Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Canada
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Canada sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.55 CAD | 0.00% | 40 | 0.00 | 42.14 M CAD | — | −0.00 CAD | −500.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.110 CAD | +15.79% | 17 K | 3.66 | 3.92 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.025 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.02 M CAD | — | −0.01 CAD | +88.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.64 CAD | −1.54% | 227.75 K | 1.10 | 218.71 M CAD | — | −0.05 CAD | −15.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.500 CAD | 0.00% | 362 | 0.03 | 63.73 M CAD | — | −0.09 CAD | −7.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.35 CAD | −1.61% | 734.7 K | 0.61 | 3.71 B CAD | — | −1.43 CAD | +8.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 11.10 CAD | 0.00% | 641.66 K | 1.00 | 1.86 B CAD | 17.61 | 0.63 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.390 USD | −6.02% | 17.49 K | 2.09 | 111.53 M CAD | — | −0.88 CAD | −55.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.040 CAD | 0.00% | 19.02 K | 0.08 | 4.27 M CAD | — | −0.05 CAD | +6.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 CAD | −11.11% | 7.44 K | 0.54 | 10.19 M CAD | — | −0.05 CAD | +44.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AABCAbsolutely Critical Resources Corp. | 0.020 CAD | 0.00% | 29 K | 1.46 | 674.2 K CAD | — | −0.01 CAD | +35.15% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.070 CAD | +7.69% | 260 K | 1.47 | 83.56 M CAD | — | −0.02 CAD | −10.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.175 CAD | +2.94% | 2.5 K | 0.06 | 4.96 M CAD | — | −0.23 CAD | −700.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AABNDAbound Energy Inc | 0.150 CAD | +3.45% | 95.86 K | 1.53 | 2.61 M CAD | — | −0.13 CAD | +57.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 0.145 CAD | 0.00% | 6.55 K | 0.06 | 14.68 M CAD | — | −0.01 CAD | −5,500.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.04 CAD | +0.67% | 353.34 K | 0.74 | 2.42 B CAD | — | −0.40 CAD | −59.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 52.34 CAD | +0.06% | 1.89 M | 0.56 | 87.7 B CAD | 10.42 | 5.02 CAD | +170.59% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 23.16 CAD | −6.58% | 139.12 K | 1.34 | 897.65 M CAD | — | −1.46 CAD | +2.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.090 CAD | 0.00% | 8 K | 0.19 | 4.52 M CAD | — | −0.00 CAD | +21.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.27 CAD | +2.74% | 1.96 M | 1.07 | 6.52 B CAD | 8.96 | 2.60 CAD | −39.70% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.77 CAD | −0.26% | 247.35 K | 0.86 | 233.52 M CAD | — | −2.14 CAD | −3,771.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.55 CAD | −6.78% | 1.63 K | 2.13 | 4.71 M CAD | — | −3.75 CAD | −527.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.050 CAD | 0.00% | 51 K | 9.61 | 2.59 M CAD | — | −0.00 CAD | +81.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.430 CAD | 0.00% | 1 K | 0.05 | 10.82 M CAD | — | −0.01 CAD | +98.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.135 CAD | +3.85% | 5.88 K | 0.12 | 2.77 M CAD | — | −0.09 CAD | −156.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.99 CAD | +4.74% | 1.75 M | 25.83 | 359.64 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 79.75 CAD | −0.45% | 131.4 K | 0.60 | 8.05 B CAD | 57.35 | 1.39 CAD | −63.42% | 2.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 23.83 CAD | +7.88% | 80.42 K | 2.36 | 551.67 M CAD | 24.04 | 0.99 CAD | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.185 CAD | −21.28% | 500 | 0.16 | 753.91 K CAD | — | −0.06 CAD | −49.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.070 CAD | 0.00% | 6.07 K | 0.83 | 3.81 M CAD | — | −0.01 CAD | +43.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.26 CAD | −6.74% | 26.03 K | 0.86 | 617.82 M CAD | — | −0.59 CAD | −47.73% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 CAD | 0.00% | 31.36 K | 0.19 | 1 M CAD | — | −0.02 CAD | −56.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.14 CAD | −1.44% | 16.7 K | 0.33 | 237.22 M CAD | 19.23 | 0.32 CAD | −76.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 24.79 CAD | +0.12% | 48.58 K | 0.45 | 1.13 B CAD | 11.92 | 2.08 CAD | −47.83% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.180 CAD | +44.00% | 11 K | 2.99 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.155 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.44 M CAD | — | −0.03 CAD | −255.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.055 CAD | +10.00% | 1.76 M | 7.24 | 4 M CAD | — | −0.02 CAD | +74.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.120 CAD | +4.35% | 17.3 K | 0.02 | 81.27 M CAD | 54.55 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 36.52 CAD | +4.25% | 50.32 K | 1.03 | 885.45 M CAD | 9.89 | 3.69 CAD | +63.34% | 1.70% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.240 CAD | +4.35% | 130.25 K | 0.73 | 28.9 M CAD | — | −0.04 CAD | +13.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.55 CAD | +1.21% | 4.82 K | 0.41 | 326.78 M CAD | 6.57 | 2.67 CAD | +142.01% | 6.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.060 CAD | −7.69% | 24.43 K | 6.30 | 1.12 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.150 CAD | 0.00% | 500 | 0.04 | 2.31 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AADPTAdaptogenics Health Corp. | 0.160 CAD | +33.33% | 9 K | 2.60 | 655.91 K CAD | — | −0.02 CAD | +15.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 0.025 CAD | −16.67% | 1 K | 0.29 | 352.06 K CAD | — | −0.01 CAD | +52.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.98 CAD | +0.13% | 75.23 K | 0.80 | 382.62 M CAD | 12.54 | 0.64 CAD | +142.20% | 3.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.250 CAD | 0.00% | 500 | 0.01 | 78.76 M CAD | — | −0.01 CAD | −55.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.110 CAD | 0.00% | 137.5 K | 2.39 | 5.59 M CAD | — | −0.17 CAD | −54.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.07 CAD | −1.39% | 67.8 K | 0.70 | 214.65 M CAD | — | −0.07 CAD | −18.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.33 CAD | −1.25% | 4.13 K | 0.35 | 115.43 M CAD | — | −1.49 CAD | −72.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.150 CAD | −3.23% | 50.5 K | 0.93 | 6.36 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.265 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 22.6 M CAD | 6.79 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 204.81 CAD | +0.67% | 960.92 K | 1.16 | 104.35 B CAD | 13.94 | 14.69 CAD | +123.58% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.060 CAD | 0.00% | 412.22 K | 1.22 | 13.48 M CAD | — | −0.02 CAD | +55.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.60 CAD | 0.00% | 3.5 K | 0.11 | 42.3 M CAD | — | −0.02 CAD | −1,271.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.29 CAD | 0.00% | 29.91 K | 2.47 | 25.57 M CAD | 28.17 | 0.05 CAD | −57.90% | 15.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.195 CAD | 0.00% | 8 | 0.00 | 93.44 M CAD | — | −0.01 CAD | +96.52% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| 0.060 CAD | 0.00% | 1.67 K | 0.11 | 4.17 M CAD | — | −0.01 CAD | +20.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.030 CAD | −14.29% | 5 K | 0.09 | 1.42 M CAD | — | −0.03 CAD | −34.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.45 CAD | +1.40% | 174.23 K | 0.29 | 1.86 B CAD | 7.14 | 0.20 CAD | +81.27% | 16.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.33 CAD | −1.83% | 88.44 K | 2.05 | 364.59 M CAD | — | −3.07 CAD | −40.95% | 3.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.99 CAD | −0.69% | 916.44 K | 0.73 | 11.33 B CAD | 28.37 | 0.81 CAD | — | 0.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.59 CAD | −0.84% | 47.68 K | 0.27 | 123.07 M CAD | — | −0.20 CAD | −23.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.475 CAD | +1.06% | 54.16 K | 0.14 | 137.91 M CAD | — | −0.08 CAD | −208.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.47 CAD | −6.00% | 570.2 K | 4.25 | 98.14 M CAD | — | −0.08 CAD | +48.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.150 CAD | −18.92% | 29 K | 7.76 | 1.39 M CAD | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.80 CAD | +0.22% | 224.46 K | 0.68 | 1.47 B CAD | 11.02 | 2.07 CAD | +33.40% | 2.24% | Tài chính | Mua | |
| 0.045 CAD | 0.00% | 612 | 0.05 | 1.52 M CAD | 2.17 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 41.73 CAD | +0.87% | 550.81 K | 0.44 | 17.53 B CAD | 11.99 | 3.48 CAD | +306.14% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.04 CAD | +0.66% | 86.86 K | 1.09 | 190.35 M CAD | — | −1.03 CAD | −768.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.48 CAD | 0.00% | 71.49 K | 2.25 | 1.18 B CAD | — | −1.90 CAD | −1,152.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.64 CAD | 0.00% | 414.47 K | 0.85 | 183.51 M CAD | — | −0.00 CAD | +88.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.99 CAD | −1.00% | 35.09 K | 0.24 | 223.31 M CAD | — | −0.00 CAD | +77.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.91 CAD | +0.08% | 86.76 K | 0.88 | 573.9 M CAD | 12.27 | 0.97 CAD | +2.86% | 7.81% | Tài chính | Mua | |
| 0.78 CAD | +4.00% | 5.5 K | 0.21 | 72.34 M CAD | — | −0.07 CAD | −31.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.95 USD | −2.78% | 10.55 K | 0.24 | 45 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.61 CAD | −4.69% | 52.56 K | 0.42 | 59.11 M CAD | — | −0.23 CAD | −22.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.66 CAD | −2.22% | 69.85 K | 0.32 | 220.67 M CAD | — | −0.16 CAD | +25.81% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 44.73 CAD | +5.17% | 151.53 K | 1.19 | 1.59 B CAD | — | −0.41 CAD | +72.52% | 1.34% | Tài chính | Mua | |
| 0.075 CAD | 0.00% | 6.5 K | 0.12 | 472.08 K CAD | — | −0.09 CAD | +53.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.81 CAD | −5.52% | 406.38 K | 0.56 | 5.34 B CAD | — | −0.73 CAD | −182.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.61 CAD | +1.56% | 59.62 K | 0.60 | 230.73 M CAD | — | −0.17 CAD | −63.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.045 CAD | 0.00% | 19.4 K | 0.07 | 11.43 M CAD | — | −0.03 CAD | +24.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.050 CAD | +11.11% | 7.8 K | 0.05 | 12.51 M CAD | — | −0.01 CAD | +45.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.55 CAD | −11.43% | 5.1 K | 0.15 | 51.94 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.150 CAD | 0.00% | 58 K | 0.94 | 7.39 M CAD | — | −0.07 CAD | +52.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.200 CAD | 0.00% | 1.36 K | 0.12 | 6.41 M CAD | 5.57 | 0.04 CAD | +3,163.64% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.025 CAD | −16.67% | 1.18 K | 0.08 | 1.11 M CAD | — | −0.00 CAD | +45.95% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 57.18 CAD | +0.35% | 634.33 K | 0.85 | 17.82 B CAD | 35.07 | 1.63 CAD | −13.26% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| AALARAlaros Exploration, Inc. | 0.225 CAD | — | 40 K | — | 5.83 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 23.15 CAD | +2.25% | 2.72 K | 0.57 | 939.14 M CAD | 5.57 | 4.15 CAD | +96.22% | 3.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| AALCHAlchemy Labs Inc. | 0.99 CAD | −1.00% | 420.06 K | — | 39.43 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 2.77 CAD | −0.72% | 52.94 K | 0.81 | 513.39 M CAD | — | −0.07 CAD | −5,566.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.50 CAD | −1.96% | 2.03 K | 0.38 | 23.48 M CAD | — | −0.00 CAD | −136.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.16 CAD | +13.73% | 1.8 K | 0.25 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.225 CAD | +4.65% | 11.02 K | 0.07 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.475 CAD | +7.95% | 70.01 K | 1.08 | 20.11 M CAD | — | −0.13 CAD | +31.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.310 CAD | 0.00% | 100 | 0.04 | 2.92 M CAD | — | −0.10 CAD | −976.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.095 CAD | 0.00% | 11 K | 0.33 | 5.49 M CAD | — | −0.07 CAD | −126.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |