Các công ty của Canada có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
POUParamount Resources Ltd. Class A
2.55 M CAD30.30 CAD+0.50%193.95 K1.174.42 B CAD84.210.36 CAD−96.59%1.98%Khoáng sản năng lượng
Mua
ARXARC Resources Ltd.
1.79 M CAD32.69 CAD+0.71%4.53 M1.4218.52 B CAD12.952.52 CAD+11.40%2.51%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
SOBOSouth Bow Corp
1.13 M CAD54.28 CAD−0.33%303.4 K0.5411.32 B CAD20.642.63 CAD+92.25%5.14%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
CNQCanadian Natural Resources Limited
1.01 M CAD65.48 CAD−1.09%4.07 M0.40136.22 B CAD14.114.64 CAD+30.23%3.70%Khoáng sản năng lượng
Mua
WCPWhitecap Resources Inc.
942.2 K CAD16.46 CAD−1.44%4.67 M0.9719.98 B CAD21.570.76 CAD−50.24%4.43%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
IMOImperial Oil Limited
653.6 K CAD181.29 CAD−0.10%622.11 K0.9487.67 B CAD31.085.83 CAD−37.49%1.75%Khoáng sản năng lượng
Bán
PPLPembina Pipeline Corporation
569.6 K CAD72.44 CAD+0.50%1.92 M1.0342.12 B CAD27.162.67 CAD−12.92%3.95%Dịch vụ công nghiệp
Mua
TRPTC Energy Corporation
559.54 K CAD99.59 CAD+1.15%4.2 M1.4999.59 B CAD31.213.19 CAD−24.18%3.47%Dịch vụ công nghiệp
Mua
LUGLundin Gold Inc.
549.86 K CAD79.38 CAD+0.46%426.93 K0.8919.2 B CAD15.295.19 CAD+67.57%2.08%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CVECenovus Energy Inc.
545 K CAD41.30 CAD−1.36%3.47 M0.7777.16 B CAD16.412.52 CAD+69.45%1.99%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
AGIAlamos Gold Inc.
515.72 K CAD41.73 CAD+0.87%550.81 K0.4417.53 B CAD11.993.48 CAD+306.14%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ENBEnbridge Inc.
506.15 K CAD80.21 CAD+0.98%6.77 M1.78175.15 B CAD27.092.96 CAD+9.18%4.77%Dịch vụ công nghiệp
Mua
KKinross Gold Corporation
470.37 K CAD33.66 CAD+0.87%1.91 M0.6740.19 B CAD10.313.26 CAD+138.64%0.60%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SCRStrathcona Resources Ltd.
459.22 K CAD41.96 CAD−0.83%337.53 K0.718.99 B CAD12.083.47 CAD+5.03%2.86%Khoáng sản năng lượng
Mua
MEQMainstreet Equity Corp.
442.23 K CAD177.72 CAD+0.38%8.97 K0.901.65 B CAD8.8220.16 CAD−23.45%0.14%Tài chính
Mua
SUSuncor Energy Inc.
383.69 K CAD92.85 CAD−0.67%2.49 M0.82109.63 B CAD17.675.26 CAD+8.98%2.55%Khoáng sản năng lượng
Mua
KEYKeyera Corp.
343.94 K CAD60.71 CAD+0.46%527.99 K0.5417.81 B CAD77.280.79 CAD−67.03%3.56%Dịch vụ công nghiệp
Mua
AEMAgnico Eagle Mines Limited
342.22 K CAD204.81 CAD+0.67%960.92 K1.16104.35 B CAD13.9414.69 CAD+123.58%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
IGMIGM Financial Inc.
306.34 K CAD83.29 CAD+0.46%493.22 K1.1319.28 B CAD17.154.86 CAD+22.35%2.84%Tài chính
Trung tính
APMAndean Precious Metals Corp
301.28 K CAD6.15 CAD−0.49%157.33 K0.42924.3 M CAD4.431.39 CAD+343.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GMING Mining Ventures Corp
287.72 K CAD43.00 CAD+0.56%792.88 K1.5110.23 B CAD20.932.05 CAD+496.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WDOWesdome Gold Mines Ltd.
277.6 K CAD26.14 CAD+1.20%204.79 K0.313.85 B CAD9.752.68 CAD+115.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RCI.ARogers Communications Inc. Class A
275.76 K CAD48.44 CAD+3.06%1.12 K0.5725.21 B CAD4.2611.38 CAD+301.84%4.13%Truyền thông
Mua
ALAAltaGas Ltd.
269.19 K CAD57.18 CAD+0.35%634.33 K0.8517.82 B CAD35.071.63 CAD−13.26%2.27%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
BNTBrookfield Wealth Solutions Ltd. Class A
261.99 K CAD60.06 CAD+1.45%39.03 K0.6919.98 B CAD0.60%Tài chính
Không được đánh giá
PMZ.UNPrimaris Real Estate Investment Trust
261.69 K CAD23.02 CAD+0.44%97.61 K0.372.71 B CAD15.661.47 CAD+163.48%3.79%Tài chính
Mua mạnh
HBMHudbay Minerals Inc
258.58 K CAD31.54 CAD−0.91%1.33 M0.5214.01 B CAD13.792.29 CAD+319.93%0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ABXBarrick Mining Corporation
258.39 K CAD52.34 CAD+0.06%1.89 M0.5687.7 B CAD10.425.02 CAD+170.59%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DPMDPM Metals Inc.
234.72 K CAD52.45 CAD+3.00%2.22 M3.2711.59 B CAD15.263.44 CAD+98.12%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CPXCapital Power Corporation
218.88 K CAD71.74 CAD−2.30%346.72 K0.6111.22 B CAD−0.06 CAD−101.23%3.85%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CPCanadian Pacific Kansas City Limited
212.59 K CAD130.32 CAD+0.20%1.53 M1.28115.69 B CAD29.054.49 CAD+8.82%0.73%Vận chuyển
Mua
TOUTourmaline Oil Corp.
212.52 K CAD65.16 CAD+0.42%1.01 M0.4925.3 B CAD35.441.84 CAD−45.55%3.07%Khoáng sản năng lượng
Mua
RYRoyal Bank of Canada
210.73 K CAD295.01 CAD+0.46%2.3 M0.62410 B CAD19.1815.38 CAD+22.47%2.16%Tài chính
Mua
AGF.BAGF Management Limited Class B
206.06 K CAD22.80 CAD+0.22%224.46 K0.681.47 B CAD11.022.07 CAD+33.40%2.24%Tài chính
Mua
IMGIAMGOLD Corporation
201.99 K CAD20.66 CAD−0.10%977.1 K0.6911.94 B CAD8.712.37 CAD+22.82%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CNRCanadian National Railway Company
197.99 K CAD182.91 CAD−0.55%1.56 M1.36110.95 B CAD23.507.78 CAD+7.30%1.97%Vận chuyển
Mua
IFOSItafos Inc
191.58 K CAD2.28 CAD−2.56%69.14 K0.86444.1 M CAD3.920.58 CAD−19.60%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
CCOCameco Corporation
191.3 K CAD123.87 CAD−1.59%1.01 M0.8453.95 B CAD82.931.49 CAD+161.55%0.19%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
XTMX Group Ltd.
190.25 K CAD49.93 CAD−0.54%803.08 K0.9313.76 B CAD26.081.91 CAD+19.05%1.84%Tài chính
Mua
TECK.ATeck Resources Limited Class A
188.59 K CAD84.80 CAD+0.27%4.47 K0.7541.7 B CAD16.665.09 CAD+1,096.17%0.59%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
FTSFortis Inc.
181.72 K CAD82.99 CAD+0.56%1.39 M1.3542.25 B CAD24.473.39 CAD+2.57%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
CMCanadian Imperial Bank of Commerce
169.18 K CAD165.68 CAD+0.94%2.16 M0.90153.52 B CAD16.4210.09 CAD+26.92%2.52%Tài chính
Mua
BCEBCE Inc.
167 K CAD30.08 CAD+0.57%2.42 M0.5928.05 B CAD4.466.75 CAD+1,496.64%5.82%Truyền thông
Mua
BMOBank of Montreal
163.6 K CAD250.77 CAD+0.73%1.43 M0.76177.09 B CAD19.2513.03 CAD+21.08%2.63%Tài chính
Trung tính
OGCOceanaGold Corporation
162.68 K CAD33.57 CAD+1.27%349.79 K0.407.47 B CAD7.384.55 CAD+167.81%0.98%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MFCManulife Financial Corporation
150.59 K CAD61.56 CAD+1.43%3.47 M1.30102.74 B CAD17.683.48 CAD+31.34%3.01%Tài chính
Mua
HHydro One Limited
147.18 K CAD60.19 CAD+0.97%693.02 K0.7136.1 B CAD26.352.28 CAD+12.35%2.25%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
EMAEmera Incorporated
139.62 K CAD77.52 CAD+0.39%1.03 M1.0423.71 B CAD23.623.28 CAD+11.50%3.77%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
OLAOrla Mining Ltd.
137.66 K CAD13.07 CAD+0.23%1.91 M1.604.91 B CAD14.270.92 CAD0.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
REI.UNRioCan Real Estate Investment Trust
134.29 K CAD22.61 CAD+0.67%378.83 K0.806.57 B CAD26.980.84 CAD−3.13%5.12%Tài chính
Mua
FFHFairfax Financial Holdings Limited
130.75 K CAD2,324.03 CAD+1.77%81.85 K1.7553.58 B CAD8.30279.93 CAD+16.26%0.90%Tài chính
Mua
EFNElement Fleet Management Corporation
130.01 K CAD31.35 CAD+2.42%1.14 M1.5312.41 B CAD30.931.01 CAD−25.46%1.79%Tài chính
Mua mạnh
NTRNutrien Ltd.
126.2 K CAD96.13 CAD−0.36%1.36 M0.9146.14 B CAD14.136.80 CAD+363.75%3.18%Công nghiệp chế biến
Mua
BEI.UNBoardwalk Real Estate Investment Trust
123.82 K CAD65.49 CAD+0.69%80.73 K0.713.34 B CAD58.901.11 CAD−86.15%2.57%Tài chính
Mua
GWOGreat-West Lifeco Inc.
123.24 K CAD92.40 CAD+0.79%1.12 M1.6283.52 B CAD19.834.66 CAD+13.46%2.77%Tài chính
Mua
NANational Bank of Canada
120.99 K CAD227.40 CAD+0.49%888.85 K0.8388.06 B CAD20.1311.29 CAD+7.68%2.19%Tài chính
Trung tính
DFYDefinity Financial Corp.
120.8 K CAD79.30 CAD+1.61%116.44 K0.659.64 B CAD24.543.23 CAD−9.81%1.02%Tài chính
Mua
SLFSun Life Financial Inc.
110.45 K CAD116.00 CAD+1.08%1.43 M1.2864.27 B CAD21.695.35 CAD−2.11%3.17%Tài chính
Mua
LUNLundin Mining Corporation
107.8 K CAD35.94 CAD−0.83%1.56 M0.7330.75 B CAD15.412.33 CAD0.31%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
IAGiA Financial Corporation Inc.
105.92 K CAD205.10 CAD+0.62%555.04 K2.2818.13 B CAD19.0310.78 CAD+14.66%1.98%Tài chính
Trung tính
SJStella-Jones Inc.
105.31 K CAD76.86 CAD+1.20%107.01 K0.754.19 B CAD13.965.51 CAD−7.65%1.69%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
IFCIntact Financial Corporation
105.16 K CAD293.46 CAD+1.72%343.32 K1.1951.88 B CAD15.6218.78 CAD+51.80%1.91%Tài chính
Mua
DSGDescartes Systems Group Inc.
94.9 K CAD96.24 CAD+3.85%214.55 K0.738.25 B CAD34.692.77 CAD+20.09%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
AQNAlgonquin Power & Utilities Corp.
94.43 K CAD8.59 CAD+1.78%2.42 M1.056.61 B CAD30.190.28 CAD4.22%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ELDEldorado Gold Corporation
90.73 K CAD44.99 CAD−0.11%668.55 K1.4011.74 B CAD11.503.91 CAD+76.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
BNSBank of Nova Scotia
89.86 K CAD122.73 CAD+0.70%5.15 M1.39151.27 B CAD16.977.23 CAD+51.50%3.59%Tài chính
Trung tính
CHE.UNChemtrade Logistics Income Fund
89.81 K CAD16.48 CAD−0.54%173.68 K0.561.83 B CAD19.020.87 CAD−4.25%4.28%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
BTOB2Gold Corp.
88.76 K CAD5.44 CAD+0.55%1.82 M0.547.25 B CAD10.750.51 CAD2.04%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FVIFortuna Mining Corp.
86.29 K CAD12.09 CAD+2.20%746.87 K1.153.66 B CAD8.141.49 CAD+109.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ALCAlgoma Central Corporation
83.89 K CAD23.15 CAD+2.25%2.72 K0.57939.14 M CAD5.574.15 CAD+96.22%3.54%Vận chuyển
Không được đánh giá
VNP5N Plus Inc.
83.22 K CAD33.50 CAD−3.51%483.89 K0.783.01 B CAD37.160.90 CAD+167.70%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CCACogeco Communications Inc.
82.16 K CAD60.66 CAD−0.26%72.78 K0.422.57 B CAD−26.49 CAD−443.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
PAASPan American Silver Corp.
80.08 K CAD62.09 CAD−0.14%782.33 K0.9726.16 B CAD14.394.31 CAD+255.77%1.38%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TRIThomson Reuters Corporation
76.46 K CAD127.04 CAD+5.24%541.39 K0.7455.46 B CAD27.054.70 CAD−29.47%2.72%Dịch vụ công nghệ
Mua
CEUCES Energy Solutions Corp
75.63 K CAD17.28 CAD−0.40%479.58 K0.903.64 B CAD17.850.97 CAD+25.30%1.13%Công nghiệp chế biến
Mua
BBD.ABombardier Inc. Class A
72.08 K CAD367.45 CAD+1.61%8.25 K2.1236.15 B CAD27.8013.22 CAD+249.10%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
RBARB Global, Inc.
67.95 K CAD157.44 CAD+2.37%148.68 K0.8129.33 B CAD52.812.98 CAD+4.99%1.09%Dịch vụ công nghệ
Mua
MXMethanex Corporation
67.68 K CAD78.72 CAD−3.64%180.73 K0.746.09 B CAD−0.65 CAD−114.54%1.30%Công nghiệp chế biến
Mua
WPKWinpak Ltd.
67.55 K CAD45.48 CAD+2.09%179.42 K2.462.67 B CAD14.343.17 CAD+1.01%0.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
TCWTrican Well Service Ltd.
67.06 K CAD6.65 CAD−2.35%638.43 K1.431.4 B CAD12.160.55 CAD+7.21%3.31%Công nghiệp chế tạo
Mua
ATRLAtkinsrealis Group Inc.
65.31 K CAD86.54 CAD+0.31%383.63 K0.9713.92 B CAD5.6415.35 CAD+775.49%0.09%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
POWPower Corporation of Canada
63.76 K CAD92.90 CAD+1.72%3.09 M1.4858.12 B CAD22.294.17 CAD−0.37%2.76%Tài chính
Trung tính
SESSecure Waste Infrastructure Corp.
63.5 K CAD23.51 CAD+1.56%298.06 K0.595.13 B CAD43.550.54 CAD−33.33%1.74%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
TIHToromont Industries Ltd.
62.86 K CAD225.77 CAD−0.56%299.16 K1.1918.41 B CAD35.876.29 CAD+4.34%0.96%Dịch vụ phân phối
Mua
WCNWaste Connections, Inc.
62.12 K CAD239.36 CAD+1.25%381.16 K1.0560.33 B CAD41.795.73 CAD+65.93%0.79%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AAPTXApotex Health Corp.
60.13 K CAD35.94 CAD−0.03%276.31 K0.608.21 B CAD0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SHLESource Energy Services Ltd.
59.5 K CAD12.58 CAD+1.45%7.96 K0.78164.39 M CAD27.630.46 CAD−80.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PSIPason Systems Inc.
56.54 K CAD13.20 CAD−0.38%100.33 K0.261.02 B CAD22.330.59 CAD−34.56%3.94%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PHXPHX Energy Services Corp.
56.34 K CAD10.99 CAD−2.05%95.41 K1.36501.83 M CAD11.470.96 CAD−23.16%7.28%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
DCBODocebo, Inc.
54.26 K CAD27.37 CAD+2.51%32.37 K0.43694.72 M CAD16.891.62 CAD+56.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CSCapstone Copper Corp.
54.14 K CAD12.95 CAD−0.15%1.68 M0.619.89 B CAD16.900.77 CAD+422.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KXSKinaxis, Inc.
53.78 K CAD147.60 CAD+3.35%60.55 K0.904.03 B CAD36.344.06 CAD+777.99%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IVNIvanhoe Mines Ltd. Class A
53.75 K CAD10.61 CAD−0.19%5.8 M1.5415.13 B CAD80.560.13 CAD−69.93%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
LAS.ALassonde Industries, Inc. Class A
51.62 K CAD213.80 CAD+1.33%2530.341.46 B CAD9.0123.73 CAD+41.03%2.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TRZTransat A.T. Inc.
50.16 K CAD2.29 CAD+1.33%16.73 K0.3693.97 M CAD0.356.47 CAD0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
FSZFiera Capital Corporation Class A
50.06 K CAD4.66 CAD−1.27%578.41 K2.01494.26 M CAD27.050.17 CAD−42.83%9.27%Tài chính
Trung tính
LBLaurentian Bank of Canada
49.95 K CAD40.29 CAD−0.15%83.87 K0.571.8 B CAD129.930.31 CAD−89.65%4.67%Tài chính
Bán
CCL.ACCL Industries Inc. Class A
48.93 K CAD92.49 CAD0.00%10.0015.5 B CAD20.224.58 CAD−4.68%1.49%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TBLTaiga Building Products Ltd.
47.91 K CAD3.63 CAD+0.55%10.26 K3.55391.84 M CAD14.140.26 CAD−37.97%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
WFCWall Financial Corporation
47.87 K CAD19.01 CAD0.00%00.00605.67 M CAD19.081.00 CAD+7.87%5.26%Tài chính
Không được đánh giá