Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Canada sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.54 B CAD | 172.92 CAD | +0.21% | 3.81 M | 0.75 | 302.3 B CAD | 18.55 | 9.32 CAD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 20.36 B CAD | 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 405.68 B CAD | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 10.82 B CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.71 B CAD | 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 172.04 B CAD | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.43 B CAD | 162.69 CAD | +0.44% | 2.5 M | 1.16 | 151.85 B CAD | 15.63 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 7.77 B CAD | 129.54 CAD | +0.75% | 3.79 M | 0.98 | 165.63 B CAD | 16.92 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 7.49 B CAD | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.98 B CAD | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 92.28 B CAD | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.89 B CAD | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 26.21 B CAD | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 6.67 B CAD | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 6.46 B CAD | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 6.23 B CAD | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.92 B CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.57 B CAD | 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 106.47 B CAD | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 4.72 B CAD | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.34 B CAD | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.14 B CAD | 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 114.5 B CAD | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.12 B CAD | 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 4.02 B CAD | 214.61 CAD | +0.31% | 850.66 K | 0.51 | 84.79 B CAD | 17.95 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.93 B CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 72.04 B CAD | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.55 B CAD | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.52 B CAD | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.37 B CAD | 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 3.34 B CAD | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 35.24 B CAD | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.27 B CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 84.25 B CAD | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 3.17 B CAD | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.67 B CAD | 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 81.04 B CAD | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.63 B CAD | 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 14.52 B CAD | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.63 B CAD | 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 60.02 B CAD | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 2.1 B CAD | 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.06 B CAD | 192.17 CAD | +3.34% | 881.27 K | 0.96 | 83.44 B CAD | 30.84 | 6.23 CAD | +156.67% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.8 B CAD | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.79 B CAD | 29.59 CAD | +5.49% | 3.07 M | 0.94 | 27.1 B CAD | 12.14 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.69 B CAD | 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 39.55 B CAD | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.66 B CAD | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.55 B CAD | 360.24 CAD | +2.40% | 352.72 K | 1.01 | 65.28 B CAD | 34.07 | 10.57 CAD | +85.84% | 0.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.5 B CAD | 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 66.98 B CAD | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.5 B CAD | 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.17 B CAD | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.4 B CAD | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.37 B CAD | 58.19 CAD | +2.34% | 936.94 K | 0.73 | 24.03 B CAD | 12.67 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.36 B CAD | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.34 B CAD | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.31 B CAD | 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.29 B CAD | 31.29 CAD | −1.70% | 1.03 M | 2.40 | 4.78 B CAD | 39.61 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.24 B CAD | 44.95 CAD | +3.29% | 1.37 M | 1.05 | 17.56 B CAD | 12.85 | 3.50 CAD | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.23 B CAD | 19.24 CAD | −0.16% | 31.21 K | 0.97 | 6.9 B CAD | 3.75 | 5.13 CAD | +50.82% | 0.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.16 B CAD | 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 41.65 B CAD | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.16 B CAD | 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 23.71 B CAD | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.14 B CAD | 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 41.53 B CAD | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.11 B CAD | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.11 B CAD | 98.46 CAD | +2.70% | 906.9 K | 1.46 | 22.07 B CAD | 18.50 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.1 B CAD | 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 19.45 B CAD | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.1 B CAD | 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 19.3 B CAD | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B CAD | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.06 B CAD | 23.39 CAD | +0.13% | 260.63 K | 0.46 | 4.96 B CAD | 4.61 | 5.08 CAD | +342.00% | 3.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.05 B CAD | 58.57 CAD | +0.05% | 22.79 K | 0.69 | 21.49 B CAD | — | — | — | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.02 B CAD | 98.61 CAD | −0.86% | 532.34 K | 0.86 | 20.76 B CAD | 23.48 | 4.20 CAD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 984.6 M CAD | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 21.22 B CAD | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 964.3 M CAD | 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 949.04 M CAD | 79.38 CAD | +2.57% | 490.88 K | 1.43 | 17.58 B CAD | 16.84 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 946.21 M CAD | 7.25 USD | −0.68% | 63.14 K | 0.54 | 271.72 M CAD | 0.35 | 29.83 CAD | — | 7.28% | Tài chính | Mua | |
| 928.36 M CAD | 26.44 CAD | +8.09% | 3.52 M | 1.77 | 13.98 B CAD | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 911 M CAD | 36.34 CAD | +2.95% | 802.18 K | 0.96 | 7.63 B CAD | 9.20 | 3.95 CAD | +18.87% | 3.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 888.56 M CAD | 35.16 CAD | −3.88% | 1.66 M | 1.85 | 8.98 B CAD | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 878.48 M CAD | 39.47 CAD | +2.87% | 506.91 K | 0.59 | 8.02 B CAD | 7.53 | 5.24 CAD | +138.60% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 862.13 M CAD | 108.55 CAD | +0.29% | 70.78 K | 0.54 | 8.54 B CAD | 11.71 | 9.27 CAD | −9.67% | 0.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 856 M CAD | 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 816 M CAD | 30.81 CAD | +3.15% | 673.96 K | 0.91 | 5.79 B CAD | 10.30 | 2.99 CAD | +31.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 802.4 M CAD | 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 16.75 B CAD | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 794.36 M CAD | 29.49 CAD | +2.29% | 2.06 M | 0.80 | 13.78 B CAD | 12.56 | 2.35 CAD | +130.66% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 768 M CAD | 53.07 CAD | −1.41% | 809.01 K | 0.93 | 17.16 B CAD | 26.72 | 1.99 CAD | −20.27% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 715.41 M CAD | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 708.78 M CAD | 50.24 CAD | +3.52% | 647.06 K | 0.47 | 12.21 B CAD | 12.02 | 4.18 CAD | +65.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 672 M CAD | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 644 M CAD | 21.91 CAD | +1.44% | 3.32 M | 1.11 | 5.68 B CAD | 21.37 | 1.03 CAD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 605.03 M CAD | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 9.92 B CAD | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 591.19 M CAD | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 589.58 M CAD | 100.65 CAD | +5.01% | 1.41 M | 0.85 | 43.58 B CAD | 110.22 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 584.52 M CAD | 86.29 CAD | −1.51% | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 578.5 M CAD | 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 10.84 B CAD | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 573.62 M CAD | 17.86 USD | −0.67% | 9.74 K | 0.28 | 2.44 B CAD | 10.27 | 2.48 CAD | +793.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 563.67 M CAD | 75.91 CAD | +2.98% | 439.8 K | 1.18 | 6.39 B CAD | 8.53 | 8.90 CAD | +163.18% | 0.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 561.58 M CAD | 7.63 CAD | +3.11% | 6.35 M | 1.19 | 9.45 B CAD | 10.09 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 557.35 M CAD | 49.00 CAD | −0.08% | 1.95 M | 2.58 | 11.19 B CAD | 66.58 | 0.74 CAD | −83.19% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 541.63 M CAD | 26.90 CAD | −0.88% | 381.73 K | 1.49 | 3.39 B CAD | 6.88 | 3.91 CAD | +140.54% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 515.92 M CAD | 55.01 CAD | +2.98% | 1.02 M | 0.82 | 11.46 B CAD | 13.11 | 4.20 CAD | +115.50% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 506 M CAD | 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 496.59 M CAD | 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 479.4 M CAD | 105.02 CAD | −0.99% | 317.67 K | 0.63 | 12.38 B CAD | 23.69 | 4.43 CAD | +15.80% | 0.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 441.37 M CAD | 10.99 CAD | +2.42% | 2.85 M | 0.63 | 8.73 B CAD | 18.67 | 0.59 CAD | +4.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 433.93 M CAD | 133.98 CAD | −1.25% | 450.85 K | 0.86 | 11.51 B CAD | 22.27 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 432.33 M CAD | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 15.44 B CAD | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 418.59 M CAD | 24.05 CAD | +1.18% | 1.84 M | 1.76 | 4.94 B CAD | 10.06 | 2.39 CAD | +44.29% | 5.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 418.2 M CAD | 74.57 CAD | −1.51% | 285.19 K | 1.65 | 9.38 B CAD | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| 415.7 M CAD | 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 16.79 B CAD | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 414.91 M CAD | 13.60 CAD | +2.26% | 997.43 K | 0.94 | 3.97 B CAD | 8.53 | 1.59 CAD | +114.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 402.23 M CAD | 47.21 CAD | +4.61% | 829.05 K | 0.88 | 13.1 B CAD | 21.71 | 2.17 CAD | +209.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 390.02 M CAD | 20.08 CAD | +3.19% | 2.77 M | 1.02 | 7.81 B CAD | 19.28 | 1.04 CAD | −30.50% | 2.90% | Tài chính | Mua | |
| 381.85 M CAD | 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 377.54 M CAD | 27.71 CAD | +1.58% | 697.34 K | 0.94 | 6.5 B CAD | 13.74 | 2.02 CAD | +65.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |