Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Canada có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.41 B CAD | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 92.28 B CAD | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8 B CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.68 B CAD | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.24 B CAD | 41.86 CAD | −0.92% | 139.5 K | 1.24 | 8.89 B CAD | — | −9.82 CAD | +31.70% | 0.81% | Tài chính | Mua | |
| 6.01 B CAD | 21.91 CAD | +1.44% | 3.32 M | 1.11 | 5.68 B CAD | 21.37 | 1.03 CAD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.84 B CAD | 43.93 CAD | +2.19% | 440.55 K | 0.96 | 12.88 B CAD | — | −1.05 CAD | +14.18% | 4.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.62 B CAD | 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 41.65 B CAD | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.55 B CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 72.04 B CAD | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.15 B CAD | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.56 B CAD | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.1 B CAD | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.77 B CAD | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 35.24 B CAD | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.53 B CAD | 11.56 CAD | +3.31% | 852.07 K | 0.82 | 4.37 B CAD | — | −3.11 CAD | −333.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.15 B CAD | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 26.21 B CAD | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 2.89 B CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 84.25 B CAD | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 2.62 B CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.42 B CAD | 58.19 CAD | +2.34% | 936.94 K | 0.73 | 24.03 B CAD | 12.67 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.07 B CAD | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.07 B CAD | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.06 B CAD | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.98 B CAD | 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.97 B CAD | 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 23.71 B CAD | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.88 B CAD | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.78 B CAD | 79.38 CAD | +2.57% | 490.88 K | 1.43 | 17.58 B CAD | 16.84 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.77 B CAD | 21.39 CAD | +2.64% | 1.95 M | 1.03 | 10.6 B CAD | 22.20 | 0.96 CAD | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.66 B CAD | 14.63 CAD | −0.20% | 140.47 K | 1.07 | 1.52 B CAD | — | −1.16 CAD | −79.59% | 2.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.54 B CAD | 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 10.84 B CAD | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.52 B CAD | 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 19.45 B CAD | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.44 B CAD | 360.24 CAD | +2.40% | 352.72 K | 1.01 | 65.28 B CAD | 34.07 | 10.57 CAD | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.39 B CAD | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.38 B CAD | 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.17 B CAD | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.36 B CAD | 35.16 CAD | −3.88% | 1.66 M | 1.85 | 8.98 B CAD | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.34 B CAD | 29.49 CAD | +2.29% | 2.06 M | 0.80 | 13.78 B CAD | 12.56 | 2.35 CAD | +130.66% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.33 B CAD | 9.40 CAD | +1.84% | 1.75 M | 1.29 | 2.66 B CAD | — | −0.48 CAD | +27.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.31 B CAD | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.29 B CAD | 93.77 CAD | +2.19% | 432.18 K | 1.27 | 7.05 B CAD | 14.46 | 6.48 CAD | +44.47% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.29 B CAD | 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 41.53 B CAD | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.27 B CAD | 86.29 CAD | −1.51% | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.17 B CAD | 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.13 B CAD | 5.10 CAD | −2.49% | 215.21 K | 1.02 | 1.82 B CAD | 20.07 | 0.25 CAD | +275.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.13 B CAD | 32.78 CAD | +2.57% | 2.13 M | 0.73 | 27.72 B CAD | 112.30 | 0.29 CAD | +278.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.09 B CAD | 55.89 CAD | +5.16% | 549.14 K | 1.52 | 6.6 B CAD | — | −3.66 CAD | +68.81% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 1.08 B CAD | 55.01 CAD | +2.98% | 1.02 M | 0.82 | 11.46 B CAD | 13.11 | 4.20 CAD | +115.50% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.07 B CAD | 52.95 CAD | −0.06% | 446.45 K | 0.75 | 3.86 B CAD | — | −0.81 CAD | −1,080.41% | 1.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.03 B CAD | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 9.92 B CAD | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.01 B CAD | 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 81.04 B CAD | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 985 M CAD | 85.30 CAD | −1.34% | 399.02 K | 1.55 | 8.61 B CAD | 53.37 | 1.60 CAD | −59.07% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 975.6 M CAD | 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 16.75 B CAD | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 970.25 M CAD | 11.64 CAD | +4.58% | 3.23 M | 1.46 | 7.48 B CAD | — | −0.55 CAD | −61.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 930.27 M CAD | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 929 M CAD | 39.47 CAD | +2.87% | 506.91 K | 0.59 | 8.02 B CAD | 7.53 | 5.24 CAD | +138.60% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 912.46 M CAD | 8.28 CAD | +1.35% | 4.53 M | 0.69 | 12.05 B CAD | 54.80 | 0.15 CAD | −52.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 910.91 M CAD | 44.95 CAD | +3.29% | 1.37 M | 1.05 | 17.56 B CAD | 12.85 | 3.50 CAD | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 889.58 M CAD | 13.60 CAD | +2.26% | 997.43 K | 0.94 | 3.97 B CAD | 8.53 | 1.59 CAD | +114.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 884.02 M CAD | 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 14.52 B CAD | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 859.82 M CAD | 100.65 CAD | +5.01% | 1.41 M | 0.85 | 43.58 B CAD | 110.22 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 837.28 M CAD | 3.61 CAD | +10.74% | 269.45 K | 3.35 | 1.04 B CAD | 110.74 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 762 M CAD | 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 16.79 B CAD | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 757 M CAD | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 720.34 M CAD | 5.92 CAD | −0.17% | 8.09 M | 1.49 | 4.34 B CAD | — | — | — | 1.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 719.49 M CAD | 98.46 CAD | +2.70% | 906.9 K | 1.46 | 22.07 B CAD | 18.50 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 716.68 M CAD | 2.16 CAD | +5.37% | 913.79 K | 0.80 | 775.91 M CAD | — | −0.35 CAD | +73.98% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 712.78 M CAD | 26.44 CAD | +8.09% | 3.52 M | 1.77 | 13.98 B CAD | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 686.89 M CAD | 0.530 CAD | +10.42% | 233.41 K | 1.46 | 217.33 M CAD | 6.21 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 684.38 M CAD | 22.64 CAD | +1.25% | 1.74 M | 2.05 | 5.81 B CAD | — | −0.57 CAD | −180.64% | 3.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 678.6 M CAD | 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 665.47 M CAD | 50.24 CAD | +3.52% | 647.06 K | 0.47 | 12.21 B CAD | 12.02 | 4.18 CAD | +65.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 647.8 M CAD | 91.52 CAD | +0.15% | 171.47 K | 0.98 | 6.67 B CAD | 61.45 | 1.49 CAD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 643 M CAD | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 633.42 M CAD | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 603.75 M CAD | 22.02 CAD | +2.90% | 735.83 K | 0.83 | 4.55 B CAD | 11.60 | 1.90 CAD | +3,837.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 602.97 M CAD | 43.58 CAD | +5.88% | 295.03 K | 0.98 | 5.16 B CAD | — | −2.06 CAD | −36.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 599.05 M CAD | 28.09 CAD | +1.30% | 76.04 K | 0.91 | 6.76 B CAD | 47.80 | 0.59 CAD | +17.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 585.73 M CAD | 2.00 CAD | +4.71% | 1.11 M | 1.08 | 1.68 B CAD | — | −0.45 CAD | −34.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 582.31 M CAD | 20.08 CAD | +3.19% | 2.77 M | 1.02 | 7.81 B CAD | 19.28 | 1.04 CAD | −30.50% | 2.90% | Tài chính | Mua | |
| 576.48 M CAD | 4.64 CAD | +3.57% | 886.47 K | 0.70 | 1.63 B CAD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 568.79 M CAD | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 15.44 B CAD | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 568.7 M CAD | 37.91 CAD | +1.09% | 915.66 K | 1.16 | 12.18 B CAD | 42.63 | 0.89 CAD | −31.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 565.23 M CAD | 30.81 CAD | +3.15% | 673.96 K | 0.91 | 5.79 B CAD | 10.30 | 2.99 CAD | +31.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 562.62 M CAD | 132.67 CAD | −0.11% | 170.9 K | 0.65 | 11.31 B CAD | 44.51 | 2.98 CAD | +26.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 549.66 M CAD | 3.09 CAD | +6.55% | 5.24 M | 1.51 | 2.67 B CAD | — | −0.31 CAD | −217.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 549.21 M CAD | 12.58 CAD | +7.61% | 987.2 K | 1.20 | 2.68 B CAD | 87.91 | 0.14 CAD | −58.68% | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 541.62 M CAD | 133.93 CAD | −0.45% | 141.03 K | 0.82 | 7.02 B CAD | 45.86 | 2.92 CAD | −4.14% | 0.30% | Tài chính | Mua | |
| 541.38 M CAD | 11.37 CAD | +0.35% | 2.44 M | 0.82 | 5.55 B CAD | 14.80 | 0.77 CAD | — | 1.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 536.9 M CAD | 18.00 CAD | +6.51% | 20.78 K | 1.41 | 556.85 M CAD | — | −6.03 CAD | −207.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 533.94 M CAD | 63.00 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.25 B CAD | — | — | — | 4.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 530.12 M CAD | 14.52 CAD | −0.48% | 701.38 K | 0.99 | 2.15 B CAD | — | −0.97 CAD | +84.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 528.14 M CAD | 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 524.68 M CAD | 104.78 CAD | +0.66% | 71.16 K | 0.82 | 8.1 B CAD | — | −0.10 CAD | −107.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 523.33 M CAD | 12.33 CAD | +4.85% | 4.1 M | 1.08 | 7.17 B CAD | 68.23 | 0.18 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 520.02 M CAD | 45.51 CAD | +0.24% | 64.54 K | 1.33 | 2.67 B CAD | 14.26 | 3.19 CAD | +2.08% | 0.44% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 516.84 M CAD | 11.09 CAD | +2.88% | 2.55 M | 0.93 | 9.03 B CAD | 27.32 | 0.41 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 515.8 M CAD | 31.29 CAD | −1.70% | 1.03 M | 2.40 | 4.78 B CAD | 39.61 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 495.75 M CAD | 27.71 CAD | +1.58% | 697.34 K | 0.94 | 6.5 B CAD | 13.74 | 2.02 CAD | +65.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 490 M CAD | 52.19 CAD | −0.93% | 350.29 K | 0.36 | 14.51 B CAD | 308.27 | 0.17 CAD | −89.69% | 3.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 488.01 M CAD | 3.38 CAD | +0.90% | 1.73 M | 1.70 | 1.32 B CAD | — | −0.02 CAD | −142.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 488 M CAD | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 479.74 M CAD | 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 479 M CAD | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 467.38 M CAD | 21.75 CAD | +5.07% | 193.7 K | 0.60 | 4.71 B CAD | — | −0.61 CAD | −34.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |