Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Canada có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Canada sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NNORNorthern Discovery Metals Inc | 14.09 | 0.70 CAD | −9.09% | 6.25 K | 0.98 | 13.92 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 11.15 | 0.160 CAD | +28.00% | 10 K | 2.24 | 1.56 M CAD | — | −0.02 CAD | −439.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.23 | 0.080 CAD | −20.00% | 10 K | 1.73 | 6.33 M CAD | — | −0.00 CAD | −157.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.94 | 0.65 CAD | +1.56% | 40.74 K | 0.92 | 20.6 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| PPELPelican AI Corp. | 7.87 | 0.200 CAD | +21.21% | 92.5 K | 0.95 | 24.27 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 7.62 | 0.310 CAD | +8.77% | 51.56 K | 0.24 | 36.81 M CAD | — | −0.08 CAD | −2,784.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| HHRNYBighorn Metals Corp. | 7.22 | 0.455 CAD | −5.21% | 760.31 K | 3.48 | 23.17 M CAD | 84.26 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 7.07 | 0.010 CAD | −50.00% | 1 K | 0.20 | 864.96 K CAD | — | −0.00 CAD | +40.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.01 | 0.245 CAD | −2.00% | 10.45 K | 0.49 | 2.5 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.71 | 0.52 CAD | −13.33% | 135.61 K | 2.78 | 25.46 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.63 | 0.040 CAD | −11.11% | 497.64 K | 20.66 | 2.05 M CAD | — | −0.01 CAD | +50.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.60 | 0.225 CAD | +2.27% | 199.7 K | 2.21 | 46.35 M CAD | — | −0.13 CAD | +19.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.13 | 0.160 CAD | −3.03% | 1 K | 0.09 | 3.71 M CAD | — | −0.02 CAD | +48.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.10 | 0.085 CAD | −15.00% | 18.44 K | 3.44 | 4.36 M CAD | 3.22 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.04 | 0.270 CAD | 0.00% | 61.67 K | 0.28 | 27.97 M CAD | 2.74 | 0.10 CAD | +781.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.90 | 0.275 CAD | +1.85% | 335.75 K | 1.04 | 130.77 M CAD | — | −0.05 CAD | −0.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.76 | 7.96 CAD | +6.70% | 143.41 K | 0.71 | 1.43 B CAD | — | −0.04 CAD | −39.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.75 | 0.080 CAD | −11.11% | 275.16 K | 0.79 | 23.13 M CAD | — | −0.05 CAD | −70.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.74 | 0.230 CAD | +2.22% | 141.6 K | 0.30 | 130.87 M CAD | — | −0.05 CAD | −175.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.59 | 35.78 CAD | +3.95% | 679.49 K | 0.93 | 5.16 B CAD | 33.92 | 1.05 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.57 | 11.06 CAD | +3.95% | 1.42 M | 1.25 | 3.24 B CAD | 45.53 | 0.24 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.53 | 0.280 CAD | +14.29% | 247.03 K | 2.68 | 26.07 M CAD | — | −0.01 CAD | +53.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.51 | 0.005 CAD | 0.00% | 1 K | 0.01 | 732.34 K CAD | — | −0.00 CAD | +96.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.47 | 0.245 CAD | 0.00% | 467.81 K | 0.66 | 140.18 M CAD | — | −0.02 CAD | −134.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.42 | 0.430 CAD | +2.38% | 339.61 K | 0.21 | 166.25 M CAD | — | −0.07 CAD | −32.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.40 | 0.370 CAD | +2.78% | 308.2 K | 0.45 | 167.16 M CAD | — | −0.03 CAD | −61.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.38 | 21.39 CAD | +2.64% | 1.95 M | 1.03 | 10.6 B CAD | 22.20 | 0.96 CAD | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.34 | 0.050 CAD | −9.09% | 108.96 K | 0.61 | 14.57 M CAD | 1.76 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.32 | 0.055 CAD | 0.00% | 10 K | 1.85 | 110 K CAD | 1.49 | 0.04 CAD | −58.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.31 | 11.35 CAD | +2.53% | 467.25 K | 0.71 | 1.84 B CAD | — | −0.42 CAD | −40.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.30 | 0.305 CAD | −3.17% | 996.48 K | 0.67 | 258.06 M CAD | — | −0.06 CAD | −47.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.28 | 0.305 CAD | +3.39% | 123.18 K | 0.65 | 96.84 M CAD | — | −0.04 CAD | −89.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.27 | 0.190 CAD | +8.57% | 4.5 K | 0.14 | 4.4 M CAD | — | −0.07 CAD | +11.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.26 | 0.250 CAD | −1.96% | 29.5 K | 3.27 | 11.73 M CAD | — | −0.14 CAD | −25.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.21 | 0.64 CAD | +4.92% | 1.1 K | 0.04 | 20.38 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.20 | 0.100 CAD | −13.04% | 24 K | 0.25 | 3.59 M CAD | — | −0.09 CAD | +51.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.14 | 0.125 CAD | +19.05% | 543.15 K | 1.21 | 23.39 M CAD | — | −0.02 CAD | −3.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.14 | 1.47 CAD | +11.36% | 267.71 K | 1.15 | 322.53 M CAD | — | −0.03 CAD | −469.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.10 | 0.115 CAD | 0.00% | 604.75 K | 1.51 | 45.14 M CAD | — | −0.01 CAD | +22.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.08 | 0.015 CAD | −25.00% | 105.05 K | 1.47 | 2.17 M CAD | 0.71 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.08 | 14.30 CAD | −0.28% | 377.24 K | 2.81 | 581.84 M CAD | — | −1.75 CAD | −1.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.06 | 10.65 CAD | +3.80% | 198.83 K | 0.74 | 1 B CAD | 17.27 | 0.62 CAD | −37.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.03 | 0.105 CAD | +5.00% | 30.5 K | 0.26 | 8.4 M CAD | — | −0.11 CAD | +38.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.02 | 5.22 CAD | +3.16% | 389.82 K | 1.24 | 758.45 M CAD | 4.75 | 1.10 CAD | +181.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.99 | 0.59 CAD | 0.00% | 236.83 K | 1.51 | 196.71 M CAD | — | −0.00 CAD | +68.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.97 | 0.265 CAD | +1.92% | 304.87 K | 0.26 | 123.42 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.96 | 6.59 CAD | +2.65% | 804.41 K | 1.17 | 1.13 B CAD | 17.91 | 0.37 CAD | +147.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.86 | 11.09 CAD | +2.88% | 2.55 M | 0.93 | 9.03 B CAD | 27.32 | 0.41 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.81 | 0.79 CAD | +2.60% | 942.88 K | 2.06 | 305.52 M CAD | — | −0.06 CAD | +26.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.79 | 8.50 CAD | +1.19% | 200 | 0.54 | 8.72 M CAD | — | −6.20 CAD | +75.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.76 | 0.67 CAD | +0.76% | 576.99 K | 0.65 | 177.01 M CAD | — | −0.13 CAD | −293.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 0.030 CAD | −25.00% | 1 K | 0.12 | 1.16 M CAD | 1.61 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 0.71 CAD | +2.16% | 238.75 K | 0.56 | 215.13 M CAD | 59.66 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.70 | 0.285 CAD | −5.00% | 4.01 K | 0.05 | 17.56 M CAD | — | −0.02 CAD | −603.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.68 | 1.37 CAD | +6.20% | 110.59 K | 0.97 | 344.18 M CAD | 24.68 | 0.06 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.68 | 2.17 CAD | +29.17% | 274.64 K | 1.21 | 638.4 M CAD | — | −0.02 CAD | +34.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.67 | 0.010 CAD | 0.00% | 35 K | 0.33 | 1.98 M CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 0.140 CAD | 0.00% | 4.5 K | 1.29 | 4.36 M CAD | — | −0.04 CAD | −32.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| GGERAGoldera Exploration Ltd. | 4.66 | 0.130 CAD | 0.00% | 12 K | 1.63 | 7.88 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.64 | 12.58 CAD | +7.61% | 987.2 K | 1.20 | 2.68 B CAD | 87.91 | 0.14 CAD | −58.68% | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.64 | 0.005 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | 1.72 M CAD | — | −0.00 CAD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.61 | 0.010 CAD | +100.00% | 8 K | 0.27 | 422.21 K CAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.61 | 3.42 CAD | +1.48% | 18.17 K | 0.54 | 147.24 M CAD | 39.31 | 0.09 CAD | +24.64% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.60 | 2.31 CAD | −6.10% | 30.18 K | 1.02 | 192.21 M CAD | — | −0.08 CAD | −106.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.60 | 0.115 CAD | −14.81% | 169.2 K | 4.34 | 13.79 M CAD | — | −0.02 CAD | −6,366.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.58 | 0.340 CAD | 0.00% | 17.21 K | 0.42 | 15.52 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.56 | 0.020 CAD | +300.00% | 1 K | 0.05 | 47.67 K CAD | — | −0.00 CAD | +4.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.52 | 0.045 CAD | 0.00% | 2 K | 0.06 | 4.79 M CAD | 0.25 | 0.18 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.50 | 1.55 CAD | +6.16% | 70.03 K | 0.54 | 186.92 M CAD | — | −0.05 CAD | +10.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.50 | 0.005 CAD | −50.00% | 3 K | 0.06 | 373.16 K CAD | — | −0.03 CAD | +76.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.49 | 0.145 CAD | −6.45% | 26.22 K | 1.13 | 9.86 M CAD | — | −0.01 CAD | −35.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.47 | 37.25 CAD | +4.14% | 91.29 K | 0.68 | 3.83 B CAD | 129.75 | 0.29 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| SSYNSynergy Metals Corp. | 4.43 | 0.55 CAD | 0.00% | 3.75 K | 0.51 | 15.47 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.41 | 5.57 CAD | +3.53% | 162.18 K | 1.38 | 457.37 M CAD | 27.01 | 0.21 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.41 | 0.030 CAD | 0.00% | 1 K | 0.03 | 1.05 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.40 | 3.13 CAD | +4.68% | 298.09 K | 1.00 | 612.68 M CAD | 63.75 | 0.05 CAD | −37.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.38 | 0.60 CAD | +13.21% | 167.98 K | 0.91 | 97.93 M CAD | — | −0.08 CAD | −48.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.38 | 0.050 CAD | +11.11% | 4 K | 0.42 | 4.01 M CAD | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.38 | 0.225 CAD | +4.65% | 4.5 K | 0.51 | 1.38 M CAD | — | −0.15 CAD | −29.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.37 | 1.62 CAD | +4.52% | 1.05 M | 0.76 | 835.25 M CAD | — | −0.17 CAD | −55.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.35 | 0.265 CAD | −1.85% | 15.87 K | 0.26 | 17.27 M CAD | — | −0.15 CAD | −548.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.35 | 0.370 CAD | +10.45% | 587.87 K | 2.69 | 130.62 M CAD | — | −0.01 CAD | +24.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.32 | 0.86 CAD | +7.50% | 336.93 K | 0.44 | 455.81 M CAD | — | −0.02 CAD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.29 | 22.02 CAD | +2.90% | 735.83 K | 0.83 | 4.55 B CAD | 11.60 | 1.90 CAD | +3,837.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.29 | 13.60 CAD | +2.26% | 997.43 K | 0.94 | 3.97 B CAD | 8.53 | 1.59 CAD | +114.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.28 | 1.52 CAD | +2.01% | 872.05 K | 2.79 | 365.34 M CAD | — | −0.03 CAD | −101.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.27 | 0.375 CAD | −2.60% | 703.5 K | 0.88 | 352.49 M CAD | — | −0.03 CAD | −42.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.25 | 2.94 CAD | −1.01% | 48.87 K | 0.51 | 197.79 M CAD | — | −0.81 CAD | −335.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.24 | 0.375 CAD | −2.60% | 147.45 K | 0.80 | 95.3 M CAD | — | −0.00 CAD | +92.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.24 | 0.430 CAD | −9.47% | 25.5 K | 2.15 | 6.52 M CAD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.23 | 2.00 CAD | +4.71% | 1.11 M | 1.08 | 1.68 B CAD | — | −0.45 CAD | −34.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.22 | 0.290 CAD | +11.54% | 3.5 K | 0.09 | 12.52 M CAD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.20 | 2.38 CAD | +8.18% | 535.22 K | 0.83 | 627.09 M CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.20 | 0.59 CAD | +1.72% | 538.89 K | 1.12 | 214.75 M CAD | — | −0.12 CAD | −117.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.19 | 0.79 CAD | 0.00% | 123.74 K | 1.04 | 86.81 M CAD | — | −0.10 CAD | −44.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.19 | 0.005 CAD | 0.00% | 9.02 K | 0.02 | 4.34 M CAD | — | −0.00 CAD | −100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.17 | 0.105 CAD | −4.55% | 181.5 K | 0.69 | 3.96 M CAD | — | −0.01 CAD | +89.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.16 | 0.050 CAD | 0.00% | 247.01 K | 3.02 | 5.35 M CAD | — | −0.02 CAD | −607.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.14 | 3.50 CAD | +17.06% | 1.05 M | 2.52 | 766.46 M CAD | 9.58 | 0.37 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.12 | 0.400 CAD | +3.90% | 47 K | 0.23 | 78.92 M CAD | — | −0.06 CAD | +26.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |