Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Canada sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +1,500.00% | 0.080 CAD | +6.67% | 31.02 K | 0.15 | 17.19 M CAD | — | −0.11 CAD | −41.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +800.00% | 0.135 CAD | +12.50% | 2.05 M | 5.65 | 25.77 M CAD | — | −0.00 CAD | +77.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +741.71% | 0.310 CAD | +8.77% | 51.56 K | 0.24 | 36.81 M CAD | — | −0.08 CAD | −2,784.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +728.57% | 1.45 CAD | +9.85% | 51.81 K | 0.62 | 188.83 M CAD | 36.34 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +711.11% | 2.92 CAD | −1.02% | 98.88 K | 2.99 | 269.45 M CAD | — | −0.03 CAD | +85.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +700.00% | 0.080 CAD | +23.08% | 3 K | 0.15 | 4.3 M CAD | — | −0.00 CAD | −150.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +697.40% | 6.14 CAD | +10.83% | 77.59 K | 0.77 | 547.57 M CAD | — | −0.02 CAD | −130.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +610.00% | 0.71 CAD | 0.00% | 8.2 K | 0.08 | 47.81 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +483.33% | 0.70 CAD | +2.94% | 91 K | 2.38 | 22.96 M CAD | — | −0.07 CAD | −296.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +478.46% | 1.88 CAD | −7.39% | 73.2 K | 3.51 | 561.37 M CAD | — | −0.02 CAD | −306.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +471.43% | 0.80 CAD | +2.56% | 23.04 K | 0.47 | 294.33 M CAD | — | −0.03 CAD | −341.10% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +466.67% | 0.085 CAD | +142.86% | 889.99 K | 4.63 | 3.88 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +450.00% | 0.110 CAD | 0.00% | 146.5 K | 1.31 | 33.56 M CAD | — | −0.00 CAD | −433.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +436.36% | 0.59 CAD | 0.00% | 236.83 K | 1.51 | 196.71 M CAD | — | −0.00 CAD | +68.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| SSRDSecur3D Holdings Inc. | +433.33% | 0.080 CAD | −5.88% | 2 K | 0.27 | 4.61 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| +425.00% | 0.420 CAD | 0.00% | 360.74 K | 0.52 | 211.48 M CAD | — | −0.09 CAD | −731.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +407.32% | 1.04 CAD | +0.97% | 35.7 K | 1.27 | 30.79 M CAD | — | −0.11 CAD | −210.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +405.56% | 0.91 CAD | 0.00% | 284 | 0.02 | 30.78 M CAD | — | −0.09 CAD | −123.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +400.00% | 0.300 CAD | 0.00% | 121 | 0.01 | 14.86 M CAD | — | −0.06 CAD | −203.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +400.00% | 0.050 CAD | +11.11% | 69.5 K | 0.11 | 17.59 M CAD | — | −0.01 CAD | +42.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +373.33% | 2.84 CAD | +4.41% | 23.48 K | 1.59 | 117.95 M CAD | 2.00 | 1.42 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +366.67% | 0.070 CAD | −6.67% | 208.1 K | 2.65 | 4.88 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +347.92% | 2.15 CAD | +2.38% | 104.17 K | 1.12 | 194.76 M CAD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +347.06% | 19.00 CAD | +0.80% | 5.16 K | 0.29 | 741.32 M CAD | — | −0.00 CAD | +99.96% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +342.86% | 0.155 CAD | −3.13% | 500 | 0.03 | 7.69 M CAD | — | −0.07 CAD | +28.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +341.18% | 0.375 CAD | −2.60% | 147.45 K | 0.80 | 95.3 M CAD | — | −0.00 CAD | +92.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +326.67% | 0.320 CAD | +6.67% | 329.68 K | 5.52 | 27.74 M CAD | 100.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +323.53% | 0.360 CAD | +4.35% | 30.33 K | 0.11 | 46.04 M CAD | 19.67 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +320.00% | 0.105 CAD | 0.00% | 180.27 K | 0.22 | 59.93 M CAD | — | −0.00 CAD | +98.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +316.67% | 0.125 CAD | +19.05% | 543.15 K | 1.21 | 23.39 M CAD | — | −0.02 CAD | −3.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +308.16% | 4.00 CAD | +3.90% | 23.6 K | 1.29 | 78.87 M CAD | — | −0.13 CAD | −139.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +307.14% | 0.285 CAD | −5.00% | 4.01 K | 0.05 | 17.56 M CAD | — | −0.02 CAD | −603.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +300.00% | 0.020 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | 3.74 M CAD | — | −0.00 CAD | −10.71% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +292.35% | 2.90 CAD | 0.00% | 6.8 K | 0.43 | 87.87 M CAD | — | −0.35 CAD | −165.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +290.00% | 0.390 CAD | +5.41% | 585.16 K | 0.92 | 225.96 M CAD | — | −0.07 CAD | −541.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +290.00% | 0.390 CAD | −2.50% | 129.39 K | 1.37 | 35.64 M CAD | 130.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +280.00% | 3.42 CAD | +1.48% | 18.17 K | 0.54 | 147.24 M CAD | 39.31 | 0.09 CAD | +24.64% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +278.72% | 0.89 CAD | +1.14% | 504.32 K | 0.79 | 204.97 M CAD | — | −0.17 CAD | +5.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +275.00% | 0.225 CAD | +2.27% | 341.3 K | 1.30 | 142.14 M CAD | — | −0.02 CAD | −238.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +275.00% | 0.300 CAD | +9.09% | 44.05 K | 0.18 | 60.38 M CAD | — | −0.00 CAD | +32.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +273.33% | 0.280 CAD | +5.66% | 165.51 K | 1.51 | 16.45 M CAD | — | −0.05 CAD | +28.40% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +268.75% | 0.59 CAD | +3.51% | 109.3 K | 0.48 | 68.97 M CAD | — | −0.16 CAD | −269.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| HHRNYBighorn Metals Corp. | +264.00% | 0.455 CAD | −5.21% | 760.31 K | 3.48 | 23.17 M CAD | 84.26 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +262.50% | 0.290 CAD | +7.41% | 1.5 K | 0.16 | 1.19 M CAD | — | −0.02 CAD | +13.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +258.33% | 21.50 CAD | −0.69% | 167.47 K | 1.68 | 510.45 M CAD | — | −3.71 CAD | −36.08% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +257.14% | 0.125 CAD | +4.17% | 95 K | 0.37 | 81.27 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +255.00% | 0.355 CAD | −4.05% | 405 K | 5.95 | 43.75 M CAD | 2.58 | 0.14 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +252.73% | 0.97 CAD | −2.02% | 45.44 K | 0.30 | 160.58 M CAD | — | −0.00 CAD | +82.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| SSMLSouthstone Minerals Limited | +250.00% | 0.035 CAD | 0.00% | 188 K | 4.97 | 1.17 M CAD | 5.15 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +250.00% | 0.175 CAD | +2.94% | 4.4 K | 0.29 | 5.88 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +245.45% | 0.190 CAD | 0.00% | 941.12 K | 4.01 | 33.01 M CAD | 34.55 | 0.01 CAD | −74.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +242.11% | 0.65 CAD | 0.00% | 325 | 0.04 | 11.1 M CAD | — | −0.01 CAD | +67.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +240.00% | 0.340 CAD | +21.43% | 31.5 K | 2.36 | 37.83 M CAD | — | −0.01 CAD | +55.73% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +238.89% | 1.22 CAD | +3.39% | 451.85 K | 0.84 | 351.2 M CAD | — | −0.11 CAD | −2,276.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +233.33% | 0.450 CAD | −7.22% | 3 K | 0.27 | 12.21 M CAD | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +230.00% | 5.28 CAD | +0.57% | 3.78 K | 0.22 | 133.68 M CAD | — | −1.55 CAD | −19.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +227.50% | 3.93 CAD | −0.51% | 4.56 K | 0.29 | 136.29 M CAD | 30.37 | 0.13 CAD | +324.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +225.00% | 0.065 CAD | 0.00% | 21 K | 0.42 | 3.87 M CAD | — | −0.00 CAD | +86.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +224.06% | 4.31 CAD | +4.87% | 80.23 K | 0.58 | 167.72 M CAD | 47.26 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +223.81% | 0.340 CAD | −5.56% | 276.11 K | 1.24 | 101.1 M CAD | — | −0.01 CAD | −232.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBRUBrutus Mining, Inc. | +223.33% | 0.97 CAD | +2.11% | 4 K | 0.15 | 20.19 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +218.42% | 1.21 CAD | −0.82% | 182.83 K | 0.74 | 411.26 M CAD | — | −0.05 CAD | −441.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +216.67% | 0.67 CAD | +0.76% | 576.99 K | 0.65 | 177.01 M CAD | — | −0.13 CAD | −293.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +211.76% | 1.06 CAD | +3.92% | 1.73 M | 2.78 | 187.29 M CAD | — | −0.11 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| FFLYLUNR Aerospace Corp. | +211.69% | 2.40 CAD | +11.63% | 4.8 K | — | 56.2 M CAD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| +209.09% | 0.68 CAD | 0.00% | 38.6 K | 0.50 | 30.89 M CAD | — | −0.05 CAD | +48.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.180 CAD | 0.00% | 400 | 0.00 | 29.23 M CAD | — | −0.01 CAD | +14.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.180 CAD | +16.13% | 14 K | 0.33 | 9.23 M CAD | — | −0.01 CAD | +81.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.240 CAD | 0.00% | 86.59 K | 0.23 | 81.48 M CAD | — | −0.01 CAD | +58.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +200.00% | 0.240 CAD | −2.04% | 29 K | 0.68 | 4.09 M CAD | — | −0.00 CAD | −20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.105 CAD | −4.55% | 181.5 K | 0.69 | 3.96 M CAD | — | −0.01 CAD | +89.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +195.14% | 4.25 CAD | +1.67% | 30.69 K | 0.47 | 1.62 B CAD | — | −0.21 CAD | −307.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +194.29% | 2.06 CAD | +8.99% | 549.03 K | 0.86 | 427.13 M CAD | — | −0.26 CAD | −64.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +192.97% | 3.75 CAD | +0.81% | 8.52 K | 0.89 | 41.75 M CAD | — | −0.71 CAD | −450.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +190.59% | 7.41 CAD | −0.27% | 540.47 K | 0.80 | 1.39 B CAD | 35.92 | 0.21 CAD | −79.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +187.18% | 0.56 CAD | +5.66% | 78.57 K | 0.52 | 96.31 M CAD | — | −0.06 CAD | −270.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +187.13% | 32.56 CAD | +7.49% | 160.95 K | 1.07 | 779.37 M CAD | 37.25 | 0.87 CAD | +56.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +186.67% | 5.16 CAD | +2.79% | 673.16 K | 0.82 | 1.5 B CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +186.30% | 2.09 CAD | +1.95% | 2.42 M | 0.78 | 1.15 B CAD | 50.73 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +182.50% | 1.13 CAD | +10.78% | 39.9 K | 0.92 | 63.24 M CAD | — | −0.47 CAD | −52.02% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +182.00% | 1.41 CAD | +4.44% | 1.38 M | 0.80 | 1.31 B CAD | — | −0.27 CAD | −426.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +181.82% | 0.155 CAD | +6.90% | 1.58 M | 0.98 | 232.32 M CAD | — | −0.02 CAD | −537.21% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +177.78% | 0.125 CAD | +4.17% | 77 K | 0.71 | 16.59 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +176.19% | 0.290 CAD | +1.75% | 61.5 K | 0.38 | 69.56 M CAD | — | −0.01 CAD | −71.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +175.00% | 0.66 CAD | +1.54% | 21.5 K | 0.16 | 73.2 M CAD | — | −0.05 CAD | +73.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +175.00% | 0.110 CAD | 0.00% | 344.22 K | 0.75 | 28.21 M CAD | — | −0.01 CAD | +88.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +175.00% | 0.110 CAD | 0.00% | 10.5 K | 0.07 | 9.25 M CAD | — | −0.02 CAD | −357.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +175.00% | 0.440 CAD | −1.12% | 92.86 K | 0.38 | 99.02 M CAD | — | −0.03 CAD | +60.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +174.51% | 0.70 CAD | +11.11% | 24.88 K | 0.72 | 46.52 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +174.42% | 0.59 CAD | 0.00% | 997.66 K | 1.10 | 188.67 M CAD | 8.13 | 0.07 CAD | +45.20% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +172.73% | 0.150 CAD | +114.29% | 8.15 K | 0.05 | 2.13 M CAD | — | −0.01 CAD | +33.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +171.92% | 3.97 CAD | +4.20% | 22.46 K | 0.93 | 279.46 M CAD | 3.01 | 1.32 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +171.79% | 0.53 CAD | +3.92% | 101.64 K | 0.63 | 168.75 M CAD | — | −0.01 CAD | −12.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +171.37% | 6.92 CAD | +0.14% | 304.59 K | 0.35 | 501.63 M CAD | — | −0.16 CAD | +75.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +170.27% | 0.500 CAD | +2.04% | 45.54 K | 1.36 | 15.36 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +168.92% | 7.96 CAD | +6.70% | 143.41 K | 0.71 | 1.43 B CAD | — | −0.04 CAD | −39.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +161.59% | 7.90 CAD | +2.86% | 1.08 M | 0.91 | 1.32 B CAD | 12.76 | 0.62 CAD | +282.87% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +160.61% | 0.86 CAD | +7.50% | 336.93 K | 0.44 | 455.81 M CAD | — | −0.02 CAD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +156.00% | 0.320 CAD | −4.48% | 187.25 K | 1.38 | 26.74 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +153.85% | 0.165 CAD | +3.13% | 443.47 K | 1.16 | 114.7 M CAD | — | −0.01 CAD | −176.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |