Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Canada có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Canada này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136.06 B CAD | 284.16 CAD | −0.59% | 2.48 M | 0.66 | 405.68 B CAD | 17.92 | 15.86 CAD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 122.34 B CAD | 172.92 CAD | +0.21% | 3.81 M | 0.75 | 302.3 B CAD | 18.55 | 9.32 CAD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 105.58 B CAD | 83.20 CAD | −0.47% | 1.16 M | 0.95 | 77.75 B CAD | 17.42 | 4.78 CAD | +26.61% | 1.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 77.88 B CAD | 241.42 CAD | −0.12% | 2.57 M | 0.78 | 172.04 B CAD | 19.68 | 12.27 CAD | +7.49% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 72.22 B CAD | 129.54 CAD | +0.75% | 3.79 M | 0.98 | 165.63 B CAD | 16.92 | 7.66 CAD | +47.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 65.13 B CAD | 66.14 CAD | −1.77% | 10.08 M | 1.25 | 154.25 B CAD | 25.41 | 2.60 CAD | −8.49% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 64.51 B CAD | 109.28 CAD | −0.40% | 340.55 K | 0.82 | 41.53 B CAD | 42.63 | 2.56 CAD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | |
| 63.9 B CAD | 69.45 CAD | +0.70% | 1.36 M | 1.18 | 81.04 B CAD | 29.39 | 2.36 CAD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 63.75 B CAD | 2,673.14 CAD | −1.37% | 56.7 K | 0.82 | 61.64 B CAD | 9.85 | 271.33 CAD | −6.03% | 0.76% | Tài chính | Mua | |
| 61.64 B CAD | 162.69 CAD | +0.44% | 2.5 M | 1.16 | 151.85 B CAD | 15.63 | 10.41 CAD | +25.86% | 2.56% | Tài chính | Mua | |
| 61.1 B CAD | 61.00 CAD | −1.02% | 8.2 M | 1.63 | 106.47 B CAD | 16.49 | 3.70 CAD | +18.99% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 58.76 B CAD | 87.38 CAD | −0.72% | 647.37 K | 0.58 | 23.71 B CAD | 20.19 | 4.33 CAD | −14.96% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 55.65 B CAD | 91.36 CAD | −0.43% | 1.13 M | 0.59 | 60.02 B CAD | 22.48 | 4.06 CAD | −4.51% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 49.7 B CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 72.04 B CAD | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 49.18 B CAD | 90.17 CAD | +0.09% | 1.32 M | 1.64 | 84.23 B CAD | 18.59 | 4.85 CAD | +21.58% | 2.78% | Tài chính | Mua | |
| 48.91 B CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 117.95 B CAD | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 45.16 B CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 84.25 B CAD | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 42.2 B CAD | 101.10 CAD | −1.68% | 1.88 M | 1.19 | 63.68 B CAD | 17.15 | 5.89 CAD | +4.94% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 38.76 B CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 142.66 B CAD | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 37.57 B CAD | 100.86 CAD | −0.24% | 1.25 M | 0.68 | 47.79 B CAD | 14.75 | 6.84 CAD | +76.65% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 31.95 B CAD | 49.39 CAD | −1.55% | 234.34 K | 0.45 | 11.28 B CAD | 50.59 | 0.98 CAD | −67.29% | 1.83% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 30.34 B CAD | 214.61 CAD | +0.31% | 850.66 K | 0.51 | 84.79 B CAD | 17.95 | 11.96 CAD | +17.42% | 2.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 30.22 B CAD | 276.00 CAD | −2.22% | 462.68 K | 1.13 | 49.73 B CAD | 16.94 | 16.29 CAD | −2.37% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 24.47 B CAD | 30.57 CAD | −0.84% | 6.01 M | 1.06 | 27.49 B CAD | 4.55 | 6.72 CAD | +1,374.52% | 5.94% | Truyền thông | Mua | |
| 23.55 B CAD | 57.20 CAD | +1.19% | 3.52 M | 0.76 | 92.28 B CAD | 10.63 | 5.38 CAD | +142.08% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.37 B CAD | 21.91 CAD | +1.44% | 3.32 M | 1.11 | 5.68 B CAD | 21.37 | 1.03 CAD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 22.01 B CAD | 98.61 CAD | −0.86% | 532.34 K | 0.86 | 20.76 B CAD | 23.48 | 4.20 CAD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 21.71 B CAD | 48.50 CAD | 0.00% | 143 | 0.05 | 26.21 B CAD | 29.34 | 1.65 CAD | −86.74% | 4.05% | Truyền thông | Mua | |
| 20.35 B CAD | 12.81 CAD | −2.88% | 11.01 M | 1.40 | 20.48 B CAD | — | −0.57 CAD | −189.24% | 11.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 18.29 B CAD | 181.45 CAD | −4.24% | 606.46 K | 1.02 | 26.84 B CAD | 25.86 | 7.02 CAD | +14.22% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 17.55 B CAD | 43.99 CAD | +5.69% | 3.07 M | 5.94 | 16.39 B CAD | 35.52 | 1.24 CAD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 17.31 B CAD | 292.16 CAD | +1.29% | 939.27 K | 1.31 | 41.65 B CAD | 19.88 | 14.69 CAD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 17.3 B CAD | 175.21 CAD | −1.15% | 1.23 M | 1.03 | 108.21 B CAD | 22.03 | 7.95 CAD | +7.98% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.64 B CAD | 270.75 CAD | +2.23% | 1.22 M | 1.25 | 130.58 B CAD | 15.91 | 17.01 CAD | +77.96% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 16.32 B CAD | 216.00 CAD | 0.00% | 12 | 0.03 | 10.84 B CAD | 16.92 | 12.76 CAD | −6.67% | 3.26% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 16.26 B CAD | 58.57 CAD | +0.05% | 22.79 K | 0.69 | 21.49 B CAD | — | — | — | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.24 B CAD | 3,526.52 CAD | +0.42% | 57.89 K | 0.97 | 73.45 B CAD | 56.39 | 62.54 CAD | +53.02% | 0.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 15.91 B CAD | 117.74 CAD | +1.93% | 884.49 K | 1.44 | 23.55 B CAD | 14.60 | 8.06 CAD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 15.2 B CAD | 87.52 CAD | −0.23% | 2.64 M | 0.66 | 91.19 B CAD | 26.23 | 3.34 CAD | −18.22% | 3.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 15.08 B CAD | 129.97 CAD | −1.07% | 2.02 M | 1.37 | 114.5 B CAD | 29.94 | 4.34 CAD | −5.69% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.34 B CAD | 11.56 CAD | +3.31% | 852.07 K | 0.82 | 4.37 B CAD | — | −3.11 CAD | −333.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 13.35 B CAD | 315.00 CAD | +0.66% | 4.28 K | 1.20 | 33.97 B CAD | 23.90 | 13.18 CAD | +111.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.23 B CAD | 266.73 CAD | −0.54% | 536.88 K | 1.27 | 66.98 B CAD | 43.06 | 6.19 CAD | +84.42% | 0.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.18 B CAD | 105.67 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.17 B CAD | 18.07 | 5.85 CAD | +48.58% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.55 B CAD | 53.07 CAD | −1.41% | 809.01 K | 0.93 | 17.16 B CAD | 26.72 | 1.99 CAD | −20.27% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12.17 B CAD | 84.91 CAD | −1.03% | 2.51 M | 1.15 | 43.44 B CAD | 24.14 | 3.52 CAD | +4.54% | 3.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 11.31 B CAD | 210.72 CAD | −0.71% | 409.18 K | 1.47 | 19.3 B CAD | 18.12 | 11.63 CAD | +8.78% | 1.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.02 B CAD | 133.98 CAD | −1.25% | 450.85 K | 0.86 | 11.51 B CAD | 22.27 | 6.02 CAD | +12.17% | 1.88% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.96 B CAD | 88.10 CAD | +1.31% | 632.46 K | 1.19 | 14.52 B CAD | 33.78 | 2.61 CAD | −82.15% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.76 B CAD | 85.38 CAD | +1.84% | 4.48 K | 0.83 | 44.16 B CAD | 11.01 | 7.75 CAD | +220.36% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 10.69 B CAD | 31.44 CAD | −1.32% | 650 K | 1.03 | 5.6 B CAD | 27.01 | 1.16 CAD | +27.35% | 5.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.59 B CAD | 88.62 CAD | −3.64% | 627.32 K | 1.29 | 12.52 B CAD | 21.17 | 4.19 CAD | +18.42% | 1.30% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 10.45 B CAD | 158.85 CAD | −3.87% | 763.9 K | 0.82 | 70.86 B CAD | 32.05 | 4.96 CAD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.23 B CAD | 86.29 CAD | −1.51% | 154.74 K | 0.74 | 5.47 B CAD | 7.53 | 11.47 CAD | +226.66% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.85 B CAD | 31.36 CAD | +3.64% | 3.96 M | 0.80 | 35.24 B CAD | 8.54 | 3.67 CAD | +83.76% | 0.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.84 B CAD | 41.86 CAD | −0.92% | 139.5 K | 1.24 | 8.89 B CAD | — | −9.82 CAD | +31.70% | 0.81% | Tài chính | Mua | |
| 9.13 B CAD | 43.93 CAD | +2.19% | 440.55 K | 0.96 | 12.88 B CAD | — | −1.05 CAD | +14.18% | 4.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.04 B CAD | 57.68 CAD | +0.14% | 2.05 M | 1.54 | 34.31 B CAD | 24.48 | 2.36 CAD | +12.65% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.44 B CAD | 91.52 CAD | +0.15% | 171.47 K | 0.98 | 6.67 B CAD | 61.45 | 1.49 CAD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.31 B CAD | 71.59 CAD | −0.33% | 2.64 M | 1.20 | 21.99 B CAD | 22.56 | 3.17 CAD | +7.68% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.14 B CAD | 105.02 CAD | −0.99% | 317.67 K | 0.63 | 12.38 B CAD | 23.69 | 4.43 CAD | +15.80% | 0.87% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.77 B CAD | 133.93 CAD | −0.45% | 141.03 K | 0.82 | 7.02 B CAD | 45.86 | 2.92 CAD | −4.14% | 0.30% | Tài chính | Mua | |
| 7.68 B CAD | 68.16 CAD | +1.97% | 2.6 M | 1.22 | 39.55 B CAD | 24.01 | 2.84 CAD | −4.26% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.68 B CAD | 216.08 CAD | +0.52% | 101.12 K | 0.76 | 9.08 B CAD | 47.47 | 4.55 CAD | +8.47% | 0.77% | Tài chính | Mua | |
| 7.66 B CAD | 100.22 CAD | −1.24% | 221 | 1.05 | 16.75 B CAD | 21.44 | 4.68 CAD | +4.83% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.63 B CAD | 95.74 CAD | −1.02% | 259.53 K | 1.28 | 7.61 B CAD | — | −19.17 CAD | −344.04% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.48 B CAD | 76.97 CAD | +2.90% | 782.12 K | 2.97 | 3.92 B CAD | 46.87 | 1.64 CAD | −21.25% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.32 B CAD | 32.78 CAD | +2.57% | 2.13 M | 0.73 | 27.72 B CAD | 112.30 | 0.29 CAD | +278.60% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.26 B CAD | 215.49 CAD | −1.47% | 654.55 K | 1.14 | 59.08 B CAD | 43.21 | 4.99 CAD | +10.53% | 0.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.25 B CAD | 35.16 CAD | −3.88% | 1.66 M | 1.85 | 8.98 B CAD | 9.87 | 3.56 CAD | +54.80% | 4.11% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.75 B CAD | 50.69 CAD | −0.82% | 1.29 M | 1.44 | 15.44 B CAD | 35.70 | 1.42 CAD | −38.65% | 4.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.41 B CAD | 131.85 CAD | −0.86% | 484.05 K | 1.22 | 24.61 B CAD | 40.93 | 3.22 CAD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.92 B CAD | 79.38 CAD | +2.57% | 490.88 K | 1.43 | 17.58 B CAD | 16.84 | 4.71 CAD | +259.67% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.82 B CAD | 63.03 CAD | +1.22% | 1.81 M | 0.82 | 24.48 B CAD | 65.73 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.68 B CAD | 76.79 CAD | +8.25% | 474 | 0.99 | 15.89 B CAD | 18.80 | 4.08 CAD | +22.73% | 2.26% | Truyền thông | Mua | |
| 5.43 B CAD | 52.95 CAD | −0.06% | 446.45 K | 0.75 | 3.86 B CAD | — | −0.81 CAD | −1,080.41% | 1.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.34 B CAD | 14.59 CAD | −0.14% | 388.08 K | 1.40 | 1.8 B CAD | — | −4.88 CAD | −22.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.28 B CAD | 74.57 CAD | −1.51% | 285.19 K | 1.65 | 9.38 B CAD | 19.41 | 3.84 CAD | +15.24% | 1.08% | Tài chính | Mua | |
| 5.23 B CAD | 29.59 CAD | +5.49% | 3.07 M | 0.94 | 27.1 B CAD | 12.14 | 2.44 CAD | — | 0.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.2 B CAD | 184.15 CAD | −2.59% | 484.59 K | 1.20 | 16.16 B CAD | 26.70 | 6.90 CAD | +14.06% | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.17 B CAD | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 21.22 B CAD | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.14 B CAD | 85.30 CAD | −1.34% | 399.02 K | 1.55 | 8.61 B CAD | 53.37 | 1.60 CAD | −59.07% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.06 B CAD | 58.19 CAD | +2.34% | 936.94 K | 0.73 | 24.03 B CAD | 12.67 | 4.59 CAD | +127.33% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.05 B CAD | 49.00 CAD | −0.08% | 1.95 M | 2.58 | 11.19 B CAD | 66.58 | 0.74 CAD | −83.19% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.05 B CAD | 24.25 CAD | −6.87% | 1.96 M | 6.00 | 3.15 B CAD | 37.41 | 0.65 CAD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.04 B CAD | 55.89 CAD | +5.16% | 549.14 K | 1.52 | 6.6 B CAD | — | −3.66 CAD | +68.81% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 5.02 B CAD | 93.77 CAD | +2.19% | 432.18 K | 1.27 | 7.05 B CAD | 14.46 | 6.48 CAD | +44.47% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.91 B CAD | 37.91 CAD | +1.09% | 915.66 K | 1.16 | 12.18 B CAD | 42.63 | 0.89 CAD | −31.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.9 B CAD | 28.55 CAD | +0.21% | 41.41 K | 0.96 | 671.24 M CAD | 22.98 | 1.24 CAD | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.82 B CAD | 9.51 CAD | +1.28% | 116.13 K | 0.99 | 689.95 M CAD | 5.56 | 1.71 CAD | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.78 B CAD | 15.92 CAD | −4.38% | 611.82 K | 1.53 | 1.84 B CAD | 12.83 | 1.24 CAD | — | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.64 B CAD | 76.17 CAD | −0.91% | 406.73 K | 1.33 | 4.89 B CAD | 19.50 | 3.91 CAD | +35.28% | 1.96% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.39 B CAD | 124.99 CAD | −0.61% | 85.27 K | 0.77 | 3.5 B CAD | 198.18 | 0.63 CAD | +22.35% | 0.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.28 B CAD | 7.63 CAD | +3.11% | 6.35 M | 1.19 | 9.45 B CAD | 10.09 | 0.76 CAD | — | 1.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.21 B CAD | 8.16 CAD | −1.09% | 69.76 K | 3.71 | 1.13 B CAD | 7.11 | 1.15 CAD | +2.64% | 4.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.01 B CAD | 81.39 CAD | +2.36% | 391.37 K | 1.02 | 19.45 B CAD | 16.49 | 4.94 CAD | +20.39% | 2.86% | Tài chính | Mua | |
| 3.99 B CAD | 26.44 CAD | +8.09% | 3.52 M | 1.77 | 13.98 B CAD | 9.68 | 2.73 CAD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.91 B CAD | 26.90 CAD | −0.88% | 381.73 K | 1.49 | 3.39 B CAD | 6.88 | 3.91 CAD | +140.54% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.77 B CAD | 36.34 CAD | +2.95% | 802.18 K | 0.96 | 7.63 B CAD | 9.20 | 3.95 CAD | +18.87% | 3.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.7 B CAD | 155.00 CAD | −1.52% | 592.21 K | 0.81 | 18.28 B CAD | 31.25 | 4.96 CAD | +107.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |