Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Canada trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.03 M CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 84.25 B CAD | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 6.89 M CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 72.04 B CAD | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.37 M CAD | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 15.44 B CAD | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.95 M CAD | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 21.22 B CAD | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.73 M CAD | 36.34 CAD | +2.95% | 802.18 K | 0.96 | 7.63 B CAD | 9.20 | 3.95 CAD | +18.87% | 3.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.71 M CAD | 63.03 CAD | +1.22% | 1.81 M | 0.82 | 24.48 B CAD | 65.73 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.54 M CAD | 63.61 CAD | +0.05% | 564.32 K | 1.00 | 10.01 B CAD | — | −0.03 CAD | −101.23% | 4.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.4 M CAD | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.4 M CAD | 53.07 CAD | −1.41% | 809.01 K | 0.93 | 17.16 B CAD | 26.72 | 1.99 CAD | −20.27% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.13 M CAD | 43.91 CAD | −0.95% | 1.1 M | 1.55 | 9.92 B CAD | 15.23 | 2.88 CAD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.06 M CAD | 58.57 CAD | +0.05% | 22.79 K | 0.69 | 21.49 B CAD | — | — | — | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.61 M CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.17 M CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.04 M CAD | 93.77 CAD | +2.19% | 432.18 K | 1.27 | 7.05 B CAD | 14.46 | 6.48 CAD | +44.47% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.87 M CAD | 21.23 CAD | −0.38% | 1.06 M | 0.97 | 6.29 B CAD | 12.53 | 1.69 CAD | +672.90% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 2.78 M CAD | 14.78 CAD | +0.48% | 1.17 M | 0.75 | 2.29 B CAD | — | −2.94 CAD | −143.60% | 3.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.74 M CAD | 3.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 396.16 M CAD | 13.79 | 0.27 CAD | −37.28% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.58 M CAD | 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 39.55 B CAD | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.41 M CAD | 6.82 CAD | −1.16% | 46.5 K | 0.86 | 480.52 M CAD | — | −12.47 CAD | −57.47% | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.28 M CAD | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.14 M CAD | 22.64 CAD | +1.25% | 1.74 M | 2.05 | 5.81 B CAD | — | −0.57 CAD | −180.64% | 3.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.91 M CAD | 31.29 CAD | −1.70% | 1.03 M | 2.40 | 4.78 B CAD | 39.61 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.78 M CAD | 18.38 CAD | −0.11% | 1.51 M | 0.71 | 5.87 B CAD | 122.29 | 0.15 CAD | — | 1.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.65 M CAD | 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 106.47 B CAD | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 1.56 M CAD | 43.93 CAD | +2.19% | 440.55 K | 0.96 | 12.88 B CAD | — | −1.05 CAD | +14.18% | 4.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.52 M CAD | 74.57 CAD | −1.51% | 285.19 K | 1.65 | 9.38 B CAD | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| 1.5 M CAD | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.47 M CAD | 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 1.45 M CAD | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.39 M CAD | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 35.24 B CAD | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.35 M CAD | 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 60.02 B CAD | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 1.34 M CAD | 61.48 CAD | +0.97% | 1.28 M | 1.56 | 16.79 B CAD | 29.06 | 2.12 CAD | +28.34% | 1.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.31 M CAD | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.3 M CAD | 10.10 CAD | −0.30% | 137.63 K | 0.88 | 906.19 M CAD | 10.52 | 0.96 CAD | +13.21% | 5.43% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.29 M CAD | 14.81 CAD | +0.82% | 257.13 K | 1.40 | 1.66 B CAD | 13.58 | 1.09 CAD | +25.95% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.28 M CAD | 13.52 CAD | −8.21% | 444.86 K | 2.42 | 968.09 M CAD | — | −6.73 CAD | −92.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.26 M CAD | 10.75 CAD | −2.36% | 4.4 K | 1.02 | 142.16 M CAD | — | −0.98 CAD | −133.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.25 M CAD | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 1.25 M CAD | 21.20 CAD | −0.24% | 246.28 K | 1.17 | 2.16 B CAD | — | −1.52 CAD | −308.86% | 2.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.24 M CAD | 98.46 CAD | +2.70% | 906.9 K | 1.46 | 22.07 B CAD | 18.50 | 5.32 CAD | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.23 M CAD | 29.50 CAD | +1.17% | 309.79 K | 1.01 | 1.2 B CAD | 14.75 | 2.00 CAD | −8.51% | 3.05% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.23 M CAD | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.22 M CAD | 30.81 CAD | +3.15% | 673.96 K | 0.91 | 5.79 B CAD | 10.30 | 2.99 CAD | +31.80% | 0.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.19 M CAD | 26.82 CAD | +0.07% | 28.67 K | 0.08 | 751.09 M CAD | 21.98 | 1.22 CAD | −44.79% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.18 M CAD | 31.48 CAD | −2.84% | 1.41 M | 2.08 | 4.91 B CAD | — | −0.86 CAD | −272.58% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.13 M CAD | 100.65 CAD | +5.01% | 1.41 M | 0.85 | 43.58 B CAD | 110.22 | 0.91 CAD | −24.39% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.11 M CAD | 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 19.45 B CAD | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.09 M CAD | 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 19.3 B CAD | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 M CAD | 65.85 CAD | +1.29% | 197.39 K | 1.12 | 3.38 B CAD | 13.96 | 4.72 CAD | −20.46% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.09 M CAD | 76.17 CAD | −0.91% | 406.73 K | 1.33 | 4.89 B CAD | 19.50 | 3.91 CAD | +35.28% | 1.96% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.07 M CAD | 35.26 CAD | −3.95% | 98.45 K | 2.09 | 915.99 M CAD | 9.27 | 3.80 CAD | +53.36% | 1.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.07 M CAD | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.05 M CAD | 3.50 CAD | +17.06% | 1.05 M | 2.52 | 766.46 M CAD | 9.58 | 0.37 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.05 M CAD | 44.95 CAD | +3.29% | 1.37 M | 1.05 | 17.56 B CAD | 12.85 | 3.50 CAD | +98.18% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.04 M CAD | 7.80 CAD | −1.02% | 10.98 M | 3.50 | 6.06 B CAD | 31.49 | 0.25 CAD | — | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.03 M CAD | 20.08 CAD | +3.19% | 2.77 M | 1.02 | 7.81 B CAD | 19.28 | 1.04 CAD | −30.50% | 2.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.01 M CAD | 233.46 CAD | −8.09% | 3.47 K | 1.78 | 1.75 B CAD | 10.31 | 22.65 CAD | +33.65% | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 993.73 K CAD | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 987.87 K CAD | 0.300 CAD | 0.00% | 1 K | 0.23 | 122.27 M CAD | — | −0.62 CAD | −505.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 984.06 K CAD | 29.49 CAD | +2.29% | 2.06 M | 0.80 | 13.78 B CAD | 12.56 | 2.35 CAD | +130.66% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 944.28 K CAD | 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 936.91 K CAD | 22.89 CAD | +0.31% | 366.2 K | 0.77 | 3.04 B CAD | 27.18 | 0.84 CAD | −28.90% | 3.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 925.71 K CAD | 19.11 CAD | −0.73% | 23.64 K | 0.56 | 1.34 B CAD | — | −1.68 CAD | −3,718.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 921.37 K CAD | 18.75 CAD | +2.46% | 496.34 K | 0.90 | 3.91 B CAD | 20.42 | 0.92 CAD | +14.42% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 920.48 K CAD | 1.64 CAD | −0.61% | 713.73 K | 5.83 | 416.83 M CAD | 4.48 | 0.37 CAD | −53.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 917.49 K CAD | 5.22 CAD | +3.16% | 389.82 K | 1.24 | 758.45 M CAD | 4.75 | 1.10 CAD | +181.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 914.11 K CAD | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 913.41 K CAD | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 894.32 K CAD | 14.58 CAD | −0.82% | 140.01 K | 0.48 | 982.59 M CAD | 6.86 | 2.12 CAD | +27.34% | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| 876.63 K CAD | 50.68 CAD | −1.19% | 28.15 K | 0.49 | 490.34 M CAD | — | −36.05 CAD | −507.96% | 7.76% | Truyền thông | Mua | |
| 872.37 K CAD | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 92.28 B CAD | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 868.48 K CAD | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 26.21 B CAD | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 867.32 K CAD | 26.44 CAD | +8.09% | 3.52 M | 1.77 | 13.98 B CAD | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 839.95 K CAD | 2.76 CAD | 0.00% | 271.1 K | 0.55 | 294.49 M CAD | 16.21 | 0.17 CAD | −41.30% | 15.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 833.44 K CAD | 14.59 CAD | −0.14% | 388.08 K | 1.40 | 1.8 B CAD | — | −4.88 CAD | −22.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 816.46 K CAD | 27.45 CAD | +3.82% | 726.68 K | 0.72 | 3.48 B CAD | 34.29 | 0.80 CAD | −47.85% | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 795 K CAD | 95.74 CAD | −1.02% | 259.53 K | 1.28 | 7.61 B CAD | — | −19.17 CAD | −344.04% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 782.79 K CAD | 55.20 CAD | −0.59% | 194.21 K | 0.67 | 2.32 B CAD | — | −26.34 CAD | −446.57% | 7.21% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 781.17 K CAD | 16.45 CAD | +0.92% | 52.36 K | 1.86 | 1.11 B CAD | — | −0.57 CAD | −185.77% | 2.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 774.06 K CAD | 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 114.5 B CAD | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 752.84 K CAD | 12.21 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 388.14 M CAD | 9.99 | 1.22 CAD | +44.76% | 2.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 751.52 K CAD | 8.16 CAD | −1.09% | 69.76 K | 3.71 | 1.13 B CAD | 7.11 | 1.15 CAD | +2.64% | 4.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 748.21 K CAD | 7.02 CAD | +4.62% | 113.37 K | 0.48 | 683.38 M CAD | 11.53 | 0.61 CAD | +441.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 739.76 K CAD | 32.55 CAD | −0.79% | 62.96 K | 0.63 | 736.8 M CAD | 11.94 | 2.73 CAD | +30.69% | 4.12% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 737.3 K CAD | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 730.79 K CAD | 10.46 CAD | +1.85% | 357.21 K | 1.20 | 497 M CAD | 9.93 | 1.05 CAD | −6.54% | 7.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 728.11 K CAD | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 726.23 K CAD | 28.46 CAD | +2.23% | 970.57 K | 1.48 | 3.99 B CAD | 10.29 | 2.77 CAD | +73.35% | 0.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 725.87 K CAD | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 713.18 K CAD | 14.63 CAD | −0.20% | 140.47 K | 1.07 | 1.52 B CAD | — | −1.16 CAD | −79.59% | 2.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 706.63 K CAD | 11.56 CAD | +3.31% | 852.07 K | 0.82 | 4.37 B CAD | — | −3.11 CAD | −333.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 706.11 K CAD | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 704.65 K CAD | 1.93 CAD | +1.58% | 8.5 K | 0.21 | 77.87 M CAD | — | −5.57 CAD | −181.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 703.86 K CAD | 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 699.03 K CAD | 9.85 CAD | +0.61% | 958.69 K | 0.87 | 3.87 B CAD | 330.54 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 678.01 K CAD | 2.84 CAD | +4.41% | 23.48 K | 1.59 | 117.95 M CAD | 2.00 | 1.42 CAD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 676.06 K CAD | 7.63 CAD | +3.11% | 6.35 M | 1.19 | 9.45 B CAD | 10.09 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 675.07 K CAD | 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 405.68 B CAD | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 673.08 K CAD | 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 172.04 B CAD | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 667.88 K CAD | 11.06 CAD | +0.55% | 614 | 0.54 | 91.62 M CAD | 21.29 | 0.52 CAD | −31.38% | 2.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |