Các công ty của Canada tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Canada trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
IMOImperial Oil Limited
9.03 M CAD176.67 CAD+0.37%705.32 K0.6484.25 B CAD14.1012.53 CAD+60.21%1.87%Khoáng sản năng lượng
Bán
CVECenovus Energy Inc.
6.89 M CAD38.74 CAD−0.05%7.08 M1.0572.04 B CAD8.244.70 CAD+173.49%2.12%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
KEYKeyera Corp.
5.37 M CAD50.69 CAD−0.82%1.29 M1.4415.44 B CAD35.701.42 CAD−38.65%4.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WCPWhitecap Resources Inc.
4.95 M CAD16.67 CAD−0.18%8.24 M1.0021.22 B CAD13.191.26 CAD+8.48%4.17%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
SCRStrathcona Resources Ltd.
4.73 M CAD36.34 CAD+2.95%802.18 K0.967.63 B CAD9.203.95 CAD+18.87%3.37%Khoáng sản năng lượng
Mua
TOUTourmaline Oil Corp.
4.71 M CAD63.03 CAD+1.22%1.81 M0.8224.48 B CAD65.730.96 CAD−76.07%3.17%Khoáng sản năng lượng
Mua
CPXCapital Power Corporation
4.54 M CAD63.61 CAD+0.05%564.32 K1.0010.01 B CAD—−0.03 CAD−101.23%4.36%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ENBEnbridge Inc.
4.4 M CAD66.14 CAD−1.77%10.08 M1.25154.25 B CAD25.412.60 CAD−8.49%5.66%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ALAAltaGas Ltd.
4.4 M CAD53.07 CAD−1.41%809.01 K0.9317.16 B CAD26.721.99 CAD−20.27%2.39%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
SOBOSouth Bow Corp
4.13 M CAD43.91 CAD−0.95%1.1 M1.559.92 B CAD15.232.88 CAD+43.76%5.89%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
BNTBrookfield Wealth Solutions Ltd. Class A
4.06 M CAD58.57 CAD+0.05%22.79 K0.6921.49 B CAD———0.62%Tài chính
Không được đánh giá
CNQCanadian Natural Resources Limited
3.61 M CAD68.50 CAD+0.03%6.26 M0.96142.66 B CAD12.185.62 CAD+42.87%3.56%Khoáng sản năng lượng
Mua
SUSuncor Energy Inc.
3.17 M CAD97.10 CAD+0.36%6.43 M1.38117.95 B CAD10.309.43 CAD+120.67%2.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
MXMethanex Corporation
3.04 M CAD93.77 CAD+2.19%432.18 K1.277.05 B CAD14.466.48 CAD+44.47%1.12%Công nghiệp chế biến
Mua
REI.UNRioCan Real Estate Investment Trust
2.87 M CAD21.23 CAD−0.38%1.06 M0.976.29 B CAD12.531.69 CAD+672.90%5.36%Tài chính
Mua
VETVermilion Energy Inc.
2.78 M CAD14.78 CAD+0.48%1.17 M0.752.29 B CAD—−2.94 CAD−143.60%3.53%Khoáng sản năng lượng
Mua
TBLTaiga Building Products Ltd.
2.74 M CAD3.67 CAD0.00%00.00396.16 M CAD13.790.27 CAD−37.28%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
PPLPembina Pipeline Corporation
2.58 M CAD68.16 CAD+1.97%2.6 M1.2239.55 B CAD24.012.84 CAD−4.26%4.25%Dịch vụ công nghiệp
Mua
FECFrontera Energy Corporation
2.41 M CAD6.82 CAD−1.16%46.5 K0.86480.52 M CAD—−12.47 CAD−57.47%2.76%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
TRPTC Energy Corporation
2.28 M CAD87.52 CAD−0.23%2.64 M0.6691.19 B CAD26.233.34 CAD−18.22%3.98%Dịch vụ công nghiệp
Mua
NPINorthland Power Inc.
2.14 M CAD22.64 CAD+1.25%1.74 M2.055.81 B CAD—−0.57 CAD−180.64%3.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
POUParamount Resources Ltd. Class A
1.91 M CAD31.29 CAD−1.70%1.03 M2.404.78 B CAD39.610.79 CAD−92.11%1.83%Khoáng sản năng lượng
Mua
TATransAlta Corporation
1.78 M CAD18.38 CAD−0.11%1.51 M0.715.87 B CAD122.290.15 CAD—1.45%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
MFCManulife Financial Corporation
1.65 M CAD61.00 CAD−1.02%8.2 M1.63106.47 B CAD16.493.70 CAD+18.99%2.95%Tài chính
Mua
BEP.UNBrookfield Renewable Partners LP
1.56 M CAD43.93 CAD+2.19%440.55 K0.9612.88 B CAD—−1.05 CAD+14.18%4.98%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
DFYDefinity Financial Corp.
1.52 M CAD74.57 CAD−1.51%285.19 K1.659.38 B CAD19.413.84 CAD+15.24%1.08%Tài chính
Mua
NTRNutrien Ltd.
1.5 M CAD100.86 CAD−0.24%1.25 M0.6847.79 B CAD14.756.84 CAD+76.65%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
GWOGreat-West Lifeco Inc.
1.47 M CAD90.17 CAD+0.09%1.32 M1.6484.23 B CAD18.594.85 CAD+21.58%2.78%Tài chính
Mua
TECK.ATeck Resources Limited Class A
1.45 M CAD85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8344.16 B CAD11.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
KKinross Gold Corporation
1.39 M CAD31.36 CAD+3.64%3.96 M0.8035.24 B CAD8.543.67 CAD+83.76%0.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
POWPower Corporation of Canada
1.35 M CAD91.36 CAD−0.43%1.13 M0.5960.02 B CAD22.484.06 CAD−4.51%2.72%Tài chính
Mua
XTMX Group Ltd.
1.34 M CAD61.48 CAD+0.97%1.28 M1.5616.79 B CAD29.062.12 CAD+28.34%1.57%Tài chính
Mua mạnh
SLFSun Life Financial Inc.
1.31 M CAD101.10 CAD−1.68%1.88 M1.1963.68 B CAD17.155.89 CAD+4.94%3.28%Tài chính
Trung tính
DBMDoman Building Materials Group Ltd
1.3 M CAD10.10 CAD−0.30%137.63 K0.88906.19 M CAD10.520.96 CAD+13.21%5.43%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
CHE.UNChemtrade Logistics Income Fund
1.29 M CAD14.81 CAD+0.82%257.13 K1.401.66 B CAD13.581.09 CAD+25.95%4.83%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
IFPInterfor Corporation
1.28 M CAD13.52 CAD−8.21%444.86 K2.42968.09 M CAD—−6.73 CAD−92.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SHLESource Energy Services Ltd.
1.26 M CAD10.75 CAD−2.36%4.4 K1.02142.16 M CAD—−0.98 CAD−133.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FFHFairfax Financial Holdings Limited
1.25 M CAD2,673.14 CAD−1.37%56.7 K0.8261.64 B CAD9.85271.33 CAD−6.03%0.76%Tài chính
Mua
TOYSpin Master Corp
1.25 M CAD21.20 CAD−0.24%246.28 K1.172.16 B CAD—−1.52 CAD−308.86%2.23%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
LUGLundin Gold Inc.
1.24 M CAD98.46 CAD+2.70%906.9 K1.4622.07 B CAD18.505.32 CAD+50.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PRLPropel Holdings, Inc.
1.23 M CAD29.50 CAD+1.17%309.79 K1.011.2 B CAD14.752.00 CAD−8.51%3.05%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
FTSFortis Inc.
1.23 M CAD84.91 CAD−1.03%2.51 M1.1543.44 B CAD24.143.52 CAD+4.54%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
CGCenterra Gold Inc.
1.22 M CAD30.81 CAD+3.15%673.96 K0.915.79 B CAD10.302.99 CAD+31.80%0.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
HLFHigh Liner Foods Incorporated
1.19 M CAD26.82 CAD+0.07%28.67 K0.08751.09 M CAD21.981.22 CAD−44.79%2.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CAR.UNCanadian Apartment Properties Real Estate Investment Trust
1.18 M CAD31.48 CAD−2.84%1.41 M2.084.91 B CAD—−0.86 CAD−272.58%4.85%Tài chính
Mua
CCOCameco Corporation
1.13 M CAD100.65 CAD+5.01%1.41 M0.8543.58 B CAD110.220.91 CAD−24.39%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IGMIGM Financial Inc.
1.11 M CAD81.39 CAD+2.36%391.37 K1.0219.45 B CAD16.494.94 CAD+20.39%2.86%Tài chính
Mua
IAGiA Financial Corporation Inc.
1.09 M CAD210.72 CAD−0.71%409.18 K1.4719.3 B CAD18.1211.63 CAD+8.78%1.89%Tài chính
Trung tính
SJStella-Jones Inc.
1.09 M CAD65.85 CAD+1.29%197.39 K1.123.38 B CAD13.964.72 CAD−20.46%2.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RUSRussel Metals Inc.
1.09 M CAD76.17 CAD−0.91%406.73 K1.334.89 B CAD19.503.91 CAD+35.28%1.96%Dịch vụ phân phối
Mua
ADENADENTRA Inc
1.07 M CAD35.26 CAD−3.95%98.45 K2.09915.99 M CAD9.273.80 CAD+53.36%1.69%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
EMAEmera Incorporated
1.07 M CAD71.59 CAD−0.33%2.64 M1.2021.99 B CAD22.563.17 CAD+7.68%4.10%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GAUGaliano Gold, Inc.
1.05 M CAD3.50 CAD+17.06%1.05 M2.52766.46 M CAD9.580.37 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AGIAlamos Gold Inc.
1.05 M CAD44.95 CAD+3.29%1.37 M1.0517.56 B CAD12.853.50 CAD+98.18%0.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AQNAlgonquin Power & Utilities Corp.
1.04 M CAD7.80 CAD−1.02%10.98 M3.506.06 B CAD31.490.25 CAD—4.63%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
EFNElement Fleet Management Corporation
1.03 M CAD20.08 CAD+3.19%2.77 M1.027.81 B CAD19.281.04 CAD−30.50%2.90%Tài chính
Mua
LAS.ALassonde Industries, Inc. Class A
1.01 M CAD233.46 CAD−8.09%3.47 K1.781.75 B CAD10.3122.65 CAD+33.65%1.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HHydro One Limited
993.73 K CAD57.68 CAD+0.14%2.05 M1.5434.31 B CAD24.482.36 CAD+12.65%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SGQSouthGobi Resources Ltd.
987.87 K CAD0.300 CAD0.00%1 K0.23122.27 M CAD—−0.62 CAD−505.92%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
HBMHudbay Minerals Inc
984.06 K CAD29.49 CAD+2.29%2.06 M0.8013.78 B CAD12.562.35 CAD+130.66%0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IFCIntact Financial Corporation
944.28 K CAD276.00 CAD−2.22%462.68 K1.1349.73 B CAD16.9416.29 CAD−2.37%2.04%Tài chính
Mua
PMZ.UNPrimaris Real Estate Investment Trust
936.91 K CAD22.89 CAD+0.31%366.2 K0.773.04 B CAD27.180.84 CAD−28.90%3.73%Tài chính
Mua mạnh
AGTFAGT Food and Ingredients Inc
925.71 K CAD19.11 CAD−0.73%23.64 K0.561.34 B CAD—−1.68 CAD−3,718.53%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CEUCES Energy Solutions Corp.
921.37 K CAD18.75 CAD+2.46%496.34 K0.903.91 B CAD20.420.92 CAD+14.42%1.12%Công nghiệp chế biến
Mua
IFOSItafos Inc
920.48 K CAD1.64 CAD−0.61%713.73 K5.83416.83 M CAD4.480.37 CAD−53.41%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
APMAndean Precious Metals Corp
917.49 K CAD5.22 CAD+3.16%389.82 K1.24758.45 M CAD4.751.10 CAD+181.63%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SAPSaputo Inc.
914.11 K CAD43.99 CAD+5.69%3.07 M5.9416.39 B CAD35.521.24 CAD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
AEMAgnico Eagle Mines Limited
913.41 K CAD270.75 CAD+2.23%1.22 M1.25130.58 B CAD15.9117.01 CAD+77.96%0.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AGF.BAGF Management Limited Class B
894.32 K CAD14.58 CAD−0.82%140.01 K0.48982.59 M CAD6.862.12 CAD+27.34%3.43%Tài chính
Mua
CGOCogeco Inc.
876.63 K CAD50.68 CAD−1.19%28.15 K0.49490.34 M CAD—−36.05 CAD−507.96%7.76%Truyền thông
Mua
ABXBarrick Mining Corporation
872.37 K CAD57.20 CAD+1.19%3.52 M0.7692.28 B CAD10.635.38 CAD+142.08%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RCI.ARogers Communications Inc. Class A
868.48 K CAD48.50 CAD0.00%1430.0526.21 B CAD29.341.65 CAD−86.74%4.05%Truyền thông
Mua
IMGIAMGOLD Corporation
867.32 K CAD26.44 CAD+8.09%3.52 M1.7713.98 B CAD9.682.73 CAD+43.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FSZFiera Capital Corporation Class A
839.95 K CAD2.76 CAD0.00%271.1 K0.55294.49 M CAD16.210.17 CAD−41.30%15.54%Tài chính
Trung tính
CFPCanfor Corporation
833.44 K CAD14.59 CAD−0.14%388.08 K1.401.8 B CAD—−4.88 CAD−22.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
EFXEnerflex Ltd.
816.46 K CAD27.45 CAD+3.82%726.68 K0.723.48 B CAD34.290.80 CAD−47.85%0.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
WFGWest Fraser Timber Co. Ltd.
795 K CAD95.74 CAD−1.02%259.53 K1.287.61 B CAD—−19.17 CAD−344.04%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CCACogeco Communications Inc.
782.79 K CAD55.20 CAD−0.59%194.21 K0.672.32 B CAD—−26.34 CAD−446.57%7.21%Dịch vụ Khách hàng
Mua
RAYStingray Group, Inc.
781.17 K CAD16.45 CAD+0.92%52.36 K1.861.11 B CAD—−0.57 CAD−185.77%2.56%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CPCanadian Pacific Kansas City Limited
774.06 K CAD129.97 CAD−1.07%2.02 M1.37114.5 B CAD29.944.34 CAD−5.69%0.75%Vận chuyển
Mua
GBTBMTC Group Inc. Class A
752.84 K CAD12.21 CAD0.00%00.00388.14 M CAD9.991.22 CAD+44.76%2.95%Bán lẻ
Không được đánh giá
SFCSagicor Financial Co. Ltd. Class A
751.52 K CAD8.16 CAD−1.09%69.76 K3.711.13 B CAD7.111.15 CAD+2.64%4.88%Tài chính
Mua mạnh
CFWCalfrac Well Services Ltd.
748.21 K CAD7.02 CAD+4.62%113.37 K0.48683.38 M CAD11.530.61 CAD+441.90%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WJXWajax Corporation
739.76 K CAD32.55 CAD−0.79%62.96 K0.63736.8 M CAD11.942.73 CAD+30.69%4.12%Dịch vụ phân phối
Mua
RBARB Global, Inc.
737.3 K CAD131.85 CAD−0.86%484.05 K1.2224.61 B CAD40.933.22 CAD+13.70%1.31%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PHXPHX Energy Services Corp.
730.79 K CAD10.46 CAD+1.85%357.21 K1.20497 M CAD9.931.05 CAD−6.54%7.37%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ATDAlimentation Couche-Tard Inc.
728.11 K CAD83.20 CAD−0.47%1.16 M0.9577.75 B CAD17.424.78 CAD+26.61%1.02%Bán lẻ
Mua
WDOWesdome Gold Mines Ltd.
726.23 K CAD28.46 CAD+2.23%970.57 K1.483.99 B CAD10.292.77 CAD+73.35%0.11%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CNRCanadian National Railway Company
725.87 K CAD175.21 CAD−1.15%1.23 M1.03108.21 B CAD22.037.95 CAD+7.98%2.01%Vận chuyển
Mua
CFCanaccord Genuity Group Inc.
713.18 K CAD14.63 CAD−0.20%140.47 K1.071.52 B CAD—−1.16 CAD−79.59%2.50%Tài chính
Mua mạnh
BHCBausch Health Companies Inc.
706.63 K CAD11.56 CAD+3.31%852.07 K0.824.37 B CAD—−3.11 CAD−333.05%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
BBD.ABombardier Inc. Class A
706.11 K CAD315.00 CAD+0.66%4.28 K1.2033.97 B CAD23.9013.18 CAD+111.77%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
TRZTransat A.T. Inc.
704.65 K CAD1.93 CAD+1.58%8.5 K0.2177.87 M CAD—−5.57 CAD−181.84%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
FTTFinning International Inc.
703.86 K CAD88.62 CAD−3.64%627.32 K1.2912.52 B CAD21.174.19 CAD+18.42%1.30%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
TKOTrekor Metals Limited
699.03 K CAD9.85 CAD+0.61%958.69 K0.873.87 B CAD330.540.03 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TVA.BTVA Group, Inc. Class B
678.01 K CAD2.84 CAD+4.41%23.48 K1.59117.95 M CAD2.001.42 CAD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
BTOB2Gold Corp.
676.06 K CAD7.63 CAD+3.11%6.35 M1.199.45 B CAD10.090.76 CAD—1.55%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RYRoyal Bank of Canada
675.07 K CAD284.16 CAD−0.59%2.48 M0.66405.68 B CAD17.9215.86 CAD+19.92%2.32%Tài chính
Mua
BMOBank of Montreal
673.08 K CAD241.42 CAD−0.12%2.57 M0.78172.04 B CAD19.6812.27 CAD+7.49%2.73%Tài chính
Trung tính
GDLGoodfellow Inc.
667.88 K CAD11.06 CAD+0.55%6140.5491.62 M CAD21.290.52 CAD−31.38%2.26%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá