Các công ty của Canada có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Canada này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
RYRoyal Bank of Canada
136.06 B CAD284.16 CAD−0.59%2.48 M0.66405.68 B CAD17.9215.86 CAD+19.92%2.32%Tài chính
Mua
TDToronto-Dominion Bank
122.34 B CAD172.92 CAD+0.21%3.81 M0.75302.3 B CAD18.559.32 CAD−20.17%2.46%Tài chính
Mua
ATDAlimentation Couche-Tard Inc.
105.58 B CAD83.20 CAD−0.47%1.16 M0.9577.75 B CAD17.424.78 CAD+26.61%1.02%Bán lẻ
Mua
BMOBank of Montreal
77.88 B CAD241.42 CAD−0.12%2.57 M0.78172.04 B CAD19.6812.27 CAD+7.49%2.73%Tài chính
Trung tính
BNSBank of Nova Scotia
72.22 B CAD129.54 CAD+0.75%3.79 M0.98165.63 B CAD16.927.66 CAD+47.15%3.33%Tài chính
Mua
ENBEnbridge Inc.
65.13 B CAD66.14 CAD−1.77%10.08 M1.25154.25 B CAD25.412.60 CAD−8.49%5.66%Dịch vụ công nghiệp
Mua
WNGeorge Weston Limited
64.51 B CAD109.28 CAD−0.40%340.55 K0.8241.53 B CAD42.632.56 CAD−0.25%1.11%Bán lẻ
Mua
LLoblaw Companies Limited
63.9 B CAD69.45 CAD+0.70%1.36 M1.1881.04 B CAD29.392.36 CAD+16.87%0.84%Bán lẻ
Mua
FFHFairfax Financial Holdings Limited
63.75 B CAD2,673.14 CAD−1.37%56.7 K0.8261.64 B CAD9.85271.33 CAD−6.03%0.76%Tài chính
Mua
CMCanadian Imperial Bank of Commerce
61.64 B CAD162.69 CAD+0.44%2.5 M1.16151.85 B CAD15.6310.41 CAD+25.86%2.56%Tài chính
Mua
MFCManulife Financial Corporation
61.1 B CAD61.00 CAD−1.02%8.2 M1.63106.47 B CAD16.493.70 CAD+18.99%2.95%Tài chính
Mua
MGMagna International Inc.
58.76 B CAD87.38 CAD−0.72%647.37 K0.5823.71 B CAD20.194.33 CAD−14.96%2.97%Công nghiệp chế tạo
Mua
POWPower Corporation of Canada
55.65 B CAD91.36 CAD−0.43%1.13 M0.5960.02 B CAD22.484.06 CAD−4.51%2.72%Tài chính
Mua
CVECenovus Energy Inc.
49.7 B CAD38.74 CAD−0.05%7.08 M1.0572.04 B CAD8.244.70 CAD+173.49%2.12%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
GWOGreat-West Lifeco Inc.
49.18 B CAD90.17 CAD+0.09%1.32 M1.6484.23 B CAD18.594.85 CAD+21.58%2.78%Tài chính
Mua
SUSuncor Energy Inc.
48.91 B CAD97.10 CAD+0.36%6.43 M1.38117.95 B CAD10.309.43 CAD+120.67%2.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
IMOImperial Oil Limited
45.16 B CAD176.67 CAD+0.37%705.32 K0.6484.25 B CAD14.1012.53 CAD+60.21%1.87%Khoáng sản năng lượng
Bán
SLFSun Life Financial Inc.
42.2 B CAD101.10 CAD−1.68%1.88 M1.1963.68 B CAD17.155.89 CAD+4.94%3.28%Tài chính
Trung tính
CNQCanadian Natural Resources Limited
38.76 B CAD68.50 CAD+0.03%6.26 M0.96142.66 B CAD12.185.62 CAD+42.87%3.56%Khoáng sản năng lượng
Mua
NTRNutrien Ltd.
37.57 B CAD100.86 CAD−0.24%1.25 M0.6847.79 B CAD14.756.84 CAD+76.65%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
EMP.AEmpire Co Ltd Class A
31.95 B CAD49.39 CAD−1.55%234.34 K0.4511.28 B CAD50.590.98 CAD−67.29%1.83%Bán lẻ
Trung tính
NANational Bank of Canada
30.34 B CAD214.61 CAD+0.31%850.66 K0.5184.79 B CAD17.9511.96 CAD+17.42%2.34%Tài chính
Trung tính
IFCIntact Financial Corporation
30.22 B CAD276.00 CAD−2.22%462.68 K1.1349.73 B CAD16.9416.29 CAD−2.37%2.04%Tài chính
Mua
BCEBCE Inc.
24.47 B CAD30.57 CAD−0.84%6.01 M1.0627.49 B CAD4.556.72 CAD+1,374.52%5.94%Truyền thông
Mua
ABXBarrick Mining Corporation
23.55 B CAD57.20 CAD+1.19%3.52 M0.7692.28 B CAD10.635.38 CAD+142.08%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ACAir Canada
22.37 B CAD21.91 CAD+1.44%3.32 M1.115.68 B CAD21.371.03 CAD—0.00%Vận chuyển
Mua
MRUMetro Inc.
22.01 B CAD98.61 CAD−0.86%532.34 K0.8620.76 B CAD23.484.20 CAD−8.83%1.63%Bán lẻ
Trung tính
RCI.ARogers Communications Inc. Class A
21.71 B CAD48.50 CAD0.00%1430.0526.21 B CAD29.341.65 CAD−86.74%4.05%Truyền thông
Mua
TTELUS Corporation
20.35 B CAD12.81 CAD−2.88%11.01 M1.4020.48 B CAD—−0.57 CAD−189.24%11.19%Truyền thông
Trung tính
WSPWSP Global Inc
18.29 B CAD181.45 CAD−4.24%606.46 K1.0226.84 B CAD25.867.02 CAD+14.22%0.75%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SAPSaputo Inc.
17.55 B CAD43.99 CAD+5.69%3.07 M5.9416.39 B CAD35.521.24 CAD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLSCelestica Inc.
17.31 B CAD292.16 CAD+1.29%939.27 K1.3141.65 B CAD19.8814.69 CAD+71.47%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CNRCanadian National Railway Company
17.3 B CAD175.21 CAD−1.15%1.23 M1.03108.21 B CAD22.037.95 CAD+7.98%2.01%Vận chuyển
Mua
AEMAgnico Eagle Mines Limited
16.64 B CAD270.75 CAD+2.23%1.22 M1.25130.58 B CAD15.9117.01 CAD+77.96%0.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CTCCanadian Tire Corporation, Limited
16.32 B CAD216.00 CAD0.00%120.0310.84 B CAD16.9212.76 CAD−6.67%3.26%Bán lẻ
Trung tính
BNTBrookfield Wealth Solutions Ltd. Class A
16.26 B CAD58.57 CAD+0.05%22.79 K0.6921.49 B CAD———0.62%Tài chính
Không được đánh giá
CSUConstellation Software Inc.
16.24 B CAD3,526.52 CAD+0.42%57.89 K0.9773.45 B CAD56.3962.54 CAD+53.02%0.16%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
GIB.ACGI Inc. Class A
15.91 B CAD117.74 CAD+1.93%884.49 K1.4423.55 B CAD14.608.06 CAD+6.94%0.59%Dịch vụ công nghệ
Mua
TRPTC Energy Corporation
15.2 B CAD87.52 CAD−0.23%2.64 M0.6691.19 B CAD26.233.34 CAD−18.22%3.98%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CPCanadian Pacific Kansas City Limited
15.08 B CAD129.97 CAD−1.07%2.02 M1.37114.5 B CAD29.944.34 CAD−5.69%0.75%Vận chuyển
Mua
BHCBausch Health Companies Inc.
14.34 B CAD11.56 CAD+3.31%852.07 K0.824.37 B CAD—−3.11 CAD−333.05%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
BBD.ABombardier Inc. Class A
13.35 B CAD315.00 CAD+0.66%4.28 K1.2033.97 B CAD23.9013.18 CAD+111.77%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
WCNWaste Connections, Inc.
13.23 B CAD266.73 CAD−0.54%536.88 K1.2766.98 B CAD43.066.19 CAD+84.42%0.72%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
QSP.UNRestaurant Brands International LP
13.18 B CAD105.67 CAD0.00%00.0048.17 B CAD18.075.85 CAD+48.58%3.38%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ALAAltaGas Ltd.
12.55 B CAD53.07 CAD−1.41%809.01 K0.9317.16 B CAD26.721.99 CAD−20.27%2.39%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
FTSFortis Inc.
12.17 B CAD84.91 CAD−1.03%2.51 M1.1543.44 B CAD24.143.52 CAD+4.54%3.01%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
IAGiA Financial Corporation Inc.
11.31 B CAD210.72 CAD−0.71%409.18 K1.4719.3 B CAD18.1211.63 CAD+8.78%1.89%Tài chính
Trung tính
TFIITFI International Inc.
11.02 B CAD133.98 CAD−1.25%450.85 K0.8611.51 B CAD22.276.02 CAD+12.17%1.88%Vận chuyển
Mua
ATRLAtkinsrealis Group Inc.
10.96 B CAD88.10 CAD+1.31%632.46 K1.1914.52 B CAD33.782.61 CAD−82.15%0.09%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
TECK.ATeck Resources Limited Class A
10.76 B CAD85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8344.16 B CAD11.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GEIGibson Energy Inc.
10.69 B CAD31.44 CAD−1.32%650 K1.035.6 B CAD27.011.16 CAD+27.35%5.48%Dịch vụ phân phối
Mua
FTTFinning International Inc.
10.59 B CAD88.62 CAD−3.64%627.32 K1.2912.52 B CAD21.174.19 CAD+18.42%1.30%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
TRIThomson Reuters Corporation
10.45 B CAD158.85 CAD−3.87%763.9 K0.8270.86 B CAD32.054.96 CAD−8.98%2.16%Dịch vụ công nghệ
Mua
LNRLinamar Corporation
10.23 B CAD86.29 CAD−1.51%154.74 K0.745.47 B CAD7.5311.47 CAD+226.66%1.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
KKinross Gold Corporation
9.85 B CAD31.36 CAD+3.64%3.96 M0.8035.24 B CAD8.543.67 CAD+83.76%0.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BBUCBrookfield Business Corporation Class A
9.84 B CAD41.86 CAD−0.92%139.5 K1.248.89 B CAD—−9.82 CAD+31.70%0.81%Tài chính
Mua
BEP.UNBrookfield Renewable Partners LP
9.13 B CAD43.93 CAD+2.19%440.55 K0.9612.88 B CAD—−1.05 CAD+14.18%4.98%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
HHydro One Limited
9.04 B CAD57.68 CAD+0.14%2.05 M1.5434.31 B CAD24.482.36 CAD+12.65%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
DOOBRP, Inc.
8.44 B CAD91.52 CAD+0.15%171.47 K0.986.67 B CAD61.451.49 CAD—1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
EMAEmera Incorporated
8.31 B CAD71.59 CAD−0.33%2.64 M1.2021.99 B CAD22.563.17 CAD+7.68%4.10%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
STNStantec Inc
8.14 B CAD105.02 CAD−0.99%317.67 K0.6312.38 B CAD23.694.43 CAD+15.80%0.87%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CIGIColliers International Group Inc.
7.77 B CAD133.93 CAD−0.45%141.03 K0.827.02 B CAD45.862.92 CAD−4.14%0.30%Tài chính
Mua
PPLPembina Pipeline Corporation
7.68 B CAD68.16 CAD+1.97%2.6 M1.2239.55 B CAD24.012.84 CAD−4.26%4.25%Dịch vụ công nghiệp
Mua
FSVFirstService Corp
7.68 B CAD216.08 CAD+0.52%101.12 K0.769.08 B CAD47.474.55 CAD+8.47%0.77%Tài chính
Mua
CCL.ACCL Industries Inc. Class A
7.66 B CAD100.22 CAD−1.24%2211.0516.75 B CAD21.444.68 CAD+4.83%1.37%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
WFGWest Fraser Timber Co. Ltd.
7.63 B CAD95.74 CAD−1.02%259.53 K1.287.61 B CAD—−19.17 CAD−344.04%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PBHPremium Brands Holdings Corporation
7.48 B CAD76.97 CAD+2.90%782.12 K2.973.92 B CAD46.871.64 CAD−21.25%4.52%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
FMFirst Quantum Minerals Ltd.
7.32 B CAD32.78 CAD+2.57%2.13 M0.7327.72 B CAD112.300.29 CAD+278.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DOLDollarama Inc.
7.26 B CAD215.49 CAD−1.47%654.55 K1.1459.08 B CAD43.214.99 CAD+10.53%0.21%Bán lẻ
Mua
OTEXOpen Text Corporation
7.25 B CAD35.16 CAD−3.88%1.66 M1.858.98 B CAD9.873.56 CAD+54.80%4.11%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
KEYKeyera Corp.
6.75 B CAD50.69 CAD−0.82%1.29 M1.4415.44 B CAD35.701.42 CAD−38.65%4.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua
RBARB Global, Inc.
6.41 B CAD131.85 CAD−0.86%484.05 K1.2224.61 B CAD40.933.22 CAD+13.70%1.31%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
EDVEndeavour Mining PLC
5.92 B CAD79.38 CAD+2.57%490.88 K1.4317.58 B CAD16.844.71 CAD+259.67%3.38%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TOUTourmaline Oil Corp.
5.82 B CAD63.03 CAD+1.22%1.81 M0.8224.48 B CAD65.730.96 CAD−76.07%3.17%Khoáng sản năng lượng
Mua
QBR.AQuebecor Inc. Class A
5.68 B CAD76.79 CAD+8.25%4740.9915.89 B CAD18.804.08 CAD+22.73%2.26%Truyền thông
Mua
AREAecon Group Inc.
5.43 B CAD52.95 CAD−0.06%446.45 K0.753.86 B CAD—−0.81 CAD−1,080.41%1.36%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CFPCanfor Corporation
5.34 B CAD14.59 CAD−0.14%388.08 K1.401.8 B CAD—−4.88 CAD−22.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DFYDefinity Financial Corp.
5.28 B CAD74.57 CAD−1.51%285.19 K1.659.38 B CAD19.413.84 CAD+15.24%1.08%Tài chính
Mua
LUNLundin Mining Corporation
5.23 B CAD29.59 CAD+5.49%3.07 M0.9427.1 B CAD12.142.44 CAD—0.35%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TIHToromont Industries Ltd.
5.2 B CAD184.15 CAD−2.59%484.59 K1.2016.16 B CAD26.706.90 CAD+14.06%1.11%Dịch vụ phân phối
Mua
WCPWhitecap Resources Inc.
5.17 B CAD16.67 CAD−0.18%8.24 M1.0021.22 B CAD13.191.26 CAD+8.48%4.17%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
ACO.XATCO Ltd. Class I
5.14 B CAD85.30 CAD−1.34%399.02 K1.558.61 B CAD53.371.60 CAD−59.07%2.42%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
PAASPan American Silver Corp.
5.06 B CAD58.19 CAD+2.34%936.94 K0.7324.03 B CAD12.674.59 CAD+127.33%1.63%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GILGildan Activewear Inc.
5.05 B CAD49.00 CAD−0.08%1.95 M2.5811.19 B CAD66.580.74 CAD−83.19%2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NFINFI Group Inc.
5.05 B CAD24.25 CAD−6.87%1.96 M6.003.15 B CAD37.410.65 CAD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
BIPCBrookfield Infrastructure Corporation Class A
5.04 B CAD55.89 CAD+5.16%549.14 K1.526.6 B CAD—−3.66 CAD+68.81%4.68%Công ty dịch vụ công cộng
Bán mạnh
MXMethanex Corporation
5.02 B CAD93.77 CAD+2.19%432.18 K1.277.05 B CAD14.466.48 CAD+44.47%1.12%Công nghiệp chế biến
Mua
CAECAE Inc.
4.91 B CAD37.91 CAD+1.09%915.66 K1.1612.18 B CAD42.630.89 CAD−31.24%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
ACQAutoCanada Inc.
4.9 B CAD28.55 CAD+0.21%41.41 K0.96671.24 M CAD22.981.24 CAD—0.00%Bán lẻ
Trung tính
MREMartinrea International Inc.
4.82 B CAD9.51 CAD+1.28%116.13 K0.99689.95 M CAD5.561.71 CAD—2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
CASCascades Inc.
4.78 B CAD15.92 CAD−4.38%611.82 K1.531.84 B CAD12.831.24 CAD—2.65%Công nghiệp chế biến
Mua
RUSRussel Metals Inc.
4.64 B CAD76.17 CAD−0.91%406.73 K1.334.89 B CAD19.503.91 CAD+35.28%1.96%Dịch vụ phân phối
Mua
BYDBoyd Group Services Inc
4.39 B CAD124.99 CAD−0.61%85.27 K0.773.5 B CAD198.180.63 CAD+22.35%0.50%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
BTOB2Gold Corp.
4.28 B CAD7.63 CAD+3.11%6.35 M1.199.45 B CAD10.090.76 CAD—1.55%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SFCSagicor Financial Co. Ltd. Class A
4.21 B CAD8.16 CAD−1.09%69.76 K3.711.13 B CAD7.111.15 CAD+2.64%4.88%Tài chính
Mua mạnh
IGMIGM Financial Inc.
4.01 B CAD81.39 CAD+2.36%391.37 K1.0219.45 B CAD16.494.94 CAD+20.39%2.86%Tài chính
Mua
IMGIAMGOLD Corporation
3.99 B CAD26.44 CAD+8.09%3.52 M1.7713.98 B CAD9.682.73 CAD+43.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MFIMaple Leaf Foods Inc.
3.91 B CAD26.90 CAD−0.88%381.73 K1.493.39 B CAD6.883.91 CAD+140.54%3.01%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
SCRStrathcona Resources Ltd.
3.77 B CAD36.34 CAD+2.95%802.18 K0.967.63 B CAD9.203.95 CAD+18.87%3.37%Khoáng sản năng lượng
Mua
ATZAritzia, Inc.
3.7 B CAD155.00 CAD−1.52%592.21 K0.8118.28 B CAD31.254.96 CAD+107.45%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh