Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Canada sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +29.17% | 2.17 CAD | 274.64 K | 1.21 | 638.4 M CAD | — | −0.02 CAD | +34.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +21.51% | 1.13 CAD | 19.03 K | 1.56 | 17.53 M CAD | — | −0.60 CAD | −51.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +20.95% | 2.54 CAD | 15.51 K | 0.53 | 147.53 M CAD | — | −0.07 CAD | +4.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +20.82% | 5.57 CAD | 21.39 K | 4.15 | 38.86 M CAD | — | −12.94 CAD | +87.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| GGTREG3 Goldfields Inc. | +20.14% | 1.67 CAD | 1.04 M | — | 189.79 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +19.55% | 2.14 CAD | 653.55 K | 1.71 | 317.19 M CAD | — | −0.43 CAD | −138.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +18.02% | 15.00 CAD | 21.99 K | 1.96 | 495.52 M CAD | — | −0.59 CAD | −8.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +17.28% | 4.75 CAD | 31.45 K | 0.87 | 169.1 M CAD | — | −1.08 CAD | +55.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +17.12% | 1.30 CAD | 339.65 K | 1.20 | 80.74 M CAD | — | −0.12 CAD | −14.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +17.06% | 3.50 CAD | 1.05 M | 2.52 | 766.46 M CAD | 9.58 | 0.37 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +17.00% | 1.17 CAD | 5.25 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.81% | 4.03 CAD | 1.26 M | 1.67 | 1.31 B CAD | — | −0.07 CAD | −123.75% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +16.09% | 1.01 CAD | 225.72 K | 1.07 | 251.22 M CAD | 8.01 | 0.13 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +13.85% | 2.63 CAD | 63.37 K | 0.91 | 7.87 M CAD | — | −0.41 CAD | −675.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +13.27% | 1.28 CAD | 389.01 K | 1.82 | 208.9 M CAD | — | −0.17 CAD | +24.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +12.20% | 10.12 CAD | 29.02 K | 3.21 | 197.53 M CAD | — | −2.74 CAD | −6.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +12.07% | 1.30 CAD | 420.9 K | 54.63 | 30.45 M CAD | 22.26 | 0.06 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| FFLYLUNR Aerospace Corp. | +11.63% | 2.40 CAD | 4.8 K | — | 56.2 M CAD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| +11.36% | 1.47 CAD | 267.71 K | 1.15 | 322.53 M CAD | — | −0.03 CAD | −469.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +10.84% | 0.92 CAD | 348.21 K | 1.26 | 96.44 M CAD | — | −0.08 CAD | +0.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +10.83% | 6.14 CAD | 77.59 K | 0.77 | 547.57 M CAD | — | −0.02 CAD | −130.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +10.78% | 1.13 CAD | 39.9 K | 0.92 | 63.24 M CAD | — | −0.47 CAD | −52.02% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +10.74% | 3.61 CAD | 269.45 K | 3.35 | 1.04 B CAD | 110.74 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +10.73% | 2.27 CAD | 149.11 K | 0.81 | 600.27 M CAD | — | −0.06 CAD | +11.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +10.07% | 2.95 CAD | 7.65 K | 0.39 | 265.66 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.07% | 1.53 CAD | 38.81 K | 1.65 | 33.53 M CAD | — | −0.70 CAD | −522.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| RREHResponsible Energy Corporation | +10.00% | 1.10 CAD | 15.5 K | 1.55 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| +9.85% | 1.45 CAD | 51.81 K | 0.62 | 188.83 M CAD | 36.34 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +9.40% | 33.53 CAD | 1.35 M | 1.70 | 2.92 B CAD | 38.04 | 0.88 CAD | +29.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +9.13% | 2.51 CAD | 2.82 M | 1.23 | 696.66 M CAD | — | −1.77 CAD | −470.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +9.02% | 1.45 CAD | 80.43 K | 1.30 | 126.33 M CAD | — | −0.23 CAD | −35.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +9.00% | 1.09 CAD | 36.37 K | 1.65 | 19.99 M CAD | — | −0.04 CAD | +18.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.99% | 2.06 CAD | 549.03 K | 0.86 | 427.13 M CAD | — | −0.26 CAD | −64.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.96% | 2.19 CAD | 10.7 K | 0.77 | 54.5 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.87% | 1.35 CAD | 8.35 K | 0.41 | 74.84 M CAD | 84.38 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.86% | 29.25 CAD | 137.48 K | 8.50 | 1.87 B CAD | 12.77 | 2.29 CAD | −2.02% | 3.52% | Bán lẻ | Mua | |
| +8.82% | 1.48 CAD | 278.15 K | 1.62 | 356.49 M CAD | 7.64 | 0.19 CAD | −44.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.79% | 9.53 CAD | 368.03 K | 2.77 | 2 B CAD | 12.64 | 0.75 CAD | +343.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +8.51% | 2.55 CAD | 51.9 K | 1.12 | 183.35 M CAD | — | −0.31 CAD | −208.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +8.42% | 2.19 CAD | 13.75 K | 0.94 | 93.57 M CAD | 18.69 | 0.12 CAD | +69.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.33% | 6.50 CAD | 28.34 K | 15.19 | 181.71 M CAD | — | −4.38 CAD | −217.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.25% | 76.79 CAD | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| +8.18% | 2.38 CAD | 535.22 K | 0.83 | 627.09 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +8.09% | 26.44 CAD | 3.52 M | 1.77 | 13.98 B CAD | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.94% | 18.89 CAD | 328.02 K | 1.21 | 1.46 B CAD | — | −0.86 CAD | −12.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.81% | 5.66 CAD | 114.99 K | 1.38 | 546.4 M CAD | — | −0.59 CAD | −302.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.78% | 0.97 CAD | 319.45 K | 0.89 | 118.7 M CAD | — | −0.50 CAD | −642.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.69% | 1.82 CAD | 4.83 M | 1.48 | 1.14 B CAD | — | −0.04 CAD | −46.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.61% | 12.58 CAD | 987.2 K | 1.20 | 2.68 B CAD | 87.91 | 0.14 CAD | −58.68% | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.50% | 0.86 CAD | 336.93 K | 0.44 | 455.81 M CAD | — | −0.02 CAD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.49% | 32.56 CAD | 160.95 K | 1.07 | 779.37 M CAD | 37.25 | 0.87 CAD | +56.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +7.45% | 1.01 CAD | 27.55 K | 1.13 | 31.82 M CAD | — | −0.14 CAD | +23.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +7.38% | 2.62 USD | 7.67 K | 0.60 | 27.14 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +7.34% | 12.73 CAD | 10.62 K | 0.79 | 1.92 M CAD | — | −5.87 CAD | +7.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +7.32% | 0.88 CAD | 522.81 K | 1.14 | 269.56 M CAD | — | −0.06 CAD | −63.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.23% | 0.89 CAD | 244.94 K | 2.11 | 114.94 M CAD | 8.80 | 0.10 CAD | +150.25% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +7.15% | 40.16 CAD | 3.55 M | 2.39 | 5.94 B CAD | 50.43 | 0.80 CAD | −11.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +7.14% | 1.05 CAD | 397.58 K | 1.55 | 417.62 M CAD | — | −0.33 CAD | −45.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.08% | 3.93 CAD | 388.98 K | 0.70 | 704.13 M CAD | — | −0.22 CAD | −6.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +7.06% | 4.70 CAD | 366.16 K | 0.95 | 305.69 M CAD | 12.20 | 0.39 CAD | +60.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +6.79% | 32.54 CAD | 1.5 M | 2.33 | 3.99 B CAD | — | −0.74 CAD | +63.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.78% | 13.71 CAD | 349.61 K | 0.88 | 862.09 M CAD | 35.14 | 0.39 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +6.76% | 1.58 CAD | 938.48 K | 1.69 | 185.13 M CAD | — | −0.10 CAD | −65.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.71% | 3.02 CAD | 165.87 K | 0.75 | 553.15 M CAD | — | −0.40 CAD | −404.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +6.70% | 7.96 CAD | 143.41 K | 0.71 | 1.43 B CAD | — | −0.04 CAD | −39.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.68% | 4.31 CAD | 46.09 K | 2.43 | 117.65 M CAD | 27.28 | 0.16 CAD | +90.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +6.67% | 1.60 CAD | 33.6 K | 0.82 | 49.17 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +6.60% | 11.79 CAD | 354.47 K | 1.21 | 735.44 M CAD | — | −0.21 CAD | +66.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.57% | 1.46 CAD | 175.05 K | 1.37 | 235.93 M CAD | — | −0.07 CAD | −18.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +6.55% | 3.09 CAD | 5.24 M | 1.51 | 2.67 B CAD | — | −0.31 CAD | −217.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.53% | 13.71 CAD | 89.3 K | 1.90 | 236.17 M CAD | 2.26 | 6.06 CAD | +90.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +6.52% | 0.98 CAD | 56.69 K | 0.59 | 145.06 M CAD | — | −0.10 CAD | +28.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.51% | 18.00 CAD | 20.78 K | 1.41 | 556.85 M CAD | — | −6.03 CAD | −207.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +6.41% | 4.15 CAD | 4.4 K | 0.47 | 214.43 M CAD | — | −0.04 CAD | −102.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| VVGCValor Gold Corp | +6.36% | 2.34 CAD | 102.46 K | 1.07 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +6.32% | 1.01 CAD | 1.04 K | 0.11 | 11.42 M CAD | — | −1.15 CAD | −11.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +6.25% | 8.50 CAD | 28.89 K | 0.47 | 441.03 M CAD | 47.81 | 0.18 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.20% | 1.37 CAD | 110.59 K | 0.97 | 344.18 M CAD | 24.68 | 0.06 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.17% | 3.27 CAD | 1.29 K | 0.20 | 17.52 M CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +6.16% | 1.55 CAD | 70.03 K | 0.54 | 186.92 M CAD | — | −0.05 CAD | +10.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +6.16% | 2.24 CAD | 1.1 K | 0.09 | 551.81 M CAD | — | −0.20 CAD | −5.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +6.13% | 6.92 CAD | 159.7 K | 0.83 | 354.49 M CAD | 51.76 | 0.13 CAD | +237.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +6.10% | 0.87 CAD | 935.66 K | 0.82 | 534.04 M CAD | — | −0.17 CAD | −14.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.09% | 1.22 CAD | 1.28 M | 3.83 | 319.57 M CAD | — | −0.23 CAD | +27.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +6.02% | 1.41 CAD | 63.55 K | 0.62 | 173.75 M CAD | — | −0.34 CAD | +29.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +5.94% | 1.07 CAD | 62.13 K | 0.25 | 387.3 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.93% | 11.44 CAD | 16.85 K | 0.85 | 1.05 B CAD | — | −0.01 CAD | +89.04% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +5.88% | 43.58 CAD | 295.03 K | 0.98 | 5.16 B CAD | — | −2.06 CAD | −36.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +5.70% | 7.97 CAD | 592.04 K | 2.16 | 554.85 M CAD | 14.54 | 0.55 CAD | +77.90% | 8.48% | Tài chính | Mua | |
| +5.69% | 43.99 CAD | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +5.58% | 2.84 CAD | 144.82 K | 0.54 | 726.32 M CAD | — | −0.33 CAD | −2.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +5.49% | 29.59 CAD | 3.07 M | 0.94 | 27.1 B CAD | 12.14 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +5.37% | 2.16 CAD | 913.79 K | 0.80 | 775.91 M CAD | — | −0.35 CAD | +73.98% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +5.35% | 3.15 CAD | 36.13 K | 2.08 | 38.54 M CAD | — | −1.36 CAD | −626.85% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.33% | 2.37 CAD | 52.65 K | 1.69 | 191.31 M CAD | — | −0.21 CAD | −55.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.27% | 6.59 CAD | 2.61 K | 1.48 | 42.01 M CAD | 11.58 | 0.57 CAD | +36.41% | 5.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.24% | 2.41 CAD | 423.43 K | 0.80 | 874.39 M CAD | — | −0.22 CAD | +0.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +5.24% | 2.01 CAD | 27.8 K | 0.56 | 50.78 M CAD | — | −0.23 CAD | −635.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +5.20% | 9.71 CAD | 65.56 K | 0.84 | 637.45 M CAD | — | −1.36 CAD | −15.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +5.19% | 10.14 CAD | 48.62 K | 2.75 | 361.67 M CAD | — | −1.37 CAD | +32.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |