD | 8.29 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 55.69 M CAD | 266.28 CAD | +0.54% | 208.56 K | 0.21 | 130.58 B CAD | 15.65 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 53.38 M CAD | 60.63 CAD | −1.62% | 880.46 K | 0.17 | 106.47 B CAD | 16.39 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 48.55 M CAD | 129.67 CAD | +0.86% | 374.44 K | 0.10 | 165.63 B CAD | 16.94 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 45.48 M CAD | 292.67 CAD | +1.47% | 155.41 K | 0.22 | 41.65 B CAD | 19.92 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 45.16 M CAD | 87.30 CAD | −0.48% | 517.35 K | 0.13 | 91.19 B CAD | 26.16 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 42.75 M CAD | 130.22 CAD | −0.88% | 328.31 K | 0.22 | 114.5 B CAD | 30.00 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 41.99 M CAD | 56.91 CAD | +0.67% | 737.86 K | 0.16 | 92.28 B CAD | 10.58 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 41.71 M CAD | 13.10 CAD | −0.68% | 3.18 M | 0.41 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 37.53 M CAD | 162.90 CAD | +0.57% | 230.41 K | 0.11 | 151.85 B CAD | 15.65 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 36.94 M CAD | 175.98 CAD | −0.71% | 209.94 K | 0.17 | 108.21 B CAD | 22.13 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 31.99 M CAD | 30.58 CAD | −0.81% | 1.05 M | 0.18 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 31.24 M CAD | 99.47 CAD | +3.78% | 314.11 K | 0.19 | 43.58 B CAD | 108.92 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.21 M CAD | 214.73 CAD | +0.36% | 135.31 K | 0.08 | 84.79 B CAD | 17.96 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.29 M CAD | 60.73 CAD | −0.26% | 432.92 K | 0.53 | 16.79 B CAD | 28.71 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.62 M CAD | 43.79 CAD | +5.21% | 585.16 K | 1.13 | 16.39 B CAD | 35.36 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.18 M CAD | 265.88 CAD | −0.86% | 94.7 K | 0.22 | 66.98 B CAD | 42.92 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 24.59 M CAD | 84.78 CAD | −1.18% | 290.09 K | 0.13 | 43.44 B CAD | 24.10 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 24.55 M CAD | 100.76 CAD | −2.02% | 243.67 K | 0.15 | 63.68 B CAD | 17.10 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.72 M CAD | 16.58 CAD | −0.72% | 1.43 M | 0.17 | 21.22 B CAD | 13.12 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.51 M CAD | 30.73 CAD | +1.55% | 765.04 K | 0.15 | 35.24 B CAD | 8.37 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.75 M CAD | 25.34 CAD | +3.60% | 897.91 K | 0.45 | 13.98 B CAD | 9.28 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.66 M CAD | 67.44 CAD | +0.90% | 336.05 K | 0.16 | 39.55 B CAD | 23.76 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 22.61 M CAD | 3,500.00 CAD | −0.33% | 6.46 K | 0.11 | 73.45 B CAD | 55.97 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.77 M CAD | 74.86 CAD | +0.08% | 290.87 K | 1.10 | 3.92 B CAD | 45.59 | 1.64 CAD | −21.25% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 20.39 M CAD | 216.91 CAD | −0.82% | 93.13 K | 0.16 | 59.08 B CAD | 43.49 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.72 M CAD | 355.29 CAD | +0.99% | 55.5 K | 0.16 | 65.28 B CAD | 33.60 | 10.57 CAD | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.33 M CAD | 44.30 CAD | +1.79% | 413.71 K | 0.32 | 17.56 B CAD | 12.66 | 3.50 CAD | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.92 M CAD | 28.66 CAD | +2.17% | 625.42 K | 0.19 | 27.1 B CAD | 11.76 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 16.66 M CAD | 278.30 CAD | −1.41% | 59.86 K | 0.15 | 49.73 B CAD | 17.08 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 16.41 M CAD | 160.75 CAD | −2.72% | 102.11 K | 0.11 | 70.86 B CAD | 32.43 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.3 M CAD | 189.89 CAD | +2.11% | 85.82 K | 0.09 | 83.44 B CAD | 30.47 | 6.23 CAD | +156.67% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.46 M CAD | 49.07 CAD | +0.06% | 315.11 K | 0.42 | 11.19 B CAD | 66.67 | 0.74 CAD | −83.19% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 15 M CAD | 7.90 CAD | +0.25% | 1.9 M | 0.60 | 6.06 B CAD | 31.89 | 0.25 CAD | — | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 14.24 M CAD | 90.18 CAD | +0.10% | 157.88 K | 0.20 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 14.15 M CAD | 72.06 CAD | +0.32% | 196.43 K | 0.09 | 21.99 B CAD | 22.71 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 13.83 M CAD | 156.58 CAD | −0.51% | 88.3 K | 0.12 | 18.28 B CAD | 31.57 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 13.59 M CAD | 62.15 CAD | −0.19% | 218.71 K | 0.10 | 24.48 B CAD | 64.81 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.56 M CAD | 5.96 CAD | +0.51% | 2.28 M | 0.42 | 4.34 B CAD | — | — | — | 1.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.09 M CAD | 30.95 CAD | −26.68% | 422.81 K | 4.78 | 2.03 B CAD | 9.59 | 3.23 CAD | +28.85% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.72 M CAD | 20.06 CAD | −15.50% | 634.32 K | 1.03 | 2.3 B CAD | 2.43 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.62 M CAD | 11.47 CAD | +0.26% | 1.1 M | 0.21 | 5.52 B CAD | 23.69 | 0.48 CAD | −45.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 12.57 M CAD | 12.30 CAD | +4.59% | 1.02 M | 0.27 | 7.17 B CAD | 68.07 | 0.18 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 12.32 M CAD | 101.64 CAD | +0.53% | 121.22 K | 0.07 | 47.79 B CAD | 14.87 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.32 M CAD | 37.92 CAD | +1.17% | 324.8 K | 0.22 | 5.94 B CAD | 47.61 | 0.80 CAD | −11.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.9 M CAD | 185.15 CAD | −2.29% | 64.3 K | 0.11 | 26.84 B CAD | 26.39 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.78 M CAD | 31.92 CAD | −0.13% | 335.42 K | 0.12 | 27.72 B CAD | 109.35 | 0.29 CAD | +278.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.57 M CAD | 22.21 CAD | +2.82% | 476.08 K | 0.16 | 5.68 B CAD | 21.66 | 1.03 CAD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.06 M CAD | 95.17 CAD | −0.73% | 105.19 K | 0.17 | 22.07 B CAD | 17.88 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 9.64 M CAD | 31.49 CAD | −2.81% | 306.22 K | 0.45 | 4.91 B CAD | — | −0.86 CAD | −272.58% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 9.32 M CAD | 7.54 CAD | +1.89% | 1.24 M | 0.23 | 9.45 B CAD | 9.97 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.29 M CAD | 91.47 CAD | −0.31% | 101.57 K | 0.05 | 60.02 B CAD | 22.51 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 9.29 M CAD | 32.95 CAD | +7.50% | 281.83 K | 0.35 | 2.92 B CAD | 37.38 | 0.88 CAD | +29.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.22 M CAD | 177.76 CAD | +0.99% | 51.86 K | 0.05 | 84.25 B CAD | 14.18 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 8.65 M CAD | 29.43 CAD | +2.08% | 292.64 K | 0.11 | 13.78 B CAD | 12.53 | 2.35 CAD | +130.66% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.63 M CAD | 11.23 CAD | −2.18% | 768.26 K | 0.78 | 2.42 B CAD | 34.31 | 0.33 CAD | +68.28% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.52 M CAD | 115.06 CAD | −0.39% | 74.09 K | 0.12 | 23.55 B CAD | 14.27 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.19 M CAD | 55.68 CAD | +4.76% | 147.03 K | 0.41 | 6.6 B CAD | — | −3.66 CAD | +68.81% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 7.7 M CAD | 83.01 CAD | −0.69% | 92.78 K | 0.08 | 77.75 B CAD | 17.38 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.56 M CAD | 50.63 CAD | −0.94% | 149.41 K | 0.17 | 15.44 B CAD | 35.65 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.56 M CAD | 76.59 CAD | −1.03% | 98.77 K | 0.29 | 17.58 B CAD | 16.25 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.51 M CAD | 31.52 CAD | −0.97% | 238.27 K | 0.56 | 4.78 B CAD | 39.90 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.46 M CAD | 10.98 CAD | −0.45% | 679.17 K | 0.50 | 2.01 B CAD | 31.80 | 0.35 CAD | −36.64% | 6.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.36 M CAD | 11.53 CAD | +3.59% | 638.14 K | 0.29 | 7.48 B CAD | — | −0.55 CAD | −61.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.3 M CAD | 19.65 CAD | +0.98% | 371.32 K | 0.14 | 7.81 B CAD | 18.87 | 1.04 CAD | −30.50% | 2.90% | Tài chính | Mua | |
| 7.18 M CAD | 69.05 CAD | +0.12% | 103.98 K | 0.09 | 81.04 B CAD | 29.23 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.05 M CAD | 44.22 CAD | −0.25% | 159.45 K | 0.23 | 9.92 B CAD | 15.34 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 7.02 M CAD | 91.08 CAD | −0.97% | 77.12 K | 0.16 | 12.52 B CAD | 21.75 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.95 M CAD | 190.72 CAD | +0.89% | 36.44 K | 0.09 | 16.16 B CAD | 27.65 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.83 M CAD | 73.82 CAD | +0.15% | 92.53 K | 0.25 | 6.39 B CAD | 8.30 | 8.90 CAD | +163.18% | 0.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.75 M CAD | 14.00 CAD | +2.64% | 410.46 K | 0.72 | 864.4 M CAD | — | −0.26 CAD | +72.71% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.69 M CAD | 31.66 CAD | +3.89% | 179.87 K | 0.28 | 3.99 B CAD | — | −0.74 CAD | +63.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.51 M CAD | 56.79 CAD | −0.12% | 97.01 K | 0.08 | 24.03 B CAD | 12.37 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.43 M CAD | 82.32 CAD | +3.53% | 66 K | 0.17 | 19.45 B CAD | 16.68 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 5.42 M CAD | 3.08 CAD | +6.21% | 1.76 M | 0.51 | 2.67 B CAD | — | −0.31 CAD | −217.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.22 M CAD | 49.23 CAD | +1.44% | 106.03 K | 0.08 | 12.21 B CAD | 11.77 | 4.18 CAD | +65.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.13 M CAD | 8.21 CAD | +0.49% | 625.05 K | 0.10 | 12.05 B CAD | 54.33 | 0.15 CAD | −52.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5 M CAD | 20.68 CAD | −0.77% | 241.86 K | 0.13 | 10.6 B CAD | 21.46 | 0.96 CAD | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.91 M CAD | 10.59 CAD | −1.76% | 463.72 K | 0.17 | 9.03 B CAD | 26.09 | 0.41 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.72 M CAD | 11.27 CAD | −0.53% | 419.24 K | 0.14 | 5.55 B CAD | 14.67 | 0.77 CAD | — | 1.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.71 M CAD | 10.79 CAD | +0.51% | 436.72 K | 0.10 | 8.73 B CAD | 18.32 | 0.59 CAD | +4.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.67 M CAD | 49.38 CAD | −2.12% | 94.56 K | 0.31 | 1.99 B CAD | 15.61 | 3.16 CAD | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.64 M CAD | 14.67 CAD | −0.27% | 316.06 K | 0.20 | 2.29 B CAD | — | −2.94 CAD | −143.60% | 3.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.58 M CAD | 57.32 CAD | −0.49% | 79.83 K | 0.06 | 34.31 B CAD | 24.33 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.5 M CAD | 85.70 CAD | −0.88% | 52.5 K | 0.20 | 8.61 B CAD | 53.62 | 1.60 CAD | −59.07% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.37 M CAD | 135.39 CAD | −0.21% | 32.28 K | 0.06 | 11.51 B CAD | 22.50 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.26 M CAD | 88.33 CAD | +0.36% | 48.15 K | 0.04 | 23.71 B CAD | 20.41 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.2 M CAD | 54.02 CAD | +1.11% | 77.13 K | 0.06 | 11.46 B CAD | 12.87 | 4.20 CAD | +115.50% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.19 M CAD | 25.25 CAD | −3.03% | 166 K | 0.51 | 3.15 B CAD | 38.95 | 0.65 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.18 M CAD | 27.64 CAD | +1.32% | 151.32 K | 0.28 | 2.64 B CAD | 21.13 | 1.31 CAD | +40.48% | 1.87% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.97 M CAD | 35.79 CAD | +1.39% | 110.91 K | 0.13 | 7.63 B CAD | 9.06 | 3.95 CAD | +18.87% | 3.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.97 M CAD | 87.61 CAD | +0.75% | 45.3 K | 0.09 | 14.52 B CAD | 33.59 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.93 M CAD | 23.65 CAD | −0.50% | 166.33 K | 0.16 | 4.94 B CAD | 9.89 | 2.39 CAD | +44.29% | 5.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua |