Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Canada sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57.20% | 2.36 CAD | +0.85% | 29.91 K | 0.92 | 22.38 M CAD | 9.80 | 0.24 CAD | — | 57.20% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 20.92% | 0.98 CAD | 0.00% | 80 | 0.01 | 19.42 M CAD | 130.67 | 0.01 CAD | −93.09% | 20.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.47% | 1.22 CAD | +3.39% | 343.06 K | 0.50 | 1.64 B CAD | 5.15 | 0.24 CAD | +86.55% | 20.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.48% | 8.48 CAD | −0.59% | 36.48 K | 0.94 | 108.13 M CAD | 4.79 | 1.77 CAD | +37.32% | 18.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 3.86 CAD | −4.22% | 1.59 M | 0.54 | 775.23 M CAD | — | −11.82 CAD | −187.99% | 22.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.18% | 21.00 CAD | 0.00% | 200 | 0.16 | 700.32 M CAD | 18.33 | 1.15 CAD | +18.98% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.13% | 12.73 CAD | +1.03% | 12.56 K | 0.97 | 61.71 M CAD | 2.24 | 5.69 CAD | +141.78% | 9.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.54% | 2.76 CAD | 0.00% | 271.1 K | 0.55 | 294.49 M CAD | 16.21 | 0.17 CAD | −41.30% | 15.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.29% | 0.285 CAD | +1.79% | 3.5 K | 0.30 | 12.19 M CAD | — | −0.20 CAD | +12.84% | 14.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.04% | 5.25 CAD | −0.19% | 188.18 K | 0.56 | 437.76 M CAD | 17.04 | 0.31 CAD | −38.29% | 13.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.91% | 0.54 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.45 M CAD | 7.88 | 0.07 CAD | −7.56% | 12.91% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 12.12% | 9.67 CAD | +1.52% | 10.52 K | 0.53 | 50.35 M CAD | 2.92 | 3.31 CAD | +28.65% | 11.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.11% | 0.270 CAD | +8.00% | 4.77 K | 0.41 | 7.73 M CAD | — | −0.22 CAD | −2,748.78% | 11.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.56% | 18.66 CAD | −0.48% | 17.95 K | 5.39 | 89.56 M CAD | — | — | — | 8.93% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 9.39% | 14.71 CAD | +0.20% | 2.12 K | 0.60 | 29.62 M CAD | 1.95 | 7.53 CAD | +138.83% | 6.74% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 9.06% | 7.49 CAD | +0.40% | 8.53 K | 0.60 | 107.19 M CAD | — | −1.65 CAD | +19.63% | 9.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.91% | 10.65 CAD | +0.66% | 123.02 K | 1.30 | 385.77 M CAD | 11.19 | 0.95 CAD | −7.44% | 8.91% | Tài chính | Mua | |
| 8.78% | 14.25 CAD | −1.52% | 315 | 0.29 | 7.96 M CAD | 2.24 | 6.37 CAD | +84.88% | 7.03% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.48% | 7.97 CAD | +5.70% | 592.04 K | 2.16 | 554.85 M CAD | 14.54 | 0.55 CAD | +77.90% | 8.48% | Tài chính | Mua | |
| 8.20% | 3.65 CAD | +0.55% | 167.56 K | 1.56 | 323.75 M CAD | 12.65 | 0.29 CAD | −32.69% | 8.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.19% | 11.31 CAD | 0.00% | 165.9 K | 1.84 | 548.73 M CAD | 11.64 | 0.97 CAD | −0.31% | 8.19% | Tài chính | Mua | |
| 8.08% | 9.86 CAD | +3.46% | 2.1 K | 1.31 | 31.08 M CAD | — | — | — | 8.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.92% | 50.68 CAD | −1.19% | 28.15 K | 0.49 | 490.34 M CAD | — | −36.05 CAD | −507.96% | 7.76% | Truyền thông | Mua | |
| 7.77% | 21.85 CAD | −0.59% | 79.96 K | 0.74 | 901.53 M CAD | 10.61 | 2.06 CAD | +24.33% | 7.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.52% | 4.78 CAD | +0.42% | 558.84 K | 0.33 | 1.2 B CAD | — | −0.33 CAD | +23.39% | 7.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.43% | 6.91 CAD | −0.58% | 15.39 K | 0.81 | 258.48 M CAD | 8.11 | 0.85 CAD | +66.17% | 7.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.37% | 10.46 CAD | +1.85% | 357.21 K | 1.20 | 497 M CAD | 9.93 | 1.05 CAD | −6.54% | 7.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.36% | 55.20 CAD | −0.59% | 194.21 K | 0.67 | 2.32 B CAD | — | −26.34 CAD | −446.57% | 7.21% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.14% | 1.65 CAD | −1.20% | 30.85 K | 0.90 | 251.52 M CAD | — | −0.02 CAD | −136.07% | 7.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.14% | 14.14 CAD | +2.54% | 5.41 K | 3.66 | 164.21 M CAD | 10.22 | 1.38 CAD | +23.06% | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.08% | 21.54 CAD | +1.22% | 223.39 K | 1.74 | 1.12 B CAD | 15.60 | 1.38 CAD | −60.81% | 6.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.07% | 11.79 CAD | +0.26% | 21.24 K | 1.24 | 119.18 M CAD | 13.41 | 0.88 CAD | +98.42% | 6.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.03% | 1.09 CAD | +0.93% | 6.45 K | 0.23 | 50.6 M CAD | 26.46 | 0.04 CAD | +54.31% | 7.03% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.00% | 7.62 CAD | +1.33% | 10.9 K | 1.44 | 163.75 M CAD | 56.44 | 0.14 CAD | −52.58% | 7.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.95% | 11.82 CAD | +0.25% | 120.42 K | 1.26 | 287.05 M CAD | 12.98 | 0.91 CAD | −3.12% | 7.55% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 6.92% | 4.07 CAD | −1.21% | 438.35 K | 0.71 | 719.72 M CAD | 23.75 | 0.17 CAD | +3.56% | 6.88% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.79% | 18.07 CAD | −0.88% | 347.62 K | 1.08 | 984.23 M CAD | 14.07 | 1.28 CAD | −5.62% | 6.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.71% | 17.20 CAD | −0.29% | 2.55 K | 0.63 | 327.64 M CAD | 6.45 | 2.66 CAD | +220.30% | 6.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.69% | 27.68 CAD | −0.86% | 643.07 K | 1.63 | 4.71 B CAD | 32.65 | 0.85 CAD | −33.12% | 6.69% | Tài chính | Mua | |
| 6.63% | 12.86 CAD | +2.72% | 89.01 K | 2.38 | 688.4 M CAD | 11.17 | 1.15 CAD | +68.10% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 6.57% | 16.50 CAD | +0.92% | 721.83 K | 1.18 | 2.7 B CAD | 19.32 | 0.85 CAD | +12.16% | 6.57% | Hỗn hợp | Mua | |
| 6.54% | 6.95 CAD | +1.31% | 96.71 K | 1.60 | 550.92 M CAD | 11.95 | 0.58 CAD | +39.69% | 6.54% | Tài chính | Mua | |
| 6.51% | 24.05 CAD | +1.18% | 1.84 M | 1.76 | 4.94 B CAD | 10.06 | 2.39 CAD | +44.29% | 5.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.49% | 14.12 CAD | +0.86% | 142.41 K | 1.14 | 421.82 M CAD | 41.87 | 0.34 CAD | −92.50% | 6.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.44% | 19.81 CAD | −16.55% | 3.13 M | 5.07 | 2.3 B CAD | 2.40 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.41% | 3.38 CAD | +4.97% | 11.04 K | 1.27 | 75.91 M CAD | 6.81 | 0.50 CAD | — | 6.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.30% | 16.03 CAD | +1.97% | 24.91 K | 1.18 | 302.22 M CAD | — | −4.27 CAD | +51.30% | 6.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.29% | 15.99 CAD | +0.57% | 34.64 K | 2.84 | 450.37 M CAD | 13.61 | 1.17 CAD | +21.92% | 6.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.28% | 11.15 CAD | +1.09% | 1.89 M | 1.41 | 2.01 B CAD | 32.29 | 0.35 CAD | −36.64% | 6.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.25% | 12.46 CAD | −1.11% | 5.3 K | 2.20 | 23.15 M CAD | 20.52 | 0.61 CAD | −64.00% | 6.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 13.85 CAD | +2.14% | 94.69 K | 3.88 | 287.27 M CAD | 51.81 | 0.27 CAD | — | 6.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.21% | 12.75 CAD | −0.86% | 19.72 K | 0.38 | 999.48 M CAD | 16.28 | 0.78 CAD | −2.61% | 6.21% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.16% | 21.47 CAD | −2.50% | 573.45 K | 1.60 | 1.3 B CAD | 17.82 | 1.20 CAD | −32.07% | 6.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.14% | 17.56 CAD | +1.80% | 114.17 K | 0.93 | 486.36 M CAD | — | −0.48 CAD | −218.58% | 6.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.99% | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 9.92 B CAD | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.94% | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 5.87% | 6.03 CAD | −0.41% | 5.37 K | 0.61 | 126.45 M CAD | — | — | — | 5.75% | Tài chính | Mua | |
| 5.82% | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.81% | 0.87 CAD | 0.00% | 1.2 K | 0.65 | 46.41 M CAD | 9.42 | 0.09 CAD | −34.79% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.71% | 22.74 CAD | −6.34% | 40.56 K | 1.43 | 1.06 B CAD | — | −4.99 CAD | −155.60% | 6.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.70% | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.62% | 9.06 CAD | +1.46% | 64.54 K | 1.22 | 343.6 M CAD | 8.90 | 1.02 CAD | +23.63% | 7.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.58% | 107.55 CAD | −0.14% | 324 | 0.10 | 258.73 M CAD | 16.40 | 6.56 CAD | −31.72% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.57% | 16.55 CAD | −0.12% | 234.03 K | 0.95 | 3.08 B CAD | — | −0.31 CAD | −1,411.59% | 5.54% | Tài chính | Mua | |
| 5.54% | 31.44 CAD | −1.32% | 650 K | 1.03 | 5.6 B CAD | 27.01 | 1.16 CAD | +27.35% | 5.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.49% | 12.91 CAD | 0.00% | 827.61 K | 0.98 | 3.66 B CAD | 19.98 | 0.65 CAD | −24.36% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.46% | 18.10 CAD | +0.11% | 139.23 K | 0.77 | 4.33 B CAD | 10.32 | 1.75 CAD | +26.83% | 5.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.43% | 0.98 CAD | −2.00% | 305.33 K | 0.48 | 613.25 M CAD | 2.30 | 0.43 CAD | +47.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.43% | 10.10 CAD | −0.30% | 137.63 K | 0.88 | 906.19 M CAD | 10.52 | 0.96 CAD | +13.21% | 5.43% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.41% | 6.74 CAD | +1.20% | 345.27 K | 1.90 | 856.1 M CAD | 14.12 | 0.48 CAD | +0.59% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.36% | 21.23 CAD | −0.38% | 1.06 M | 0.97 | 6.29 B CAD | 12.53 | 1.69 CAD | +672.90% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 5.30% | 5.32 CAD | +0.19% | 83.33 K | 0.29 | 583.28 M CAD | 9.60 | 0.55 CAD | +79.94% | 5.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.28% | 14.95 CAD | −0.20% | 42.7 K | 1.17 | 781.13 M CAD | 7.22 | 2.07 CAD | −7.05% | 5.26% | Tài chính | Mua | |
| 5.22% | 36.62 CAD | +0.60% | 9.96 K | 0.58 | 879.14 M CAD | 15.54 | 2.36 CAD | +101.50% | 5.22% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.21% | 14.55 USD | −0.07% | 5.7 K | 2.15 | 869.34 M CAD | 12.14 | 1.71 CAD | −34.33% | 5.34% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.15% | 8.13 CAD | −0.73% | 7.15 K | 0.77 | 305.89 M CAD | 12.51 | 0.65 CAD | +5.13% | 5.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.11% | 15.40 CAD | +0.59% | 717.23 K | 0.95 | 11.05 B CAD | — | −0.10 CAD | +38.93% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 5.04% | 1.15 CAD | −2.54% | 18.31 K | 0.39 | 35.1 M CAD | 9.29 | 0.12 CAD | +489.52% | 3.78% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.01% | 43.93 CAD | +2.19% | 440.55 K | 0.96 | 12.88 B CAD | — | −1.05 CAD | +14.18% | 4.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.88% | 28.67 CAD | +1.34% | 928.33 K | 1.63 | 4.41 B CAD | 29.42 | 0.97 CAD | +167.28% | 4.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.88% | 14.81 CAD | +0.82% | 257.13 K | 1.40 | 1.66 B CAD | 13.58 | 1.09 CAD | +25.95% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.85% | 31.48 CAD | −2.84% | 1.41 M | 2.08 | 4.91 B CAD | — | −0.86 CAD | −272.58% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 4.74% | 10.31 CAD | −0.96% | 1.1 M | 1.18 | 1.09 B CAD | 24.18 | 0.43 CAD | −21.34% | 4.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.63% | 7.80 CAD | −1.02% | 10.98 M | 3.50 | 6.06 B CAD | 31.49 | 0.25 CAD | — | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.60% | 28.36 CAD | +0.55% | 10.4 K | 1.47 | 305.49 M CAD | 11.28 | 2.51 CAD | +33.98% | 4.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.60% | 55.89 CAD | +5.16% | 549.14 K | 1.52 | 6.6 B CAD | — | −3.66 CAD | +68.81% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 4.59% | 20.58 CAD | +0.64% | 372.98 K | 0.90 | 2.26 B CAD | 39.17 | 0.53 CAD | +31.75% | 4.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 4.52% | 76.97 CAD | +2.90% | 782.12 K | 2.97 | 3.92 B CAD | 46.87 | 1.64 CAD | −21.25% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.42% | 2.28 CAD | +3.17% | 59.64 K | 0.53 | 213.01 M CAD | 6.78 | 0.34 CAD | +5.95% | 4.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.42% | 63.61 CAD | +0.05% | 564.32 K | 1.00 | 10.01 B CAD | — | −0.03 CAD | −101.23% | 4.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.37% | 2.35 CAD | +4.44% | 39.64 K | 2.28 | 143.28 M CAD | 31.08 | 0.08 CAD | −36.26% | 4.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.32% | 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 39.55 B CAD | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.29% | 36.83 CAD | −0.32% | 144.34 K | 0.71 | 857.92 M CAD | 7.70 | 4.78 CAD | +234.75% | 3.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.28% | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 15.44 B CAD | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.20% | 63.00 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.25 B CAD | — | — | — | 4.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 21.22 B CAD | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.14% | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.12% | 32.55 CAD | −0.79% | 62.96 K | 0.63 | 736.8 M CAD | 11.94 | 2.73 CAD | +30.69% | 4.12% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.08% | 17.65 CAD | −1.62% | 328.81 K | 1.17 | 2.12 B CAD | 574.92 | 0.03 CAD | −99.32% | 4.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.07% | 11.47 CAD | 0.00% | 792.58 K | 0.71 | 2.81 B CAD | 14.79 | 0.78 CAD | +0.27% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính |