Các công ty của Canada có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Canada có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ABXBarrick Mining Corporation
8.41 B CAD57.20 CAD+1.19%3.52 M0.7692.28 B CAD10.635.38 CAD+142.08%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SUSuncor Energy Inc.
8 B CAD97.10 CAD+0.36%6.43 M1.38117.95 B CAD10.309.43 CAD+120.67%2.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
TECK.ATeck Resources Limited Class A
6.68 B CAD85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8344.16 B CAD11.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
BBUCBrookfield Business Corporation Class A
6.24 B CAD41.86 CAD−0.92%139.5 K1.248.89 B CAD—−9.82 CAD+31.70%0.81%Tài chính
Mua
ACAir Canada
6.01 B CAD21.91 CAD+1.44%3.32 M1.115.68 B CAD21.371.03 CAD—0.00%Vận chuyển
Mua
BEP.UNBrookfield Renewable Partners LP
5.84 B CAD43.93 CAD+2.19%440.55 K0.9612.88 B CAD—−1.05 CAD+14.18%4.98%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CLSCelestica Inc.
5.62 B CAD292.16 CAD+1.29%939.27 K1.3141.65 B CAD19.8814.69 CAD+71.47%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CVECenovus Energy Inc.
5.55 B CAD38.74 CAD−0.05%7.08 M1.0572.04 B CAD8.244.70 CAD+173.49%2.12%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
AEMAgnico Eagle Mines Limited
5.15 B CAD270.75 CAD+2.23%1.22 M1.25130.58 B CAD15.9117.01 CAD+77.96%0.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ATDAlimentation Couche-Tard Inc.
4.56 B CAD83.20 CAD−0.47%1.16 M0.9577.75 B CAD17.424.78 CAD+26.61%1.02%Bán lẻ
Mua
CSUConstellation Software Inc.
4.1 B CAD3,526.52 CAD+0.42%57.89 K0.9773.45 B CAD56.3962.54 CAD+53.02%0.16%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
KKinross Gold Corporation
3.77 B CAD31.36 CAD+3.64%3.96 M0.8035.24 B CAD8.543.67 CAD+83.76%0.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BHCBausch Health Companies Inc.
3.53 B CAD11.56 CAD+3.31%852.07 K0.824.37 B CAD—−3.11 CAD−333.05%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
RCI.ARogers Communications Inc. Class A
3.15 B CAD48.50 CAD0.00%1430.0526.21 B CAD29.341.65 CAD−86.74%4.05%Truyền thông
Mua
IMOImperial Oil Limited
2.89 B CAD176.67 CAD+0.37%705.32 K0.6484.25 B CAD14.1012.53 CAD+60.21%1.87%Khoáng sản năng lượng
Bán
CNQCanadian Natural Resources Limited
2.62 B CAD68.50 CAD+0.03%6.26 M0.96142.66 B CAD12.185.62 CAD+42.87%3.56%Khoáng sản năng lượng
Mua
PAASPan American Silver Corp.
2.42 B CAD58.19 CAD+2.34%936.94 K0.7324.03 B CAD12.674.59 CAD+127.33%1.63%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TRPTC Energy Corporation
2.07 B CAD87.52 CAD−0.23%2.64 M0.6691.19 B CAD26.233.34 CAD−18.22%3.98%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ENBEnbridge Inc.
2.07 B CAD66.14 CAD−1.77%10.08 M1.25154.25 B CAD25.412.60 CAD−8.49%5.66%Dịch vụ công nghiệp
Mua
BBD.ABombardier Inc. Class A
2.06 B CAD315.00 CAD+0.66%4.28 K1.2033.97 B CAD23.9013.18 CAD+111.77%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
TRIThomson Reuters Corporation
1.98 B CAD158.85 CAD−3.87%763.9 K0.8270.86 B CAD32.054.96 CAD−8.98%2.16%Dịch vụ công nghệ
Mua
MGMagna International Inc.
1.97 B CAD87.38 CAD−0.72%647.37 K0.5823.71 B CAD20.194.33 CAD−14.96%2.97%Công nghiệp chế tạo
Mua
FTSFortis Inc.
1.88 B CAD84.91 CAD−1.03%2.51 M1.1543.44 B CAD24.143.52 CAD+4.54%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
EDVEndeavour Mining PLC
1.78 B CAD79.38 CAD+2.57%490.88 K1.4317.58 B CAD16.844.71 CAD+259.67%3.38%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AGFirst Majestic Silver Corp.
1.77 B CAD21.39 CAD+2.64%1.95 M1.0310.6 B CAD22.200.96 CAD—0.29%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CFCanaccord Genuity Group Inc.
1.66 B CAD14.63 CAD−0.20%140.47 K1.071.52 B CAD—−1.16 CAD−79.59%2.50%Tài chính
Mua mạnh
CTCCanadian Tire Corporation, Limited
1.54 B CAD216.00 CAD0.00%120.0310.84 B CAD16.9212.76 CAD−6.67%3.26%Bán lẻ
Trung tính
IGMIGM Financial Inc.
1.52 B CAD81.39 CAD+2.36%391.37 K1.0219.45 B CAD16.494.94 CAD+20.39%2.86%Tài chính
Mua
FNVFranco-Nevada Corporation
1.44 B CAD360.24 CAD+2.40%352.72 K1.0165.28 B CAD34.0710.57 CAD+85.84%0.70%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TTELUS Corporation
1.39 B CAD12.81 CAD−2.88%11.01 M1.4020.48 B CAD—−0.57 CAD−189.24%11.19%Truyền thông
Trung tính
QSP.UNRestaurant Brands International LP
1.38 B CAD105.67 CAD0.00%00.0048.17 B CAD18.075.85 CAD+48.58%3.38%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
OTEXOpen Text Corporation
1.36 B CAD35.16 CAD−3.88%1.66 M1.858.98 B CAD9.873.56 CAD+54.80%4.11%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
HBMHudbay Minerals Inc
1.34 B CAD29.49 CAD+2.29%2.06 M0.8013.78 B CAD12.562.35 CAD+130.66%0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EFREnergy Fuels Inc.
1.33 B CAD9.40 CAD+1.84%1.75 M1.292.66 B CAD—−0.48 CAD+27.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NTRNutrien Ltd.
1.31 B CAD100.86 CAD−0.24%1.25 M0.6847.79 B CAD14.756.84 CAD+76.65%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
MXMethanex Corporation
1.29 B CAD93.77 CAD+2.19%432.18 K1.277.05 B CAD14.466.48 CAD+44.47%1.12%Công nghiệp chế biến
Mua
WNGeorge Weston Limited
1.29 B CAD109.28 CAD−0.40%340.55 K0.8241.53 B CAD42.632.56 CAD−0.25%1.11%Bán lẻ
Mua
LNRLinamar Corporation
1.27 B CAD86.29 CAD−1.51%154.74 K0.745.47 B CAD7.5311.47 CAD+226.66%1.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
TIHToromont Industries Ltd.
1.17 B CAD184.15 CAD−2.59%484.59 K1.2016.16 B CAD26.706.90 CAD+14.06%1.11%Dịch vụ phân phối
Mua
CRONCronos Group Inc
1.13 B CAD5.10 CAD−2.49%215.21 K1.021.82 B CAD20.070.25 CAD+275.33%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
FMFirst Quantum Minerals Ltd.
1.13 B CAD32.78 CAD+2.57%2.13 M0.7327.72 B CAD112.300.29 CAD+278.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BIPCBrookfield Infrastructure Corporation Class A
1.09 B CAD55.89 CAD+5.16%549.14 K1.526.6 B CAD—−3.66 CAD+68.81%4.68%Công ty dịch vụ công cộng
Bán mạnh
DPMDPM Metals Inc.
1.08 B CAD55.01 CAD+2.98%1.02 M0.8211.46 B CAD13.114.20 CAD+115.50%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AREAecon Group Inc.
1.07 B CAD52.95 CAD−0.06%446.45 K0.753.86 B CAD—−0.81 CAD−1,080.41%1.36%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SOBOSouth Bow Corp
1.03 B CAD43.91 CAD−0.95%1.1 M1.559.92 B CAD15.232.88 CAD+43.76%5.89%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
LLoblaw Companies Limited
1.01 B CAD69.45 CAD+0.70%1.36 M1.1881.04 B CAD29.392.36 CAD+16.87%0.84%Bán lẻ
Mua
ACO.XATCO Ltd. Class I
985 M CAD85.30 CAD−1.34%399.02 K1.558.61 B CAD53.371.60 CAD−59.07%2.42%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CCL.ACCL Industries Inc. Class A
975.6 M CAD100.22 CAD−1.24%2211.0516.75 B CAD21.444.68 CAD+4.83%1.37%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
NXENexGen Energy Ltd.
970.25 M CAD11.64 CAD+4.58%3.23 M1.467.48 B CAD—−0.55 CAD−61.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RBARB Global, Inc.
930.27 M CAD131.85 CAD−0.86%484.05 K1.2224.61 B CAD40.933.22 CAD+13.70%1.31%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
OGCOceanaGold Corporation
929 M CAD39.47 CAD+2.87%506.91 K0.598.02 B CAD7.535.24 CAD+138.60%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IVNIvanhoe Mines Ltd. Class A
912.46 M CAD8.28 CAD+1.35%4.53 M0.6912.05 B CAD54.800.15 CAD−52.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AGIAlamos Gold Inc.
910.91 M CAD44.95 CAD+3.29%1.37 M1.0517.56 B CAD12.853.50 CAD+98.18%0.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FVIFortuna Mining Corp.
889.58 M CAD13.60 CAD+2.26%997.43 K0.943.97 B CAD8.531.59 CAD+114.52%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ATRLAtkinsrealis Group Inc.
884.02 M CAD88.10 CAD+1.31%632.46 K1.1914.52 B CAD33.782.61 CAD−82.15%0.09%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CCOCameco Corporation
859.82 M CAD100.65 CAD+5.01%1.41 M0.8543.58 B CAD110.220.91 CAD−24.39%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OGGOsisko Gold Group Inc.
837.28 M CAD3.61 CAD+10.74%269.45 K3.351.04 B CAD110.740.03 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
XTMX Group Ltd.
762 M CAD61.48 CAD+0.97%1.28 M1.5616.79 B CAD29.062.12 CAD+28.34%1.57%Tài chính
Mua mạnh
CNRCanadian National Railway Company
757 M CAD175.21 CAD−1.15%1.23 M1.03108.21 B CAD22.037.95 CAD+7.98%2.01%Vận chuyển
Mua
BTEBaytex Energy Corp.
720.34 M CAD5.92 CAD−0.17%8.09 M1.494.34 B CAD———1.45%Khoáng sản năng lượng
Mua
LUGLundin Gold Inc.
719.49 M CAD98.46 CAD+2.70%906.9 K1.4622.07 B CAD18.505.32 CAD+50.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
BLDPBallard Power Systems Inc.
716.68 M CAD2.16 CAD+5.37%913.79 K0.80775.91 M CAD—−0.35 CAD+73.98%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
IMGIAMGOLD Corporation
712.78 M CAD26.44 CAD+8.09%3.52 M1.7713.98 B CAD9.682.73 CAD+43.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DEFIDeFi Technologies Inc
686.89 M CAD0.530 CAD+10.42%233.41 K1.46217.33 M CAD6.210.09 CAD—0.00%Tài chính
Mua mạnh
NPINorthland Power Inc.
684.38 M CAD22.64 CAD+1.25%1.74 M2.055.81 B CAD—−0.57 CAD−180.64%3.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
WSPWSP Global Inc
678.6 M CAD181.45 CAD−4.24%606.46 K1.0226.84 B CAD25.867.02 CAD+14.22%0.75%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ELDEldorado Gold Corporation
665.47 M CAD50.24 CAD+3.52%647.06 K0.4712.21 B CAD12.024.18 CAD+65.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DOOBRP, Inc.
647.8 M CAD91.52 CAD+0.15%171.47 K0.986.67 B CAD61.451.49 CAD—1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
HHydro One Limited
643 M CAD57.68 CAD+0.14%2.05 M1.5434.31 B CAD24.482.36 CAD+12.65%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GIB.ACGI Inc. Class A
633.42 M CAD117.74 CAD+1.93%884.49 K1.4423.55 B CAD14.608.06 CAD+6.94%0.59%Dịch vụ công nghệ
Mua
ARISAris Mining Corp
603.75 M CAD22.02 CAD+2.90%735.83 K0.834.55 B CAD11.601.90 CAD+3,837.97%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SKESkeena Resources Limited
602.97 M CAD43.58 CAD+5.88%295.03 K0.985.16 B CAD—−2.06 CAD−36.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LMNLumine Group Inc.
599.05 M CAD28.09 CAD+1.30%76.04 K0.916.76 B CAD47.800.59 CAD+17.40%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IAUi-80 Gold Corp
585.73 M CAD2.00 CAD+4.71%1.11 M1.081.68 B CAD—−0.45 CAD−34.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EFNElement Fleet Management Corporation
582.31 M CAD20.08 CAD+3.19%2.77 M1.027.81 B CAD19.281.04 CAD−30.50%2.90%Tài chính
Mua
VZLAVizsla Silver Corp.
576.48 M CAD4.64 CAD+3.57%886.47 K0.701.63 B CAD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
KEYKeyera Corp.
568.79 M CAD50.69 CAD−0.82%1.29 M1.4415.44 B CAD35.701.42 CAD−38.65%4.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CAECAE Inc.
568.7 M CAD37.91 CAD+1.09%915.66 K1.1612.18 B CAD42.630.89 CAD−31.24%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
CGCenterra Gold Inc.
565.23 M CAD30.81 CAD+3.15%673.96 K0.915.79 B CAD10.302.99 CAD+31.80%0.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DSGDescartes Systems Group Inc.
562.62 M CAD132.67 CAD−0.11%170.9 K0.6511.31 B CAD44.512.98 CAD+26.16%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
DMLDenison Mines Corp.
549.66 M CAD3.09 CAD+6.55%5.24 M1.512.67 B CAD—−0.31 CAD−217.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SVMSilvercorp Metals Inc.
549.21 M CAD12.58 CAD+7.61%987.2 K1.202.68 B CAD87.910.14 CAD−58.68%0.29%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CIGIColliers International Group Inc.
541.62 M CAD133.93 CAD−0.45%141.03 K0.827.02 B CAD45.862.92 CAD−4.14%0.30%Tài chính
Mua
TVETamarack Valley Energy Ltd.
541.38 M CAD11.37 CAD+0.35%2.44 M0.825.55 B CAD14.800.77 CAD—1.44%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
AVTSAventus Capital Inc.
536.9 M CAD18.00 CAD+6.51%20.78 K1.41556.85 M CAD—−6.03 CAD−207.59%0.00%Tài chính
Mua mạnh
TPX.AMolson Coors Canada Inc. Class A
533.94 M CAD63.00 CAD0.00%00.0011.25 B CAD———4.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LSPDLightspeed Commerce Inc
530.12 M CAD14.52 CAD−0.48%701.38 K0.992.15 B CAD—−0.97 CAD+84.91%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
ATZAritzia, Inc.
528.14 M CAD155.00 CAD−1.52%592.21 K0.8118.28 B CAD31.254.96 CAD+107.45%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
TOITopicus.com, Inc.
524.68 M CAD104.78 CAD+0.66%71.16 K0.828.1 B CAD—−0.10 CAD−107.75%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BBBlackBerry Limited
523.33 M CAD12.33 CAD+4.85%4.1 M1.087.17 B CAD68.230.18 CAD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
WPKWinpak Ltd.
520.02 M CAD45.51 CAD+0.24%64.54 K1.332.67 B CAD14.263.19 CAD+2.08%0.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
DSVDiscovery Mining Ltd.
516.84 M CAD11.09 CAD+2.88%2.55 M0.939.03 B CAD27.320.41 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
POUParamount Resources Ltd. Class A
515.8 M CAD31.29 CAD−1.70%1.03 M2.404.78 B CAD39.610.79 CAD−92.11%1.83%Khoáng sản năng lượng
Mua
KNTK92 Mining, Inc.
495.75 M CAD27.71 CAD+1.58%697.34 K0.946.5 B CAD13.742.02 CAD+65.44%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CUCanadian Utilities Limited Class A
490 M CAD52.19 CAD−0.93%350.29 K0.3614.51 B CAD308.270.17 CAD−89.69%3.46%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
PNGKraken Robotics Inc
488.01 M CAD3.38 CAD+0.90%1.73 M1.701.32 B CAD—−0.02 CAD−142.66%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
SAPSaputo Inc.
488 M CAD43.99 CAD+5.69%3.07 M5.9416.39 B CAD35.521.24 CAD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DOLDollarama Inc.
479.74 M CAD215.49 CAD−1.47%654.55 K1.1459.08 B CAD43.214.99 CAD+10.53%0.21%Bán lẻ
Mua
BCEBCE Inc.
479 M CAD30.57 CAD−0.84%6.01 M1.0627.49 B CAD4.556.72 CAD+1,374.52%5.94%Truyền thông
Mua
NGEXNGEx Minerals Ltd.
467.38 M CAD21.75 CAD+5.07%193.7 K0.604.71 B CAD—−0.61 CAD−34.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh