Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.55 M CAD | 30.30 CAD | +0.50% | 193.95 K | 1.17 | 4.42 B CAD | 84.21 | 0.36 CAD | −96.59% | 1.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.79 M CAD | 32.69 CAD | +0.71% | 4.53 M | 1.42 | 18.52 B CAD | 12.95 | 2.52 CAD | +11.40% | 2.51% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.13 M CAD | 54.28 CAD | −0.33% | 303.4 K | 0.54 | 11.32 B CAD | 20.64 | 2.63 CAD | +92.25% | 5.14% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.01 M CAD | 65.48 CAD | −1.09% | 4.07 M | 0.40 | 136.22 B CAD | 14.11 | 4.64 CAD | +30.23% | 3.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 942.2 K CAD | 16.46 CAD | −1.44% | 4.67 M | 0.97 | 19.98 B CAD | 21.57 | 0.76 CAD | −50.24% | 4.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 653.6 K CAD | 181.29 CAD | −0.10% | 622.11 K | 0.94 | 87.67 B CAD | 31.08 | 5.83 CAD | −37.49% | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 569.6 K CAD | 72.44 CAD | +0.50% | 1.92 M | 1.03 | 42.12 B CAD | 27.16 | 2.67 CAD | −12.92% | 3.95% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 559.54 K CAD | 99.59 CAD | +1.15% | 4.2 M | 1.49 | 99.59 B CAD | 31.21 | 3.19 CAD | −24.18% | 3.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 549.86 K CAD | 79.38 CAD | +0.46% | 426.93 K | 0.89 | 19.2 B CAD | 15.29 | 5.19 CAD | +67.57% | 2.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 545 K CAD | 41.30 CAD | −1.36% | 3.47 M | 0.77 | 77.16 B CAD | 16.41 | 2.52 CAD | +69.45% | 1.99% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 515.72 K CAD | 41.73 CAD | +0.87% | 550.81 K | 0.44 | 17.53 B CAD | 11.99 | 3.48 CAD | +306.14% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 506.15 K CAD | 80.21 CAD | +0.98% | 6.77 M | 1.78 | 175.15 B CAD | 27.09 | 2.96 CAD | +9.18% | 4.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 470.37 K CAD | 33.66 CAD | +0.87% | 1.91 M | 0.67 | 40.19 B CAD | 10.31 | 3.26 CAD | +138.64% | 0.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 459.22 K CAD | 41.96 CAD | −0.83% | 337.53 K | 0.71 | 8.99 B CAD | 12.08 | 3.47 CAD | +5.03% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 442.23 K CAD | 177.72 CAD | +0.38% | 8.97 K | 0.90 | 1.65 B CAD | 8.82 | 20.16 CAD | −23.45% | 0.14% | Tài chính | Mua | |
| 383.69 K CAD | 92.85 CAD | −0.67% | 2.49 M | 0.82 | 109.63 B CAD | 17.67 | 5.26 CAD | +8.98% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 343.94 K CAD | 60.71 CAD | +0.46% | 527.99 K | 0.54 | 17.81 B CAD | 77.28 | 0.79 CAD | −67.03% | 3.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 342.22 K CAD | 204.81 CAD | +0.67% | 960.92 K | 1.16 | 104.35 B CAD | 13.94 | 14.69 CAD | +123.58% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 306.34 K CAD | 83.29 CAD | +0.46% | 493.22 K | 1.13 | 19.28 B CAD | 17.15 | 4.86 CAD | +22.35% | 2.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 301.28 K CAD | 6.15 CAD | −0.49% | 157.33 K | 0.42 | 924.3 M CAD | 4.43 | 1.39 CAD | +343.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 287.72 K CAD | 43.00 CAD | +0.56% | 792.88 K | 1.51 | 10.23 B CAD | 20.93 | 2.05 CAD | +496.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 277.6 K CAD | 26.14 CAD | +1.20% | 204.79 K | 0.31 | 3.85 B CAD | 9.75 | 2.68 CAD | +115.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 275.76 K CAD | 48.44 CAD | +3.06% | 1.12 K | 0.57 | 25.21 B CAD | 4.26 | 11.38 CAD | +301.84% | 4.13% | Truyền thông | Mua | |
| 269.19 K CAD | 57.18 CAD | +0.35% | 634.33 K | 0.85 | 17.82 B CAD | 35.07 | 1.63 CAD | −13.26% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 261.99 K CAD | 60.06 CAD | +1.45% | 39.03 K | 0.69 | 19.98 B CAD | — | — | — | 0.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 261.69 K CAD | 23.02 CAD | +0.44% | 97.61 K | 0.37 | 2.71 B CAD | 15.66 | 1.47 CAD | +163.48% | 3.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 258.58 K CAD | 31.54 CAD | −0.91% | 1.33 M | 0.52 | 14.01 B CAD | 13.79 | 2.29 CAD | +319.93% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 258.39 K CAD | 52.34 CAD | +0.06% | 1.89 M | 0.56 | 87.7 B CAD | 10.42 | 5.02 CAD | +170.59% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 234.72 K CAD | 52.45 CAD | +3.00% | 2.22 M | 3.27 | 11.59 B CAD | 15.26 | 3.44 CAD | +98.12% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 218.88 K CAD | 71.74 CAD | −2.30% | 346.72 K | 0.61 | 11.22 B CAD | — | −0.06 CAD | −101.23% | 3.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 212.59 K CAD | 130.32 CAD | +0.20% | 1.53 M | 1.28 | 115.69 B CAD | 29.05 | 4.49 CAD | +8.82% | 0.73% | Vận chuyển | Mua | |
| 212.52 K CAD | 65.16 CAD | +0.42% | 1.01 M | 0.49 | 25.3 B CAD | 35.44 | 1.84 CAD | −45.55% | 3.07% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 210.73 K CAD | 295.01 CAD | +0.46% | 2.3 M | 0.62 | 410 B CAD | 19.18 | 15.38 CAD | +22.47% | 2.16% | Tài chính | Mua | |
| 206.06 K CAD | 22.80 CAD | +0.22% | 224.46 K | 0.68 | 1.47 B CAD | 11.02 | 2.07 CAD | +33.40% | 2.24% | Tài chính | Mua | |
| 201.99 K CAD | 20.66 CAD | −0.10% | 977.1 K | 0.69 | 11.94 B CAD | 8.71 | 2.37 CAD | +22.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 197.99 K CAD | 182.91 CAD | −0.55% | 1.56 M | 1.36 | 110.95 B CAD | 23.50 | 7.78 CAD | +7.30% | 1.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 191.58 K CAD | 2.28 CAD | −2.56% | 69.14 K | 0.86 | 444.1 M CAD | 3.92 | 0.58 CAD | −19.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 191.3 K CAD | 123.87 CAD | −1.59% | 1.01 M | 0.84 | 53.95 B CAD | 82.93 | 1.49 CAD | +161.55% | 0.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 190.25 K CAD | 49.93 CAD | −0.54% | 803.08 K | 0.93 | 13.76 B CAD | 26.08 | 1.91 CAD | +19.05% | 1.84% | Tài chính | Mua | |
| 188.59 K CAD | 84.80 CAD | +0.27% | 4.47 K | 0.75 | 41.7 B CAD | 16.66 | 5.09 CAD | +1,096.17% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 181.72 K CAD | 82.99 CAD | +0.56% | 1.39 M | 1.35 | 42.25 B CAD | 24.47 | 3.39 CAD | +2.57% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 169.18 K CAD | 165.68 CAD | +0.94% | 2.16 M | 0.90 | 153.52 B CAD | 16.42 | 10.09 CAD | +26.92% | 2.52% | Tài chính | Mua | |
| 167 K CAD | 30.08 CAD | +0.57% | 2.42 M | 0.59 | 28.05 B CAD | 4.46 | 6.75 CAD | +1,496.64% | 5.82% | Truyền thông | Mua | |
| 163.6 K CAD | 250.77 CAD | +0.73% | 1.43 M | 0.76 | 177.09 B CAD | 19.25 | 13.03 CAD | +21.08% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 162.68 K CAD | 33.57 CAD | +1.27% | 349.79 K | 0.40 | 7.47 B CAD | 7.38 | 4.55 CAD | +167.81% | 0.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 150.59 K CAD | 61.56 CAD | +1.43% | 3.47 M | 1.30 | 102.74 B CAD | 17.68 | 3.48 CAD | +31.34% | 3.01% | Tài chính | Mua | |
| 147.18 K CAD | 60.19 CAD | +0.97% | 693.02 K | 0.71 | 36.1 B CAD | 26.35 | 2.28 CAD | +12.35% | 2.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 139.62 K CAD | 77.52 CAD | +0.39% | 1.03 M | 1.04 | 23.71 B CAD | 23.62 | 3.28 CAD | +11.50% | 3.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 137.66 K CAD | 13.07 CAD | +0.23% | 1.91 M | 1.60 | 4.91 B CAD | 14.27 | 0.92 CAD | — | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 134.29 K CAD | 22.61 CAD | +0.67% | 378.83 K | 0.80 | 6.57 B CAD | 26.98 | 0.84 CAD | −3.13% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 130.75 K CAD | 2,324.03 CAD | +1.77% | 81.85 K | 1.75 | 53.58 B CAD | 8.30 | 279.93 CAD | +16.26% | 0.90% | Tài chính | Mua | |
| 130.01 K CAD | 31.35 CAD | +2.42% | 1.14 M | 1.53 | 12.41 B CAD | 30.93 | 1.01 CAD | −25.46% | 1.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 126.2 K CAD | 96.13 CAD | −0.36% | 1.36 M | 0.91 | 46.14 B CAD | 14.13 | 6.80 CAD | +363.75% | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 123.82 K CAD | 65.49 CAD | +0.69% | 80.73 K | 0.71 | 3.34 B CAD | 58.90 | 1.11 CAD | −86.15% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 123.24 K CAD | 92.40 CAD | +0.79% | 1.12 M | 1.62 | 83.52 B CAD | 19.83 | 4.66 CAD | +13.46% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 120.99 K CAD | 227.40 CAD | +0.49% | 888.85 K | 0.83 | 88.06 B CAD | 20.13 | 11.29 CAD | +7.68% | 2.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 120.8 K CAD | 79.30 CAD | +1.61% | 116.44 K | 0.65 | 9.64 B CAD | 24.54 | 3.23 CAD | −9.81% | 1.02% | Tài chính | Mua | |
| 110.45 K CAD | 116.00 CAD | +1.08% | 1.43 M | 1.28 | 64.27 B CAD | 21.69 | 5.35 CAD | −2.11% | 3.17% | Tài chính | Mua | |
| 107.8 K CAD | 35.94 CAD | −0.83% | 1.56 M | 0.73 | 30.75 B CAD | 15.41 | 2.33 CAD | — | 0.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 105.92 K CAD | 205.10 CAD | +0.62% | 555.04 K | 2.28 | 18.13 B CAD | 19.03 | 10.78 CAD | +14.66% | 1.98% | Tài chính | Trung tính | |
| 105.31 K CAD | 76.86 CAD | +1.20% | 107.01 K | 0.75 | 4.19 B CAD | 13.96 | 5.51 CAD | −7.65% | 1.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 105.16 K CAD | 293.46 CAD | +1.72% | 343.32 K | 1.19 | 51.88 B CAD | 15.62 | 18.78 CAD | +51.80% | 1.91% | Tài chính | Mua | |
| 94.9 K CAD | 96.24 CAD | +3.85% | 214.55 K | 0.73 | 8.25 B CAD | 34.69 | 2.77 CAD | +20.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 94.43 K CAD | 8.59 CAD | +1.78% | 2.42 M | 1.05 | 6.61 B CAD | 30.19 | 0.28 CAD | — | 4.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 90.73 K CAD | 44.99 CAD | −0.11% | 668.55 K | 1.40 | 11.74 B CAD | 11.50 | 3.91 CAD | +76.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 89.86 K CAD | 122.73 CAD | +0.70% | 5.15 M | 1.39 | 151.27 B CAD | 16.97 | 7.23 CAD | +51.50% | 3.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 89.81 K CAD | 16.48 CAD | −0.54% | 173.68 K | 0.56 | 1.83 B CAD | 19.02 | 0.87 CAD | −4.25% | 4.28% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 88.76 K CAD | 5.44 CAD | +0.55% | 1.82 M | 0.54 | 7.25 B CAD | 10.75 | 0.51 CAD | — | 2.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 86.29 K CAD | 12.09 CAD | +2.20% | 746.87 K | 1.15 | 3.66 B CAD | 8.14 | 1.49 CAD | +109.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 83.89 K CAD | 23.15 CAD | +2.25% | 2.72 K | 0.57 | 939.14 M CAD | 5.57 | 4.15 CAD | +96.22% | 3.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 83.22 K CAD | 33.50 CAD | −3.51% | 483.89 K | 0.78 | 3.01 B CAD | 37.16 | 0.90 CAD | +167.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 82.16 K CAD | 60.66 CAD | −0.26% | 72.78 K | 0.42 | 2.57 B CAD | — | −26.49 CAD | −443.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 80.08 K CAD | 62.09 CAD | −0.14% | 782.33 K | 0.97 | 26.16 B CAD | 14.39 | 4.31 CAD | +255.77% | 1.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 76.46 K CAD | 127.04 CAD | +5.24% | 541.39 K | 0.74 | 55.46 B CAD | 27.05 | 4.70 CAD | −29.47% | 2.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 75.63 K CAD | 17.28 CAD | −0.40% | 479.58 K | 0.90 | 3.64 B CAD | 17.85 | 0.97 CAD | +25.30% | 1.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 72.08 K CAD | 367.45 CAD | +1.61% | 8.25 K | 2.12 | 36.15 B CAD | 27.80 | 13.22 CAD | +249.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 67.95 K CAD | 157.44 CAD | +2.37% | 148.68 K | 0.81 | 29.33 B CAD | 52.81 | 2.98 CAD | +4.99% | 1.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 67.68 K CAD | 78.72 CAD | −3.64% | 180.73 K | 0.74 | 6.09 B CAD | — | −0.65 CAD | −114.54% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 67.55 K CAD | 45.48 CAD | +2.09% | 179.42 K | 2.46 | 2.67 B CAD | 14.34 | 3.17 CAD | +1.01% | 0.44% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 67.06 K CAD | 6.65 CAD | −2.35% | 638.43 K | 1.43 | 1.4 B CAD | 12.16 | 0.55 CAD | +7.21% | 3.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 65.31 K CAD | 86.54 CAD | +0.31% | 383.63 K | 0.97 | 13.92 B CAD | 5.64 | 15.35 CAD | +775.49% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 63.76 K CAD | 92.90 CAD | +1.72% | 3.09 M | 1.48 | 58.12 B CAD | 22.29 | 4.17 CAD | −0.37% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 63.5 K CAD | 23.51 CAD | +1.56% | 298.06 K | 0.59 | 5.13 B CAD | 43.55 | 0.54 CAD | −33.33% | 1.74% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 62.86 K CAD | 225.77 CAD | −0.56% | 299.16 K | 1.19 | 18.41 B CAD | 35.87 | 6.29 CAD | +4.34% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 62.12 K CAD | 239.36 CAD | +1.25% | 381.16 K | 1.05 | 60.33 B CAD | 41.79 | 5.73 CAD | +65.93% | 0.79% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| AAPTXApotex Health Corp. | 60.13 K CAD | 35.94 CAD | −0.03% | 276.31 K | 0.60 | 8.21 B CAD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 59.5 K CAD | 12.58 CAD | +1.45% | 7.96 K | 0.78 | 164.39 M CAD | 27.63 | 0.46 CAD | −80.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 56.54 K CAD | 13.20 CAD | −0.38% | 100.33 K | 0.26 | 1.02 B CAD | 22.33 | 0.59 CAD | −34.56% | 3.94% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 56.34 K CAD | 10.99 CAD | −2.05% | 95.41 K | 1.36 | 501.83 M CAD | 11.47 | 0.96 CAD | −23.16% | 7.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 54.26 K CAD | 27.37 CAD | +2.51% | 32.37 K | 0.43 | 694.72 M CAD | 16.89 | 1.62 CAD | +56.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 54.14 K CAD | 12.95 CAD | −0.15% | 1.68 M | 0.61 | 9.89 B CAD | 16.90 | 0.77 CAD | +422.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 53.78 K CAD | 147.60 CAD | +3.35% | 60.55 K | 0.90 | 4.03 B CAD | 36.34 | 4.06 CAD | +777.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 53.75 K CAD | 10.61 CAD | −0.19% | 5.8 M | 1.54 | 15.13 B CAD | 80.56 | 0.13 CAD | −69.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 51.62 K CAD | 213.80 CAD | +1.33% | 253 | 0.34 | 1.46 B CAD | 9.01 | 23.73 CAD | +41.03% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 50.16 K CAD | 2.29 CAD | +1.33% | 16.73 K | 0.36 | 93.97 M CAD | 0.35 | 6.47 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 50.06 K CAD | 4.66 CAD | −1.27% | 578.41 K | 2.01 | 494.26 M CAD | 27.05 | 0.17 CAD | −42.83% | 9.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 49.95 K CAD | 40.29 CAD | −0.15% | 83.87 K | 0.57 | 1.8 B CAD | 129.93 | 0.31 CAD | −89.65% | 4.67% | Tài chính | Bán | |
| 48.93 K CAD | 92.49 CAD | 0.00% | 1 | 0.00 | 15.5 B CAD | 20.22 | 4.58 CAD | −4.68% | 1.49% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 47.91 K CAD | 3.63 CAD | +0.55% | 10.26 K | 3.55 | 391.84 M CAD | 14.14 | 0.26 CAD | −37.97% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.87 K CAD | 19.01 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 605.67 M CAD | 19.08 | 1.00 CAD | +7.87% | 5.26% | Tài chính | Không được đánh giá |